Mục Lục
ToggleTin Gốc: Tuổi Trẻ

Theo Digital Trends, sau hơn một năm chờ đợi kể từ khi xuất hiện trên máy tính, tính năng mã hóa đầu cuối (E2EE) với sức mạnh bảo mật 'quyền lực' nhất của Gmail đã chính thức đổ bộ lên Android và iOS. Đây được xem là 'tấm khiên' cuối cùng giúp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi mọi ánh mắt tò mò.
Trong kỷ nguyên làm việc linh hoạt, hầu hết email quan trọng đều được soạn thảo và xử lý ngay trên smartphone. Tuy nhiên, suốt một thời gian dài, người dùng di động luôn phải đối mặt với rủi ro bị rò rỉ thông tin do thiếu cơ chế mã hóa chuyên sâu.
Bản cập nhật tháng 4.2026 của Google đã chính thức giải quyết triệt để vấn đề này. Với mã hóa đầu cuối (E2EE), nội dung thư sẽ được 'xáo trộn' ngay từ lúc gửi và chỉ có duy nhất người nhận mới có chìa khóa để giải mã. Điểm đặc biệt là quá trình này diễn ra ngay trong ứng dụng Gmail thuần túy, loại bỏ hoàn toàn sự phiền toái khi phải cài đặt thêm các phần mềm bảo mật từ bên thứ ba.
Cách thức hoạt động của tính năng này cực kỳ đơn giản nhưng hiệu quả. Khi soạn thư, người dùng chỉ cần nhấn vào biểu tượng ổ khóa và bật tùy chọn 'Additional encryption'. Nếu người nhận không sử dụng Gmail, hệ thống sẽ gửi một liên kết bảo mật để họ đọc và trả lời thư thông qua trình duyệt web một cách an toàn. Điều này đảm bảo luồng thông tin luôn được đóng kín, ngay cả khi gửi thư ra bên ngoài hệ sinh thái của Google.
Hiện tại, Google đang ưu tiên tính năng này cho nhóm khách hàng doanh nghiệp sử dụng các gói Google Workspace Enterprise Plus. Đây là bước đi chiến lược nhằm giúp các tổ chức bảo vệ bí mật kinh doanh và tuân thủ các quy định khắt khe về an toàn thông tin, đồng thời tăng sức cạnh tranh trực tiếp với đối thủ Microsoft 365.
Dù người dùng cá nhân vẫn phải chờ thêm một thời gian nữa, nhưng động thái này cho thấy nỗ lực của Google trong việc biến Gmail thành pháo đài bảo mật hàng đầu trên di động.
Tin Gốc: https://thanhnien.vn/gmail-tung-ma-hoa-dau-cuoi-cho-ung-dung-di-dong-185260411133703199.htm
Khoa Học Công Nghệ
Những ứng dụng nhắn tin góp phần định hình internet ngày nay

Thế hệ Millennial (hay Gen Y, sinh từ năm 1981 đến 1996) đã chứng kiến nhiều xu hướng trực tuyến ra đời và biến mất, bao gồm sự phát triển của các ứng dụng nhắn tin tức thời. Việc hồi tưởng lại những ứng dụng này không chỉ mang lại cảm giác hoài niệm mà còn giúp chúng ta nhận ra sự phát triển vượt bậc của internet và các nền tảng truyền thông xã hội ngày nay.
Ra mắt vào tháng 5.1997, AOL Instant Messenger (AIM) là ứng dụng nhắn tin của America Online. Dù ban đầu bị ban lãnh đạo AOL bác bỏ vì đi ngược lại mô hình dịch vụ thuê bao, AIM đã nhanh chóng trở nên phổ biến và thay đổi cách chúng ta giao tiếp trực tuyến.
Với đỉnh điểm 36 triệu người dùng, AIM đã giúp phổ biến nhiều thuật ngữ internet, như A/S/L (tuổi/giới tính/địa điểm) và Buddy Icon - hình đại diện cách điệu cho người dùng. Ngoài nhắn tin, người dùng còn có thể gọi điện và video miễn phí. Tuy nhiên, AIM đã không thể cạnh tranh với các ứng dụng nhắn tin mới như Skype và WhatsApp.
Nếu AOL Instant Messenger là "Coca-Cola" của các ứng dụng nhắn tin, thì MSN Messenger chính là "Pepsi". Được Microsoft ra mắt vào tháng 7.1999, MSN Messenger đã nhanh chóng trở thành đối thủ cạnh tranh với AIM. Ứng dụng này cho phép người dùng kết nối qua tài khoản Hotmail, tạo điều kiện truy cập dễ dàng hơn.
Mặc dù AOL đã ngăn chặn việc người dùng MSN trò chuyện với người dùng AIM, MSN Messenger vẫn phát triển mạnh mẽ khi đạt 110 triệu người dùng hằng tháng vào năm 2003. Tuy nhiên, Microsoft đã đóng cửa MSN Messenger vào tháng 3.2013, mặc dù ứng dụng này vẫn tồn tại ở Trung Quốc cho đến tháng 10.2014.
Khi Yahoo đang chuyển mình trở thành một trong những trang web hàng đầu trên internet, Yahoo Pager được phát hành vào tháng 3.1998 và chính thức chuyển đổi thành Yahoo Messenger vào tháng 6.1999. Vào năm 2000, Yahoo đã hợp tác với Palm để tích hợp dịch vụ nhắn tin vào các thiết bị cầm tay và tạo nên tiếng vang lớn.
Yahoo Messenger đã phát triển nhiều tính năng như trò chuyện văn bản thời gian thực, biểu tượng cảm xúc và cuộc gọi video. Đến thời kỳ đỉnh cao, ứng dụng này có tới 122,6 triệu người dùng. Năm 2005, ứng dụng được nâng cấp với một số tính năng cho điện thoại, chẳng hạn như tùy chọn gọi điện thoại cố định. Đến năm 2016, Verizon sở hữu Yahoo sau khi mua lại AOL, trước khi cho Yahoo Messenger ngừng hoạt động vào tháng 7.2018.
Ra mắt vào tháng 6.2007, MySpaceIM là ứng dụng nhắn tin đầu tiên được phát hành bởi một nền tảng truyền thông xã hội. Mặc dù MySpaceIM nhanh chóng hợp tác với Skype để cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi điện thoại, nhưng sự xuất hiện của Facebook vào năm 2008 đã khiến MySpaceIM dần bị lãng quên. Ứng dụng này chỉ còn hoạt động trên trình duyệt vào năm 2009 trước khi MySpace được bán vào năm 2011.
Ra mắt vào tháng 11.1996, ICQ được xem là dịch vụ nhắn tin tức thời đầu tiên được sử dụng rộng rãi trên internet. Với mã số định danh người dùng (UIN), ICQ đã trở thành một biểu tượng trong giới game thủ, cho phép họ giao tiếp ngoài giờ chơi.
Mặc dù từng có hơn 100 triệu người dùng, ICQ đã trải qua nhiều lần chuyển nhượng và cuối cùng bị khai tử vào tháng 6.2024. Tuy đã biến mất, ICQ vẫn sống mãi trong ký ức của nhiều người.

Thiết bị được tắt cuối tuần trước là bộ thí nghiệm Hạt tích điện năng lượng thấp (LECP), vốn hoạt động gần như xuyên suốt từ khi phóng Voyager 1 đến nay. Mục đích của thí nghiệm là đo lường các hạt tích điện năng lượng thấp từ hệ Mặt Trời và yếu tố khác như ion, electron, tia vũ trụ.
Quyết định tắt LECP không phải ngẫu nhiên. Các kỹ sư NASA đã thống nhất từ nhiều năm trước về thứ tự tắt những thiết bị trên Voyager 1 nhằm bảo tồn nguồn năng lượng hạt nhân đang cạn kiệt của con tàu. Thiết bị LECP của tàu "song sinh" Voyager 2 đã tắt từ tháng 3 năm ngoái.
Vì Voyager 1 đang cách Trái Đất hơn 24 tỷ km, là vật thể nhân tạo xa xôi nhất, chuỗi lệnh để tắt thiết bị mất khoảng 23 giờ mới chạm đến con tàu. Quá trình tắt cũng cần khoảng 3 giờ 15 phút để hoàn thành. Một phần của LECP, động cơ nhỏ quay cảm biến theo vòng tròn để rà quét mọi hướng, vẫn hoạt động. Bộ phận này tiêu thụ rất ít năng lượng, chỉ 0,5 W, và việc giữ nó hoạt động sẽ giúp nhóm phụ trách có cơ hội tốt nhất để bật lại thiết bị trong tương lai nếu tìm thấy nguồn năng lượng bổ sung.
"Tắt một thiết bị khoa học không phải là điều ai cũng muốn, nhưng đó là lựa chọn tốt nhất hiện tại. Nhóm nghiên cứu vẫn tập trung vào việc duy trì hoạt động của cả hai tàu Voyager lâu nhất có thể", Kareem Badaruddin, quản lý nhiệm vụ Voyager tại Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực (JPL) thuộc NASA, chia sẻ.
Theo Kareem, Voyager 1 còn hai thiết bị khoa học đang hoạt động dùng để ghi nhận sóng plasma và đo từ trường. Chúng vẫn chạy rất tốt, thường xuyên gửi về dữ liệu từ vùng không gian mà chưa tàu vũ trụ nhân tạo nào khác khám phá.
Voyager 1 phóng lên không gian năm 1977, rời khỏi hệ Mặt Trời ngày 25/8/2012, khi đi qua Heliopause - vùng tập trung hạt tích điện đánh dấu ranh giới ngoài cùng của không gian xung quanh Mặt Trời. Cùng phóng vào năm 1977 là tàu "song sinh" Voyager 2, rời hệ Mặt Trời năm 2018. Bộ đôi này sử dụng năng lượng hạt nhân, trang bị 10 thiết bị khoa học giống nhau và hiện là những vật thể nhân tạo duy nhất đến được không gian liên sao, đồng nghĩa dữ liệu mà chúng thu thập là độc nhất vô nhị.
Tin Gốc: Vnexpress

