Đặc biệt, nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí khoa học BMC Nephrology đã cảnh báo về mối liên hệ mật thiết giữa sức khỏe răng miệng và chức năng thận.
Nghiên cứu quốc tế do các nhà khoa học Trường Y Đại học Cincinnati (Mỹ) dẫn đầu, đã bất ngờ phát hiện mối liên quan chặt chẽ giữa bệnh nướu răng và bệnh thận.
Sau khi phân tích bằng chứng từ hơn 150 bài báo, bao gồm các nghiên cứu quan sát, phân tích tổng hợp và thử nghiệm can thiệp, các nhà nghiên cứu đã xác định bằng chứng ngày càng tăng về sự tương tác giữa răng miệng và thận.
Bệnh nha chu và bệnh thận mạn tính có các con đường viêm liên kết với nhau, có thể góp phần vào sự tiến triển của bệnh.
Từ răng miệng đến thận: Viêm nha chu không chỉ là nhiễm trùng tại chỗ. Vi khuẩn dưới đường viền nướu gây viêm mạn tính, tạo ra các tín hiệu viêm xâm nhập vào máu đến thận. Tại đây, chúng thúc đẩy hình thành sẹo, tổn thương mạch máu nhỏ và đẩy nhanh suy giảm chức năng lọc của thận. Đáng chú ý, những người bị viêm nha chu có tỷ lệ mắc bệnh thận mạn tính nặng cao hơn gấp 2,4 lần, theo trang tin nghiên cứu Study Finds.
Từ thận đến răng miệng: Khi chức năng thận suy giảm, chất thải tích tụ trong máu làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến nướu dễ bị tổn thương và chậm lành hơn. Ngoài ra, sự mất cân bằng khoáng chất do bệnh thận còn làm suy yếu xương hàm theo thời gian.
Nghiên cứu mang lại tin vui rằng điều trị nướu răng chỉ bằng cách làm sạch sâu răng và loại bỏ mảng bám, giúp giảm đáng kể viêm nhiễm ở bệnh nhân thận. Thử nghiệm cho thấy điều trị nướu răng giúp cải thiện chức năng thận cho bệnh nhân thận, thông qua cải thiện chỉ số cystatin C, một chỉ số được sử dụng để đánh giá chức năng thận (nồng độ Cystatin C tăng cao trong máu cho thấy thận bị suy giảm chức năng). Đặc biệt, ở bệnh nhân chờ ghép thận, điều trị nướu trước phẫu thuật giúp giảm đáng kể các biến cố tim mạch.
Bằng chứng trong nghiên cứu đã chứng minh rằng đánh răng 2 lần mỗi ngày là yếu tố quan trọng đối với việc duy trì chức năng thận, đặc biệt là trong việc quản lý bệnh mạn tính và giảm nguy cơ tim mạch cho bệnh nhân thận, theo Study Finds.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng: Răng miệng và thận liên quan chặt chẽ với nhau. Để bảo vệ chức năng thận, bạn cần chăm sóc tốt răng miệng, như đánh răng 2 lần mỗi ngày và thăm khám nha khoa định kỳ. Đồng thời, sức khỏe răng miệng nên được đưa vào danh mục kiểm tra trong quá trình chăm sóc thận.
Theo Quỹ Thận Quốc gia Mỹ (National Kidney Foundation), mất nước là yếu tố làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận và ảnh hưởng chức năng thận. Vì vậy, chế độ ăn giàu nước và điện giải tự nhiên là ưu tiên hàng đầu trong mùa nóng.
Các loại trái cây như dưa hấu, cam, bưởi, dâu… chứa nhiều nước, vitamin và chất chống oxy hóa. Những dưỡng chất này giúp giảm stress oxy hóa - yếu tố liên quan đến tổn thương thận.
Trong khi đó, rau củ giàu nước như dưa leo, cần tây, rau xanh không chỉ giúp bù nước mà còn hỗ trợ đào thải chất cặn qua nước tiểu, theo Cleveland Clinic.
Sữa chua không đường là lựa chọn phù hợp trong ngày hè. Bác sĩ Lisa Young, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học New York (Mỹ), cho biết hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh có thể giúp giảm viêm và hỗ trợ chuyển hóa, từ đó giảm gánh nặng cho thận.
Yến mạch, gạo lứt, các loại hạt cung cấp chất xơ và năng lượng bền vững. Các thực phẩm này giúp kiểm soát tốt đường huyết và huyết áp trong những ngày nắng nóng, từ đó hỗ trợ phòng ngừa bệnh thận mạn, theo Mayo Clinic.
Bác sĩ David Goldfarb, chuyên khoa thận tại Trung tâm y khoa NYU Langone Health (Mỹ), cho biết chế độ ăn giàu thực vật có thể giúp giảm nguy cơ sỏi thận và cải thiện sức khỏe thận lâu dài.
Một sai lầm phổ biến là ăn mặn hoặc dùng nhiều thực phẩm chế biến sẵn. Tổ chức Y tế thế giới (WHO) cảnh báo tiêu thụ nhiều muối làm tăng huyết áp - yếu tố nguy cơ hàng đầu của bệnh thận.
Trong khi đó, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Mỹ cho biết đồ uống nhiều đường có thể khiến cơ thể mất nước nhanh hơn và làm tăng nguy cơ bệnh mạn tính.
Dù ăn uống thế nào, việc uống đủ nước vẫn quan trọng nhất. Các chuyên gia từ Quỹ Thận Quốc gia Mỹ khuyến nghị nên uống nước đều trong ngày, không đợi đến khi khát, đặc biệt khi hoạt động ngoài trời hoặc đổ nhiều mồ hôi.
Với những lựa chọn đơn giản như trái cây tươi, rau xanh, sữa chua và ngũ cốc nguyên hạt, bạn đã có thể hỗ trợ thận hoạt động tốt hơn trong mùa nắng nóng. Ăn đúng và uống đủ nước chính là cách bảo vệ thận hiệu quả, dễ thực hiện mỗi ngày.
Những người ốm nhưng vẫn tích nhiều mỡ bụng thường là do những yếu tố sau:
Không phải ai tăng cân cũng tích mỡ giống nhau. Yếu tố di truyền có tác động quan trọng đến cách cơ thể sẽ tích mỡ ở đâu, chẳng hạn vùng đùi, mông hay bụng. Một số người có xu hướng tích mỡ nội tạng nhiều hơn dù tổng lượng mỡ không cao, theo chuyên trang sức khỏe Verywell Health (Mỹ).
Nghiên cứu đăng trên chuyên san Nature Reviews Endocrinology cho thấy yếu tố gien có ảnh hưởng rõ rệt đến phân bố mỡ trong cơ thể, đặc biệt ở người châu Á. Đây là nhóm có nguy cơ tích mỡ nội tạng cao hơn ngay cả khi BMI bình thường.
Điều này giúp giải thích vì sao có những người ăn uống và sinh hoạt không quá khác biệt nhưng vẫn dễ bị bụng mỡ. Tuy nhiên, di truyền không phải yếu tố quyết định hoàn toàn. Lối sống vẫn có thể làm giảm hoặc khuếch đại thêm tình trạng này.
Một người có cân nặng bình thường chưa chắc đã có cơ thể khỏe mạnh. Điều quan trọng hơn là tỷ lệ giữa cơ và mỡ. Khi cơ bắp thấp, cơ thể đốt calo kém hơn, khiến phần calo dư thừa dễ tích tụ thành mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng.
Không phải cứ có tập thể dục là đủ để thâm hụt calo và giảm mỡ bụng. Nếu cường độ tập quá nhẹ hoặc không đủ kích thích cơ bắp, cơ thể sẽ không tiêu hao nhiều calo và mỡ nội tạng vẫn tích tụ.
Ngoài ra, lối sống ít vận động làm giảm khả năng sử dụng đường glucose của cơ bắp, khiến lượng đường glucose dư thừa dễ chuyển thành mỡ. Những người ngồi nhiều, ít hoạt động trong ngày dù thân hình ốm nhưng nguy cơ tích mỡ bụng cao vẫn cao hơn người vận động đều đặn.
Căng thẳng kéo dài không chỉ ảnh hưởng tâm lý mà còn tác động đến nội tiết. Khi cơ thể bị căng thẳng liên tục, hoóc môn cortisol được tiết ra nhiều hơn. Chúng làm tăng đường huyết và thay đổi cách cơ thể sử dụng calo.
Hệ quả là phần calo dư thừa dễ chuyển thành mỡ và tích tụ ở vùng bụng. Đây là lý do nhiều người dù ăn ở chế độ bình thường nhưng vẫn tăng mỡ bụng.
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần ăn ít hoặc tránh đồ béo là đủ. Tuy nhiên, nếu khẩu phần ăn vẫn chứa nhiều đường hoặc tinh bột trắng thì khả năng tích mỡ nội tạng vẫn cao.
Vấn đề là nhiều người ăn các món này nhưng không nhận thức rõ, chẳng hạn như bánh mì, bánh bao, hủ tiếu, phở hay cà phê sữa. Chúng dễ làm tăng đường huyết, kéo theo sự tăng tiết hoóc môn insulin. Về lâu dài, điều này còn dẫn đến kháng insulin và làm tăng nguy cơ tiểu đường loại 2, theo Verywell Health.
Nhiều bệnh ung thư không có triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn đầu, thường bắt đầu bằng những thay đổi rất nhẹ, dễ nhầm với mệt mỏi hay rối loạn sinh hoạt. Chủ quan, không đi khám kịp thời có thể khiến người bệnh bỏ lỡ cơ hội phát hiện sớm. Dưới đây là một số dấu hiệu cần lưu ý.
Mệt mỏi là triệu chứng dễ bị bỏ qua nhất. Khác với mệt thông thường, mệt do ung thư kéo dài, không đỡ khi ngủ, nghỉ ngơi và ảnh hưởng sinh hoạt. Tình trạng này có thể liên quan đến ung thư máu hoặc ung thư đại tràng giai đoạn sớm.
Sụt cân
Giảm cân không chủ ý thường khiến nhiều người chủ quan. Tuy nhiên, nếu không ăn kiêng hay tập luyện mà vẫn sụt cân thì đó có thể là dấu hiệu bệnh lý. Đây có nguy cơ là dấu hiệu sớm của các ung thư như ung thư tuyến tụy, ung thư dạ dày, ung thư phổi. Nếu giảm hơn 5-10% cân nặng trong vài tháng, bạn nên đi khám sức khỏe tổng quát.
Cơn đau âm ỉ kéo dài
Nhiều người cho rằng đau mức nghiêm trọng mới đáng lo nhưng ở giai đoạn sớm, ung thư thường gây đau nhẹ, âm ỉ, tái diễn. Điều đáng lưu ý không ở mức độ đau mà là sự kéo dài. Những cơn đau nhức bất thường, không rõ nguyên nhân nên được kiểm tra sớm.
Ho hoặc khàn giọng
Ho kéo dài có thể là dấu hiệu của ung thư thanh quản, phổi, tuyến giáp hoặc u lympho. Ho dai dẳng, khàn giọng... đều dễ bị bỏ qua song nếu kéo dài nhiều tuần, đó có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư.
Cảm giác vướng ở cổ họng
Cảm giác như có cục u trong cổ họng có thể là dấu hiệu của khối u ở gốc lưỡi hoặc amidan. Những khối u này có thể do nhiễm virus u nhú ở người (HPV), thường lây truyền qua quan hệ tình dục bằng miệng. HPV có thể tồn tại ở trạng thái ngủ đông trong cơ thể nhiều năm trước khi gây ra triệu chứng. Người bệnh thậm chí không biết mình có nguy cơ mắc ung thư miệng, đầu và cổ.
Xuất hiện khối u không gây đau
Nhiều người nghĩ không đau nghĩa là không sao, nhưng thực tế khối u không đau (đặc biệt ở vú hoặc hạch) vẫn có thể là dấu hiệu ung thư. Chảy máu bất thường (trong phân, nước tiểu...) cũng không nên chủ quan. Bất kỳ triệu chứng nào kéo dài trên 2-3 tuần mà không rõ nguyên nhân đều cần đi khám sớm.
Đau tai
Nhiều bệnh lý có thể gây đau tai kiểu lan từ vùng đầu hoặc cổ sang tai do liên quan đến các dây thần kinh. Đây cũng có thể là dấu hiệu của ung thư miệng giai đoạn muộn đang lan sâu và bắt đầu ảnh hưởng đến các dây thần kinh đó.
Không phải mọi triệu chứng mới xuất hiện đều là ung thư nhưng mỗi người nên theo dõi những thay đổi bất thường của cơ thể. Nếu nhận thấy dấu hiệu lạ, kể cả cơn đau kéo dài, hãy đi khám. Bác sĩ sẽ xem xét tiền sử bệnh, khám tổng quát và có thể chỉ định thêm xét nghiệm khi cần để xác định nguyên nhân. Tầm soát định kỳ cũng giúp phát hiện sớm nhiều bệnh ung thư trước khi tiến triển và lan rộng.