Người bệnh nam, 19 tuổi, trước đó hoàn toàn khỏe mạnh, không có tiền sử chấn thương hay bệnh lý nền. Tuy nhiên, sau một thời gian dài duy trì thói quen ngồi khoanh chân khi học, làm việc, người bệnh bắt đầu xuất hiện cảm giác tê bì vùng bàn chân trái.
Ban đầu triệu chứng khá nhẹ nhưng nhanh chóng tiến triển thành yếu cơ: người bệnh không thể gấp cổ chân trái, đầu gối khó nhấc cao khi di chuyển. Dáng đi thay đổi rõ rệt, bàn chân quệt xuống đất gây khó khăn trong sinh hoạt, học tập và tiềm ẩn nguy cơ chấn thương.
Kết quả điện có tổn thương thần kinh mác sâu bên trái. Sau đó, người bệnh được nhập viện điều trị tại khoa y học cổ truyền với chẩn đoán liệt dây thần kinh mác – nguyên nhân gây ra hội chứng “bàn chân rủ”.
Theo bác sĩ Hoàng Kim Chung, khoa y học cổ truyền, Bệnh viện Bạch Mai, dây thần kinh mác có vai trò chi phối động tác gấp mu bàn chân và nghiêng trong bàn chân. Khi bị tổn thương, người bệnh không thể nâng bàn chân lên, phải nhấc cao gối khi đi. Đây là biểu hiện điển hình của “bàn chân rủ”.
Trong y học hiện đại, nguyên nhân phổ biến nhất của tình trạng này là chèn ép dây thần kinh kéo dài, thường gặp ở những người có thói quen vắt chéo chân, ngồi khoanh chân hoặc nằm bất động lâu.
Ngoài ra, bệnh lý cũng có thể xuất phát từ chấn thương vùng cẳng chân, đầu trên xương mác, sai khớp gối, tổn thương dây chằng, biến chứng thần kinh ngoại biên do đái tháo đường hoặc do khối u chèn ép dây thần kinh.
Dưới góc nhìn y học cổ truyền, bác sĩ Chung cho tình trạng này thuộc phạm vi chứng tý hoặc nuy chứng, do khí huyết ứ trệ, kinh lạc bế tắc, khiến gân cơ không được nuôi dưỡng đầy đủ. Phục hồi tích cực nhờ kết hợp châm cứu, bấm huyệt và phục hồi chức năng
Tại khoa y học cổ truyền, người bệnh được điều trị theo hướng kết hợp y học cổ truyền và y học hiện đại, bao gồm sử dụng thuốc chống viêm, bổ sung vitamin nhóm B (B1, B6, B12).
Châm cứu, điện châm, xoa bóp, bấm huyệt vùng cẳng chân, cùng thuốc y học cổ truyền phù hợp thể trạng và tập phục hồi chức năng.
Không chỉ điều trị về thể chất, đội ngũ y bác sĩ và điều dưỡng còn đặc biệt chú trọng hỗ trợ tâm lý. Khi nhập viện, người bệnh có biểu hiện lo lắng, tự ti do dáng đi bất thường. Sau quá trình được động viên, tư vấn, tinh thần người bệnh đã ổn định, hợp tác tốt với điều trị.
Sau khoảng gần 2 tuần, tình trạng cải thiện rõ rệt. Người bệnh hết tê bì chân trái, không còn phải nhấc cao gối khi đi. Biên độ gấp cổ chân của người bệnh đạt khoảng 15 độ, gần tương đương chân lành và có thể chạy đoạn ngắn.
“Em cảm thấy đi lại mọi thứ thuận tiện hơn hẳn, chủ động trong sinh hoạt, không còn phải phụ thuộc vào người thân hỗ trợ, tự tin hơn khi tình trạng bệnh tình của mình được cải thiện”, nam sinh chia sẻ.
Các bác sĩ y học cổ truyền khuyến cáo thói quen ngồi vắt chân, khoanh chân lâu không chỉ ảnh hưởng đến tuần hoàn máu mà còn có thể gây chèn ép dây thần kinh, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như trường hợp trên.
Để phòng tránh, người dân cần: hạn chế ngồi vắt chéo chân, khoanh chân trong thời gian dài. Thay đổi tư thế thường xuyên khi ngồi học, làm việc. Tăng cường vận động, tập luyện nhẹ nhàng. Khi xuất hiện dấu hiệu tê bì, yếu cơ kéo dài, người bệnh cần đi khám sớm.
Ca bệnh là lời nhắc nhở với những thói quen nhỏ trong sinh hoạt hằng ngày cũng có thể gây ra hệ quả lớn đối với sức khỏe. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời, đặc biệt kết hợp hiệu quả giữa y học hiện đại và y học cổ truyền, có thể giúp người bệnh phục hồi nhanh chóng và hạn chế di chứng.
Sự khác biệt giữa thịt gà và thịt bò không chỉ nằm ở lượng protein mà còn ở thành phần a xít amin, chất béo và vi chất dinh dưỡng, theo chuyên trang Eating Well. Tuy nhiên, lựa chọn loại thịt nào còn phụ thuộc vào mục tiêu tập luyện của mỗi người.
Cả thịt gà và thịt bò đều cung cấp leucine và các a xít amin thiết yếu cho quá trình xây dựng cơ bắp. Dù thịt bò có thể nhỉnh hơn một chút về leucine, nhưng sự khác biệt này không đủ lớn để tạo ra thay đổi rõ rệt.
Một nghiên cứu đăng trên Journal of Strength and Conditioning Research so sánh hiệu quả của protein từ thịt bò, thịt gà và whey trong 8 tuần ở người tập tạ. Kết quả cho thấy tất cả các nhóm đều tăng khối lượng cơ và cải thiện thành phần cơ thể, không có sự khác biệt đáng kể giữa các nguồn protein.
Điều này cho thấy, miễn là cung cấp đủ protein và duy trì tập luyện đều đặn, loại thịt bạn chọn không phải yếu tố quyết định tốc độ tăng cơ.
Xét về thành phần dinh dưỡng, thịt gà, đặc biệt là phần ức, có tỷ lệ protein cao so với lượng calo và chứa rất ít chất béo. Vì vậy, đây là lựa chọn phổ biến với những người muốn tăng cơ nhưng vẫn kiểm soát mỡ, nhất là trong giai đoạn giảm cân hoặc “siết” cơ.
Ngược lại, thịt bò lại nổi bật với hàm lượng vi chất như sắt và vitamin B12, cần thiết cho quá trình tạo máu và hoạt động thần kinh. Ngoài ra, thịt bò còn cung cấp creatine tự nhiên - hợp chất giúp cải thiện sức mạnh và hiệu suất tập luyện. Tuy nhiên, thịt bò cũng thường chứa nhiều chất béo hơn.
Nhiều người cho rằng chỉ cần chọn đúng loại thịt là có thể tăng cơ nhanh. Thực tế, yếu tố quan trọng hơn là tổng lượng protein tiêu thụ mỗi ngày - khoảng 1,6 gram/kg cân nặng với người tập gym - cùng với cách phân bổ hợp lý trong các bữa ăn (20 - 30 gram protein mỗi bữa).
Trên thực tế, việc chọn thịt gà hay thịt bò nên dựa vào mục tiêu cá nhân. Nếu cần giảm mỡ, kiểm soát calo, thịt gà là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu muốn bổ sung sắt, cải thiện thể lực hoặc đang trong giai đoạn tăng cân, thịt bò có thể mang lại nhiều lợi ích hơn, theo Eating Well.
Khi ăn tỏi mỗi ngày, những nhóm người sau sẽ được hưởng nhiều lợi ích sức khỏe:
Tỏi là một trong những thực phẩm tự nhiên được nghiên cứu khá nhiều về khả năng giúp hạ huyết áp. Các nghiên cứu tổng hợp cho thấy bổ sung tỏi có thể giúp giảm huyết áp ở người bị huyết áp cao. Trong một số trường hợp, mức giảm này có thể tương đương với thuốc điều trị nhẹ, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Cơ chế chính nằm ở các hợp chất lưu huỳnh như allicin. Chúng có tác dụng làm giãn mạch máu, tăng khả năng hoạt động của nitric oxide và giảm áp lực lên thành mạch. Nhờ đó, máu lưu thông dễ dàng hơn và huyết áp được cải thiện.
Với những người bị huyết áp cao, ăn tỏi mỗi ngày có thể là một cách hỗ trợ tự nhiên khá hữu ích. Tuy nhiên, tỏi không thể thay thế thuốc và vẫn cần tuân theo hướng dẫn điều trị của bác sĩ.
Tỏi cũng phù hợp với những người có nguy cơ mắc bệnh tim mạch, chẳng hạn những người có cholesterol cao, mỡ máu hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim.
Nghiên cứu cho thấy tỏi có thể giúp cải thiện cùng lúc nhiều yếu tố nguy cơ với bệnh tim. Cụ thể, tỏi làm giảm cholesterol "xấu" LDL, cải thiện chức năng mạch máu và hạn chế sự kết dính của tiểu cầu. Sự kết dính này là yếu tố liên quan đến hình thành cục máu đông.
Tỏi cũng có lợi cho những người đang ở giai đoạn sớm của các bệnh chuyển hóa như cholesterol cao mức độ nhẹ, đường huyết bắt đầu cao nhưng chưa đến mức bị tiểu đường. Tỏi chứa các hợp chất có thể giúp giảm cholesterol, chất béo trung tính và góp phần kiểm soát đường huyết.
Dù hiệu quả không quá mạnh nhưng nếu kết hợp với chế độ ăn lành mạnh và vận động đều đặn, tỏi có thể giúp làm chậm tiến triển của các rối loạn này. Điều này đặc biệt quan trọng ở giai đoạn nhẹ, cơ thể vẫn còn khả năng hồi phục tốt.
Tỏi từ lâu đã được xem là thực phẩm có ích cho hệ miễn dịch. Các hợp chất trong tỏi như allicin, diallyl sulfide và S-allyl cysteine có khả năng kháng khuẩn và giúp điều hòa hoạt động của hệ miễn dịch.
Những chất trên giúp tăng hiệu quả hoạt động của tế bào miễn dịch, giúp cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh. Một số nghiên cứu cho thấy người ăn tỏi thường xuyên có thể ít bị cảm lạnh hơn hoặc nếu mắc thì triệu chứng nhẹ hơn, theo Eating Well.
Ngày 2/4 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới Nhận thức về Rối loạn phổ tự kỷ, nhằm nâng cao hiểu biết cộng đồng để trẻ được phát hiện và can thiệp sớm, dễ hòa nhập. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, cứ 100 trẻ có một trẻ mắc tự kỷ - một rối loạn phát triển thần kinh ảnh hưởng đến giao tiếp, ngôn ngữ và quan hệ xã hội.
TS.BS Đinh Thạc, Trưởng khoa Tâm lý, Bệnh viện Nhi đồng 1, giải thích tự kỷ là một rối loạn, không phải bệnh và không lây lan. Hiểu đúng về tự kỷ sẽ giúp gia đình phát hiện và can thiệp sớm, giữ được "thời gian vàng" cho trẻ là trước 3 tuổi, chậm nhất là 5 tuổi. Qua mốc 5 tuổi, quá trình can thiệp sẽ mất nhiều thời gian hơn và khó đạt hiệu quả cao.
Bác sĩ Thạc lưu ý phụ huynh cần đặc biệt chú ý nếu trẻ có các dấu hiệu bất thường thuộc ba nhóm chính:
Ngôn ngữ: Chậm nói hoặc thoái lui ngôn ngữ (đã biết nói nhưng sau đó không nói nữa).
Tương tác xã hội: Kém tương tác, tiếp xúc mắt kém, gọi tên không quay lại, chỉ thích lủi thủi chơi một mình.
Hành vi: Lặp đi lặp lại một hành động (rập khuôn) như đi nhón chân, cử động tay chân như múa, xoay bánh xe, xé giấy. Trẻ cũng có thể có những sở thích thu hẹp bất thường như mải mê nhìn quạt đang xoay.
BS.CK2 Nguyễn Thanh Sang, Trưởng khoa Liên chuyên khoa Tâm lý lâm sàng - Phục hồi chức năng - Y học cổ truyền, Bệnh viện Nhi đồng 2, lưu ý phụ huynh cần đặc biệt chú ý các mốc phát triển ngôn ngữ - giao tiếp theo độ tuổi, vì đây là dấu hiệu sớm giúp nhận diện nguy cơ tự kỷ. Theo bác sĩ, nếu trẻ chậm hoặc lệch các mốc này, cần được đánh giá chuyên môn càng sớm càng tốt.
Cụ thể, phụ huynh nên đưa trẻ đi kiểm tra nếu có một hoặc nhiều biểu hiện như 12 tháng chưa bập bẹ hoặc không giao tiếp bằng cử chỉ, 16 tháng chưa nói được từ đơn, 24 tháng chưa nói được cụm từ có ý nghĩa, trẻ có kỹ năng nhưng sau đó bị thoái lui, ít tương tác với người khác hoặc có hành vi lặp lại, sở thích hạn chế.
Hiện nay, nhiều rào cản trong quá trình điều trị xuất phát từ những hiểu lầm của cộng đồng. Bác sĩ Thạc chỉ ra một số quan niệm sai lầm phổ biến như cho rằng trẻ tự kỷ không có cảm xúc, không muốn kết bạn, không có khả năng học hỏi hay giao tiếp. Thậm chí, nhiều người lầm tưởng tự kỷ do tiêm vaccine hoặc cho rằng trẻ không nên học tập trong môi trường bình thường vì sợ ảnh hưởng đến xung quanh.
Những định kiến này không chỉ làm tăng sự kỳ thị mà còn gây áp lực tâm lý, khiến cha mẹ tự trách bản thân. Quan trọng hơn, sự e ngại này làm chậm trễ quá trình đánh giá và can thiệp sớm, vô tình tạo rào cản khiến trẻ ngày càng khó phát triển.
Tại khoa Tâm lý, Bệnh viện Nhi đồng 1, thống kê cho thấy cứ 100 bé đến khám thì có 3-4 bé được chẩn đoán mắc rối loạn phổ tự kỷ. Điều này cho thấy bên cạnh việc nâng cao nhận thức cộng đồng, khâu hỗ trợ tâm lý cho chính gia đình các bé cũng đóng vai trò then chốt. Chính cha mẹ là nhà trị liệu đầu tiên và quan trọng nhất của trẻ tự kỷ.
Bác sĩ Sang khuyến cáo không có yếu tố đơn lẻ nào quyết định sự tiến bộ của trẻ tự kỷ, mà cần phối hợp can thiệp y khoa, hỗ trợ tâm lý, giáo dục đặc biệt và đặc biệt là sự đồng hành của gia đình. Trong đó, gia đình giữ vai trò then chốt vì là người gắn bó lâu dài, tạo môi trường yêu thương, kiên nhẫn và nhất quán cho trẻ.