Tôi sinh năm 2007, năm nay 19 tuổi. Tháng 8/2025, khi vừa tròn 18, tôi chính thức bắt đầu hành trình bốn năm du học tại một trường đại học nổi tiếng ở Canada. Trước đó, tôi từng là học sinh chuyên Anh của một trường chuyên cấp ba ở Việt Nam. Tôi từng nghĩ mình đủ tự tin, đủ giỏi, đủ bản lĩnh để bước ra thế giới. Ngày xách vali ra sân bay, tôi háo hức hơn là lo sợ. Trong đầu tôi là những hình dung đẹp đẽ: những giảng đường hiện đại, những người bạn quốc tế, những chuyến đi khám phá một đất nước phát triển. Tôi tin rằng tuổi trẻ của mình sẽ rực rỡ hơn khi được sống trong một môi trường như vậy.
Những tuần đầu tiên đúng là như vậy. Tôi choáng ngợp trước cảnh sắc Canada: bầu trời cao và xanh, những hàng cây lá phong, không khí trong lành và nhịp sống văn minh. Tôi hào hứng khám phá siêu thị, tàu điện ngầm, những quán cà phê nhỏ xinh. Tôi tự hào khi có thể giao tiếp trôi chảy bằng tiếng Anh, khi không bị “khớp” trong các buổi học. Nhưng sự háo hức ấy không kéo dài lâu. Chỉ sau vài tháng, khi sự mới mẻ dần qua đi, tôi bắt đầu cảm nhận rõ một thứ cảm xúc âm ỉ: cô đơn. Cô đơn không phải là không có ai xung quanh. Ở trường, tôi vẫn đi học, vẫn làm việc nhóm, vẫn nói cười xã giao. Nhưng khi trở về phòng ký túc xá, khi cánh cửa khép lại, tôi thấy mình lạc lõng giữa một thế giới không phải của mình.
Tôi nhớ tiếng Việt, nhớ cách mọi người nói chuyện ồn ào, gần gũi, nhớ những quán ăn vỉa hè, nhớ mùi cơm mẹ nấu. Tôi nhớ cả cái nắng oi ả của Việt Nam, thứ mà trước đây tôi từng than phiền. Sau hai tháng, tôi có một buổi tối không thể quên. Tôi ngồi trên giường, nhìn ra cửa sổ là màn đêm lạnh lẽo của Canada và gọi cho mẹ. Khi nghe giọng mẹ: “Con khỏe không?”, tôi khóc nấc lên và nói con muốn về nhà, con không chịu nổi nữa. Tôi từng nghĩ mình mạnh mẽ nhưng hóa ra, ở tuổi 18, rời xa gia đình cách nửa vòng trái đất, tôi vẫn chỉ là một đứa con nhớ nhà. Có những đêm, đến giờ đi ngủ, tôi lại gọi điện cho bố mẹ, vừa nói chuyện vừa nghẹn ngào. Ở Canada là buổi tối, còn ở Việt Nam là buổi sáng hôm sau. Chênh lệch múi giờ khiến cuộc trò chuyện càng trở nên chênh vênh.
Ngoài nỗi nhớ nhà, tôi còn phải đối diện với sốc văn hóa. Bạn bè ở đây khác tôi rất nhiều. Họ lớn lên trong môi trường đề cao sự độc lập. Họ thẳng thắn, đôi khi đến mức lạnh lùng. Những câu chuyện của họ xoay quanh những trải nghiệm tôi chưa từng có. Tôi thấy mình nhỏ bé và xa lạ. Rồi mùa đông đến. Nếu nỗi cô đơn là cái lạnh trong lòng, thì mùa đông Canada là cái lạnh cắt da cắt thịt ngoài đời thực. Ở Việt Nam, tôi chưa từng trải qua mức nhiệt âm độ C. Ở đây, có những ngày nhiệt độ xuống dưới 0 độ, gió buốt đến mức chỉ cần hở da vài phút là tê cóng. Tôi nhớ lần đầu tiên bước ra ngoài khi tuyết rơi dày. Mọi thứ trắng xóa, đẹp nhưng lạnh lẽo. Tôi co ro trong chiếc áo khoác dày, tự hỏi vì sao mình lại chọn một nơi xa xôi và khắc nghiệt thế này.
Tết Nguyên Đán vừa rồi là cái Tết vắng lặng nhất trong đời tôi. Ở Canada, đó chỉ là một ngày bình thường, không có mùi bánh chưng, không có tiếng cười họ hàng, không có cảm giác sum vầy. Tối hôm ấy, mẹ gọi cho tôi. Ở Canada là buổi tối, còn ở Việt Nam đã là sáng mùng Một. Tôi nhìn màn hình điện thoại, thấy gương mặt bố mẹ qua video call mà nước mắt chảy dài. Tôi nhận ra, du học không chỉ là những tấm ảnh đẹp trên mạng xã hội. Nó là những khoảng lặng rất dài của nỗi nhớ, là những bữa cơm ăn một mình, là những ngày tự đi khám bệnh, tự lo từng việc nhỏ.
Có lúc tôi tự hỏi: liệu mình có quyết định sai? Nhưng rồi, sau tám tháng đầu tiên đầy khủng hoảng, tôi bắt đầu học cách đối diện thay vì trốn tránh. Tôi hiểu rằng cảm giác buồn bã, cô đơn khi du học là điều bình thường, không có nghĩa là tôi yếu đuối. Nó chỉ cho thấy tôi đang bước ra khỏi vùng an toàn. Tôi bắt đầu chủ động thay đổi. Thay vì chỉ quanh quẩn trong phòng, tôi tham gia câu lạc bộ ở trường. Tôi đăng ký làm tình nguyện viên cho một sự kiện sinh viên quốc tế. Tôi tập mở lòng, chủ động bắt chuyện, dù đôi khi vẫn còn ngại ngùng.
Và tôi đã có một người bạn thân, một cô gái người bản địa. Chúng tôi gặp nhau trong một lớp học nhóm. Cô ấy kiên nhẫn lắng nghe tôi kể về Việt Nam, về Tết, về gia đình. Đổi lại, tôi học từ cô ấy cách sống độc lập và tự tin hơn. Tình bạn ấy không xóa đi hoàn toàn nỗi nhớ nhà nhưng khiến tôi cảm thấy mình không còn một mình. Tôi cũng học cách chăm sóc bản thân. Tôi tập nấu những món ăn Việt trong căn bếp nhỏ. Tôi giữ thói quen gọi điện cho bố mẹ đều đặn nhưng không còn khóc mỗi lần nói chuyện. Tôi viết nhật ký, ghi lại những cảm xúc của mình thay vì để chúng dồn nén.
Quan trọng nhất, tôi thay đổi cách nhìn về sự thích nghi. Trước đây, tôi nghĩ thích nghi là phải nhanh chóng hòa nhập, phải mạnh mẽ ngay lập tức. Nhưng tôi nhận ra thích nghi là một quá trình, có thể chậm, có thể đau nhưng nếu ta kiên nhẫn, nó sẽ diễn ra. Tám tháng đầu tiên ở Canada không phải quãng thời gian dễ dàng nhưng chính những tháng ngày khủng hoảng ấy đã dạy tôi nhiều hơn bất kỳ bài giảng nào trong giảng đường.
Tôi học được rằng trưởng thành là chấp nhận những đêm khóc một mình mà vẫn thức dậy đi học vào sáng hôm sau; là nhớ nhà nhưng không bỏ cuộc; là hiểu rằng bố mẹ không thể ở bên mãi và mình phải học cách tự đứng vững. Tôi cũng hiểu cuộc sống của ai rồi cũng sẽ có những thay đổi lớn, không ai có thể sống mãi trong vùng an toàn. Du học chỉ là một ví dụ rõ nét của việc bị đặt vào môi trường hoàn toàn mới. Nếu tôi vượt qua được điều này, tôi tin mình sẽ đủ bản lĩnh để đối diện với những thử thách khác trong tương lai.
Giờ đây, tôi vẫn nhớ Việt Nam da diết, vẫn đếm từng ngày để được về thăm nhà. Nhưng tôi cũng bắt đầu yêu cuộc sống ở Canada theo cách riêng của mình: yêu những buổi sáng tuyết tan, yêu những cuộc trò chuyện đa văn hóa, yêu cảm giác tự lập. Nếu có ai hỏi tôi rằng du học có đáng không, tôi sẽ không trả lời bằng sự hào nhoáng. Tôi sẽ nói rằng đáng vì nó buộc bạn phải trưởng thành. Tôi biết ơn những tháng ngày khủng hoảng ấy, vì nhờ chúng, tôi học được cách tự ôm lấy chính mình nơi đất khách.
Tôi và bạn gái quen nhau được hơn một năm. Cô ấy làm văn phòng, tính cách nhẹ nhàng, sống tình cảm và khá chu đáo. Thời gian đầu quen nhau, mọi thứ diễn ra bình thường. Cô ấy thỉnh thoảng hỏi tôi đang làm gì, nhắn tin với ai, tôi nghĩ đó chỉ là sự quan tâm nên cũng không để ý nhiều.
Khoảng vài tháng sau, tôi bắt đầu nhận ra cô ấy hay kiểm tra điện thoại của tôi. Ban đầu chỉ là mượn điện thoại để xem giờ, xem ảnh rồi tiện tay lướt qua tin nhắn. Có lần tôi đi tắm, quay ra thấy cô ấy đang đọc các đoạn chat công việc trên ứng dụng nhắn tin. Tôi hơi khó chịu nhưng vẫn bỏ qua vì nghĩ chắc cô ấy chỉ tò mò.
Sau này, việc kiểm tra điện thoại diễn ra thường xuyên hơn. Hễ tôi để điện thoại trên bàn là cô ấy cầm lên xem, từ tin nhắn, danh sách bạn bè đến mạng xã hội. Có hôm cô ấy hỏi vì sao tôi kết bạn với một bạn nữ, hỏi cả nội dung cuộc nói chuyện. Tôi giải thích đó chỉ là đối tác của công ty, kết bạn để tiện trao đổi công việc, không có gì riêng tư.
Sau vài lần như vậy, tôi nói thẳng rằng việc kiểm tra điện thoại khiến tôi không thoải mái. Lúc đó cô ấy mới kể về chuyện cũ. Người yêu cũ của cô ấy từng phản bội, trong thời gian quen nhau vẫn nhắn tin với nhiều người khác. Khi phát hiện thì mọi chuyện đã đi quá xa, khiến cô ấy mất niềm tin một thời gian dài. Từ đó, trong các mối quan hệ sau này, cô ấy luôn có cảm giác bất an.
Tôi hiểu lý do nên cố gắng nhẹ nhàng hơn, chủ động nói về công việc, bạn bè để cô ấy yên tâm. Thỉnh thoảng tôi cũng đưa điện thoại cho cô ấy xem để tránh hiểu lầm. Tuy vậy, việc kiểm tra điện thoại vẫn lặp lại. Gần đây, cô ấy còn đề nghị tôi đưa mật khẩu mạng xã hội và ứng dụng nhắn tin để cô ấy có thể yên tâm hơn. Cô ấy nói làm vậy để cả hai minh bạch, tránh nghi ngờ về sau.
Tôi biết cô ấy sợ bị tổn thương lần nữa, nhưng việc đòi mật khẩu khiến tôi khá khó xử, bởi vì ngoài việc nhắn tin với bạn bè, người thân, tôi còn phải trao đổi công việc, nhiều vấn đề riêng tư của công ty. Vả lại, nếu không liên quan tới công việc, thì việc đưa cho người khác mật khẩu mạng xã hội, kể cả đó là người yêu hay người thân cũng đều khiến tôi không thoải mái, cảm giác không còn riêng tư. Nếu chia sẻ suy nghĩ, tôi nghĩ bạn gái sẽ hiểu nhưng cô ấy sẽ lại bất an. Có phải tôi đang quan trọng hóa vấn đề không?
Mấy hôm nay tôi thật sự rối trí, không biết nên cố gắng tiếp tục hay dừng lại cuộc hôn nhân này khi trong lòng chỉ còn lại sự mệt mỏi. Tôi vào Sài Gòn lập nghiệp sau khi tốt nghiệp ngành tài chính ngân hàng. Tôi gặp anh trong một lần sửa điện thoại, anh là người miền Tây, hiền lành, nói chuyện dễ gần nên dần nảy sinh tình cảm. Chúng tôi quen nhau gần ba năm rồi quyết định cưới, con giờ gần một tuổi.
Trước khi cưới, anh từng mở một tiệm sửa chữa nhỏ nhưng việc làm ăn không thuận lợi. Gia đình anh cũng có khoản nợ cũ nên sau khi cưới, gánh nặng tài chính gần như đè lên cả hai vợ chồng. Tôi đi làm văn phòng, ngoài giờ còn nhận thêm việc nhập liệu, anh cũng cố gắng nhưng thu nhập bấp bênh. Có thời điểm, tiền kiếm được không đủ trả lãi, tôi phải vay mượn khắp nơi, vay chỗ nọ đập chỗ kia. Nhiều đêm nhìn con ngủ, nước mắt tự rơi, thấy thương con vì thiếu thốn đủ thứ.
Khoảng một năm nay, tôi nghỉ việc để ở nhà chăm con vì không có ai phụ giúp, mọi chi phí đều dồn lên vai chồng. Ban đầu anh còn chăm chỉ, dần dần thay đổi. Tiệm sửa điện thoại chuyển sang mặt bằng nhỏ hơn, chi phí giảm nhưng thu nhập cũng không khá hơn bao nhiêu. Nợ nần vẫn còn, dù không bị thúc ép nhưng trong lòng tôi lúc nào cũng nặng trĩu. Điều khiến tôi buồn nhất là anh bắt đầu sa đà vào việc câu cá. Gần như tuần nào anh cũng đi vài ngày, có khi cả tuần chỉ làm việc cầm chừng. Tôi góp ý, anh gạt đi, bảo tôi không hiểu áp lực của anh. Mỗi lần tôi nhắc đến chuyện tiền bạc hay tương lai, anh lại cáu gắt, bảo tôi ở nhà thì biết gì mà nói. Tôi xin đi làm lại để phụ giúp nhưng anh không đồng ý, lấy lý do con còn nhỏ.
Tính anh vốn nóng, lại gia trưởng, vợ chồng thường xuyên cãi vã. Có lần bức xúc quá, tôi gọi điện cho mẹ chồng mong bà khuyên nhủ, bà chỉ nói tôi nên thông cảm cho chồng. Nghe vậy tôi càng tủi thân hơn. Những khoản nợ tôi đứng ra vay, những lời hỏi han từ bạn bè khiến tôi vừa áp lực vừa xấu hổ, nhưng dường như anh không để tâm. Đã nhiều lần tôi nghĩ đến chuyện bế con về quê ngoại, xin đi làm lại để từng bước trả nợ và làm lại cuộc đời. Rồi nhìn con quấn bố, tôi lại chùn bước. Tôi không muốn con thiếu tình cảm của cha, cũng không muốn gia đình tan vỡ khi con còn quá nhỏ.
Bố mẹ đẻ liên tục khuyên tôi quay về. Họ nói tôi đã hy sinh quá nhiều, từ tiền bạc đến công sức, thậm chí còn gánh thêm khoản nợ hơn trăm triệu đồng. Tôi vẫn đang phân vân giữa việc ở lại cố gắng thay đổi chồng hay dứt khoát rời đi để tự cứu lấy mình. Thực lòng tôi biết anh không phải người xấu, cũng không sa vào tệ nạn gì. Thế nhưng cứ sống mãi như thế này, tôi không thấy tương lai ở đâu, chán chồng vô cùng. Có phải tôi đang quá khắt khe, không đủ tinh tế để hiểu áp lực và sở thích của chồng? Hay tôi đang tự làm khổ mình khi cố níu giữ cuộc hôn nhân này? Tôi thật sự không biết nên đi tiếp hay dừng lại. Mong nhận được lời khuyên từ mọi người, đặc biệt là những người đàn ông từng ở trong hoàn cảnh giống chồng tôi.
Em là tác giả bài viết "Hụt hẫng vì bị từ chối suốt ba tháng ‘rải’ hồ sơ xin việc". Khi nhấn nút gửi bài hôm ấy, em chỉ nghĩ mình đang trút ra nỗi ám ảnh cay đắng nhất của tuổi 23: tốt nghiệp, đầy kỳ vọng rồi liên tiếp nhận những email từ chối lạnh lùng. Ba tháng trôi qua, CV gửi đi như cánh chim lạc hướng, em bắt đầu nghi ngờ chính mình. Không ngờ bài viết lại nhận được nhiều chia sẻ đến vậy. Có người nhắn: "Trong đời ai cũng có thời gian thất nghiệp hoặc phải làm tạm công việc không phù hợp để chuyển tiếp. Không tin em cứ hỏi các cô chú anh chị xem có đúng không. Thế nên không có thất bại, chỉ có thử thách. 23 tuổi tương lai bay phấp phới em ơi". Em đọc mà vừa ấm lòng, vừa thấy nghèn nghẹn. Ấm vì được thấu hiểu. Nghèn nghẹn vì giữa động viên và thực tế vẫn là khoảng cách.
Ba tháng thất nghiệp không chỉ là ba tháng không lương. Đó là ba tháng thức dậy mà không biết hôm nay mình có ích ở đâu. Là những buổi phỏng vấn em chuẩn bị kỹ lưỡng, mặc chiếc áo sơ mi đã ủi phẳng, tập trả lời trước gương... rồi nhận về câu "Chúng tôi sẽ liên hệ sau". Là những tối nằm trằn trọc, mở điện thoại xem lại email cũ, tự hỏi: "Mình thiếu điều gì?". Em từng nghĩ mình học không tệ, thực tập cũng nghiêm túc, có kỹ năng giao tiếp, có tinh thần cầu tiến nhưng thị trường lao động không vận hành bằng niềm tin cá nhân, nó vận hành bằng nhu cầu, bằng cạnh tranh, bằng may mắn. Và em đứng giữa vòng xoáy ấy, thấy mình nhỏ bé.
Giữa những khó khăn đó, em chỉ còn hai lựa chọn rõ ràng: một là bước ra khỏi vùng an toàn, khởi nghiệp một công ty bán hàng khi 23 tuổi; hai là chấp nhận làm thêm bán quần áo, coi đó là công việc tạm thời để chờ cơ hội phù hợp hơn. Khởi nghiệp ở tuổi 23 nghe có vẻ "bay phấp phới" như lời mọi người nói. Em từng mơ về một thương hiệu nhỏ của riêng mình: bán những món đồ em chọn lọc, xây dựng trang mạng xã hội, tự chụp ảnh, tự viết nội dung, tự chăm sóc khách hàng. Em thích cảm giác được làm chủ. Em tin nếu đủ quyết tâm, em có thể học dần từ những sai lầm. Nhưng khởi nghiệp không chỉ là đam mê, nó cần vốn, cần kiến thức quản lý, cần khả năng chịu rủi ro. Em tự hỏi: nếu thất bại, em có đủ tiền để đứng dậy không? Nếu lỗ vốn, ai sẽ là người cùng em gánh chịu? Gia đình em không khá giả. Em không muốn quyết định bốc đồng của mình trở thành gánh nặng cho bố mẹ.
Lựa chọn thứ hai nghe "an toàn" hơn: đi làm thêm bán quần áo ở cửa hàng. Lương không cao, công việc có thể không liên quan đến chuyên ngành em học nhưng ít nhất, em có thu nhập, có nhịp sinh hoạt đều đặn, có môi trường giao tiếp, có cơ hội rèn kỹ năng bán hàng, chăm sóc khách. Có thể đó không phải giấc mơ em từng vẽ, nhưng là bước đệm. Thế nhưng, chính chữ "tạm" lại khiến em chùn bước. Em sợ mình sẽ mắc kẹt, sợ rằng "làm tạm" rồi thành quen, rồi đánh mất khát vọng ban đầu. Sợ một ngày nào đó nhìn lại, em nhận ra mình đã đánh đổi tuổi trẻ cho sự an toàn.
Có những đêm em ngồi một mình, mở lại bài viết cũ và đọc từng bình luận. Em nhận ra một điều: người ta không cổ vũ em liều lĩnh. Họ chỉ muốn em hiểu rằng thất nghiệp không phải bản án, nó là một đoạn đường và đoạn đường nào cũng cần bước đi. Có thể em đã nhìn mọi thứ quá cực đoan như thể chỉ có thành công rực rỡ hoặc thất bại hoàn toàn nhưng thực tế có lẽ mềm mại hơn. Làm thêm bán quần áo không đồng nghĩa với từ bỏ ước mơ. Khởi nghiệp không đồng nghĩa với thành công tức thì.
Em bắt đầu nghĩ theo cách khác: nếu đi làm thêm, em có thể học cách quản lý hàng hóa, cách đọc tâm lý khách hàng, cách vận hành một cửa hàng. Những kỹ năng ấy biết đâu sẽ giúp ích cho việc kinh doanh sau này. Nếu khởi nghiệp, em có thể bắt đầu nhỏ, bán online với số vốn vừa phải, thử nghiệm trước khi mở rộng. Điều quan trọng nhất không phải em chọn con đường nào, mà là em có dám chịu trách nhiệm với lựa chọn ấy hay không.
Ba tháng thất nghiệp đã dạy em nhiều điều hơn bốn năm đại học. Nó dạy em khiêm tốn; Dạy em hiểu giá trị của một công việc; Dạy em biết cảm thông với những người đang loay hoay tìm chỗ đứng trong xã hội. Em không còn muốn tự hỏi "Tại sao là mình?". Em muốn hỏi "Mình học được gì?". Có thể thời điểm này chưa phải lúc em có công việc mơ ước nhưng nó có thể là lúc em rèn bản lĩnh. 23 tuổi không còn quá trẻ để vô tư nhưng cũng chưa quá muộn để bắt đầu lại. Em không muốn sau này nhìn lại và hối hận vì đã không dám thử. Nhưng em cũng không muốn mù quáng lao vào thứ mình chưa chuẩn bị đủ.
Có lẽ con đường đúng không phải là chọn giữa khởi nghiệp hay làm thêm mà là chọn không ngừng tiến về phía trước, dù bước nhỏ. Em có thể đi bán quần áo để nuôi sống mình, đồng thời ấp ủ kế hoạch kinh doanh riêng. Em có thể thất bại lần nữa nhưng ít nhất em đã thử. Em có thể bị từ chối thêm vài lần nữa nhưng điều đó không định nghĩa giá trị của em.
Bài viết trước của em nói về hụt hẫng. Bài viết này, em muốn nói về hy vọng, mong manh nhưng có thật. Em vẫn chưa có việc làm đúng chuyên ngành. Em vẫn lo lắng khi nhìn bạn bè ổn định nhưng em không còn muốn chìm trong cảm giác mình là người thất bại. Nếu ai đó hỏi em hôm nay: "Em chọn gì?", em sẽ trả lời: em chọn tiếp tục bước đi. Dù là bằng công việc tạm thời hay một dự án nhỏ tự mình gây dựng, em vẫn sẽ tiến lên. Vì có lẽ, điều đáng sợ nhất không phải là thất nghiệp mà là đánh mất niềm tin rằng mình có thể thay đổi tương lai. 23 tuổi, em vẫn còn cả bầu trời phía trước. Và lần này, thay vì chỉ "rải" hồ sơ, em muốn gieo cho mình một cơ hội.