Mục Lục
ToggleThông tin do Cơ quan Giáo dục New Zealand công bố ngày 6/4, sau chuyến thăm của 8 Học viện Kinh doanh, Công nghệ và Kỹ thuật nước này ở Việt Nam vào tuần trước.
Cụ thể, khối học viện công New Zealand sẽ xét tuyển thẳng học sinh tốt nghiệp THPT với điểm trung bình lớp 12 từ 7.0 trở lên ở ít nhất 4 môn liên quan đến ngành học. Trước đây, các em phải học xong năm thứ nhất đại học tại Việt Nam mới đủ điều kiện.
Song song, các học viện công cấp học bổng trị giá 3.000-5.000 NZD (45-75 triệu đồng) cho những sinh viên đạt yêu cầu đầu vào và được nhận thư mời nhập học. Trong khi đó, nhóm học viện tư đưa ra các suất học bổng cho bậc cử nhân và thạc sĩ, từ 3.000 NZD tới 25-35% học phí.
Học phí với sinh viên quốc tế tại các học viện New Zealand hiện dao động 25.000-30.000 NZD mỗi năm (375 – 450 triệu đồng).
Tại New Zealand, hệ thống học viện ứng dụng là một trong những mô hình đào tạo quan trọng, có nhiều bậc học, từ chứng chỉ nghề, cao đẳng đến cử nhân và thạc sĩ.
Các học viện này tập trung vào nhóm ngành ứng dụng như kinh tế – kinh doanh, quản lý nhà hàng – khách sạn – du lịch, chăm sóc sức khỏe, kỹ thuật và công nghệ thông tin, thiết kế sáng tạo, giảng dạy và công tác xã hội, đáp ứng những ngành, nghề đang thiếu hụt lao động tại New Zealand.
Ông Ben Burrowes, Giám đốc khu vực châu Á của ENZ, nhìn nhận ngày càng nhiều học sinh và sinh viên Việt Nam quan tâm đến các chương trình đào tạo theo hướng ứng dụng tại New Zealand, nhờ mức học phí phải chăng kèm các quyền lợi làm việc trong khi học và sau tốt nghiệp.
Du học sinh bậc đại học và thạc sĩ hiện được làm thêm tối đa 25 giờ/tuần trong các kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ. Sau tốt nghiệp, họ được ở lại New Zealand 3 năm để tích lũy kinh nghiệm làm việc.
Còn nhóm hoàn thành chứng chỉ nghề (Level 5-7) được ở lại làm việc tối đa 6 tháng, từ đó tìm cơ hội chuyển đổi sang dạng visa Làm việc do người sử dụng lao động bảo lãnh (Accredited Employer Work Visa), theo quy định mới của Cục Di trú New Zealand.
Khánh Linh

Tại buổi làm việc gần đây với các phường phía nam thành phố, lãnh đạo UBND TP Đà Nẵng đã nêu đề xuất từng bước hình thành trung tâm giáo dục đào tạo tại Tam Kỳ.
Theo đó, các trường đại học có thể được bố trí về khu vực này, trong khi các cơ sở đào tạo chất lượng cao và sau đại học tiếp tục đặt tại khu vực trung tâm Đà Nẵng cũ, nơi gắn với hệ sinh thái tài chính, công nghệ và chuyển đổi số.
Theo ghi nhận hiện nay, phần lớn các trường đại học công lập và tư thục vẫn tập trung tại khu vực Đà Nẵng cũ, phân bố rải rác ở nhiều quận. Trong khi đó, một số cơ sở đã bắt đầu chuyển về khu vực Làng đại học Đà Nẵng tại Hòa Quý và Điện Bàn Đông theo quy hoạch.
Dự án này đang được đẩy nhanh tiến độ để tiếp nhận thêm các đơn vị thành viên của Đại học Đà Nẵng trong sự chờ đợi của rất nhiều người dân trong vùng quy hoạch treo trước đây.
Trong khi đó theo quy hoạch thành phố thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050, Đà Nẵng định hướng phát triển hai "đô thị đại học".
Trong đó, khu phía bắc gắn với chiến lược phát triển Đại học Quốc gia Đà Nẵng, còn khu phía nam gắn với Khu kinh tế mở Chu Lai và đô thị Tam Kỳ. Mục tiêu là đưa Đà Nẵng trở thành trung tâm giáo dục - đào tạo chất lượng cao của cả nước và khu vực Đông Nam Á.
Tuy nhiên đề xuất di dời đại học cũng làm dấy lên nhiều băn khoăn. Không ít ý kiến lo ngại việc "dịch chuyển cơ học" có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái học thuật vốn cần thời gian dài để tích lũy.
PGS.TS Võ Văn Minh cho rằng việc di dời các trường đại học cần được cân nhắc thận trọng, dựa trên nhận thức đúng về vai trò của đại học như một thiết chế của tri thức, văn hóa và thời gian.
Theo ông Minh, một đại học có thể xây dựng trong vài thập niên, nhưng để hình thành một không gian học thuật đúng nghĩa cần cả thế kỷ tích tụ.
Từ thực tiễn quốc tế, các đại học lớn đều phát triển trên nền tảng ổn định, mở rộng theo thời gian thay vì di dời. "Đại học không lớn lên bằng cách dịch chuyển, mà bằng sự tích tụ bền bỉ trong một không gian ổn định" - ông Minh nhận định.
Ở góc nhìn quy hoạch, KTS Hoàng Quang Huy - nguyên Chủ tịch Hội Quy hoạch phát triển đô thị Đà Nẵng - cho rằng việc di dời hay hình thành làng đại học phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là nguồn lực và khả năng tổ chức thực hiện.
Ông Huy cho biết nếu định hướng, quy hoạch lâu dài thì vẫn có khả thi nếu muốn hình thành đô thị đại học.
Tuy nhiên theo ông Huy, yếu tố quyết định không nằm ở vị trí mà là con người. Nếu không tập trung được đội ngũ giảng viên, sinh viên và các điều kiện hỗ trợ đi kèm, việc di dời có thể không đạt hiệu quả như kỳ vọng.
Cùng quan điểm thận trọng, PGS.TS Bùi Quang Bình (Trường đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng) cho rằng việc quy hoạch, di dời các trường đại học vào Tam Kỳ cần được tính toán kỹ lưỡng trên các khía cạnh pháp lý, kinh tế, xã hội và đào tạo.
"Không thể làm theo cảm tính hay ý chí, mà phải có cơ sở khoa học và lộ trình rõ ràng" - ông nói.
Theo ông Bình, hiện vị trí của Đại học Đà Nẵng đã được xác định trong quy hoạch quốc gia, quy hoạch vùng và quy hoạch thành phố.
Đồng thời đơn vị này đang thực hiện sứ mệnh trở thành một trong những đại học trọng điểm, hướng đến mục tiêu đưa một số ngành đào tạo vào top 100 thế giới. Việc di dời, nếu có, sẽ rất phức tạp, tốn kém và có thể ảnh hưởng đến tiến trình này.
Ngoài ra bài toán tài chính cũng là thách thức lớn. Việc di dời đòi hỏi nguồn kinh phí rất lớn trong khi chủ trương chung là hạn chế sử dụng vốn đầu tư công cho xây dựng trụ sở.
"Giáo dục và y tế chất lượng cao là hai trụ cột dịch vụ quan trọng của Đà Nẵng. Nếu di dời các trường đại học ra khỏi nội đô, hệ sinh thái dịch vụ này có thể bị xáo trộn, ảnh hưởng đến thương hiệu thành phố.
Chưa kể, với lịch sử hàng chục năm, Đại học Đà Nẵng đã gắn bó với sự phát triển của miền Trung, thu hút người học từ nhiều nơi. Nếu chuyển đến khu vực chưa có môi trường học tập và giao lưu tương xứng, liệu sinh viên có sẵn sàng theo học?" - ông Bình đặt vấn đề.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ
Giáo Dục
Chất lượng giáo dục các địa phương: Môn ngoại ngữ cần thoát khỏi lối mòn điểm số

Đây không chỉ là thay đổi cách thi, mà còn là thay đổi cách nhìn: ngoại ngữ không còn để lấy điểm, mà là năng lực thiết yếu cho giao tiếp, học tập, làm việc và hội nhập.
Trước hết, cần nhìn lại vai trò của ngoại ngữ trong bối cảnh mới. Khi tiếng Anh được định hướng là ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường, ngoại ngữ không còn là môn học riêng lẻ mà trở thành công cụ học tập. Học sinh không chỉ học để thi mà dùng ngoại ngữ để tiếp cận tri thức, học liệu và tham gia môi trường học tập toàn cầu.
Đồng thời, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi cách sử dụng ngôn ngữ. Dù AI có thể dịch, viết hay hỗ trợ học tập, người học vẫn cần đủ năng lực ngoại ngữ để hiểu đúng, kiểm chứng và làm chủ công cụ. Nếu thiếu nền tảng này, dễ rơi vào phụ thuộc, học thụ động, thậm chí lạm dụng AI trong kiểm tra.
Vì vậy, trong kỷ nguyên số, ngoại ngữ không mất đi vai trò mà trở thành năng lực cốt lõi, giúp con người giao tiếp, hợp tác và sáng tạo trong môi trường toàn cầu.
Phân tích điểm thi ngoại ngữ giai đoạn 2021–2025 cho thấy 2 giai đoạn rõ rệt.
Giai đoạn 2021–2024, khi ngoại ngữ là môn bắt buộc, điểm thi phản ánh khá đầy đủ mặt bằng năng lực học sinh, nên việc so sánh giữa các địa phương tương đối ổn định. TP.HCM, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu thường dẫn đầu; Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng thuộc nhóm khá; Hậu Giang, Sóc Trăng, Quảng Nam ở nhóm thấp. Điểm trung bình 12 địa phương đạt 5,71, cao hơn mức chung cả nước 5,22, cho thấy khác biệt rõ về điều kiện và chất lượng giáo dục.
Năm 2025 tạo ra "điểm gãy" khi ngoại ngữ trở thành môn tự chọn. Dữ liệu khi đó chỉ phản ánh nhóm học sinh dự thi, không còn đại diện toàn bộ. Hệ quả là thứ hạng biến động mạnh: Hải Dương, Cần Thơ tăng hạng, trong khi nhiều địa phương giảm sâu như Bà Rịa – Vũng Tàu, Sóc Trăng, Huế. Những biến động này chủ yếu do thay đổi tỷ lệ dự thi, không phản ánh đúng chất lượng thực.
Sau khi có kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025, Bộ GD-ĐT thực hiện đối sánh điểm thi với 2 hệ thống khác nhau: với 63 tỉnh, thành phố (cũ) và 34 địa phương mới sau sáp nhập 1.7.2025.
Kết quả điểm trung bình điểm thi ngoại ngữ của 6 thành phố trực thuộc trung ương như sau: Hà Nội xếp thứ nhất cả nước và Cần Thơ xếp thứ 23/34.
Đây chỉ là cách nhìn dựa trên điểm thi, còn thực chất chất lượng ngoại ngữ, cần thêm chỉ số độ phủ ngoại ngữ (tỷ lệ phần trăm học sinh thi ngoại ngữ). Tuy nhiên, đây cũng là chỉ báo ban đầu cho biết điểm thi ngoại ngữ của bộ phận học sinh dự thi môn này của 6 thành phố trực thuộc trung ương sau sáp nhập.
Từ thực tế trên, có thể khẳng định: điểm thi không còn là thước đo duy nhất để đánh giá chất lượng ngoại ngữ. Đây là xu hướng chung khi giáo dục chuyển từ tiếp cận nội dung sang phát triển năng lực, đòi hỏi một hệ thống đối sánh mới.
Trước hết, cần tách bạch hai giai đoạn dữ liệu: giai đoạn 2021–2024 dùng để đánh giá hệ thống; từ 2025, điểm thi chỉ mang tính tham khảo, không thể xếp hạng tổng thể.
Tiếp theo, cần chuyển trọng tâm từ điểm số sang mức độ phổ cập năng lực. Câu hỏi quan trọng không phải là "điểm bao nhiêu" mà là "bao nhiêu học sinh sử dụng được ngoại ngữ". Các chuẩn như A2, B1 cần trở thành thước đo chính.
Đồng thời, cần tổ chức các đánh giá diện rộng độc lập trên mẫu đại diện, đo đủ 4 kỹ năng để so sánh khách quan giữa các địa phương. Việc đối sánh cũng nên theo nhóm địa phương có điều kiện và tỷ lệ dự thi tương đồng, thay vì so sánh chung.
Cuối cùng, cần gắn kết quả đầu ra với điều kiện dạy học và môi trường sử dụng ngoại ngữ, tránh đánh giá phiến diện chỉ dựa vào điểm số.
Khi vai trò thay đổi, cách dạy và học ngoại ngữ cũng phải đổi mới. Lâu nay, việc dạy học ngoại ngữ vẫn nặng về ngữ pháp, từ vựng và luyện thi – phù hợp với mục tiêu điểm số nhưng không còn đáp ứng yêu cầu sử dụng thực tế. Vì vậy, cần chuyển mạnh từ "truyền thụ kiến thức" sang "phát triển năng lực". Học sinh phải được rèn đủ 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trong tình huống thực, biết tư duy, giải quyết vấn đề bằng ngoại ngữ.
Điều này đòi hỏi mở rộng môi trường học tập: từ lớp học sang câu lạc bộ, dự án, hoạt động trải nghiệm, không gian song ngữ… Ngoại ngữ cần trở thành một phần tự nhiên của đời sống học đường. Đồng thời, AI phải được tích hợp như công cụ học tập: học sinh không chỉ dùng để dịch hay viết mà còn biết đặt câu hỏi, kiểm chứng và hoàn thiện sản phẩm.
Khi cách dạy thay đổi, kiểm tra – đánh giá cũng phải đổi theo. Các bài kiểm tra viết truyền thống dần mất khả năng phân loại, cần chuyển sang đánh giá năng lực thực tế như giao tiếp, thuyết trình, làm việc nhóm, dự án; kết hợp đánh giá quá trình và hồ sơ học tập.
Việc ngoại ngữ trở thành môn thi tự chọn từ năm 2025 là bước ngoặt quan trọng, giúp giảm áp lực và thúc đẩy dạy học theo năng lực. Tuy nhiên, cũng có nguy cơ học sinh giảm đầu tư, nhất là ở vùng khó khăn. Đồng thời, dữ liệu điểm thi có thể bị "lệch" do tỷ lệ dự thi khác nhau, khiến việc so sánh giữa các địa phương kém chính xác.
Sự thay đổi của kỳ thi đã cho thấy rõ: cách đo cũ không còn phù hợp với mục tiêu mới. Khi ngoại ngữ trở thành năng lực nền tảng trong kỷ nguyên số, việc đánh giá vẫn chủ yếu dựa vào điểm thi là chưa đủ. Đã đến lúc chuyển từ "đối sánh điểm thi" sang "đối sánh năng lực thực", từ "xếp hạng" sang "cải thiện chất lượng".
Cần xây dựng một chỉ số đối sánh mới, phản ánh đồng thời hai yếu tố: mức độ phổ cập và chất lượng học tập. Một hướng khả thi là chỉ số ngoại ngữ tổng hợp cấp địa phương, dựa trên tỷ lệ học sinh dự thi (độ phủ) và điểm trung bình (chất lượng). Công thức đơn giản có thể là:
Thực tế năm 2025 cho thấy TP.HCM có khoảng 97.940 thí sinh, trong đó 49.328 em chọn thi ngoại ngữ, đạt tỷ lệ 50,37% (cao hơn mức chung 30,2%). Với điểm trung bình 5,69, chỉ số ngoại ngữ đạt 28,68. Hà Nội có 124.072 thí sinh, 62.203 em dự thi, tỷ lệ khoảng 50,1%, điểm trung bình 5,78, tương ứng chỉ số ngoại ngữ là 28,98. Điều này cho thấy hai đô thị lớn vẫn duy trì độ phủ ngoại ngữ cao, không chỉ là "mũi nhọn". Như vậy, chỉ số ngoại ngữ của Hà Nội cao hơn TPHCM.
Ưu điểm của cách tính này là không cho phép "đánh đổi" giữa số lượng và chất lượng. Địa phương điểm cao nhưng ít học sinh dự thi sẽ không thể dẫn đầu; ngược lại, nơi có tỷ lệ dự thi cao nhưng điểm thấp cũng khó đạt thứ hạng tốt. Muốn cải thiện, buộc phải nâng cả hai yếu tố.
Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu mới: ngoại ngữ không chỉ là thế mạnh của một nhóm nhỏ mà cần trở thành năng lực phổ biến. Để tăng độ tin cậy, nên công bố đồng thời ba chỉ số: điểm trung bình, tỷ lệ dự thi và chỉ số tổng hợp, qua đó giúp nhận diện rõ điểm mạnh – yếu của từng địa phương.

Được tổ chức bởi Nobel Prize Museum, hội nghị không chỉ quy tụ các giáo viên toàn cầu mà còn kết nối trực tiếp với các nhà khoa học đoạt giải Nobel, qua đó đưa những tri thức đỉnh cao của nhân loại trở lại một câu hỏi rất "đời thường" - làm thế nào để những tri thức đó được dạy, được hiểu và được sử dụng trong lớp học?
Là giám đốc học thuật tổ chức giáo dục YOUREORG, đồng thời là học giả Chevening, học thạc sĩ ngành lãnh đạo giáo dục tại ĐH UCL (University College London), được dự Hội nghị thượng đỉnh giáo viên Nobel với tôi là một trải nghiệm quý giá. Trong không gian đó, một tư duy cốt lõi được lặp lại xuyên suốt các phiên thảo luận.
Giáo viên không chỉ dạy kiến thức mà đóng vai trò giúp học sinh hiểu và hành động trước các vấn đề toàn cầu. Và để làm được điều này, giáo dục phải thay đổi cách tiếp cận - liên ngành, dựa trên khoa học và gắn với thực tiễn xã hội. Trọng tâm không còn là dạy cái gì, mà là dạy để làm gì trong một thế giới đang biến đổi.
Một điểm đặc biệt của hội nghị là cách các tri thức khoa học phức tạp được chuyển ngữ về ngôn ngữ giáo dục. Trong các phiên liên quan đến khoa học và công nghệ, những khái niệm tưởng chừng xa vời như công nghệ sinh học hay cấu trúc phân tử được trình bày theo hướng trực quan, dễ tiếp cận, mô phỏng vào các tình huống gắn với đời sống, giúp giáo viên dễ dàng chuyển hóa thành bài học cụ thể.
Thầy Nguyễn Ngọc Ân, đang học thạc sĩ ngành giáo dục và công nghệ, ĐH UCL, tham gia Hội nghị thượng đỉnh giáo viên Nobel 2026, cho rằng giá trị cốt lõi của chương trình không nằm ở việc cung cấp thêm kiến thức mới, mà ở cách tri thức được tổ chức lại để có thể đi vào lớp học.
Từ quan sát này, ông cho rằng bài học quan trọng đối với giáo dục Việt Nam không phải là bổ sung nội dung, mà là thay đổi cách trình bày và tổ chức tri thức. Không thể duy trì cách dạy thiên về diễn giải một chiều nếu muốn tạo ra năng lực thực chất.
Bác sĩ Nguyễn Văn Bình, học giả Chevening, đang học thạc sĩ ngành sức khỏe toàn cầu và phát triển tại ĐH UCL, cho biết điều khiến ông suy nghĩ nhiều nhất không nằm ở các phát minh đột phá, mà ở cách tri thức khoa học được trở nên gần gũi hơn với đời sống thông qua giáo dục.
Giải Nobel thường gắn với những thành tựu khoa học ở tầm cao, nhưng các thông điệp tại hội nghị lại xoay quanh những vấn đề rất cơ bản. Con người sống như thế nào, học như thế nào và tương tác ra sao với hệ thống xã hội. Trong cách tiếp cận này, sức khỏe không còn là câu chuyện riêng của ngành y, mà trở thành một vấn đề liên ngành, trong đó giáo dục giữ vai trò trung tâm.
Quan sát này, theo bác sĩ Bình, đặc biệt có ý nghĩa đối với đội ngũ giảng viên tại các trường đại học y khoa ở Việt Nam.
Chúng ta đang đào tạo bác sĩ rất tốt về chuyên môn, nhưng câu hỏi là liệu sinh viên y có được chuẩn bị để hiểu, về tác động tới các yếu tố xã hội của sức khỏe hay chưa. Khi sức khỏe gắn với hành vi, môi trường và giáo dục, thì đào tạo y khoa cũng cần mở rộng cách tiếp cận.
Thông điệp xuyên suốt mà chúng tôi ấn tượng tại hội nghị là vai trò ngày càng quan trọng của giáo viên, đồng thời các vấn đề toàn cầu được đưa vào giáo dục như một phần của năng lực sống, thay vì là nội dung bổ sung.
Bà Helena Barret, Giám đốc giáo dục của Bảo tàng Nobel Prize Museum, khi trao đổi riêng với chúng tôi, nhấn mạnh rằng trong một thế giới nơi thông tin ngày càng sẵn có, giá trị của giáo viên không nằm ở việc cung cấp kiến thức, mà ở việc giúp học sinh hiểu điều gì là quan trọng và sử dụng tri thức đó như thế nào.
Điều này cũng được phản ánh trong cách tổ chức lớp học tại các trường tham quan. Giáo viên không bị ràng buộc bởi một kịch bản cứng nhắc mà được trao quyền để thiết kế trải nghiệm học tập. Họ đặt câu hỏi, tạo tình huống và điều chỉnh cách dạy dựa trên phản ứng của học sinh.
Tại ngôi trường Franska Skolan, ở Stockholm, khi quan sát các lớp học ở đây, tôi thấy trong các tiết học, học sinh không học theo một lộ trình cố định mà được đặt vào tình huống để suy nghĩ, thử nghiệm và tự rút ra kết luận.
Trong một tiết toán, cùng một bài toán được giải theo nhiều cách. Giáo viên không đưa ra đáp án ngay mà yêu cầu học sinh so sánh, phản biện và tự viết lại cách hiểu của mình. Điều quan trọng không nằm ở việc đúng hay sai, mà ở quá trình tư duy.
Họ không dạy để học sinh làm đúng, mà dạy để học sinh hiểu. Khi đã hiểu, các em sẽ biết cách áp dụng.
Những quan sát, trải nghiệm tại Stockholm cho chúng tôi thấy rằng, điều quan trọng không phải học sinh Việt Nam cần "học nhiều hơn", mà là học theo cách có ý nghĩa hơn. Đây cũng là tinh thần đã được nhấn mạnh trong định hướng đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo của Đảng và Nhà nước, khi chuyển từ tiếp cận nội dung sang phát triển phẩm chất và năng lực người học.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra đối với đội ngũ giáo viên không chỉ dừng ở việc cập nhật kiến thức, mà là tiếp cận được với tư duy khoa học hiện đại, hiểu các vấn đề từ góc nhìn liên ngành và quan trọng hơn là chuyển hóa được những tri thức đó thành trải nghiệm học tập gắn với thực tiễn. Đây cũng là một trong những định hướng lớn trong quá trình chuẩn hóa và phát triển đội ngũ nhà giáo hiện nay.
Tuy nhiên, những kinh nghiệm từ quốc tế không phải là những mô hình có thể áp dụng nguyên vẹn. Giá trị lớn nhất nằm ở việc cung cấp thêm những góc nhìn, từ đó giúp quá trình đổi mới trong nước có thêm cơ sở tham chiếu.
Điều quan trọng không phải là mang về một phương pháp cụ thể, mà là thay đổi cách mình nhìn về giáo dục. Khi cách nhìn thay đổi, cách làm sẽ thay đổi.
Trong một thế giới ngày càng phức tạp và nhiều biến động, giáo dục không chỉ dừng lại ở việc giúp con người thích nghi, mà còn góp phần định hình cách họ hiểu và tham gia vào xã hội. Và những thay đổi đó, xét cho cùng, vẫn bắt đầu từ lớp học.

