Kiểm soát đường huyết ở người lớn tuổi là yếu tố quan trọng giúp phòng ngừa biến chứng như tim mạch, đột quỵ, suy thận hay tổn thương thần kinh. Tuy nhiên, việc kiểm soát ở nhóm này cần linh hoạt hơn do cơ thể đã suy giảm chức năng và thường có nhiều bệnh lý đi kèm.
Theo Hiệp hội Tiểu đường Mỹ (ADA), khi tuổi càng lớn, cơ thể giảm độ nhạy insulin, tuyến tụy hoạt động kém hiệu quả hơn và khối cơ giảm dần. Những thay đổi này khiến đường huyết dễ tăng cao, đặc biệt sau bữa ăn.
Tiến sĩ Robert Gabbay, Giám đốc khoa học của ADA, cho biết việc kiểm soát đường huyết ở người lớn tuổi không chỉ nhằm đạt con số lý tưởng mà còn phải đảm bảo an toàn, tránh hạ đường huyết quá mức.
Chế độ ăn đóng vai trò then chốt. Người lớn tuổi nên ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ như rau xanh, đậu, ngũ cốc nguyên hạt để làm chậm hấp thu đường. Đồng thời, hạn chế đường đơn và tinh bột tinh chế như bánh kẹo, nước ngọt.
Bà Erin Palinski-Wade, chuyên gia dinh dưỡng tại Mỹ, cho biết việc kết hợp tinh bột với protein và chất béo lành mạnh có thể giúp ổn định đường huyết sau ăn và giảm nguy cơ tăng đường huyết đột ngột, theo chuyên trang sức khỏe Verywell Health.
Thay vì ăn 3 bữa lớn, người cao tuổi nên chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày. Cách này giúp duy trì đường huyết ổn định hơn và hạn chế tình trạng tăng – giảm thất thường.
Hoạt động thể chất giúp cơ thể sử dụng glucose hiệu quả hơn. Người lớn tuổi có thể lựa chọn các hình thức nhẹ nhàng như đi bộ, tập dưỡng sinh hoặc yoga. Theo khuyến nghị của các chuyên gia, chỉ cần khoảng 30 phút vận động mỗi ngày cũng mang lại lợi ích rõ rệt.
Việc theo dõi đường huyết tại nhà giúp phát hiện sớm bất thường. Người bệnh cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ khi dùng thuốc hoặc insulin, tránh tự ý điều chỉnh liều.
Tiến sĩ Anne Peters, chuyên gia nội tiết tại Trường Y Keck (Đại học Nam California, Mỹ), nhấn mạnh rằng người cao tuổi đặc biệt cần cảnh giác với hạ đường huyết vì triệu chứng có thể không điển hình nhưng lại rất nguy hiểm.
Ngủ đủ giấc, giảm căng thẳng và kiểm soát tốt các bệnh như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu sẽ giúp ổn định đường huyết hiệu quả hơn.
Người lớn tuổi nên đi khám nếu có các dấu hiệu như khát nước nhiều, tiểu nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc mệt mỏi kéo dài. Việc phát hiện sớm giúp kiểm soát bệnh tốt hơn và giảm nguy cơ biến chứng.
Kiểm soát đường huyết ở người lớn tuổi cần sự kết hợp giữa dinh dưỡng hợp lý, vận động, theo dõi thường xuyên và tuân thủ điều trị. Chủ động chăm sóc sức khỏe sẽ giúp người lớn tuổi sống khỏe và hạn chế rủi ro lâu dài.
Cam là loại quả quen thuộc, dễ ăn và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nó có hàm lượng nước cao (chiếm khoảng 86% trọng lượng) và tương đối ít calo, là lựa chọn phù hợp cho chế độ ăn uống lành mạnh.
Một quả cam vừa (khoảng 140 g) chứa:
Calo: 66
Protein: 1,3 g
Carbohydrate: 14,8 g
Đường: 12 g
Chất béo: 0,2 g
Chất xơ: 2,8 g (đáp ứng khoảng 10% lượng cơ thể cần hàng ngày - DV)
Vitamin C: 92% DV
Folate: 9% DV
Canxi: 5% DV
Kali: 5% DV
Lợi ích sức khỏe của cam
Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường miễn dịch, hỗ trợ hấp thụ sắt và sản xuất collagen. Trong khi đó, chất xơ giúp cải thiện tiêu hóa và nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột.
Ngoài vitamin, cam còn giàu các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học cao như flavonoid và carotenoid. Hesperidin và naringenin là hai flavonoid nổi bật, có khả năng chống viêm, bảo vệ tế bào, hỗ trợ sức khỏe mạch máu. Các carotenoid như beta-cryptoxanthin và lycopene giúp chống oxy hóa, có lợi cho tim mạch.
Tốt cho tim mạch nhờ giảm cholesterol xấu, giảm viêm và hỗ trợ ổn định đường huyết.
Giảm nguy cơ bệnh mạn tính góp phần giảm nguy cơ ung thư và tiểu đường type 2 khi tiêu thụ ở mức hợp lý.
Phòng thiếu máu nhờ vitamin C giúp tăng hấp thụ sắt từ thực phẩm.
Tăng cường miễn dịch và hỗ trợ quá trình loại bỏ tế bào hư hại. Các hợp chất như hesperidin, naringenin có thể giảm viêm, cải thiện đáp ứng miễn dịch.
Tốt cho đường ruột giúp tăng vi khuẩn có lợi.
So sánh ăn cam và nước cam
Giữa ăn cả quả và uống nước cam có những sự khác biệt đáng kể về giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe:
Hàm lượng chất xơ: Đây là sự khác biệt lớn nhất vì khi ép nước, phần lớn chất xơ bị loại bỏ, trong khi đây là thành phần quan trọng giúp ổn định đường huyết và tạo cảm giác no.
Lượng đường và calo: Một cốc nước cam (khoảng 248 ml) có thể chứa lượng calo và lượng đường cao gấp đôi so với một quả cam 140 g. Thiếu chất xơ khiến nước cam dễ bị tiêu thụ quá mức, gây dư thừa năng lượng.
Đường bổ sung: Một số sản phẩm đóng hộp còn có thể bổ sung thêm đường, không tốt nếu dùng thường xuyên.
Nước cam nguyên chất vẫn là lựa chọn lành mạnh khi dùng ở mức vừa phải. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích sức khỏe, bạn nên ưu tiên ăn cam nguyên quả và chỉ uống nước cam như một lựa chọn bổ sung khi cần thiết.
Những lưu ý khi ăn cam
Một số ít người có thể bị dị ứng với cam, cần tuyệt đối tránh ăn quả hoặc uống nước ép. Cam chứa các axit hữu cơ như axit citric và axit ascorbic (vitamin C). Với người bị chứng ợ nóng hoặc vấn đề về dạ dày như trào ngược dạ dày thực quản, các axit này có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng khó chịu.
Ngày 7/4, BS.CK2 Nguyễn Minh Tiến, Bệnh viện Nguyễn Trãi, cho biết bệnh nhân vào viện với khối u vùng niêm mạc má trái, kích thước khoảng 3x3 cm. Trước đó, người bệnh phát hiện tổn thương trong miệng, khối cứng tăng dần kích thước, đau nhẹ khi ăn nhai, nhưng nghĩ là loét thông thường nên không đi khám sớm.
Thăm khám, sinh thiết xác định bệnh nhân mắc ung thư niêm mạc má. Kết quả MRI cho thấy khối u đã xâm lấn sâu vào khoang má, chưa ghi nhận di căn xa. Do nguy cơ ảnh hưởng ăn nhai và nuốt, các bác sĩ hội chẩn và tiến hành mở thông dạ dày nuôi ăn trước khi phẫu thuật cắt rộng khối u, nạo hạch cổ và tái tạo bằng vạt dưới cằm.
Sau mổ, bệnh nhân hồi phục thuận lợi, vết mổ khô, lành tốt, được nuôi ăn qua sonde dạ dày và xuất viện sau 5 ngày. Kết quả giải phẫu bệnh cho thấy khối u đã được cắt bỏ hết.
Theo bác sĩ Tiến, phẫu thuật cắt rộng kết hợp nạo hạch và tái tạo tức thì bằng vạt dưới cằm giúp điều trị triệt căn, hạn chế biến dạng khuôn mặt, đồng thời cải thiện khả năng ăn nhai và phát âm sau mổ. Việc chuẩn bị dinh dưỡng trước phẫu thuật cũng góp phần giảm biến chứng và rút ngắn thời gian hồi phục.
Ung thư niêm mạc má thường khởi phát bằng những tổn thương nhỏ, dễ nhầm với loét miệng thông thường. Bác sĩ khuyến cáo người dân cần đi khám sớm khi có dấu hiệu loét miệng kéo dài trên 2 tuần không lành, xuất hiện khối cứng trong khoang miệng hoặc chảy máu bất thường. Người trên 40 tuổi, có thói quen hút thuốc, uống rượu nên tầm soát định kỳ để phát hiện bệnh sớm.
Tình trạng không thể uống hết 2 lít nước lọc một ngày không phải là dấu hiệu "yếu" mà cho thấy hệ thống điều hòa nước của cơ thể đang hoạt động hiệu quả. Các cơ chế sinh học như giảm cảm giác khát, tăng bài tiết nước tiểu và tạo cảm giác đầy bụng được thiết kế để ngăn cơ thể hấp thu quá nhiều nước trong thời gian ngắn.
Nước là nhu cầu sinh tồn nên cơ thể có cơ chế kiểm soát rất nghiêm ngặt. Chỉ cần nồng độ muối trong máu tăng nhẹ, não bộ lập tức phát tín hiệu khát để thúc đẩy việc uống nước. Ngược lại, khi cơ thể đã nhận đủ nước, các tín hiệu "tắt khát" sẽ được kích hoạt rất nhanh. Chỉ cần vài tín hiệu từ miệng, họng và dạ dày khi nước vừa được uống vào, não đã nhận biết rằng cơ thể sắp được bù nước. Khi đó, cảm giác khát giảm ngay cả trước khi nước được hấp thu hoàn toàn. Đồng thời, thận bắt đầu tăng thải nước tiểu để giữ cân bằng dịch.
Các nghiên cứu thần kinh học cho thấy khi cơ thể đã đủ nước, việc nuốt thêm trở nên khó khăn hơn rõ rệt. Điều này giải thích vì sao nhiều người cảm thấy rất khó uống tiếp khi đã uống quá nhiều nước.
Ngoài ra, một yếu tố quan trọng khác là cảm giác căng dạ dày. Khi uống nước liên tục, dạ dày nhanh chóng bị giãn ra và tạo cảm giác đầy bụng. Trong các thử nghiệm sinh lý, nhiều người bắt đầu cảm thấy "no nước" sau khoảng 400-700 ml.
Trái ngược với nước lọc, bia lại tác động đến cơ thể theo nhiều con đường khiến người uống dễ tiêu thụ nhiều hơn. Bia thường được uống lạnh, có ga và có hương vị đặc trưng. Các yếu tố này làm tăng cảm giác sảng khoái và dễ uống. Khí CO₂ trong bia còn có thể tạo ra hiện tượng ợ hơi, giúp giảm áp lực trong dạ dày, khiến người uống cảm thấy "nhẹ bụng" hơn dù lượng chất lỏng đã khá lớn.
Thứ hai là tác động của rượu lên não bộ. Ethanol trong bia là một chất hướng thần, có khả năng kích hoạt hệ thống thưởng của não, đặc biệt là hệ dopamine. Chỉ riêng mùi hoặc vị bia cũng có thể làm tăng cảm giác muốn uống thêm, ngay cả khi lượng cồn chưa đủ gây say.
Không chỉ vậy, rượu bia còn làm suy giảm khả năng kiểm soát hành vi. Khi nồng độ cồn trong máu tăng, não bộ trở nên kém nhạy với các tín hiệu nội cảm như đầy bụng hoặc "đủ rồi". Điều này khiến người uống dễ tiếp tục uống dù cơ thể đã bắt đầu quá tải. Khi uống nhiều bia trong thời gian dài, tổng lượng cồn lớn vẫn có thể gây mất nước, rối loạn điện giải và nhiều nguy cơ sức khỏe khác.
Bác sĩ Nguyễn Huy HoàngHội Y học dưới nước và Oxy cao áp Việt Nam