Mục Lục
ToggleTakeda Việt Nam – Chiến dịch “Sốt xuất huyết Dengue: Sự thật từ tuyến đầu”
Sức Khỏe
Lo đột quỵ: Bác sĩ dặn đặt 'vật cứu tinh' này cạnh giường trước khi ngủ

Một bác sĩ khuyến khích mọi người nên thực hiện thói quen sau đây vì nó có thể giúp giảm thiểu rủi ro tim mạch, đột quỵ mà mọi người phải đối mặt ngay khi vừa thức dậy.
Hầu hết mọi người đều bắt tay ngay vào các hoạt động hằng ngày khi ngủ dậy, nhưng đây chính là thời điểm quy trình sinh học nguy hiểm bắt đầu vận hành. Sau nhiều giờ ngủ, cơ thể trải qua sự chuyển đổi đột ngột làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não và nhồi máu cơ tim.
Bác sĩ Alberto Sanagustín, đang làm việc tại Tây Ban Nha, giải thích tại sao vào sáng sớm, đặc biệt là từ 6 đến 10 giờ sáng, lại ghi nhận số lượng lớn các biến cố tim mạch. Nguyên nhân là do một chuỗi các phản ứng nội bộ được kích hoạt khi thức dậy.
Chính vì vậy, bác sĩ khuyên hãy đặt 1 ly nước hoặc một chai nước ngay cạnh giường, điều này sẽ giúp ích rất nhiều cho bạn, theo tờ Express (Anh).
Bác sĩ Sanagustín giải thích: Có thể giúp ngăn ngừa mối nguy hiểm này bằng cách uống một ly nước ở nhiệt độ phòng ngay khi thức dậy, thậm chí trước cả khi ra khỏi giường. Bước đơn giản này có tác dụng tích cực ngay lập tức đối với hệ tuần hoàn. Nước hỗ trợ bù nước cho cơ thể và khuyến khích máu lưu thông được thông suốt hơn. Quan trọng hơn, theo bác sĩ, điều này "gửi tín hiệu ngay lập tức" đến cơ thể để điều chỉnh các mạch máu và tăng huyết áp vừa đủ để chống lại việc mất thăng bằng. Ông mô tả đây là cách không chỉ giúp lưu thông máu an toàn mà còn tăng cường quá trình hydrat hóa tổng thể cho các cơ quan, theo Express.
Khi vừa thức dậy, não bộ giải phóng một lượng lớn cortisol và adrenaline để “đánh thức” cơ thể và chuẩn bị cho ngày mới. Tuy nhiên, đây cũng là các hormone gây căng thẳng. Theo bác sĩ Sanagustín, sự gia tăng đột ngột này có thể khiến động mạch trở nên cứng hơn, co lại, làm tim phải chịu áp lực tăng lên. Chính sự tăng huyết áp vào buổi sáng này được xem là một trong những yếu tố nguy cơ đầu tiên trong ngày.
Cùng lúc đó, cơ thể còn giải phóng một chất gọi là PAI-1. Theo bác sĩ Sanagustín, chất này làm suy giảm cơ chế “tự làm sạch” của cơ thể - vốn có nhiệm vụ phá vỡ các cục máu đông nhỏ có thể hình thành khi dòng máu đang ở trạng thái nhạy cảm nhất. Vì vậy, uống một cốc nước ngay sau khi thức dậy được xem là bước khởi đầu đơn giản nhưng quan trọng, giúp bảo vệ hệ tim mạch trước những biến đổi sinh học bất lợi này.

Gan nhiễm mỡ không do rượu đang gia tăng trên toàn cầu, liên quan chặt chẽ đến béo phì, tiểu đường và lối sống ít vận động. Trong bối cảnh chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, các yếu tố dinh dưỡng như cà phê được nghiên cứu rộng rãi.
Nhiều nghiên cứu quan sát cho thấy người uống cà phê thường xuyên có nguy cơ mắc bệnh gan mạn tính thấp hơn, đồng thời giảm nguy cơ tiến triển xơ gan. Các hợp chất trong cà phê như caffeine và polyphenol giúp giảm viêm, hạn chế tích tụ mỡ và bảo vệ tế bào gan, theo Cleveland Clinic (Mỹ).
Bác sĩ Jamile Wakim-Fleming, chuyên gia gan mật tại Cleveland Clinic, cho biết cà phê có thể tác động lên nhiều cơ chế sinh học, từ giảm viêm đến cải thiện chức năng men gan. Những người uống cà phê thường xuyên có xu hướng có chỉ số men gan tốt hơn và ít nguy cơ xơ hóa gan hơn.
Không chỉ vậy, một tổng quan nghiên cứu quốc tế cho thấy, việc tiêu thụ cà phê có liên quan đến giảm nguy cơ gan nhiễm mỡ và các biến chứng của bệnh này.
Dù có lợi, cà phê không phải uống càng nhiều càng tốt. Nhiều nghiên cứu cho thấy mức tiêu thụ khoảng 2 - 4 tách mỗi ngày là phù hợp để phát huy tác dụng bảo vệ gan.
Theo các chuyên gia, hiệu quả này đặc biệt rõ ở những người có nguy cơ cao như thừa cân, tiểu đường hoặc rối loạn chuyển hóa. Tuy nhiên, cà phê chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thể thay thế các biện pháp quan trọng như kiểm soát cân nặng và chế độ ăn uống lành mạnh.
Một sai lầm phổ biến là biến cà phê thành “đồ uống tráng miệng” với quá nhiều đường, sữa đặc hoặc kem béo.
Bác sĩ Saurabh Sethi, chuyên gia tiêu hóa, từng được đào tạo tại Harvard (Mỹ), cảnh báo việc thêm nhiều đường vào cà phê có thể làm tăng đường huyết, thúc đẩy tích tụ mỡ trong gan. Điều này vô tình làm mất đi lợi ích vốn có của cà phê đối với sức khỏe gan.
Ngoài ra, các loại cà phê pha sẵn nhiều calo nếu dùng thường xuyên cũng có thể khiến tình trạng gan nhiễm mỡ nặng hơn, đặc biệt ở người ít vận động.
Các chuyên gia khuyến nghị nên duy trì một số thói quen đơn giản:
Dù mang lại nhiều lợi ích, cà phê không phải là giải pháp điều trị gan nhiễm mỡ. Các chuyên gia nhấn mạnh, hiệu quả chỉ đạt được khi đi kèm lối sống lành mạnh.
Nói cách khác, một ly cà phê mỗi ngày có thể góp phần bảo vệ lá gan, nhưng chìa khóa vẫn nằm ở chế độ ăn cân bằng, kiểm soát cân nặng và duy trì vận động thường xuyên.
Sức Khỏe
84% người mắc ung thư phổi phát hiện muộn, gần 22.600 ca tử vong mỗi năm

Ngày 12-4, Hội Ung thư Việt Nam phối hợp với AstraZeneca Việt Nam tổ chức hội thảo khoa học với chủ đề: “Kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư phổi: Hiện thực hóa mục tiêu triệt căn cùng liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch”.
Tại hội thảo, TS.BS Diệp Bảo Tuấn - Giám đốc Bệnh viện Ung bướu TP.HCM - cho biết ung thư phổi tiếp tục là một trong các thách thức y học hàng đầu tại Việt Nam cũng như toàn cầu.
Theo số liệu Globocan 2022 và Tổ chức Y tế thế giới (WHO), hằng năm nước ta ghi nhận hơn 24.000 ca ung thư phổi mới (đứng thứ 3 trong các loại ung thư) và gần 22.600 ca tử vong vì bệnh này (đứng thứ 2 về số ca tử vong do ung thư).
Mặc dù có nhiều tiến bộ, việc tiếp cận các phương pháp điều trị ung thư phổi tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, với tỉ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn còn cao, tạo ra gánh nặng rất lớn. Theo thống kê, có tới 84% bệnh nhân ung thư phổi được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, chỉ khoảng 16% được phát hiện sớm.
TS.BS Phạm Xuân Dũng - Chủ tịch Hội Ung thư TP.HCM - cũng cho hay ung thư phổi đang có xu hướng gia tăng cả về số ca mắc mới lẫn tử vong, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển.
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã có nhiều bước tiến đáng kể, tiệm cận trình độ khu vực và thế giới trong các phương pháp điều trị như hóa trị, xạ trị và phẫu thuật. Tuy nhiên thách thức lớn vẫn nằm ở việc nâng cao hiệu quả điều trị, đặc biệt với những trường hợp bệnh tiến xa, ít còn lựa chọn điều trị khả quan.
Từ cuối thế kỷ 20 và trong hai thập niên đầu thế kỷ 21, điều trị ung thư phổi đã có bước chuyển mình với sự xuất hiện của hai “vũ khí” quan trọng: liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch.
Khi được kết hợp với các phương pháp truyền thống như hóa trị, xạ trị và phẫu thuật, những tiến bộ này đã làm thay đổi đáng kể cách tiếp cận và tiên lượng bệnh.
“Trước đây, với ung thư phổi giai đoạn muộn đã di căn, thời gian sống thêm thường dưới 12 tháng. Tuy nhiên hiện nay, không hiếm trường hợp bệnh nhân có thể sống thêm 2 - 4 năm. Điều này cho thấy chúng ta đang tiến gần hơn đến mục tiêu cá thể hóa trong điều trị ung thư”, BS Dũng nói.
Tương tự, BS Tuấn cho biết các liệu pháp toàn thân hiện đại, bao gồm liệu pháp nhắm trúng đích ở nhóm có đột biến EGFR và liệu pháp miễn dịch đang dịch chuyển gần hơn đến các giai đoạn sớm hơn của bệnh, và tiến đến thay đổi chiến lược điều trị từ “điều trị kéo dài sống còn” đến “hiện thực hóa mục tiêu triệt căn”.
“Nếu chỉ điều trị bằng hóa trị, thời gian sống người mắc ung thư phổi ở giai đoạn 4 thường chỉ khoảng 8 - 9 tháng. Trong khi đó, với liệu pháp miễn dịch có thể tăng thời gian sống lên khoảng 33 tháng”, BS Tuấn so sánh.
Theo các chuyên gia, các liệu pháp toàn thân hiện đại, bao gồm liệu pháp nhắm trúng đích ở nhóm có đột biến EGFR và liệu pháp miễn dịch đang dịch chuyển ngày một gần hơn đến các giai đoạn sớm hơn của bệnh, và tiến đến thay đổi chiến lược điều trị từ “điều trị kéo dài sống còn” đến “hiện thực hóa mục tiêu triệt căn”.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần đẩy mạnh các xét nghiệm di truyền và sinh học phân tử, phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn ngày, cũng như đổi mới trong nghiên cứu lâm sàng nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân.

