Đó cũng chính là trọng tâm được đặt ra tại Hội nghị khoa học chủ đề “Kỷ nguyên mới trong điều trị lupus ban đỏ hệ thống – Cá thể hóa điều trị và hướng tới lui bệnh với Anifrolumab” diễn ra trong hai ngày 11 – 12.4.2026 tại Hà Nội và TP.HCM, do Hội Thấp khớp học Việt Nam phối hợp cùng Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam tổ chức.
Sự kiện quy tụ nhiều chuyên gia đầu ngành trong nước và quốc tế, không chỉ cập nhật các tiến bộ y khoa mà còn phản ánh rõ nét sự chuyển dịch trong tư duy điều trị lupus tại Việt Nam – từ tiếp cận triệu chứng sang kiểm soát bệnh theo mục tiêu, và xa hơn là hướng tới lui bệnh bền vững.
Không phải ngẫu nhiên lupus được xem là một trong những bệnh tự miễn phức tạp nhất. Đây là bệnh lý mạn tính có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, từ da, khớp đến thận, tim mạch. Đáng chú ý, bệnh chủ yếu xảy ra ở phụ nữ, cao gấp 9 lần nam giới, đặc biệt trong độ tuổi từ 15 đến 45 – giai đoạn quan trọng của cuộc đời, khiến gánh nặng không chỉ dừng ở y khoa mà còn lan rộng sang khía cạnh kinh tế và xã hội.
Theo PGS-TS-BS Nguyễn Văn Đĩnh, Giám đốc Trung tâm Dị ứng – Miễn dịch lâm sàng Vinmec Times City, khó khăn lớn nhất là nhận diện bệnh sớm.
“Một trong những gánh nặng lớn nhất của bệnh lupus ban đỏ là việc biểu hiện ở đa cơ quan nên rất khó chẩn đoán. Khi được chẩn đoán, nhiều trường hợp đã có tổn thương nội tạng và bệnh ở giai đoạn toàn phát”, PGS-TS-BS Nguyễn Văn Đĩnh chia sẻ. Điều này lý giải vì sao nhiều bệnh nhân phải mất nhiều năm, đi qua nhiều chuyên khoa khác nhau mới được chẩn đoán chính xác, bỏ lỡ “thời điểm vàng” để can thiệp sớm.
Thực tế này cũng đặt ra một bài toán lớn trong điều trị. Các phương pháp truyền thống chủ yếu dựa vào corticosteroids và thuốc ức chế miễn dịch để kiểm soát triệu chứng. Tuy nhiên, hiệu quả này đi kèm với cái giá không nhỏ khi việc sử dụng loại này kéo dài có thể gây ra hàng loạt tác dụng phụ nghiêm trọng, làm gia tăng tổn thương tích lũy và ảnh hưởng đến chất lượng sống.
Chính vì vậy, cộng đồng y khoa đã đặt mục tiêu chuyển dịch sang chiến lược điều trị Treat-to-Target (T2T) – không còn là “giảm triệu chứng” mà là đạt trạng thái lui bệnh hoặc hoạt động bệnh thấp. Cách tiếp cận này hướng tới kiểm soát bệnh một cách chủ động, hạn chế tổn thương cơ quan ngay từ sớm và lâu dài.
Sự thay đổi về chiến lược điều trị cũng song hành với những tiến bộ về khoa học, đặc biệt là sự xuất hiện của các liệu pháp sinh học nhắm trúng đích.
Theo chia sẻ tại hội nghị, các liệu pháp sinh học không chỉ giúp kiểm soát hoạt động bệnh hiệu quả hơn mà còn giảm tần suất bùng phát và hạn chế tổn thương cơ quan. Quan trọng hơn, chúng tạo điều kiện để giảm dần sự phụ thuộc vào corticoid – vốn được ví như “con dao hai lưỡi” trong điều trị lupus.
Nhấn mạnh về ý nghĩa của bước tiến này, PGS-TS-BS Nguyễn Văn Đĩnh cho biết: “Với những thuốc sinh học hiện nay, chúng ta sẽ giảm được những tác dụng không mong muốn của thuốc truyền thống… bệnh nhân gần như trở về cuộc sống bình thường nếu chúng ta kiểm soát và đạt được lui bệnh hoàn toàn”. Nhận định này không chỉ phản ánh hiệu quả điều trị, mà còn mở ra một góc nhìn mới: Lupus hoàn toàn có thể được kiểm soát tốt nếu tiếp cận đúng và kịp thời.
Ở góc độ rộng hơn, sự thay đổi này cũng góp phần “tái định nghĩa” mục tiêu điều trị lupus. Thay vì chỉ kéo dài sự sống, điều mà y học hướng tới giờ đây là chất lượng sống – nơi người bệnh có thể duy trì công việc, xây dựng gia đình và sống một cuộc đời trọn vẹn.
Đồng quan điểm, ông Atul Tandon, Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc AstraZeneca Việt Nam, nhấn mạnh: “Sự phức tạp của lupus ban đỏ hệ thống đòi hỏi chúng ta phải có cách tiếp cận toàn diện và đổi mới. Tại AstraZeneca, chúng tôi cam kết đưa ra những giải pháp đột phá dựa trên nền tảng khoa học tiên tiến. Sự ra đời của liệu pháp sinh học nhắm trúng đích chính là bước tiến mang tính cách mạng, mở ra cơ hội cá thể hóa điều trị và hướng tới mục tiêu kiểm soát bệnh lâu dài cho hàng triệu bệnh nhân”.
Hội nghị không chỉ là nơi cập nhật kiến thức mà còn cho thấy một xu hướng rõ ràng của y học hiện đại: Điều trị không còn mang tính “một phác đồ cho tất cả”, mà cần được cá thể hóa theo từng bệnh nhân. Khi kết hợp giữa chẩn đoán sớm, chiến lược điều trị theo mục tiêu và các liệu pháp tiên tiến, hành trình điều trị lupus đang dần thay đổi theo hướng tích cực hơn.
Từ một căn bệnh từng bị xem như “án tử”, việc điều trị lupus ngày nay đang có thêm những cơ hội mới. Và với những bước tiến từ khoa học cùng sự đồng hành của hệ thống y tế, mục tiêu lui bệnh, thậm chí người bệnh lupus có thể sống khỏe mạnh như người bình thường đang dần trở thành hiện thực.
Thạc sĩ - bác sĩ Phạm Ngọc Xuân Nhi, giảng viên Khoa Y học cổ truyền, Trường đại học Khoa học Sức khỏe, Đại học Quốc gia TP.HCM, chia sẻ cơ thể chúng ta đã tiêu hao một lượng lớn năng lượng nhằm duy trì các hoạt động bên trong cơ thể vận hành trong đêm xuyên suốt quá trình nghỉ ngơi, đồng thời thời gian cách bữa ăn tối từ 10 - 12 tiếng. Buổi sáng là thời điểm các hormon chính yếu bài tiết cao nhất giúp cho sự điều hòa và thực hiện các chức năng để phục vụ cho các hoạt động làm việc học tập cường độ cao trong ngày. Do đó, việc ăn sáng đủ và đúng lượng thức ăn cần thiết theo nhu cầu cơ thể sẽ hỗ trợ duy trì trạng thái tỉnh táo và tinh thần tập trung tốt hơn.
Ăn sáng no căng nghiên về yếu tố thể tích khối lượng nạp vào sẽ khác so với ăn sáng no đủ về chất mà vẫn cảm thấy nhẹ nhàng, đủ năng lượng không khiến cho cơ thể nặng nề, căng tức và còn hỗ trợ tốt hơn trong việc bảo vệ hệ tiêu hóa cũng như sức khỏe.
Mỗi bữa ăn kể cả trong bữa ăn sáng nên ngừng ăn khi cảm giác no vừa từ 70 - 80%, thay vì ăn đến no căng. Khi cơ thể tiếp nhận lượng lớn thức ăn khiến dạ dày quá "no" sẽ kích thích tăng cường bài tiết các hormon thúc đẩy việc làm trống dạ dày, tiêu hóa nhanh hơn có thể khiến cho cơ thể mau đói và dễ mất kiểm soát trong việc nạp thức ăn vào bữa tiếp theo.
"Tác hại của ăn sáng quá no gây ra bao gồm: đầy hơi, căng tức vùng bụng; việc tăng công suất tiêu hóa lượng lớn thức ăn làm cơ thể cảm thấy tăng thân nhiệt nhiều hơn; cơ thể dễ rơi vào tình trạng muốn nghỉ ngơi, thẫn thờ và kém tập trung…", bác sĩ Nhi nhấn mạnh.
Song song đó, cần chú ý cách ăn sáng đúng phù hợp như sau:
"Không nên ăn ngay khi vừa thức dậy vì hệ tiêu hóa cần thời gian thức tỉnh và phát tín hiệu cho cơ thể để thu nạp đủ năng lượng cần thiết", bác sĩ Nhi lưu ý.
Cân nhắc hạn chế ăn trái cây khi bụng đang rỗng đặc biệt đối với cá nhân có tình trạng liên quan các bệnh về dạ dày, tăng tiết axit dịch vị, trào ngược. Không ăn liên tục cùng một loại thực phẩm trong thời gian dài: việc ăn thường xuyên chỉ một loại thực phẩm sẽ dễ làm mất sự cân bằng dinh dưỡng và gây nhàm chán với món ăn đó.
Không ăn quà vặt thay bữa sáng. Các món ăn vặt sẽ không đảm bảo đủ năng lượng cung cấp cho các hoạt động của cơ thể, kèm theo đó, phần lớn các món ăn vặt sẽ có hàm lượng đường cao. Nên ăn chậm nhai kỹ.
"Để chuẩn bị bữa sáng nhanh nhẹ vừa đủ, chúng ta có thể kết hợp các nhóm thực phẩm tốt đảm bảo cung cấp năng lượng như đạm từ các loại sữa hạt, trứng, tinh bột như ngũ cốc, yến mạch, gạo lứt, khoai lang, vitamin khoáng chất từ các loại quả mọng, chuối, táo, hạt chia, chất béo lành mạnh từ bơ, phô mai…; đồ ăn hấp, chế biến ít dầu mỡ giúp no lâu, hạn chế đầy bụng, khó tiêu. Tùy nhu cầu, thể trạng, bệnh lý nền kèm theo mà mỗi cá nhân sẽ có chế độ ăn, khẩu phần và loại thực phẩm phù hợp", bác sĩ Nhi khuyến cáo.
Sự khởi phát của ung thư đại trực tràng (colorectal cancer) có liên quan đến nhiều yếu tố, trong đó thói quen ăn uống và việc hấp thụ dinh dưỡng đóng vai trò then chốt, đặc biệt là chế độ ăn "hai cao một thấp" gồm nhiều chất béo, giàu protein nhưng lại thiếu hụt chất xơ. Theo giáo sư dinh dưỡng Ma Guansheng tại Đại học Bắc Kinh, trong số các loại thực phẩm hàng ngày, ba nhóm thịt có mối liên hệ mật thiết với căn bệnh này không nên tiêu thụ quá mức.
Trước hết là nhóm thịt đỏ, gồm phần thịt nạc và nội tạng của các loại gia súc như lợn, bò, cừu. Sở dĩ có tên thịt đỏ là do cơ bắp của chúng có sắc tố đậm, tạo nên màu đỏ sẫm đặc trưng. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng chế độ ăn nhiều chất béo sẽ thúc đẩy sự hình thành ung thư đại trực tràng, mà thịt đỏ lại chính là nguồn chứa rất nhiều chất béo bão hòa gây hại. Trong khi các loại chất béo khác từ sữa, gia cầm hay dầu thực vật không làm tăng nguy cơ mắc bệnh, chất béo có trong thịt đỏ lại là tác nhân trực tiếp dẫn đến rủi ro này.
Đầu tiên là các loại thịt đỏ như lợn, bò, cừu gồm cả phần thịt nạc và nội tạng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng chế độ ăn giàu chất béo bão hòa vốn có nhiều trong thịt đỏ sẽ thúc đẩy sự hình thành ung thư kết trực tràng, trong khi chất béo từ sữa, gia cầm hay dầu thực vật lại không gây ra rủi ro này.
Theo một nghiên cứu trên gần 500.000 người trên tạp chí Dịch tễ học Quốc tế vào tháng 4/2019, việc tiêu thụ thêm mỗi 50 gram thịt đỏ mỗi ngày, tương đương một miếng thịt bò hoặc cừu dày, sẽ làm tăng nguy cơ mắc ung thư kết trực tràng lên tới 18%.
Bên cạnh thịt đỏ tươi, các loại thịt đã qua chế biến cũng là tác nhân đáng báo động đối với sức khỏe đường ruột. Thịt chế biến sẵn là thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ loại thịt nào đã trải qua các công đoạn như muối, phơi khô, lên men, xông khói hoặc các phương pháp xử lý khác nhằm tăng hương vị và kéo dài thời gian bảo quản. Ngoài lượng chất béo sẵn có, quá trình chế biến còn bổ sung thêm muối và nitrite; khi nitrite kết hợp với các gốc amin từ quá trình phân giải protein sẽ tạo thành nitrosamine, một chất gây ung thư cực mạnh. Nghiên cứu trên tạp chí trên cũng cảnh báo rằng chỉ cần ăn thêm 25 gram thịt chế biến mỗi ngày, tương đương một lát thịt xông khói, nguy cơ ung thư đại trực tràng đã tăng thêm 19%.
Nhóm thứ ba cần lưu ý là các loại thịt nướng. Khi nướng trực tiếp trên lửa, mỡ từ thịt nhỏ xuống than hồng sẽ tạo ra các hydrocarbon thơm đa vòng, điển hình là benzo[a]pyrene (BaP), vốn là chất có thể tích tụ trong cơ thể và gây ung thư dạ dày hoặc đường ruột.
Ngoài ra, việc đun nấu thịt ở nhiệt độ cao thông qua các hình thức nướng, quay hay chiên rán còn sản sinh ra amin dị vòng, tác nhân gây đột biến niêm mạc đại tràng. Các báo cáo y tế khuyến cáo lượng benzo[a]pyrene nạp vào cơ thể mỗi ngày không được vượt quá 10 microgram.
Việc tiêu thụ các loại thịt này làm tăng rủi ro về sức khỏe nhưng không đồng nghĩa với việc phải loại bỏ hoàn toàn thịt đỏ khỏi thực đơn, quan trọng là cần ăn uống có chừng mực và chế biến đúng cách. Theo khuyến nghị từ Hướng dẫn chế độ ăn uống cho người dân Trung Quốc năm 2022, mỗi người nên cân đối lượng thịt, cá, trứng và thịt nạc ở mức vừa phải, trong đó hải sản và thịt gia súc gia cầm mỗi loại chỉ nên dao động từ 40 đến 75 gram mỗi ngày. Việc ưu tiên các loại cá, thịt gia cầm, hạn chế mỡ và đồ muối, đồng thời thay thế các phương pháp nướng, rán bằng hấp, luộc sẽ giúp bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa một cách bền vững.
Những năm gần đây, nồi chiên không dầu trở thành một "cơn sốt" mới trong gian bếp và được coi là cứu cánh cho những người mới tập nấu ăn với niềm tin có thể chiên rán mọi thứ. Tuy nhiên, những thông tin lan truyền trên mạng gần đây cho rằng "thực phẩm nấu bằng nồi chiên không dầu có thể gây ung thư" đang khiến không ít người tiêu dùng hoang mang.
Giải đáp vấn đề này trên CCTV News, giáo sư Phạm Chí Hồng từ Học viện Khoa học Thực phẩm và Kỹ thuật Dinh dưỡng thuộc Đại học Nông nghiệp Trung Quốc, cho biết các chất gây ung thư hoặc nghi ngờ gây ung thư mà mọi người lo ngại thực tế chỉ phát sinh khi thực phẩm bị đun nóng đến một mức nhiệt nhất định, chứ không phải do việc dùng nồi thường, lò nướng hay nồi chiên không dầu.
Các chuyên gia khẳng định không phải mọi thực phẩm nấu ở nhiệt độ cao đều gây ung thư và người dùng không cần quá lo lắng nếu lượng tiêu thụ thấp. Tuy nhiên, việc ăn thực phẩm bị nướng quá cháy hoặc có màu nâu đậm trong thời gian dài chắc chắn sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Về bản chất, nồi chiên không dầu hoạt động như một chiếc lò nướng mini có quạt đối lưu; dòng khí nóng liên tục sẽ lấy đi hơi ẩm trên bề mặt thực phẩm, giúp món ăn có lớp vỏ khô và giòn tan. Vì vậy, so với phương pháp chiên ngập dầu truyền thống, nồi chiên không dầu chỉ cần rất ít hoặc thậm chí không cần dùng đến dầu ăn mà vẫn làm chín được thực phẩm. Nhờ đó, món ăn từ nồi chiên không dầu thường có hàm lượng chất béo thấp hơn, ít tạo ra khói dầu và lượng chất gây ung thư trong khói cũng giảm đi đáng kể.
Giáo sư Phạm cho hay với những thực phẩm vốn đã có sẵn dầu, quá trình nướng bằng nhiệt sẽ giúp loại bỏ bớt một phần lượng dầu mỡ này. Do đó, nếu xét từ góc độ hạn chế chất béo nạp vào cơ thể, nồi chiên không dầu rõ ràng có những ưu thế vượt trội.
Để giảm thiểu tối đa việc phát sinh các chất độc hại khi nấu nướng, các chuyên gia khuyên vệ sinh sạch sẽ các cặn thức ăn thừa trong nồi trước khi sử dụng, không nên cắt thực phẩm quá nhỏ, đồng thời chọn mức nhiệt độ và thời gian ngắn hơn một chút so với hướng dẫn mặc định.
Ngoài ra, vì thực phẩm càng cháy thì càng sinh ra nhiều chất có hại, người dùng nên chú ý quan sát màu sắc của món ăn để kiểm soát thời gian nấu sao cho phù hợp nhất. Thực phẩm nên được nấu đến khi đạt trạng thái vàng đều. Ở độ chín này, hương vị món ăn đã bắt đầu dậy mùi thơm đặc trưng nhưng vẫn chưa chuyển sang sắc vàng cháy.
Bên cạnh độ an toàn của thực phẩm, nhiều người còn lo ngại về việc liệu lớp phủ bên trong nồi có giải phóng chất độc hại hay không, đặc biệt là khi lớp phủ này bị bong tróc. Các chuyên gia từ Viện Nghiên cứu Thiết bị Điện gia dụng Trung Quốc giải thích hầu hết loại nồi chiên đạt chuẩn hiện nay đều sử dụng lớp chống dính Teflon (PTFE), một vật liệu có tính ổn định hóa học và chịu nhiệt tốt.
Dữ liệu thử nghiệm cho thấy lớp phủ này chỉ có nguy cơ phân hủy tạo ra chất độc hại khi nhiệt độ chạm mức 260°C, trong khi mức nhiệt của nồi chiên thường chỉ dưới 200°C, hoàn toàn nằm trong phạm vi an toàn. Dù vậy, người dùng cần đặc biệt lưu ý tránh để nồi hoạt động khi không có thực phẩm bên trong hoặc sử dụng ở nhiệt độ quá cao trong thời gian quá dài.
Các chuyên gia cũng cảnh báo lớp phủ Teflon thường nằm trên đế bằng nhôm; nếu lớp phủ bị bong tróc, phần cốt nhôm sẽ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Khi đó, việc nấu các loại thực phẩm có tính axit như cà chua, chanh hay giấm có thể khiến nhôm bị thôi nhiễm vào thức ăn, gây ra những rủi ro nhất định cho sức khỏe nếu tiêu thụ lâu dài.