Mục Lục
ToggleNgày 8-4, Đài CNN đưa tin: Dữ liệu vận tải biển đang cho thấy ít hoạt động di chuyển qua eo biển Hormuz, hơn sáu giờ sau khi Mỹ và Iran thông báo đạt được thỏa thuận ngừng bắn.
“Thỏa thuận ngừng bắn là bước đi cần thiết đầu tiên, nhưng không có nghĩa là hoạt động vận tải thương mại sẽ lập tức trở lại bình thường trên các tuyến hàng hải quốc tế tại eo biển Hormuz” – ông Charlie Brown, cố vấn cấp cao chuyên theo dõi “đội tàu bóng tối” tại Tổ chức ngăn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân (UANI) và là cựu sĩ quan Hải quân Mỹ, nhận định.
Ông Brown nói: “Các chủ tàu vẫn đang chờ hướng dẫn có thẩm quyền từ các kênh an ninh hàng hải, quốc gia treo cờ tàu, và đặc biệt là các công ty bảo hiểm rủi ro chiến tranh trước khi đưa tàu quay lại eo biển”.
“Tín hiệu thực sự cần theo dõi là ‘những bên tiên phong’ – các tàu đầu tiên sẵn sàng thử nghiệm tuyến đường này. Nếu những chuyến quá cảnh đó diễn ra an toàn, niềm tin sẽ nhanh chóng được xây dựng, và nhóm đông hơn đang trong trạng thái chờ đợi sẽ nhanh chóng nối bước” – ông Brown bình luận.
Kể từ khi xung đột nổ ra giữa Mỹ, Israel với Iran hôm 28-2, Iran đã tấn công ít nhất 19 tàu gần eo biển Hormuz, tuyến đường nối vịnh Ba Tư với vịnh Oman, theo Đài CNN.
Việc Iran gần như đóng cửa eo biển Hormuz trong gần sáu tuần qua đã làm tắc nghẽn nguồn cung dầu thô ra thế giới và đẩy giá dầu tăng vọt.
Sáng 8-4, Ngoại trưởng Iran cho biết “việc lưu thông an toàn qua eo biển Hormuz sẽ được bảo đảm thông qua sự phối hợp với các lực lượng vũ trang Iran và có tính đến các hạn chế về kỹ thuật”.
Hãng tin Tasnim của Iran đưa tin Iran và Oman sẽ thu phí các tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz trong thời gian ngừng bắn 2 tuần.
Tin Gốc: https://tuoitre.vn/tau-thuyen-di-chuyen-dong-duc-tai-eo-bien-hormuz-chua-20260408152622214.htm

Khi ông Donald Trump nhậm chức Tổng thống thứ 47 của Mỹ vào tháng 1/2025, ông trở lại Nhà Trắng với tư cách là nhà lãnh đạo đầu tiên của Mỹ sau Tổng thống Grover Cleveland phục vụ 2 nhiệm kỳ không liên tiếp.
Vùng Vịnh - trung tâm của mỏ dầu thế giới, tuyến đường hàng hải chiến lược qua eo biển Hormuz và điểm nóng căng thẳng Mỹ - Iran nhanh chóng trở thành bàn cờ địa chính trị then chốt trong “ván bài” của ông Trump.
Trong lịch sử ngoại giao Mỹ tại Trung Đông, hiếm có giai đoạn nào mà chính sách của Mỹ mang tính cá nhân hóa và “giao dịch” rõ rệt như thời Tổng thống Trump nhiệm kỳ thứ hai. Sau khi trở lại Nhà Trắng đầu năm 2025, ông Trump nhanh chóng biến khu vực Vùng Vịnh thành trọng tâm của chiến lược địa chính trị mới. Mục tiêu của ông không chỉ là kiềm chế Iran, mà còn tái định hình cấu trúc an ninh khu vực theo hướng Mỹ giữ vai trò trung tâm, đồng thời tận dụng sức mạnh tài chính của các quốc gia Ả rập để phục vụ lợi ích kinh tế trong nước.
Đến ngày 11/4, khi Mỹ và Iran bước vào các cuộc đàm phán ngoại giao tại Pakistan nhằm cứu vãn một lệnh ngừng bắn mong manh, “ván bài” Vùng Vịnh của ông Trump bước sang giai đoạn then chốt. Cuộc đối đầu quân sự đẩy khu vực đến bờ vực xung đột toàn diện, nhưng cũng mở ra cơ hội tái cấu trúc trật tự an ninh mới. Thành công hay thất bại của chiến lược này không chỉ ảnh hưởng đến Trung Đông, mà còn tác động sâu sắc đến thị trường năng lượng, cạnh tranh nước lớn và cán cân quyền lực toàn cầu.
Trở lại Nhà Trắng và chiến lược “giao dịch quyền lực” ở Vùng Vịnh
Khi bước vào nhiệm kỳ thứ hai, ông Trump kế thừa một môi trường Trung Đông phức tạp. Giai đoạn 2021-2024 chứng kiến Mỹ giảm dần sự hiện diện quân sự trực tiếp, các quốc gia Vùng Vịnh đã chủ động đa dạng hóa quan hệ với Trung Quốc và Nga, trong khi Iran gia tăng ảnh hưởng thông qua các “lực lượng ủy nhiệm”. Sự thay đổi này khiến Washington đối mặt nguy cơ mất vai trò dẫn dắt khu vực.
Để đảo ngược tình thế, ông Trump nhanh chóng khôi phục phương châm gây “áp lực tối đa” đối với Iran, thúc đẩy quan hệ chặt chẽ hơn với Ả rập Xê út, Các tiểu vương quốc Ả rập Thống nhất (UAE) và Qatar. Khác với các chính quyền trước, ông không đặt nặng các khung hợp tác đa phương truyền thống, mà ưu tiên các thỏa thuận song phương lớn, mang tính giao dịch rõ rệt: bán vũ khí, hợp tác công nghệ, đổi lại cam kết đầu tư và liên kết chiến lược.
Giới phân tích từ các viện nghiên cứu như Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) hay Viện Brookings (Mỹ) nhận định rằng cách tiếp cận này phản ánh “ngoại giao giao dịch” của ông Trump; đưa quan hệ an ninh thành cơ sở thúc đẩy lợi ích kinh tế. Các gói đầu tư lớn từ Vùng Vịnh vào Mỹ, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), năng lượng và hạ tầng, trở thành trụ cột song song với chiến lược quân sự.
Song song với đó, Mỹ tăng cường hỗ trợ quân sự cho các đồng minh Ả rập, bao gồm hệ thống phòng thủ tên lửa và máy bay chiến đấu thế hệ mới. Mục tiêu là xây dựng “vành đai răn đe” chống Iran, đồng thời giảm nhu cầu Mỹ triển khai lực lượng trực tiếp. Chiến lược này giúp ông Trump thể hiện lập trường cứng rắn nhưng vẫn duy trì thông điệp tránh “chiến tranh vô tận”.
Một điểm đáng chú ý là nỗ lực mở rộng các thỏa thuận bình thường hóa quan hệ giữa Israel và thế giới Ả Rập. Dù tiến triển còn hạn chế, Mỹ vẫn coi đây là nền tảng của một trật tự an ninh mới, trong đó các quốc gia Ả rập hợp tác với Israel nhằm đối phó Iran và ổn định khu vực.
Tuy nhiên, cách tiếp cận theo kiểu giao dịch cũng gây ra những mâu thuẫn. Các nước Vùng Vịnh hoan nghênh cam kết an ninh của Mỹ, nhưng đồng thời lo ngại bị cuốn vào đối đầu trực tiếp với Tehran. Sự phụ thuộc quá lớn vào Mỹ cũng khiến họ phải cân nhắc giữa lợi ích kinh tế và nguy cơ an ninh.
Từ đối đầu quân sự đến bàn đàm phán Pakistan và bước ngoặt Hormuz
Căng thẳng giữa Mỹ và Iran leo lên nấc thang mới khi Mỹ - Israel hiệp đồng tiến hành các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở hạt nhân và hạ tầng quân sự của Iran trong năm 2025 và 2026. Tehran đã đáp trả bằng chiến lược “bất đối xứng”, bao gồm tấn công bằng UAV, tên lửa, đặc biệt là kiểm soát eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển khoảng 20% dầu mỏ toàn cầu. Việc Iran hạn chế hoạt động vận tải qua eo Hormuz từ đầu tháng 3 đến nay đã khiến thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh, lạm phát tăng cao, đồng thời làm dấy lên lo ngại khủng hoảng kinh tế thế giới.
Trước áp lực quốc tế, các nỗ lực ngoại giao được thúc đẩy, trong đó Pakistan nổi lên như bên trung gian quan trọng. Đầu tháng 4, Mỹ và Iran đã đồng ý một lệnh ngừng bắn tạm thời kéo dài 2 tuần, tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán tại Islamabad nhằm đạt thỏa thuận dài hạn.
Các cuộc thương lượng tập trung vào những vấn đề cốt lõi như mở cửa trở lại eo biển Hormuz, chương trình hạt nhân Iran, giảm trừng phạt và an ninh khu vực.
Ngày 11/4, các phái đoàn Mỹ và Iran đã tới Islamabad để thảo luận, với mục tiêu củng cố lệnh ngừng bắn mong manh và tìm lối thoát cho cuộc xung đột kéo dài hơn một tháng. Phái đoàn Mỹ do Phó Tổng thống JD Vance dẫn đầu, trong khi Iran cử các quan chức cấp cao tham gia, cho thấy tầm quan trọng của cuộc gặp.
Các cuộc đàm phán diễn ra trong bối cảnh căng thẳng vẫn tiếp diễn và Tehran tiếp tục đặt điều kiện, khiến triển vọng đạt thỏa thuận toàn diện còn nhiều bất định. Đáng chú ý, Mỹ vẫn chuẩn bị phương án quân sự nếu ngoại giao thất bại. Tổng thống Trump tuyên bố Mỹ “sẵn sàng hành động quyết đoán” nếu Iran không tuân thủ các yêu cầu liên quan đến việc mở phong tỏa eo Hormuz và chương trình hạt nhân.
Diễn biến này phản ánh chiến lược “vừa đánh, vừa đàm” (gây áp lực và đàm phán song song) - một đặc trưng trong chính sách của ông Trump. Việc vừa duy trì sức ép quân sự vừa thúc đẩy ngoại giao nhằm buộc Tehran nhượng bộ mà không cần chiến tranh toàn diện. Tuy nhiên, chiến lược này cũng khiến khu vực đứng trước rủi ro leo thang. Bất kỳ sự cố nào tại eo Hormuz cũng có thể kích hoạt phản ứng dây chuyền, kéo các quốc gia Vùng Vịnh vào xung đột trực tiếp.
Trật tự an ninh mới?
“Ván bài” của ông Trump tại Vùng Vịnh mang lại một số lợi ích rõ rệt. Một là, Mỹ đã tái khẳng định vai trò trung tâm tại Trung Đông. Các quốc gia đồng minh Ả rập tăng chi tiêu quốc phòng; phụ thuộc ngày càng chặt chẽ vào Mỹ, trong khi Iran chịu áp lực kinh tế và quân sự lớn.
Hai là, chiến lược này tạo ra “đòn bẩy” chiến lược để thúc đẩy đàm phán, giao dịch. Việc Iran chấp nhận đối thoại với Mỹ tại Pakistan cho thấy sức ép quân sự và kinh tế đã phần nào buộc Tehran phải cân nhắc thỏa hiệp.
Ba là, Mỹ tận dụng được nguồn đầu tư lớn từ các quốc gia Vùng Vịnh, qua đó củng cố lợi ích kinh tế trong nước - yếu tố quan trọng đối với chính trị nội bộ Mỹ, phù hợp với triết lý “Nước Mỹ trên hết” của ông Trump.
Tuy nhiên, rủi ro của chiến lược trong ván bài trên của ông Trump cũng rất đáng kể. Trước hết là nguy cơ xung đột lan rộng. Việc Iran sử dụng chiến thuật bất đối xứng có thể khiến các cuộc tấn công xảy ra trên nhiều mặt trận, từ Iraq, Syria đến Biển Đỏ.
Thứ hai, niềm tin của các quốc gia Vùng Vịnh vào lá chắn an ninh Mỹ không còn tuyệt đối. Khi cơ sở hạ tầng dầu mỏ, năng lượng trở thành mục tiêu, họ buộc phải tìm kiếm giải pháp an ninh độc lập hơn, bao gồm tăng cường đối thoại trực tiếp với Iran.
Thứ ba, cạnh tranh nước lớn tại khu vực đang gia tăng. Nga đang theo dõi sát diễn biến tại Vùng Vịnh, sẵn sàng tận dụng khoảng trống nếu Mỹ thất bại. Điều này khiến khu vực trở thành đấu trường địa chính trị rộng lớn hơn.
Trong bối cảnh đó, các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran tại Pakistan mang ý nghĩa quyết định. Nếu thành công, chúng có thể mở đường cho một cơ chế an ninh mới ở Vùng Vịnh, dựa trên thỏa thuận khu vực thay vì đối đầu quân sự. Ngược lại, nếu thất bại, vòng xoáy leo thang có thể dẫn đến khủng hoảng năng lượng và bất ổn kéo dài.
Đến nay, “ván bài” Vùng Vịnh của Tổng thống Donald Trump vẫn đang ở giai đoạn quyết định. Ông đã tái khẳng định vai trò của Mỹ, gây áp lực mạnh mẽ lên Iran và củng cố quan hệ với các đồng minh Ả rập. Tuy nhiên, chiến lược này cũng đẩy khu vực đến bờ vực bất ổn, với eo biển Hormuz trở thành điểm nóng toàn cầu.
Các cuộc đàm phán tại Pakistan có thể là cơ hội chuyển từ đối đầu sang thỏa thuận. Thành công sẽ giúp ông Trump định hình trật tự an ninh mới ở Trung Đông, trong đó Mỹ giữ vai trò trung tâm. Thất bại sẽ khiến khu vực rơi vào “vòng xoáy” xung đột mới, buộc các quốc gia Vùng Vịnh tìm kiếm mô hình an ninh độc lập hơn.
Trong lịch sử ngoại giao tại Trung Đông, những bước ngoặt thường đến từ các quyết định táo bạo. Ông Trump dường như đang đặt cược vào chiến lược “gây áp lực để đạt thỏa thuận”. Nhưng như nhiều lần trước, Vùng Vịnh vẫn là bàn cờ khó lường, nơi một nước cờ đi sai có thể làm thay đổi toàn bộ cục diện địa chính trị toàn cầu.
Tin Gốc: Dân Trí
Thế Giới
Phi hành gia Artemis II chuẩn bị đối mặt khoảnh khắc nguy hiểm nhất hành trình

Theo Hãng tin Reuters, tàu vũ trụ Orion dự kiến đáp xuống vùng biển ngoài khơi bang California vào khoảng 20h07 tối 10-4 (giờ Mỹ), tức 7h07 sáng 11-4 (giờ Việt Nam), kết thúc hành trình gần 10 ngày trong vũ trụ.
Trên chặng quay về, con tàu sẽ phải vượt qua thử thách khắc nghiệt: tái nhập khí quyển ở vận tốc xấp xỉ 38.400km/h. Ở tốc độ này, ma sát và áp suất khí quyển sẽ đẩy nhiệt độ bề mặt bên ngoài tàu lên hơn 2.760 độ C.
Phi hành gia Victor Glover cho biết ông đã nghĩ đến khoảnh khắc này từ ngày đầu nhận nhiệm vụ. "Chúng tôi còn nhiều điều chưa kịp cảm nhận hết… và việc 'cưỡi một quả cầu lửa' xuyên qua khí quyển thực sự là một trải nghiệm sâu sắc" - ông chia sẻ.
Theo Reuters, Artemis II được đánh giá là bước đi then chốt trong chương trình Artemis - kế hoạch đưa con người trở lại Mặt trăng và thiết lập sự hiện diện lâu dài tại đây.
Các sứ mệnh tiếp theo, đặc biệt là Artemis III và IV, sẽ hướng tới mục tiêu đưa con người đổ bộ lên bề mặt Mặt trăng lần đầu tiên kể từ sau Apollo 17 vào năm 1972.
Phi hành gia Christina Koch ví chương trình như một "cuộc chạy tiếp sức": "Chúng tôi cầm trên tay những 'cây gậy' tượng trưng để trao lại cho thế hệ kế tiếp. Mọi nỗ lực hôm nay đều vì họ".
Trong suốt hành trình, phi hành đoàn đã bay xa Trái đất khoảng 406.771km, phá vỡ kỷ lục tồn tại suốt 56 năm của sứ mệnh Apollo 13.
Họ cũng thực hiện chuyến bay vòng qua Mặt trăng kéo dài khoảng 6 giờ, cung cấp nhiều nguồn dữ liệu quan sát trực tiếp quý giá cho các nhà khoa học dưới mặt đất.

Tại cửa hàng nhỏ ở Beirut, đối diện với một tòa nhà vừa bị tên lửa Israel san phẳng, ông Qassem Saad cho biết đã quá chán cảnh xung đột lặp đi lặp lại. Ông hy vọng đàm phán có thể chấm dứt nhiều thập kỷ đau thương.
"Chúng tôi biết Israel sẽ mãi là kẻ thù, nhưng chúng tôi kiệt sức rồi", Saad, 49 tuổi, người bị thương nhẹ trong vụ không kích, nói.
Về mặt lý thuyết, Israel và Lebanon đã trong tình trạng chiến tranh suốt gần 80 năm qua vì hai nước chưa ký kết hiệp định hòa bình kể từ Chiến tranh Arab - Israel năm 1948.
Hezbollah, nhóm vũ trang do Iran hậu thuẫn ở Lebanon, đã đối đầu dữ dội với Israel trong vài năm gần đây. Sau khi chiến sự Gaza nổ ra vào tháng 10/2023, Hezbollah phóng rocket vào Israel để bày tỏ đoàn kết với Hamas, khiến Israel đáp trả.
Tháng 10/2024, Israel đưa quân vào miền nam Lebanon. Một tháng sau, Israel chấp thuận một thỏa thuận ngừng bắn yêu cầu họ rút khỏi Lebanon. Tuy nhiên, lực lượng Israel vẫn không rút đi toàn bộ, với lý do Hezbollah vi phạm thỏa thuận.
Giao tranh giữa hai bên nối lại vào cuối tháng 2 khi Hezbollah nã pháo vào Israel để trả thù cho cái chết của Lãnh tụ Tối cao Iran Ali Khamenei. Quân đội Israel đáp trả bằng cách không kích và đưa quân sâu hơn vào lãnh thổ quốc gia láng giềng nhằm thiết lập vùng đệm tại miền nam Lebanon.
Đại sứ Lebanon và Israel sẽ gặp nhau tại thủ đô Washington của Mỹ vào ngày 14/4 để thảo luận về khả năng hai nước đàm phán trực tiếp. Chính quyền Lebanon muốn có một lệnh ngừng bắn giữa Israel và Hezbollah. Tuy nhiên, Israel bác bỏ khả năng này và yêu cầu Hezbollah phải giải giáp vũ khí, cho hay họ hiện chỉ muốn tập trung vào hòa đàm chính thức với chính phủ Lebanon.
"Với chúng tôi, điều cốt yếu là đạt được một thỏa thuận để có thể yên ổn nuôi dạy con cái. Nếu có một giải pháp hòa bình toàn diện, chúng tôi sẵn lòng ủng hộ, miễn là đôi bên tôn trọng và không xâm phạm lẫn nhau", ông Saad nói. "Chỉ cần Israel rút quân khỏi miền nam, trao trả tù nhân, khôi phục quyền lợi cho chúng tôi và cam kết không tiếp tục ném bom, tôi chắc chắn sẽ ủng hộ đàm phán".
Ở phía ngược lại, thủ lĩnh Hezbollah Naim Qassem đã thẳng thừng bác bỏ đàm phán, yêu cầu hủy bỏ cuộc gặp và thề sẽ chiến đấu "đến hơi thở cuối cùng".
Mỹ và Iran hôm 8/4 đạt được lệnh ngừng bắn kéo dài hai tuần. Iran và bên trung gian là Pakistan khẳng định phạm vi thỏa thuận bao gồm Lebanon, nhưng Israel và Washington phủ nhận. Lebanon hôm 8/4 đã hứng chịu đợt tấn công dữ dội nhất trên cả nước kể từ khi giao tranh nổ ra, với hơn 350 người thiệt mạng.
Tại khu dân cư lao động Corniche al-Mazraa, một trong số các quận ở Beirut bị Israel ném bom tuần trước, người dân đang cố gắng thu gom những gì còn sót lại từ đống đổ nát của nhà cửa và cửa hàng.
Kamal Ayad, 49 tuổi, dừng tay nghỉ ngơi bên dưới một tòa nhà nơi ông đang sửa chữa hư hại. "Chúng tôi ủng hộ đàm phán nếu chúng phục vụ lợi ích của Lebanon, nếu chúng giải quyết được vấn đề, chấm dứt chiến tranh và để chúng tôi được sống yên ổn", Ayd nói.
"Chúng tôi muốn hòa bình và hy vọng Iran sẽ không cản trở điều đó", ông nói thêm. "Chúng tôi vô cùng mệt mỏi. Chúng tôi đã sống qua quá nhiều cuộc chiến và giờ chỉ muốn nghỉ ngơi".
Bộ Y tế Lebanon ghi nhận 2.089 người thiệt mạng trong đó có 166 trẻ em và 88 nhân viên y tế, kể từ khi cuộc chiến lan rộng sang Lebanon vào 2/3.
Đối với nhiều người dân Lebanon, đàm phán với Israel - quốc gia bị coi là kẻ thù, từ lâu đã là điều cấm kỵ, nhưng cuộc gặp vào 14/4 không phải là nỗ lực đầu tiên.
Hồi tháng 12/2025, các đại diện của Lebanon và Israel đã tổ chức cuộc đối thoại trực tiếp đầu tiên sau nhiều thập kỷ, nằm trong cơ chế giám sát lệnh ngừng bắn năm 2024 để chấm dứt đợt giao tranh trước đó giữa Israel và Hezbollah. Trước đó, sau cuộc tấn công của Israel vào Lebanon năm 1982, hai nước cũng từng đàm phán thỏa thuận chấm dứt chiến tranh, nhưng thỏa thuận này sau đó bị hủy.
"Phải có một giải pháp giữa Mỹ và Iran, nếu không đàm phán cũng vô ích", ông Joe Ghafari, 61 tuổi, cư dân quận Ashrafiyeh ở Beirut, nhận định. "Quyết định không nằm trong tay chúng tôi. Nếu được quyền, tôi sẽ ủng hộ đàm phán".
Ông Ghafari bày tỏ lo ngại về việc bùng phát xung đột nội bộ mới tại một quốc gia từng trải qua cuộc nội chiến đẫm máu từ năm 1975 đến 1990.
Những người ủng hộ Hezbollah hôm 11/4 đã tuần hành phản đối đàm phán, trước khi tổ chức này và đồng minh là Phong trào Amal kêu gọi thành viên kiềm chế biểu tình.
"Làm sao có thể làm hòa với Israel nếu một bộ phận người dân không muốn?", ông Ghafari đặt câu hỏi. "Nếu các cuộc đàm phán này tiến triển trong khi phía bên kia không muốn, chắc chắn sẽ có xung đột nội bộ. Mà Lebanon thì không thể chịu đựng thêm nội chiến nữa".
Tin Gốc: Vnexpress

