“Tôi thuộc thế hệ 8X đời đầu. Nhìn lại quãng đường đã đi, có lẽ quyết định ‘liều’ nhất đời tôi lại là bỏ đại học sau một năm nhập học. Ngày đó, tôi nhận ra mình chọn sai ngành, nên không hợp, không hứng thú, càng học càng thấy lạc hướng. Thay vì cố gắng bám trụ cho xong, tôi quyết định dừng lại và thi vào một trường khác, đúng với sở thích của mình. Quyết định ấy không hề dễ dàng, nhưng nó mở ra một giai đoạn mà đến giờ tôi vẫn coi là đáng giá nhất: vừa học, vừa làm đủ nghề.
Tôi từng bán hàng thuê, viết báo, nhận làm web dạo… bất cứ việc gì có thể giúp tôi tự lập. Gia đình không đến mức khó khăn, nhưng tôi muốn tự lo cho mình. Những ngày đó, tôi gần như không có khái niệm nghỉ ngơi: học xong lại đi làm, làm xong lại đi học. Nhưng chính nhịp sống liên tục ấy khiến tôi không có thời gian để nghĩ tiêu cực hay hoài nghi bản thân.
Khi ra trường, tôi nộp hồ sơ vào một công ty nước ngoài. Buổi phỏng vấn hôm đó, tôi không có gì ngoài một ‘bảng thành tích’ lộn xộn: từ bán hàng, viết báo đến làm web… Tôi cứ liệt kê hết, không tô vẽ thêm, cũng không bỏ sót thứ gì. Điều bất ngờ là nhà tuyển dụng lại đánh giá cao chính những trải nghiệm ấy của tôi. Họ nhìn thấy ở đó sự chủ động và khả năng thích nghi.
Cuối cùng, tôi trúng tuyển và được nhận vào làm việc, dù vị trí ứng tuyển khi đó còn khá mới ở Việt Nam, thậm chí nhiều trường đại học trong nước còn chưa đào tạo bài bản – nghề viết nội dung quảng cáo (copywriter). Nghĩ lại, tâm thế của tôi khi ấy rất đơn giản: ‘Cứ thử đi, biết đâu được. Nếu không làm được thì cùng lắm bị loại. Mình còn trẻ, thiếu gì cơ hội làm lại’. Chính suy nghĩ đó đã giúp tôi bước vào những cánh cửa mà nếu đắn đo, có lẽ tôi đã tự đóng lại từ trước.
>> Kỹ sư xây dựng 10 năm mất việc ba lần
Sau này, tôi làm việc cho công ty nước ngoài một thời gian rồi ra kinh doanh riêng. Đến nay, dù đã ở tuổi trung niên, tôi vẫn giữ cảm giác háo hức mỗi khi đứng trước một cơ hội đầu tư mới. Có lẽ vì tôi quen với việc thử thách, quen với việc bắt đầu lại từ con số không.
Vì thế, nếu phải đưa ra một lời khuyên, tôi sẽ nói với các bạn trẻ ‘ba không’ bây giờ rằng hãy làm những gì mình tò mò và hứng thú. Đừng chờ ‘chuẩn bị đủ’ mới bắt đầu. Sai thì sửa, không hợp thì đổi. Các bạn đang có một thứ mà chúng tôi ngày trước không có, đó chính là thời gian. Hãy học, hãy làm càng nhiều càng tốt. Có thể bạn sẽ thất bại, thậm chí nhiều lần. Nhưng mỗi lần như vậy là một lần tích lũy kinh nghiệm – điều mà không cuốn sách nào dạy được. Đừng quá so đo thiệt hơn trong ngắn hạn, vì đường dài luôn thuộc về những người không bỏ cuộc”.
Đó là chia sẻ của độc giả Hoang trước những trăn trở của các thanh niên “ba không” – không có việc làm, không học tập và không tham gia đào tạo. Quý 1/2026, cả nước ghi nhận gần 1,6 triệu người 15-24 tuổi thuộc nhóm này, tăng so với quý trước và cùng kỳ năm 2025. Cục Thống kê cho biết điều này phản ánh đặc điểm của lao động trẻ trong giai đoạn gia nhập thị trường, khi nhu cầu tìm việc và lựa chọn công việc cao nhưng kinh nghiệm còn hạn chế, kỹ năng chưa hoàn toàn phù hợp với nhu cầu tuyển dụng.
Trước những lo lắng của nhiều người trẻ thất nghiệp sau khi ra trường, bạn đọc Hoang nhấn mạnh: “Tôi cũng hiểu nhiều người hoài nghi về giá trị của bằng đại học, nhất là khi kiến thức thực tế thay đổi quá nhanh. Đúng là đại học không thể giúp bạn sẵn sàng ngay cho công việc. Nhưng điều quan trọng nhất nó mang lại không phải là một nghề cụ thể, mà là cách học, cách tư duy và cách giải quyết vấn đề.
Có những môn học tưởng như trừu tượng, xa rời thực tế, nhưng lại là nền tảng để bạn hiểu những thứ phức tạp hơn sau này. Thiếu nền tảng, bạn có thể đi nhanh lúc đầu, nhưng rất khó đi xa.
Qua nhiều năm làm việc và tiếp xúc với đủ kiểu người, tôi nhận ra một điều: những người được đào tạo bài bản, dù không phải ai cũng thành công vượt trội, nhưng cách họ suy nghĩ, phân tích vấn đề và nhìn nhận cuộc sống thường khác hẳn. Họ ít khi chỉ dựa vào may mắn hay ‘mồm mép’ để kiếm sống. Còn lại, mỗi người một con đường. Nhưng nếu được chọn lại, tôi vẫn sẽ chọn cách đã đi: thử nhiều, làm nhiều, sai cũng được – miễn là không đứng yên”.
Tôi vừa xem một video ghi lại cảnh một shipper cố hết sức can ngăn khách đừng nhận đơn hàng "iPhone 16 Pro Max thanh lý" giá chỉ 500 nghìn đồng. Khách hàng là một bé gái, độ tuổi cấp hai, biểu cảm có vẻ hý hửng vì nghĩ mình vừa trúng "món hời".
Dù anh shipper ra sức khuyên can và cảnh báo khui hàng thì không được trả lại, em vẫn mở hộp ngay tại chỗ, đầy háo hức và rồi chưng hửng khi bên trong chẳng có chiếc iPhone nào, mà là vài viên pin.
Một người bạn của tôi khi xem video này và cho rằng shipper làm vậy là không đúng với nhiệm vụ công việc.
Hàng nào cho phép đồng kiểm thì đồng kiểm với khách, khách nhận hàng thì thu tiền, khách không lấy thì làm thủ tục hoàn đơn hàng. Shipper hết trách nhiệm. Nếu có sự cố hàng giả, hàng không đúng quảng cáo thì đó là việc của người mua với người bán hoặc với sàn thương mại điện tử.
Tôi thì nghĩ khác, như cô bé trong video trên, sau khi chưng hửng vì mở hàng mà không thấy chiếc iPhone nào đã nói với shipper rằng cho trả lại hàng vì mẹ biết mẹ sẽ mắng nữa. Có thể suy luận rằng đây không phải lần đầu, shipper cũng quá rành với những đơn hàng như thế, làm gì có chiếc điện thoại thông minh nào, nên họ cảnh báo khách trước cũng là một việc cần làm.
Gần đây, tôi đọc tin TP HCM thưởng từ 3 đến 5 triệu đồng cho phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi. Tôi đem chuyện này kể lại với con dâu, hy vọng đó sẽ là một động lực nào đó. Nhưng con chỉ nói: "Số tiền đó mang ý nghĩa tượng trưng thôi mẹ ạ, không đủ để bọn con sinh thêm đâu".
Tôi năm nay đã lên chức bà nội được 12 năm. Tưởng rằng sau khi có cháu đầu lòng, vợ chồng con trai tôi sẽ sớm có thêm đứa thứ hai, nhưng gần 10 năm qua, điều đó vẫn chưa xảy ra, dù tôi đã nhiều lần khuyên nhủ, động viên.
Vợ chồng con tôi hiện chỉ có một bé trai. Cháu đã 12 tuổi, ngoan ngoãn, học hành ổn định. Nhiều lần, tôi nhẹ nhàng gợi ý con dâu sinh thêm, phần vì muốn cháu có anh có em, phần vì tôi nghĩ gia đình đông con vẫn ấm áp hơn. Nhưng lần nào cũng vậy, con dâu tôi chỉ cười trừ: "Ở tuổi này mà nghỉ sinh, con dễ mất việc lắm mẹ. Mà phụ nữ có con nhỏ thì chẳng chỗ nào muốn nhận cả".
Con dâu tôi làm nhân viên văn phòng ở TP HCM, công việc không phải quá áp lực nhưng cũng không hề dễ thay thế. Ở môi trường cạnh tranh như hiện nay, phụ nữ nghỉ sinh dài ngày đồng nghĩa với việc tự đặt mình vào thế rủi ro. Chưa kể, sau một thời gian gián đoạn, việc quay lại guồng công việc cũng không hề đơn giản. Thế nên, nghe con nói "thưởng 3-5 triệu chẳng thấm vào đâu", tôi cũng chẳng biết làm gì.
>> Ba năm đấu tranh sinh hai con dù chồng sợ không nuôi nổi
Không chỉ là chuyện công việc, chi phí nuôi dạy một đứa trẻ ở thành phố hiện nay cũng thực sự khiến các con tôi chùn bước khi nhắc đến chuyện sinh thêm con. Vợ chồng con tôi có tổng thu nhập khoảng 35 triệu đồng mỗi tháng, không phải thấp, nhưng cũng chỉ đủ trang trải cuộc sống, nuôi một đứa con và để dành một khoản nhỏ phòng khi ốm đau, biến cố. Nếu sinh thêm, mọi thứ chắc chắn sẽ bị xáo trộn.
Tôi hiểu nỗi lo về mức sinh đang giảm, về tương lai nguồn nhân lực của đất nước. Nhưng đứng từ phía con cái mình, tôi cũng thấy rõ những áp lực rất cụ thể mà chúng đang phải đối mặt. Sinh thêm một đứa trẻ không chỉ là câu chuyện của vài triệu đồng hỗ trợ ban đầu, mà là hành trình dài hàng chục năm với vô vàn chi phí và trách nhiệm.
Tôi nghĩ nếu muốn khuyến khích người trẻ sinh con, chính sách cần đi xa hơn những khoản thưởng mang tính động viên. Điều người trẻ cần là sự yên tâm lâu dài: chi phí giáo dục hợp lý, dịch vụ y tế đảm bảo. Sự hỗ trợ cũng cần đồng hành cùng đứa trẻ từ khi chưa chào đời cho đến lúc trưởng thành. Ngoài ra, môi trường làm việc cũng phải không khiến phụ nữ bị thiệt thòi khi sinh con.
Còn với riêng tôi, sau nhiều năm khuyên con không thành, mong muốn có thêm cháu vẫn còn đó, nhưng tôi hiểu quyết định cuối cùng phải là của các con - những người trực tiếp nuôi dạy và chịu trách nhiệm cho tương lai của đứa trẻ. Mà muốn thay đổi được suy nghĩ của chúng, có lẽ cần nhiều hơn là 5 triệu tiền thưởng.
Gần đây, tôi nhận được một số thiệp mời cưới của các cặp đôi trẻ có mã QR được đặt ngay ngắn ở góc. Tôi chỉ cần đưa điện thoại lên quét là thông tin về số tài khoản hiện ra rõ ràng. Mang câu chuyện hỏi một người bạn: "Cậu thấy sao về thiệp cưới có in mã QR chuyển khoản?", bạn tôi cười đáp: "Tiện thì tiện thật nhưng tự nhiên thấy mình như đang được mời tới một sự kiện có sẵn giá vé". Hóa ra, cái cảm giác lấn cấn ấy không chỉ của riêng một người.
Đám cưới, xét cho cùng, chưa bao giờ chỉ là chuyện của hai người. Trong văn hóa Á Đông, nhất là ở Việt Nam, đó còn là dịp để nối lại những mối quan hệ, để những người từng đi qua đời nhau có lý do ngồi lại, nhìn nhau, và nhớ. Người ta đến không chỉ để "mừng", mà để hiện diện như một cách xác nhận rằng mối liên kết ấy vẫn còn. Vì thế, khi một mã QR xuất hiện quá sớm trong tấm thiệp, nó vô tình làm một nghi thức vốn nhiều lớp ý nghĩa bỗng bị kéo về phía kỹ thuật, dễ khiến người ta thấy mình đang "thực hiện nghĩa vụ" nhiều hơn là "chia sẻ niềm vui".
Có người thấy tiện, nhưng cũng có người thấy lấn cấn. Cả hai đều không sai. Nhưng nếu để ý kỹ, ta sẽ thấy vấn đề không nằm ở mã QR. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, nhiều người sẽ vội kết luận rằng việc đưa mã QR vào thiệp cưới là "thiếu tinh tế". Nhưng khi nhìn bằng lăng kính của thế hệ trẻ sẽ thấy họ không làm điều này vì thiếu tế nhị, hay quá thực dụng, mà vì cách sống đã thay đổi.
Người trẻ hôm nay gần như không còn mang tiền mặt nhiều như trước. Họ quen với việc chạm nhẹ màn hình là xong một giao dịch, quen với ví điện tử, ngân hàng số, những thứ gọn gàng và không để lại cảm giác "nặng tay". Với họ, QR đơn giản là tiện. Với nhiều người, có một áp lực thầm lặng trong việc bỏ phong bì mừng cưới: bao nhiêu là đủ? Có "lệch chuẩn" không? Có làm mất lòng không?
>> Áp lực 'trả nợ' từ thiệp mời cưới in mã QR
Khi mã QR xuất hiện, nó vô tình làm nhẹ đi phần nào sự lúng túng ấy, ít nhất là về mặt thao tác. Người ta không còn phải đứng giữa bàn tiệc, lén nhìn người khác mừng bao nhiêu để tự cân chỉnh mình. Ở phía người tổ chức, QR lại là một giải pháp gần như hoàn hảo: không lo thất lạc, không nhầm lẫn, không phải ngồi đếm từng phong bì sau tiệc. Mọi thứ gọn gàng, minh bạch, đúng tinh thần của một đời sống hiện đại.
Nhưng chính vì quá hợp lý, nó cũng đặt ra một câu hỏi cần được cân nhắc kỹ hơn: liệu sự hợp lý ấy có đang đi trước cảm xúc của người nhận? Bởi suy cho cùng, một đám cưới có thể cần sự rõ ràng để vận hành, nhưng vẫn cần sự tinh tế để giữ lại cảm giác mà người ta muốn nhớ về sau.
Càng đi qua nhiều đám cưới, tôi càng nhận ra không có một chuẩn mực duy nhất cho tất cả. Có những thứ tưởng như đối lập - truyền thống và hiện đại, kín đáo và rõ ràng - lại cùng tồn tại, mỗi bên hợp với một kiểu người, một hoàn cảnh. Vấn đề không nằm ở việc chọn bên nào, mà là hiểu mình đang đứng ở đâu trong bức tranh ấy?
Tôi từng dự một đám cưới ở quê, rất giản dị. Thiệp mời không có mã QR, không có số tài khoản, chỉ là lời mời chân thành. Khách đến, người mang nhiều, người mang ít, không ai hỏi, cũng không ai để ý. Nhưng cái đọng lại không phải là phong bì, mà là cách người ta nhìn nhau, một cái gật đầu, một nụ cười, đủ hiểu là mình có mặt ở đây vì nhau.
Rồi ở một lần khác, trong một đám cưới ở thành phố, mọi thứ gọn gàng, rõ ràng hơn. Thiệp được gửi online, QR đặt sẵn, lịch sự và tiện lợi. Người trẻ thấy thoải mái vì không phải đoán ý. Người tổ chức cũng nhẹ lòng vì mọi thứ được sắp xếp trật tự. Hai không gian, hai cách vận hành cảm xúc khác nhau và tôi thấy không bên nào sai, chỉ là mỗi bên giữ lại một kiểu ấm áp khác nhau.