Tuy nhiên, theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA), một số máy báo khói sử dụng nguyên tố phóng xạ để phát hiện khói. Thông tin này khiến nhiều người có thể băn khoăn về việc liệu những máy báo khói đó có gây ra rủi ro cho sức khỏe hay không.
Mặc dù điều này có thể gây lo ngại, nhưng thực tế cho thấy nguy cơ từ các máy báo khói chứa chất phóng xạ là rất thấp. Trong thực tế, dữ liệu từ Ủy ban Điều tiết Hạt nhân Mỹ (NRC) chỉ ra rằng, lượng bức xạ mà một máy báo khói thông thường phát ra là không đáng kể.
Dẫu vậy, nếu thiết bị bị lỗi hoặc không được bảo trì đúng cách, nó có thể gây ra nguy hiểm. Do đó, việc bảo trì định kỳ và xử lý kịp thời các vấn đề đối với máy báo khói là rất quan trọng. Ngoài ra, người dùng cũng nên chú ý đến các thông báo thu hồi sản phẩm liên quan đến an toàn, vì điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng phát hiện khói của thiết bị.
Theo BGR, các dòng máy báo khói ion hóa sử dụng chất phóng xạ americium-241, hoạt động bằng cách tạo ra các hạt alpha ion hóa không khí trong buồng chính. Khi khói xâm nhập vào buồng, nó sẽ làm gián đoạn dòng chảy của các ion, từ đó kích hoạt chuông báo động. Theo EPA, americium được bảo vệ an toàn bên trong lớp giấy bạc và gốm, đảm bảo các hạt alpha không thể thoát ra và gây phơi nhiễm cho con người.
NRC cho biết, nếu trong nhà có 2 máy báo khói ion hóa, một người bình thường chỉ tiếp xúc với liều lượng phóng xạ 0,002 millirem mỗi năm, tương đương với mức phóng xạ mà một người sống ở bờ biển phía đông Mỹ tiếp xúc trong 12 giờ do bức xạ nền tự nhiên.
Cả EPA và NRC đều cảnh báo rằng việc cố gắng tiếp cận hoặc tháo gỡ chất phóng xạ khỏi máy báo khói là rất nguy hiểm. Đồng thời, để đảm bảo an toàn, người dùng cần thực hiện các công việc bảo trì cơ bản, như thay pin cho máy báo khói ít nhất một lần mỗi năm và theo dõi các thông báo thu hồi sản phẩm. Nếu nghi ngờ thiết bị của mình cần sửa chữa, hãy gọi cho chuyên gia.
Khi nâng cấp hệ thống báo cháy, hãy nghiên cứu kỹ các loại máy báo khói thông minh phù hợp với nhu cầu của gia đình. Mặc dù việc vứt bỏ các thiết bị cũ thường không gây hại, một số cộng đồng có chương trình tái chế riêng để xử lý an toàn.
Cuối cùng, mặc dù máy báo khói có thể chứa chất phóng xạ, nhưng nguy cơ gây hại cho sức khỏe là rất thấp. Ngay cả khi sử dụng máy báo khói ion, nó vẫn an toàn nếu được bảo trì đúng cách và sử dụng hợp lý.
Apple đã tạo nên một cơn địa chấn khi ra mắt MacBook Neo. Với thiết kế nhôm nguyên khối gần như không thể phân biệt với các dòng cao cấp, trackpad mượt mà và hệ điều hành macOS sạch sẽ, chiếc máy này nhanh chóng trở thành tâm điểm chú ý. Tuy nhiên, mức giá 600 USD (khoảng 15,8 triệu đồng) đi kèm với một sự đánh đổi lớn cấu hình 8 GB RAM và 256 GB bộ nhớ không thể nâng cấp - một rào cản đáng kể trong kỷ nguyên ứng dụng nặng năm 2026.
Đối với những người dùng ưu tiên hiệu năng thực tế, các hãng như Lenovo và Asus đã tung ra những đòn đáp trả đầy sức nặng.
Với cùng mức giá, IdeaPad Slim 5 cung cấp màn hình 16 inch cảm ứng rộng rãi, vượt xa tấm nền 13 inch của Neo. Điểm ăn tiền nhất chính là bộ nhớ 1 TB SSD và 16 GB RAM - cao hơn nhiều so với dung lượng của Neo, giúp người dùng thoải mái đa nhiệm và lưu trữ dữ liệu mà không lo bị 'nghẽn cổ chai'.
Chỉ với 590 USD (16,1 triệu đồng), Vivobook 16 mang đến màn hình tỷ lệ 16:10 hiện đại, giúp hiển thị nhiều nội dung hơn khi làm việc với tài liệu. Dù vỏ bằng nhựa nhưng máy vẫn sở hữu cảm biến vân tay - tính năng bị lược bỏ trên phiên bản MacBook Neo cơ sở. Đặc biệt, người dùng có thể dễ dàng tự nâng cấp RAM lên 16 GB, điều mà người dùng Mac chỉ có thể mơ ước.
MacBook Neo có thể xử lý tốt các tác vụ văn phòng, nhưng chơi game lại là một câu chuyện khác. Lenovo LOQ Essential với card đồ họa rời RTX 4050 và màn hình 144 Hz chính là câu trả lời đanh thép nhất. Ở mức giá 650 USD (17 triệu đồng), đây là thiết bị mở ra cánh cửa vào thế giới game AAA mà người dùng macOS gần như không thể chạm tới.
Nếu bạn yêu thích dòng chip ARM vì thời lượng pin 'trâu', IdeaPad Slim 3X chạy chip Snapdragon X là đối thủ trực tiếp. Với mức giá chỉ 500 USD (rẻ hơn cả Neo), mẫu máy này vẫn sở hữu 16 GB RAM và 1 TB SSD, đồng thời duy trì thời lượng pin bền bỉ cả ngày, phá vỡ thế độc tôn về năng lượng của Apple Silicon.
Tất nhiên, việc chọn MacBook Neo mang lại sự ổn định và đẳng cấp thương hiệu khó bàn cãi. Nhưng nếu công việc của bạn yêu cầu sự đa năng, khả năng nâng cấp hoặc đơn giản là muốn tận dụng tối đa từng đồng vốn bỏ ra, các đại diện từ Windows chắc chắn là những cái tên không thể bỏ qua.
Khi mua router Wi-Fi, nhiều người thường băn khoăn về số lượng ăng-ten có trên chúng, trong đó một số có thể trang bị tới 8 ăng-ten với mục đích gửi và nhận tín hiệu không dây để phát sóng mạng. Tuy nhiên, không phải tất cả router đều hiển thị ăng-ten bên ngoài, như các thiết bị mạng lưới (mesh), và điều đó không có nghĩa chúng cung cấp chất lượng kém.
Các router Wi-Fi thường sử dụng ăng-ten thụ động, vốn không có bộ khuếch đại chuyên dụng mà dựa vào các thành phần khác để tạo ra tín hiệu. Do đó, hiệu suất và thông số kỹ thuật về nguồn điện của router mới là yếu tố quyết định cường độ tín hiệu, thay vì số lượng ăng-ten. Đây là lý do tại sao router mạng lưới có thể hoạt động tốt hơn so với bộ router truyền thống, vốn có cách phát tín hiệu khác nhau.
Ngay cả khi nhiều ăng-ten có thể giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu thông qua công nghệ MIMO (Multiple-Input Multiple-Output), chúng không nhất thiết cải thiện đáng kể phạm vi phủ sóng của router. Nếu người dùng kết nối với mạng ở vùng rìa phạm vi phủ sóng, chất lượng tín hiệu sẽ bị suy giảm. Hơn nữa, việc có quá nhiều thiết bị kết nối cũng có thể làm chậm mạng - một vấn đề phổ biến mà nhiều người gặp phải.
Trong trường hợp này, router dạng lưới là giải pháp hiệu quả cho các mạng lớn hoặc toàn nhà, giúp loại bỏ các vùng chết sóng Wi-Fi bằng cách phân bổ vùng phủ sóng giữa router chính và các thiết bị vệ tinh. Nếu muốn tận dụng công nghệ MIMO, người dùng nên chọn router có ít nhất 2 ăng-ten, vì càng nhiều ăng-ten thì tốc độ MIMO càng cao.
Cuối cùng, người dùng nên tránh đặt router gần vùng sóng yếu, bất kể số lượng ăng-ten là bao nhiêu. Việc đặt router cách xa đồ đạc và vật cản lớn, cũng như cách mặt đất ít nhất 1,5 mét, là rất quan trọng. Nếu đã có router nhưng vẫn gặp vấn đề về sóng yếu, việc sử dụng hệ thống mạng lưới sẽ tốt hơn so với bộ mở rộng Wi-Fi (Wi-Fi Repeater).
Để có chất lượng âm thanh tốt, người dùng cần đảm bảo độ kín âm tốt khi đeo tai nghe, vốn không chỉ giúp giảm tiếng ồn bên ngoài mà còn giữ cho âm thanh rõ ràng mà không cần phải tăng âm lượng. Ngay cả khi tắt tính năng khử tiếng ồn chủ động (ANC) để tiết kiệm pin, việc đeo đúng cách vẫn mang lại trải nghiệm âm thanh sống động hơn. Tuy nhiên, nhiều người thường đeo AirPods sai cách mà không hề hay biết.
Theo BGR, khi đeo AirPods, người dùng có thể chỉ cần nhét chúng vào tai và xoay cho đến khi cảm thấy thoải mái. Miễn là âm thanh chấp nhận được và tai nghe không bị rơi ra trong quá trình hoạt động, nhiều người có thể nghĩ rằng mọi thứ đều ổn.
Nhưng để đạt được hiệu quả tối ưu, người dùng cần xoay phần thân tai nghe về phía mặt để đầu tai nghe nằm gọn trong vành tai. Đối với AirPods Pro, hãy nhẹ nhàng đẩy tai nghe vào và điều chỉnh góc độ cho đến khi cảm thấy thoải mái và đạt được độ kín cần thiết, đặc biệt là với AirPods Pro 3, nhằm đo nhịp tim chính xác.
Được biết, AirPods Pro đi kèm với nhiều kích cỡ nút tai khác nhau để đảm bảo sự thoải mái. Trong khi đó, các mẫu AirPods tiêu chuẩn, như AirPods 4, không có nút tai thay thế. Nút tai được lắp sẵn trên AirPods Pro là cỡ M (trung bình), nhưng người dùng cũng có thể chọn các cỡ khác gồm XXS (cực nhỏ), XS (nhỏ), S (nhỏ) và L (lớn). Không có công thức chính xác nào để tìm ra kích cỡ phù hợp, vì điều này phụ thuộc vào sở thích cá nhân.
Người dùng nên đeo tai nghe trong 10 - 15 phút để cảm nhận sự thoải mái và kiểm tra xem chúng có giữ cố định khi thực hiện các hoạt động như chạy bộ hay tập thể dục hay không. Nếu quá lỏng, người dùng có thể cần cỡ lớn hơn, còn nếu quá chật, hãy thử cỡ nhỏ hơn.
Nếu vẫn còn nghi ngờ về độ vừa vặn, hãy sử dụng chức năng kiểm tra âm thanh tích hợp trên iPhone. Kết nối AirPods với iPhone hoặc iPad và làm theo các bước sau:
Nếu các đầu nút tai vừa khít, người dùng sẽ thấy thông báo "Good Seal" bên dưới mỗi tai nghe. Nếu không, hãy điều chỉnh AirPods và kiểm tra lại. Nếu vẫn không đạt yêu cầu, hãy thử các đầu nút tai có kích thước khác nhau.