Tại hội nghị Fertility 2026 tổ chức tại Scotland, các nhà nghiên cứu đã công bố một phát hiện đáng chú ý. Họ nhận thấy sự suy giảm của một loại protein đặc biệt trong trứng có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình lão hóa sinh sản.
Protein này có tên shugoshin, có chức năng bảo vệ sự ổn định của nhiễm sắc thể trong quá trình phân chia tế bào.
Theo nhóm nghiên cứu, khi phụ nữ lớn tuổi hơn, lượng protein shugoshin giảm dần. Điều này khiến các cấu trúc giữ nhiễm sắc thể trở nên kém ổn định, dẫn đến nguy cơ nhiễm sắc thể tách rời sớm hoặc bị phân chia không đều.
Hệ quả là trứng có thể mang số lượng nhiễm sắc thể không chính xác, làm giảm khả năng thụ thai hoặc gây sảy thai.
Một số chuyên gia cho rằng phát hiện này là bước tiến quan trọng, dù chưa thể xem là lời giải thích duy nhất cho hiện tượng suy giảm chất lượng trứng.
Tuy nhiên, nó góp phần bổ sung vào hiểu biết ngày càng đầy đủ hơn về các yếu tố phân tử ảnh hưởng đến sinh sản. Những kiến thức này có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn trong tương lai.
Thực tế cho thấy, có một khoảng cách giữa thời điểm sinh sản tối ưu về mặt sinh học và xu hướng xã hội hiện nay. Nhiều phụ nữ lựa chọn sinh con muộn hơn vì lý do học tập, công việc hoặc điều kiện kinh tế. Điều này làm gia tăng thách thức đối với những người mong muốn có con ở độ tuổi lớn hơn.
Những khoảng trống trong hiểu biết về sinh sản nữ
Sinh sản ở nữ giới vốn là một quá trình phức tạp với nhiều điểm khác biệt so với nam giới. Trong khi nam giới có thể sản xuất tinh trùng liên tục trong suốt cuộc đời, phụ nữ lại sinh ra với một số lượng trứng hữu hạn.
Ngay từ khi còn là bào thai, buồng trứng đã chứa hàng triệu tế bào trứng, nhưng số lượng này giảm dần theo thời gian và chỉ còn lại một phần nhỏ khi đến tuổi trưởng thành.
Đáng chú ý, các tế bào trứng có thể tồn tại trong trạng thái tạm ngừng hoạt động trong nhiều năm trước khi trưởng thành và rụng. Khoảng thời gian kéo dài này khiến chúng dễ bị ảnh hưởng bởi quá trình lão hóa. Đây được xem là một trong những nguyên nhân khiến chất lượng trứng suy giảm theo tuổi.
Trong quá trình hình thành trứng, các cặp nhiễm sắc thể cần tách ra một cách chính xác để đảm bảo mỗi trứng chỉ mang một bản sao của mỗi nhiễm sắc thể. Nếu quá trình này xảy ra sai lệch, trứng sẽ có thừa hoặc thiếu nhiễm sắc thể.
Các nhà khoa học từ lâu đã tập trung nghiên cứu nhóm protein có tên cohesin, vốn có vai trò giữ các nhiễm sắc thể gắn kết với nhau. Khi phụ nữ già đi, lượng protein này giảm dần, làm tăng nguy cơ sai lệch trong phân chia nhiễm sắc thể.
Triển vọng cải thiện chất lượng trứng trong tương lai
Trong thí nghiệm trên tế bào trứng của chuột và người, các nhà nghiên cứu đã thử khôi phục lượng protein shugoshin bằng cách bổ sung vật liệu di truyền.
Kết quả cho thấy, tỷ lệ trứng có nhiễm sắc thể ổn định tăng đáng kể. Đây là tín hiệu tích cực, cho thấy việc can thiệp ở cấp độ phân tử có thể cải thiện chất lượng trứng.
Một hướng nghiên cứu khác đã phát triển mô hình mô phỏng quá trình lão hóa của trứng ở động vật. Công cụ này cho phép phân tích chi tiết những thay đổi ở cấp độ phân tử, từ đó tìm ra các hướng can thiệp tiềm năng nhằm nâng cao khả năng sinh sản.
Các chuyên gia nhận định rằng mục tiêu trước mắt là kéo dài thêm thời gian sinh sản an toàn cho phụ nữ. Việc kéo dài khả năng sinh sản thêm vài năm có thể mang lại ý nghĩa lớn đối với nhiều gia đình đang gặp khó khăn trong việc có con.
Tuy nhiên, kết quả hiện tại vẫn ở giai đoạn nghiên cứu ban đầu. Cần thêm nhiều thử nghiệm để xác định tính an toàn và hiệu quả khi áp dụng trên người. Việc cải thiện một yếu tố sinh học đơn lẻ có thể chưa đủ để giải quyết toàn bộ vấn đề vô sinh liên quan đến tuổi tác.
Dù còn nhiều câu hỏi chưa có lời giải, những tiến bộ trong nghiên cứu đang mang lại hy vọng mới. Việc hiểu rõ hơn các cơ chế sinh học giúp các nhà khoa học tiến gần hơn tới mục tiêu nâng cao khả năng sinh sản và cải thiện kết quả điều trị cho các cặp vợ chồng hiếm muộn.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi xu hướng sinh con muộn ngày càng phổ biến, những nghiên cứu như vậy có ý nghĩa thiết thực. Chúng không chỉ góp phần nâng cao kiến thức khoa học mà còn hỗ trợ xây dựng các giải pháp y tế phù hợp với nhu cầu thực tế của cộng đồng.
Testosterone là một hormone thuộc nhóm androgen, được sản xuất chủ yếu ở tinh hoàn (nam), buồng trứng (nữ) và tuyến thượng thận. Đây được xem là hormone sinh dục chính ở nam giới, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các đặc điểm nam tính.
Testosterone chịu trách nhiệm cho râu, lông mặt và cơ bắp phát triển ở nam giới. Ở nữ giới, testosterone giúp duy trì sức khỏe xương, hệ sinh sản và góp phần vào ham muốn tình dục. Nồng độ testosterone thấp có thể gây vô sinh ở nam, trong khi nồng độ cao ở nữ có thể gây rối loạn rụng trứng. Nồng độ hormone này có thể được kiểm tra bằng xét nghiệm máu, thường là một phần trong đánh giá vô sinh.
Vai trò
Phát triển tinh trùng: Testosterone cần thiết cho quá trình sản xuất tinh trùng trong tinh hoàn. Tuy nhiên, điều cần thiết phải là yếu tố cân bằng, mức quá cao hoặc quá thấp đều có thể gây giảm số lượng tinh trùng.
Chịu trách nhiệm các đặc điểm sinh dục phụ ở nam: Bao gồm sự phát triển của lông mặt và lông cơ thể, giọng nói trầm hơn, tăng khối lượng cơ, kích thước xương lớn hơn và sự phân bố mỡ trong cơ thể.
Trẻ sơ sinh có mức testosterone tương tự nhau. Chỉ đến tuổi dậy thì, các bé trai mới bắt đầu sản xuất lượng testosterone cao hơn đáng kể, dẫn đến sự phát triển các đặc điểm sinh dục phụ ở nam.
Nữ giới có mức testosterone cao bất thường có thể gặp tình trạng mọc lông mặt, rụng tóc kiểu nam và vô sinh. Mức testosterone cao cũng liên quan đến mụn trứng cá ở mọi giới.
Hỗ trợ sự phát triển của trứng: Androgen đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nang noãn và quá trình sản xuất estrogen.
Hỗ trợ chức năng não: Hormone này liên quan đến trí nhớ, khả năng học tập và tư duy không gian.
Điều hòa cảm nhận đau và cảm xúc: Testosterone có thể ảnh hưởng đến ngưỡng chịu đau và khả năng nhận biết cảm xúc của người khác.
Duy trì ham muốn tình dục: Nồng độ testosterone cao thường đi kèm với ham muốn tình dục mạnh hơn.
Tăng khối lượng cơ: Nam giới có xu hướng phát triển cơ bắp nhiều hơn nữ giới do có mức testosterone cao hơn.
Xét nghiệm testosterone
Nên xét nghiệm vào buổi sáng để đảm bảo độ chính xác. Testosterone trong máu gồm hai dạng: tự do và liên kết (chiếm khoảng 98%). Bác sĩ sẽ dựa vào cả hai chỉ số để đánh giá.
Mức testosterone bình thường là bao nhiêu?
Nồng độ testosterone được xác định qua xét nghiệm máu và thay đổi trong ngày, thường cao nhất vào buổi sáng (đặc biệt ở nam dưới 45 tuổi).
Nam giới (≥19 tuổi):
Nữ giới (≥19 tuổi):
Mức hormone này có thể thay đổi theo thời gian trong ngày và độ tuổi, đặc biệt ở nam giới trẻ thường cao vào buổi sáng và giảm dần về chiều.
Dấu hiệu testosterone thấp
Mức testosterone thấp, còn gọi là "low T", có thể gây ra nhiều triệu chứng ở nam giới bao gồm:
Nguyên nhân suy giảm testosterone
Mặc dù testosterone giảm dần theo tuổi là điều tự nhiên, nhưng một số yếu tố khác cũng có thể khiến hormone này suy giảm. Chấn thương tinh hoàn và các phương pháp điều trị ung thư như hóa trị hoặc xạ trị có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình sản xuất testosterone. Mức testosterone bất thường (cao hoặc thấp) đều ảnh hưởng đến sức khỏe.
Ở nam, testosterone thấp có thể do các yếu tố gồm:
Testosterone cao ở nam có thể do các nguyên nhân gồm:
Nguyên nhân phổ biến nhất gây testosterone thấp ở nữ là do mãn kinh. Còn mức cao có thể do hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh, u buồng trứng hoặc tuyến thượng thận, lạm dụng steroid...
Bổ sung hormone
Testosterone kê đơn được dùng để điều trị các tình trạng liên quan đến suy sinh dục ở nam giới và dậy thì muộn ở bé trai. Testosterone cũng được sử dụng trong điều trị cho người chuyển giới nam. Các dạng sử dụng gồm gel, dung dịch bôi ngoài, miếng dán, viên cấy dưới da, tiêm hoặc viên uống.
Rủi ro khi bổ sung
Bổ sung testosterone quá mức, đặc biệt khi dùng không đúng chỉ định, có thể làm giảm khả năng sinh sản và tăng nguy cơ một số vấn đề tim mạch như huyết áp cao, cục máu đông. Cơ quan quản lý như FDA chỉ chấp thuận sử dụng testosterone trong điều trị suy sinh dục do bệnh lý, không khuyến nghị dùng cho tình trạng suy giảm hormone do lão hóa tự nhiên. Việc sử dụng cần được bác sĩ đánh giá kỹ, tuyệt đối không tự ý dùng vì có thể gây hại cho sức khỏe.
Bác sĩ chuyên khoa 1 Đỗ Anh Tuấn, Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM, cho biết thời điểm nhập viện, bà H. rơi vào trạng thái sốc mất máu, huyết áp chỉ còn 82/47 mmHg (bình thường khoảng 110/70 - 120/80 mmHg), da và niêm mạc nhợt nhạt.
Kết quả chụp CT bụng cho thấy một khối u mạch cơ mỡ (AML) ở thận phải vỡ, tạo thành khối máu tụ 40 x 90 mm trong khoang sau phúc mạc, chèn ép niệu quản và tĩnh mạch chủ dưới. Ngoài ra, thận trái của người bệnh cũng ghi nhận có khối u tương tự.
Bà H. từng được bác sĩ chẩn đoán có khối u ở thận nửa năm trước. Tuy nhiên, vì là u lành nên được chỉ định điều trị nội khoa bằng thuốc và theo dõi định kỳ, chưa can thiệp. Dù vẫn đang tuân thủ lộ trình tái khám, khối u bất ngờ gặp biến chứng vỡ, khiến bà rơi vào tình trạng nguy kịch.
Cùng với đó, kết quả chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) phát hiện một nhánh động mạch nuôi khối u ở thận phải có túi giả phình kích thước 9 x 7 mm (tình trạng rò rỉ máu ra ngoài thành động mạch và tạo khối máu tụ) được bao bọc bởi các mô xung quanh. “Đây là nguyên nhân chính gây tình trạng mất máu, tiềm ẩn nguy cơ vỡ mạch cao, cần phải can thiệp ngay lập tức”, bác sĩ Tuấn nhận định, và cho biết thêm rằng người bệnh có tiền sử mắc nhiều bệnh nền như: tim thiếu máu cục bộ mạn tính, tăng huyết áp, tiểu đường loại 2 và loét dạ dày, gây nhiều thách thức khi can thiệp.
Do sốc mất máu, người bệnh yếu không thể phẫu thuật ngay, bác sĩ quyết định can thiệp nút động mạch chọn lọc để cầm máu nhanh nhất. Một ống thông được luồn qua động mạch chủ đùi của người bệnh đến nhánh động mạch bị tổn thương, từ đó bơm chất gây tắc mạch để cầm máu và chặn nguồn máu nuôi u.
Sau 2 tiếng can thiệp (gấp rưỡi thời gian thông thường vì tổn thương phức tạp, người bệnh lớn tuổi), tình trạng chảy máu được kiểm soát mà không cần phải cắt bỏ thận, giúp bảo tồn tối đa chức năng thận cho người bệnh.
Do mất lượng máu lớn trước đó, sau can thiệp, bà H. phải truyền tổng cộng 4 đơn vị hồng cầu lắng để bổ sung. Ngoài ra, người bệnh còn gặp các biến chứng viêm phổi, thở khò khè, ho đàm xanh và nhiễm trùng tiết niệu. Các bác sĩ phối hợp sử dụng kháng sinh phổ rộng liều cao cùng các thuốc hỗ trợ tim mạch, ổn định đường huyết và huyết áp để kiểm soát.
Sau 2 tuần điều trị tích cực, sức khỏe bà H. hồi phục nhanh chóng. Kết quả siêu âm và chụp CT cho thấy khối máu tụ đã ổn định, không tăng kích thước, dự kiến tan hết sau 3 tháng. Tình trạng viêm phổi được kiểm soát, các chỉ số sinh hiệu trở về mức an toàn. Bà H. xuất viện trong trạng thái tỉnh táo, ăn uống tốt và không còn đau bụng.
Sau 1 tháng, bà H. tái khám tại bệnh viện và được chỉ định phẫu thuật u thận bằng robot Da Vinci Xi. Từ đường mổ nhỏ chỉ khoảng 1 cm, bác sĩ điều khiển cánh tay robot linh hoạt, dưới sự dẫn đường của hệ thống camera 3D tiếp cận tổn thương trong khoang bụng, tỉ mỉ bóc tách khối u khỏi thận và lấy sạch mô hoại tử, vừa cắt vừa cầm máu, sau đó khâu phục hồi nhu mô thận nhanh chóng chỉ trong 2 giờ đồng hồ.
Theo bác sĩ Tuấn, u mạch cơ mỡ thận thường là u lành tính, nhưng nếu kích thước u lớn (hơn 4 cm), hoặc có giả phình mạch máu bên trong sẽ rất dễ vỡ gây xuất huyết nội, người bệnh tử vong nhanh vì mất máu.
Bác sĩ khuyến cáo, những người có khối u thận nên đi thăm khám định kỳ mỗi 6 - 12 tháng để theo dõi u tiến triển, kịp thời phát hiện các tình trạng bất thường. Nếu có triệu chứng đau hông lưng đột ngột, tiểu ra máu hoặc chóng mặt, cần đến bệnh viện tầm soát và điều trị, tránh những biến chứng nguy hiểm.
Thạc sĩ, bác sĩ Phạm Quang Khải, Khoa Phẫu thuật Thận Tiết niệu - Nam học, Bệnh viện E, cho biết thận đảm nhiệm nhiều vai trò quan trọng với cơ thể. Do đó, khi cơ thể có bất thường, thận sẽ có dấu hiệu cảnh báo.
Tuy nhiên, suy thận mạn tính là bệnh diễn biến âm thầm, không có triệu chứng nên bệnh nhân ở những giai đoạn sớm có thể không biểu hiện biệt. Khi đã có biểu hiện triệu chứng thì thường đã ở những giai đoạn muộn, dẫn đến điều trị bệnh trở nên khó khăn và hiệu quả thấp.
Bác sĩ chỉ ra một số dấu hiệu buổi đêm cảnh báo nguy cơ bệnh thận, như sau:
Tiểu đêm nhiều
Ở người bình thường, tần suất đi vệ sinh từ 0–1 lần mỗi đêm. Khi thận yếu, mất khả năng cô đặc nước tiểu dẫn đến tiểu đêm nhiều. Tiểu nhiều là tiểu trên 10 lần vào ban ngày và trên ba lần vào ban đêm. Nếu tình trạng này kéo dài, người bệnh nên sớm tới thăm khám tại các bệnh viện có chuyên khoa tiết niệu để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm máu, tổng phân tích nước tiểu và siêu âm hệ tiết niệu để sàng lọc tìm nguyên nhân.
Lưu ý, nước tiểu bất thường (thường thấy rõ buổi tối) như nhiều bọt (protein niệu), sẫm màu, có máu...là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tổn thương cầu thận.
Phù nhẹ rõ hơn về chiều tối hoặc ban đêm: Nhiều trường hợp bị sưng chân, mắt cá, mí mắt, đi giày dép chật hơn vào buổi tối. Không phải phù là do thận 100%, song phù và tiểu đêm nhiều là dấu hiệu cảnh báo, cần đi kiểm tra.
Khó thở hoặc hồi hộp khi nằm: Nằm xuống thấy tức ngực, khó thở, nguy cơ ứ dịch, ảnh hưởng phổi hoặc rối loạn điện giải (đặc biệt kali). Đây là dấu hiệu nặng, cần đi khám sớm
Ngứa da, khô da về đêm: Ngứa tăng về đêm, bôi dưỡng ẩm không đỡ có thể do tích tụ ure và độc chất trong máu.
Đau lưng vùng thận (tăng khi nằm): Đau âm ỉ vùng hông lưng, có thể do sỏi thận, viêm thận, bể thận. Đau thận thường không cải thiện khi nghỉ ngơi, xoa bóp hoặc kéo giãn.
Mất ngủ, chuột rút đêm (ít đặc hiệu hơn): Do rối loạn điện giải, tích độc chất.
Cách tốt nhất là chủ động đi khám kiểm tra sức khỏe định kỳ và tầm soát bệnh thận ít nhất một lần mỗi năm. Khi có những dấu hiệu, triệu chứng nghi ngờ mắc bệnh thận như mệt mỏi, xanh xao, ăn uống kém, buồn nôn và nôn, rối loạn tiểu tiện... cần đi kiểm tra. "Tuyệt đối không tự điều trị theo phương pháp trên mạng", bác sĩ nói.
Ngoài ra, mọi người cần thực hiện lối sống lành mạnh, ăn cân bằng, uống đủ nước, không ăn mặn, hạn chế đồ ăn nhanh và lạm dụng thức uống có cồn, nói không với thuốc lá. Tập thể dục thể thao hàng ngày tùy theo tình trạng sức khỏe từng cá nhân. Điều trị triệt để các bệnh lý cấp tính như nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn ngoài da, nhiễm trùng đường tiết niệu...
Tránh sử dụng thuốc bừa bãi đặc biệt là các thuốc không cần kê đơn, thuốc thảo dược không rõ nguồn gốc. Không nên sử dụng chất kích thích (cà phê, trà, rượu bia, thuốc lá) vào buổi tối, gây căng thẳng thần kinh, mất ngủ.