Trong vài năm trở lại đây, cụm từ “ăn lành mạnh” trở thành một xu hướng phổ biến, đặc biệt trên mạng xã hội. Những bữa ăn được trình bày đẹp mắt, ít dầu mỡ, nhiều rau xanh, nước ép hay thực đơn “không tinh bột” thường được xem là chuẩn mực của sức khỏe.
Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài hấp dẫn đó là không ít ngộ nhận, khiến nhiều người áp dụng sai cách và đối mặt với những hệ lụy khó lường.
– Đường “tự nhiên” tốt hơn đường tinh luyện: Nhiều người tin rằng mật ong hay các loại siro tự nhiên là lựa chọn lành mạnh hơn đường trắng.
Tuy nhiên, về bản chất, tất cả đều là đường và cung cấp năng lượng tương đương. Việc tiêu thụ quá nhiều, dù dưới dạng “tự nhiên”, vẫn làm tăng nguy cơ tăng cân và rối loạn chuyển hóa. Những vi chất có trong đường chưa tinh chế là không đáng kể và không đủ để bù đắp rủi ro.
– Thực phẩm không gluten (protein chính trong lúa mì và các loại ngũ cốc) luôn tốt hơn: Xu hướng “ăn không gluten” đang phổ biến, nhưng không phải ai cũng cần tránh gluten.
Chỉ những người mắc bệnh không dung nạp gluten mới cần loại bỏ hoàn toàn. Với đa số, ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch, gạo lứt hay bánh mì nguyên cám mới là lựa chọn tốt nhờ giàu chất xơ và có lợi cho hệ tiêu hóa. Điều quan trọng không phải là “có gluten hay không” mà là giá trị dinh dưỡng tổng thể.
– Dầu dừa là chất béo lành mạnh: Dầu dừa thường được ca ngợi như “siêu thực phẩm”, nhưng thực tế lại chứa tới khoảng 85% chất béo bão hòa. Loại chất béo này có thể làm tăng cholesterol xấu và nguy cơ bệnh tim mạch nếu dùng nhiều.
Dầu dừa có thể dùng với lượng nhỏ, nhưng không nên thay thế hoàn toàn các loại dầu thực vật giàu chất béo không bão hòa như dầu ô liu hay dầu hạt cải.
– Trứng gây hại cho tim mạch: Trứng từng bị “kết tội” vì chứa cholesterol, nhưng các nghiên cứu gần đây cho thấy cholesterol trong thực phẩm không ảnh hưởng mạnh đến cholesterol máu như từng nghĩ.
Thay vào đó, chất béo bão hòa mới là yếu tố đáng lo ngại hơn. Trứng vẫn có thể nằm trong chế độ ăn cân bằng, miễn là được chế biến lành mạnh, chẳng hạn như luộc hoặc chần thay vì chiên với nhiều dầu mỡ.
– Ngũ cốc là bữa sáng hoàn hảo: Ngũ cốc thường được quảng bá là thực phẩm lành mạnh, nhưng thực tế nhiều loại chứa lượng đường và chất béo cao. Điều này khiến tổng năng lượng tăng đáng kể, không phù hợp nếu đang kiểm soát cân nặng.
Những lựa chọn như cháo yến mạch thường tốt hơn. Nếu dùng ngũ cốc, cần chú ý khẩu phần và thành phần trên nhãn.
– Nước ép là cách tốt nhất để ăn rau quả: Nước ép trái cây và rau củ tiện lợi nhưng không phải “con đường tắt” cho dinh dưỡng. Khi ép, lượng đường tự do tăng lên trong khi chất xơ giảm.
Vì vậy, nước ép chỉ nên tính là một phần trong khẩu phần rau quả mỗi ngày và giới hạn khoảng 150ml. Ăn nguyên quả vẫn là lựa chọn tối ưu hơn cho sức khỏe.
– Thực phẩm lên men luôn tốt: Các thực phẩm lên men như kim chi hay sữa chua được cho là có lợi cho đường ruột. Điều này đúng ở mức độ nhất định, nhưng không phải tất cả đều “tốt vô điều kiện”.
Nhiều sản phẩm chứa lượng muối hoặc đường cao, có thể ảnh hưởng đến tim mạch nếu tiêu thụ nhiều. Lợi ích của thực phẩm lên men vẫn đang được nghiên cứu thêm, do đó cần sử dụng có chọn lọc.
– Cơ thể cần “thải độc” thường xuyên: Các chế độ “detox” được quảng bá rầm rộ với lời hứa làm sạch cơ thể. Tuy nhiên, cơ thể con người đã có hệ thống giải độc tự nhiên thông qua gan, thận và phổi.
Việc nhịn ăn hay dùng sản phẩm giải độc chỉ mang lại cảm giác “nhẹ người” tạm thời nếu bạn giảm đồ ăn không lành mạnh, nhưng không có tác dụng lâu dài nếu thói quen cũ quay lại. Một lối sống cân bằng mới là giải pháp bền vững.
– Thịt đỏ luôn có hại: Thịt đỏ thường bị gắn với nguy cơ bệnh tim và ung thư, nhưng không phải hoàn toàn cần loại bỏ. Đây vẫn là nguồn cung cấp protein và sắt quan trọng. Vấn đề nằm ở lượng tiêu thụ và cách chế biến.
Ăn quá nhiều thịt đỏ hoặc thịt chế biến sẵn mới làm tăng nguy cơ bệnh tật. Lựa chọn thịt nạc và ăn ở mức vừa phải là cách tiếp cận hợp lý.
– Mọi chất béo đều xấu: Không phải tất cả chất béo đều có hại. Chất béo không bão hòa, có trong dầu thực vật, cá béo hay các loại hạt, lại có lợi cho tim mạch. Ngược lại, chất béo bão hòa cần được hạn chế. Vì vậy, thay vì “tránh chất béo”, điều quan trọng là lựa chọn đúng loại chất béo và cân đối trong khẩu phần ăn.
Theo theo chuyên gia dinh dưỡng người Anh, Hannah Elliott, những lầm tưởng về dinh dưỡng thường xuất phát từ thông tin thiếu kiểm chứng hoặc bị đơn giản hóa quá mức. Thực tế, không có thực phẩm “tốt tuyệt đối” hay “xấu hoàn toàn”.
Một chế độ ăn lành mạnh cần sự cân bằng, đa dạng và phù hợp với nhu cầu cá nhân. Hiểu đúng bản chất thực phẩm sẽ giúp mỗi người đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn cho sức khỏe lâu dài.
Ngày 14/4, Bệnh viện Bạch Mai đưa ra khuyến cáo về nguy cơ ngừng tim khi chơi thể thao trong mùa hè, trong đó có môn chạy bộ.
Trước đó, một vận động viên tham gia giải chạy gần đây bị ngừng tuần hoàn khi chỉ còn cách vạch đích khoảng 10m. Nhờ được phát hiện sớm và cấp cứu kịp thời, người bệnh đã qua cơn nguy kịch.
Theo các bác sĩ Trung tâm Cấp cứu A9 - Bệnh viện Bạch Mai, chạy bộ là hình thức rèn luyện sức khỏe hiệu quả, song các biến cố tim mạch cấp tính, đặc biệt là ngừng tim đột ngột, vẫn có thể xảy ra, kể cả ở người không có triệu chứng trước đó.
Nguy cơ này gia tăng khi vận động quá sức, mất nước, thiếu ngủ hoặc tập luyện trong điều kiện thời tiết nắng nóng.
Ngoài ra, trong mùa hè, nguy cơ sốc nhiệt khi chạy, tập luyện thể thao ngoài nắng nóng vẫn có thể xảy ra. Người sốc nhiệt thường có biểu hiện lơ mơ, yếu cơ tứ chi, hạ huyết áp, da khô...
Theo các chuyên gia, rủi ro trong thể thao luôn có thể xảy ra, ngay cả với vận động viên chuyên nghiệp. Vì thế, ngoài sự chuẩn bị kỹ lưỡng trong quá trình luyện tập, ngay trong cuộc đua, mỗi người cũng cần lắng nghe cơ thể, nhận biết các dấu hiệu bất thường để điều chỉnh tốc độ chạy phù hợp với bản thân trong quá trình gắng sức.
Theo đó, nếu trong quá trình chạy, bạn thấy có những cơn đau tức ngực lạ thường mà không xuất hiện ở các buổi tập; nhịp tim nhanh lên một cách bất thường, không đúng với việc gắng sức (theo dõi qua đồng hồ thể thao); cảm giác mệt mỏi, ngưỡng gắng sức kém đi so với cùng mức độ tập luyện ở ngày thường... đều là những dấu hiệu cảnh báo bạn nên giảm tốc độ, báo ngay với đội y tế để được kiểm tra, theo dõi kĩ lưỡng.
PGS.TS Nguyễn Anh Tuấn, Giám đốc Trung tâm Cấp cứu A9, lưu ý người tham gia chạy cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu cảnh báo như chóng mặt, đau ngực, khó thở, tim đập bất thường, mệt lả hoặc lú lẫn. Khi xuất hiện những biểu hiện này, cần dừng vận động ngay và tìm kiếm hỗ trợ y tế.
"Trong trường hợp ngừng tim, cấp cứu ban đầu có ý nghĩa quyết định. Khi tim ngừng đập, não có thể bắt đầu tổn thương sau khoảng 4-6 phút nếu không được cung cấp máu.
Vì vậy, hồi sinh tim phổi (CPR) và sử dụng máy khử rung tim tự động (AED) cần được thực hiện càng sớm càng tốt. Can thiệp kịp thời có thể cải thiện đáng kể cơ hội sống cho người bệnh", PGS.TS Nguyễn Anh Tuấn lưu ý..
Mùa hè là thời điểm nhiều hoạt động thể thao diễn ra. Các chuyên gia khuyến cáo, nếu có điều kiện, người tham gia nên kiểm tra sức khỏe trước khi thi tham gia, đặc biệt là người trên 35 tuổi hoặc có bệnh nền như tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường.
Bên cạnh đó, cần đảm bảo ngủ đủ, không sử dụng chất kích thích, tập luyện phù hợp thể trạng, uống đủ nước và điều chỉnh cường độ khi thời tiết nắng nóng. Quan trọng nhất là lắng nghe cơ thể và không cố gắng vượt quá giới hạn an toàn.
Việc phổ cập kiến thức hồi sinh tim phổi trong cộng đồng cũng được đánh giá là yếu tố then chốt, góp phần nâng cao khả năng cứu sống người bệnh ngay tại hiện trường.
Testosterone là một hormone steroid, được sản xuất chủ yếu ở tinh hoàn và buồng trứng. Tuyến thượng thận cũng tạo ra một lượng nhỏ hormone này. Trong giai đoạn dậy thì, testosterone là một trong những yếu tố chính thúc đẩy các thay đổi về thể chất ở nam giới như phát triển cơ bắp, thay đổi giọng nói và mọc tóc.
Duy trì testosterone ở mức khỏe mạnh rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể, chức năng tình dục và sức mạnh cơ bắp. Dưới đây là 7 cách giúp tăng testosterone tự nhiên.
Tập thể dục và nâng tạ
Tập thể dục là một trong những cách hiệu quả để phòng ngừa nhiều bệnh liên quan đến lối sống. Không chỉ vậy, nó còn có thể tăng cường mức testosterone.
Vận động tác động đến mức testosterone khác nhau tùy thuộc vào một số yếu tố, bao gồm loại bài tập và cường độ tập luyện. Tập luyện sức mạnh như nâng tạ làm tăng mức testosterone trong ngắn hạn. Tập luyện cường độ cao ngắt quãng (HIIT) cũng có thể mang đến hiệu quả ở mức độ nhất định.
Ăn thực phẩm giàu protein, chất béo và carbohydrate
Thực phẩm bạn ăn có thể ảnh hưởng đến mức testosterone cũng như các hormone khác. Ăn đủ protein có thể giúp duy trì mức testosterone khỏe mạnh đồng thời hỗ trợ giảm mỡ. Mặc khác, ăn kiêng liên tục hoặc ăn quá nhiều có thể làm rối loạn mức testosterone.
Nam giới nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng, đầy đủ chất dinh dưỡng, chủ yếu dựa trên thực phẩm nguyên chất. Sự cân bằng lành mạnh giữa protein, chất béo và carbohydrate có thể giúp tối ưu hóa mức độ hormone, hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
Một số nhóm thực phẩm có thể hỗ trợ duy trì mức testosterone tự nhiên, bao gồm trái cây và rau củ nhiều màu sắc, các loại hạt, hàu, cá béo, quả bơ... Hạn chế tiêu thụ thịt đỏ, đường tinh luyện, thực phẩm chế biến sẵn vì chúng có thể làm tăng tích tụ mỡ và thúc đẩy sản xuất enzyme aromatase - loại enzyme chuyển testosterone thành estrogen.
Giảm căng thẳng và mức độ cortisol
Căng thẳng kéo dài có thể làm gia tăng hormone cortisol, từ đó giảm nồng độ testosterone trong cơ thể. Hai loại hormone này thường có mối quan hệ đối nghịch, nghĩa là khi cortisol tăng cao, testosterone có xu hướng giảm xuống.
Ngoài ra, mức cortisol cao còn có thể khiến bạn ăn nhiều hơn, dễ tăng cân và tích tụ mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng. Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến chuyển hóa mà còn tác động tiêu cực đến nồng độ testosterone. Để duy trì sức khỏe tổng thể, cân bằng hormone cần kiểm soát căng thẳng hiệu quả bằng cách vận động thường xuyên, ngủ đủ giấc và áp dụng các phương pháp thư giãn...
Ngủ đủ giấc, chất lượng
Chất lượng giấc ngủ cũng có thể ảnh hưởng lớn đến nồng độ testosterone. Ngủ không đủ giấc có thể liên quan đến nồng độ testosterone thấp hơn. Người trưởng thành đặt mục tiêu ngủ 7-9 giờ mỗi đêm, ưu tiên thiền, hít thở sâu và tránh uống đồ uống chứa caffeine gần giờ đi ngủ.
Một số yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ hormone trong cơ thể. Tiếp xúc nhiều với các hóa chất giống estrogen cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ testosterone như bisphenol-A (BPA), paraben và các hóa chất khác có trong một số loại nhựa.
Tăng lượng vitamin D
Vitamin D là một vi chất dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh của sức khỏe. Mức vitamin D thấp có thể liên quan đến mức testosterone thấp hơn. Ở người thiếu hụt, bổ sung vitamin D làm tăng mức testosterone đồng thời hỗ trợ cải thiện tình trạng rối loạn cương dương.
Để duy trì mức vitamin D khỏe mạnh, nam giới nên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời buổi sáng thường xuyên hoặc cân nhắc bổ sung vitamin D3 theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Hạn chế rượu
Uống quá nhiều rượu có thể làm giảm nồng độ testosterone. Nồng độ testosterone có thể giảm nhanh chóng chỉ sau 30 phút khi rượu vào cơ thể. Uống nhiều rượu còn có nguy cơ dẫn đến giảm chức năng tinh hoàn và teo tinh hoàn.
"Ung thư phổi hoàn toàn có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, với tỷ lệ sống trên 5 năm có thể lên tới 70-90%. Ngược lại, phát hiện muộn khiến việc điều trị kéo dài, tốn kém và chủ yếu chỉ nhằm kiểm soát bệnh", PGS Đỗ Hùng Kiên, Phó giám đốc Bệnh viện K, cho biết tại chương trình truyền hình trực tuyến Sàng lọc sớm ung thư phổi – từ câu chuyện người bệnh đến nhu cầu chính sách quốc gia, hưởng ứng Ngày Sức khỏe toàn dân 7/4.
PGS Kiên cho biết hệ thống y tế hiện chỉ tiếp nhận khoảng 20% bệnh nhân ung thư phổi ở giai đoạn sớm đủ điều kiện phẫu thuật. Số còn lại đã mất cơ hội mổ do bệnh tiến triển nặng, trong đó giai đoạn 4 chiếm 40-50% và giai đoạn ba chiếm 25-30%. Hầu hết người dân chỉ đi khám khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng toàn thân như khó thở, đau ngực, ho kéo dài, hoặc tế bào ung thư đã di căn gây đau xương, nhức đầu.
Phó giám đốc Bệnh viện K nhấn mạnh việc phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn đầu giúp bác sĩ phẫu thuật triệt căn, mang lại tỷ lệ sống trên 5 năm lên tới 70-90%. Bệnh nhân tiết kiệm chi phí, rút ngắn thời gian nằm viện và nhanh chóng trở lại nhịp sống thường nhật.
Ngược lại, khi khối u bước sang giai đoạn hai, tỷ lệ sống giảm còn 50-60%, giai đoạn ba tụt xuống 10-36% và giai đoạn cuối chỉ vỏn vẹn 10%. Quá trình chữa trị muộn màng đòi hỏi y bác sĩ phối hợp đa mô thức trong thời gian dài, gây áp lực lớn lên toàn hệ thống y tế và chủ yếu phục vụ mục tiêu kiểm soát bệnh thay vì chữa khỏi hoàn toàn. Cùng một khoảng thời gian, bác sĩ có thể cứu chữa lượng bệnh nhân giai đoạn sớm cao gấp 2-3 lần so với nhóm đến muộn.
Lý giải nguyên nhân, TS Lê Thái Hà, Phó Cục trưởng Cục Y tế dự phòng (Bộ Y tế), nhận định người dân chưa hình thành thói quen tầm soát định kỳ. Hiện nay, chúng ta chủ yếu tìm ra bệnh nhân thông qua các đợt khám sức khỏe cơ quan hoặc hoàn toàn tình cờ.
Giới chuyên môn dự báo số ca ung thư phổi tại Việt Nam sẽ tiếp tục tăng do tỷ lệ hút thuốc và mức độ ô nhiễm không khí vẫn duy trì ở mức cao. Từ bài học thành công trong việc tầm soát cộng đồng của Nhật Bản và Malaysia, các chuyên gia đề xuất ngành y tế Việt Nam cần sớm xây dựng chương trình sàng lọc ung thư phổi quy mô quốc gia kèm cơ chế hỗ trợ chi phí nhằm giải quyết tận gốc vấn đề.
Giới y khoa hiện áp dụng phương pháp chụp CT liều thấp để phát hiện mầm mống ung thư phổi ngay cả khi cơ thể chưa lên tiếng. Tuy nhiên rào cản chi phí khiến kỹ thuật này chưa phổ biến rộng rãi. Các bác sĩ khuyến cáo nhóm nguy cơ cao bao gồm người trên 50 tuổi, người hút thuốc lá lâu năm, người sống trong môi trường ô nhiễm hoặc mắc bệnh phổi mạn tính cần chủ động tìm đến cơ sở y tế để tầm soát định kỳ.