Nhiều chuyên gia, luật sư cho rằng việc định danh, xác thực điện tử đối với chủ quản các hội, nhóm trên mạng xã hội là cần thiết, nhằm xác định rõ chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý, nâng cao trách nhiệm của người quản trị và hỗ trợ cơ quan chức năng quản lý hiệu quả hơn.
Vừa qua, tại họp báo quý 1-2026 của Bộ Công an, thượng tá Triệu Mạnh Tùng, Phó cục trưởng Cục An ninh mạng và phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05, Bộ Công an), đã cung cấp thêm thông tin về cơ sở đề xuất quy định xác thực định danh chủ quản các hội, nhóm trên mạng xã hội tại dự thảo nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân do Bộ Công an chủ trì xây dựng.
Theo đó, về định danh tài khoản mạng xã hội, các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành đã có quy định yêu cầu các nền tảng mạng xã hội phải thực hiện định danh tài khoản khi cung cấp dịch vụ tại Việt Nam. Xu hướng hiện nay là thực hiện định danh thông qua số điện thoại di động.
Dưới sự chỉ đạo của Chính phủ, Bộ Khoa học và Công nghệ đang chủ trì, phối hợp với Bộ Công an chỉ đạo các doanh nghiệp viễn thông thực hiện đối sánh với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư nhằm làm sạch dữ liệu thuê bao di động. Việc quản lý dữ liệu thuê bao bảo đảm “đúng, đủ, sạch, sống” được xác định là nền tảng quan trọng để triển khai định danh các tài khoản trên không gian mạng.
Thượng tá Tùng cũng nhấn mạnh đối với các tài khoản dùng để quản lý, vận hành các hội, nhóm lớn trên các diễn đàn và nền tảng mạng xã hội, người quản trị phải chịu trách nhiệm đối với toàn bộ hoạt động quản trị, vận hành của mình. Thực tế cho thấy nhiều nội dung do thành viên đăng tải chưa được kiểm duyệt, quản lý chặt chẽ, gây ra không ít hệ lụy tiêu cực cho xã hội.
Do đó đối với các hành vi như: biết nhưng không ngăn chặn hoặc không xóa bỏ nội dung vi phạm; cho phép, tạo điều kiện để người dùng đăng tải nội dung vi phạm; không thực hiện nghĩa vụ kiểm duyệt theo quy định… cần phải xử lý nghiêm minh. Đồng thời, các hội, nhóm và quản trị viên vận hành cũng phải thực hiện trách nhiệm tương tự như các cơ quan báo chí trong đời sống thực.
Đánh giá về đề xuất này, tiến sĩ, luật sư Đăng Văn Cường (Đoàn luật sư Hà Nội) cho hay thực tiễn thời gian qua xuất hiện rất nhiều các hội nhóm có nội dung tiêu cực, nhiều thông tin bịa đặt, xuyên tạc, sai sự thật gây ảnh hưởng xấu đến uy tín của cơ quan, tổ chức, xâm phạm đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân…
Bởi vậy, việc định danh, xác thực điện tử, tăng cường quản lý các chủ quản hội, nhóm trên mạng xã hội là đòi hỏi cấp thiết trong giai đoạn hiện nay.
Luật sư Cường đánh giá việc dự thảo nghị định quy định rõ trách nhiệm của người quản lý các hội, nhóm trên mạng xã hội, bao gồm xác thực danh tính, xây dựng nội quy, quy chế hoạt động và rà soát, kiểm soát nội dung là cần thiết, nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích và nâng cao trách nhiệm của chủ quản hội, nhóm đối với thông tin được đăng tải.
Đồng thời, việc bắt buộc xác thực danh tính đối với chủ quản các hội, nhóm được kỳ vọng sẽ chấm dứt tình trạng ẩn danh trong quá trình điều phối và kiểm soát nội dung. Từ đó, mỗi hội, nhóm sẽ có cá nhân cụ thể đứng tên, chịu trách nhiệm toàn diện về nội dung và hoạt động vận hành.
“Khi nghị định này được hoàn thiện và được ban hành sẽ là cơ sở pháp lý quan trọng cho việc quản lý các nền tảng mạng xã hội, phòng ngừa tội phạm sử dụng nghệ cao và các hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng”, luật sư Cường nhấn mạnh.
Cùng quan điểm, thạc sĩ Lê Trọng Minh, giảng viên Trường ĐH Luật Hà Nội, cho rằng hiện nay mới chỉ có cơ chế cung cấp thông tin định danh của các chủ quản hội nhóm mạng xã hội khi có sự kiện có dấu hiệu vi phạm pháp luật và theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, chứ không quy định cơ chế công khai dữ liệu thông tin cá nhân khi họ không đồng ý.
Hiện nay với đề xuất của Bộ Công an về việc định danh, xác thực điện tử thông tin chủ quản hội, nhóm theo quy định của pháp luật là “quy định cần thiết và phù hợp với các luật liên quan”.
“Quy định này cần phải sớm được ban hành để bảo đảm hiệu quả hoạt động quản lý nhà nước và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân”, ông Minh nói.
Một báo cáo an ninh mạng gần đây cảnh báo hàng loạt ứng dụng Android phổ biến đang vô tình để lộ khóa truy cập Google Gemini, mở ra nguy cơ bị khai thác trái phép mà người dùng thông thường khó có thể nhận ra.
Theo báo cáo của Công ty an ninh mạng CloudSEK, vấn đề nằm ở các khóa API mà ứng dụng sử dụng để kết nối với dịch vụ của Google, vốn được ví như 'chìa khóa' cho phép ứng dụng giao tiếp với hệ thống AI của hãng.
Trước đây, các khóa này được xem là thành phần kỹ thuật bình thường và nhiều nhà phát triển vẫn tích hợp sẵn trong ứng dụng mà không gây lo ngại, do chúng không được thiết kế để mở rộng quyền truy cập theo cách nguy hiểm như hiện nay.
Tuy nhiên khi Google Gemini được tích hợp vào hệ sinh thái Google Cloud, các khóa truy cập cũ trở nên nhạy cảm hơn đáng kể, không chỉ còn là mã định danh kỹ thuật mà có thể trở thành cánh cửa truy cập vào các dịch vụ AI có tính phí.
Đáng chú ý, sự thay đổi này diễn ra âm thầm, khiến nhiều nhà phát triển không được cảnh báo đầy đủ rằng những khóa từng được xem là an toàn có thể bị khai thác theo cách hoàn toàn khác.
Theo cách ví von, một chiếc chìa khóa vốn chỉ mở cửa phụ nay có thể mở cả kho chứa tài sản giá trị, và nếu bị lộ, nó có thể bị sử dụng để truy cập trái phép vào các tài nguyên không thuộc quyền sở hữu.
Vấn đề nằm ở chỗ các doanh nghiệp hoặc nhà phát triển có thể chỉ phát hiện sự cố khi chi phí sử dụng tăng bất thường.
Báo cáo cho biết 22 ứng dụng Android phổ biến đang gặp tình trạng này, với tổng lượt cài đặt hơn 500 triệu, cho thấy mức độ ảnh hưởng không chỉ giới hạn ở một số ít ứng dụng mà có thể tác động tới hàng trăm triệu người dùng trên toàn cầu.
Dù không trực tiếp nhìn thấy các khóa API, người dùng cuối vẫn có nguy cơ chịu ảnh hưởng nếu ứng dụng họ sử dụng không được bảo vệ đúng cách.
Điều khiến sự cố này đáng lo là hậu quả không dừng ở khía cạnh kỹ thuật. Khi khóa API bị lộ, kẻ xấu có thể dùng nó để gửi yêu cầu đến Gemini như thể họ là người được phép sử dụng dịch vụ.
Mỗi lần như vậy có thể làm phát sinh chi phí cho chủ tài khoản hoặc đơn vị sở hữu hệ thống. Nếu việc khai thác diễn ra liên tục, hóa đơn có thể tăng rất nhanh.
Báo cáo của CloudSEK nêu ra những trường hợp thiệt hại tài chính thực tế. Có cá nhân được cho là mất hơn 15.000 USD chỉ trong một đêm vì tài khoản bị khai thác trái phép. Một doanh nghiệp ở Nhật Bản cũng chịu tổn thất lên tới khoảng 128.000 USD. Những con số này cho thấy đây không còn là rủi ro trên lý thuyết, mà là vấn đề có thể gây thiệt hại rất cụ thể và rất nặng nề.
Với người dùng phổ thông, câu hỏi đặt ra là: Mình có thể làm gì? Thực tế, đa số người dùng sẽ không tự mình kiểm tra được khóa API hay cấu hình hệ thống phía sau ứng dụng. Nhưng điều đó không có nghĩa là bạn hoàn toàn bất lực.
Cách an toàn nhất là ưu tiên các ứng dụng uy tín, có cập nhật thường xuyên, và tránh cài đặt những ứng dụng lạ không rõ nguồn gốc. Với các ứng dụng đã dùng lâu ngày, việc cập nhật phiên bản mới nhất cũng rất quan trọng, vì nhiều bản vá bảo mật thường được phát hành theo kiểu âm thầm nhưng cần thiết.
Ở phía nhà phát triển, sự cố này là lời nhắc rõ ràng rằng một thay đổi hạ tầng dù nhỏ cũng có thể tạo ra hậu quả lớn nếu không được đánh giá lại toàn diện. Các khóa API cần được quản lý chặt chẽ hơn, giới hạn quyền truy cập rõ ràng hơn, và phải có cơ chế theo dõi bất thường để phát hiện sớm các hành vi khai thác trái phép. Khi AI ngày càng đi sâu vào ứng dụng hằng ngày, an toàn không còn là lớp bổ sung, mà phải trở thành phần cốt lõi ngay từ đầu.
Ngày 1/4, NASA phóng thành công tàu vũ trụ Orion mang theo bốn phi hành gia vào vũ trụ trong nhiệm vụ Artemis II. Orion sẽ bay quanh phía xa của thiên thể này và quay trở lại Trái Đất. Nếu không có vấn đề lớn phát sinh, NASA sẽ thử nghiệm các trạm Mặt Trăng trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027 và thực hiện chuyến đổ bộ Mặt Trăng đầu tiên năm 2028 với Artemis IV.
Trong khi đó, một cường quốc khác của ngành hàng không vũ trụ là Trung Quốc cũng nhắm tới mục tiêu "trước năm 2030". Nước này dự định sử dụng tên lửa Long March 10 để phóng tàu Mengzhou (Mộng Châu - con thuyền ước mơ), có kích thước khoang tàu tương tự Orion, cùng ba phi hành gia lên Mặt Trăng. Một tên lửa khác chở tàu đổ bộ Mặt Trăng mang tên Lanyue (Lãm Nguyệt - ôm trọn vầng trăng) và tàu này sẽ gặp Mengzhou trên quỹ đạo của thiên thể này.
Hồi tháng 2, Cơ quan vũ trụ có người lái Trung Quốc (CMSA) đã thử nghiệm phóng Mộng Châu, trình diễn hệ thống hủy phóng khẩn cấp và cách con tàu tách khỏi tên lửa. Cuối năm nay, một tàu Mộng Châu không người lái dự kiến được phóng tới trạm vũ trụ Thiên Cung của Trung Quốc đang quay quanh Trái Đất.
"Có vẻ tàu đã gần sẵn sàng để cất cánh", Quentin Parker, Giám đốc Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Không gian tại Đại học Hong Kong, nhận xét. Trung Quốc sẽ thực hiện thêm các chuyến bay thử nghiệm khác trước khi nỗ lực hạ cánh lên Mặt Trăng vài năm tới.
Trong khi đó, ban đầu NASA dự định hạ cánh trên Mặt Trăng năm 2024, nhưng nhiệm vụ liên tục bị hoãn vì phần cứng chưa sẵn sàng, như tàu đổ bộ do SpaceX và Blue Origin đảm nhiệm hiện vẫn trong quá trình phát triển. Do đó, lịch trình của Artemis IV có thể bị lùi xa hơn mốc 2028, tức vẫn có khả năng Trung Quốc trở thành quốc gia đầu tiên hạ cánh xuống bề mặt Mặt Trăng kể từ sau năm 1972 với sứ mệnh Apollo 17.
Theo Parker, Trung Quốc có năng lực bám sát tiến độ, nên "có khả năng sẽ lên Mặt Trăng trước". Kể từ 2007, Trung Quốc đã triển khai một loạt robot tới Mặt Trăng, bao gồm nhiệm vụ hạ cánh xuống phía xa vào năm 2019 để lấy mẫu vật và đưa về Trái Đất trong 5 năm sau đó.
Kế hoạch của Trung Quốc
Trong lần đổ bộ đầu tiên dự kiến năm 2030, Trung Quốc có thể nhắm đến vị trí gần xích đạo, nơi có bề mặt phẳng và an toàn hơn, theo Nature. Nước này đang cân nhắc 14 địa điểm hạ cánh, một trong đó là vùng núi lửa cổ đại Rimae Bode, nằm lệch về phía bắc xích đạo Mặt Trăng.
Jun Huang, nhà khoa học hành tinh tại Đại học Địa chất Trung Quốc ở Vũ Hán, cùng các đồng nghiệp đã công bố một phân tích về địa chất của khu vực này vào tháng 3. "Hạ cánh tại Rimae Bode giống như mở một cuốn sách lịch sử độ phân giải cao về cuộc đời của Mặt Trăng", ông nói, bởi nơi này được cho là chứa vật chất từ lớp phủ - nằm dưới lớp vỏ và trên lớp lõi kim loại - của Mặt Trăng cũng như các mảnh vỡ do những vụ va chạm trước đây để lại.
"Địa điểm mang lại cơ hội hiếm có 'tất cả trong một' để giải quyết những câu hỏi còn bỏ ngỏ lâu nay về sự hình thành và tiến hóa của cả Mặt Trăng lẫn Trái Đất", nhà khoa học này cho biết.
Về lâu dài, Trung Quốc và Mỹ đều đặt mục tiêu hạ cánh xuống cực nam của Mặt Trăng, nơi có thể có nước đóng băng. Các nhóm thực hiện nhiệm vụ Mặt Trăng kỳ vọng lớp băng được tách thành hydro và oxy, tạo thành nhiên liệu tên lửa, từ đó biến thiên thể thành trạm trung chuyển giữa Trái Đất và những vùng xa hơn trong vũ trụ.
Trung Quốc cũng kỳ vọng cùng với Nga xây dựng một căn cứ Mặt Trăng, mang tên Trạm Nghiên cứu Mặt Trăng Quốc tế (ILRS) trong thập niên 2030. Theo Cơ quan vũ trụ Trung Quốc (CNSA) năm ngoái, hai nước có kế hoạch nghiên cứu địa chất Mặt Trăng và tiến hành quan sát thiên văn, cùng nhiều mục tiêu khác.
Hồi tháng 2, quản trị viên NASA Jared Isaacman nói cơ quan này đang gặp phải "sự cạnh tranh từ đối thủ địa chính trị lớn nhất" và cần "đi nhanh hơn, không chậm trễ và đạt được các mục tiêu".
Tuy nhiên, theo Namrata Goswami, nhà nghiên cứu an ninh không gian tại Đại học Johns Hopkins ở Alabama (Mỹ), trọng tâm của Trung Quốc không hẳn là trở thành nước đầu tiên quay lại Mặt Trăng, mà là thiết lập sự hiện diện lâu dài. "Họ xem Mặt Trăng là vị trí chiến lược trên cao", bà nói.
Quốc gia này nhấn mạnh thám hiểm không gian sâu là một trong những mục tiêu then chốt trong kế hoạch 5 năm mới, được công bố tháng 3. "Mỹ mới là bên đang chạy đua với Trung Quốc, không phải ngược lại", bà Goswami nhận xét.
Tuy nhiên, GPS lại không hoạt động hiệu quả dưới độ sâu của đại dương vì tín hiệu vệ tinh không thể xuyên qua nước biển, buộc các phương tiện dưới nước như tàu ngầm phải dựa vào hệ thống định vị thay thế, cụ thể là Hệ thống Định vị Quán tính (INS), để xác định vị trí.
INS có khả năng tính toán chuyển động và hướng đi của tàu ngầm mà không cần tham chiếu bên ngoài, từ đó giúp đảm bảo an toàn cho các tuyến đường trong điều kiện tầm nhìn hạn chế. Để giảm thiểu sai sót trong quá trình định vị, thủy thủ đoàn có thể kết hợp INS với các bản đồ địa hình đáy biển và các phương pháp ước lượng vị trí thủ công (dead reckoning) dựa trên hướng đi và tốc độ của tàu.
Ngoài ra, tàu ngầm cũng có thể sử dụng sonar (định vị và đo khoảng cách bằng sóng âm) hoặc các phương pháp âm thanh khác để xác định vị trí, mặc dù cần thận trọng vì việc phát tín hiệu có thể tiết lộ vị trí của tàu cho đối thủ. Một giải pháp kín đáo hơn là định vị tương đối địa hình, vốn so sánh địa hình thực tế với bản đồ để điều chỉnh hướng đi.
Một trong những lý do khiến GPS không hoạt động dưới nước là do tín hiệu sóng radio mà nó sử dụng nhanh chóng suy yếu khi xuyên qua nước, đặc biệt là nước biển có độ dẫn điện cao. Kết quả là tàu ngầm hoàn toàn bị cô lập khỏi các vệ tinh GPS khi hoạt động dưới biển. Mặc dù có một số phương án sóng vô tuyến tần số cực thấp có thể liên lạc với tàu ngầm, nhưng tốc độ truyền tải rất chậm và không phù hợp cho việc định vị trong thời gian thực.
Tuy nhiên, ngay cả khi không có GPS, tàu ngầm vẫn có những phương án hiệu quả để định vị và đảm bảo an toàn trong các nhiệm vụ dưới nước.