Sau khi nhậm chức đầu năm 2025, Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố hàng loạt chính sách thuế nhập khẩu mới, nhằm vực dậy ngành sản xuất trong nước. Chính sách này khiến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt tại các trung tâm sản xuất lớn của toàn cầu, lao đao. Tuy nhiên, với Agilian Technology – một hãng sản xuất thiết bị điện tử tại Trung Quốc, năm 2025 đầy biến động lại kết thúc với niềm tin rằng nước này vẫn là địa điểm khó thay thế – miễn là mọi thứ không thay đổi quá mạnh.
Agilian sản xuất chủ yếu cho các thương hiệu phương Tây. Trong đó, đơn hàng từ Mỹ chiếm hơn một nửa doanh thu.
Năm 2024, khi ông Trump vượt lên trong các cuộc thăm dò trước bầu cử, khách hàng của Agilian đã yêu cầu công ty vận chuyển hàng tới các kho ở Bắc Mỹ. Các nhà nhập khẩu Mỹ khác cũng làm điều tương tự, khiến giá lưu kho tăng vọt.
Sau đó, ngay khi ông Trump tái đắc cử, số cuộc gọi nửa đêm càng trở nên thường xuyên, Phó chủ tịch Agilian Technology Renaud Anjoran cho biết. Một khách hàng có gia đình ở Penang, Malaysia thậm chí thúc giục Agilian lập cơ sở sản xuất tại nước này.
Agilian sau đó thành lập pháp nhân tại Ấn Độ. Tuy nhiên, phần lớn khách hàng không ủng hộ việc sản xuất ở đây, do lo ngại sản xuất chậm và thủ tục hải quan kéo dài. “Chúng tôi mất một năm để hoàn tất việc thành lập công ty ở Ấn Độ”, CEO Agilian Fabien Gaussorgues nhớ lại.
Sau khi ông Trump nhậm chức, hai đợt tăng thuế tổng cộng 20% với Trung Quốc khiến khách hàng lo ngại, nhưng họ vẫn tiếp tục hợp tác. Đến ngày 2/4, ông Trump công bố áp thêm thuế đối ứng 34% với hàng xuất khẩu Trung Quốc.
Với khách hàng của Agilian, “đây là thảm họa”. Nhiều người đã hủy đơn hàng. Không lâu sau, nhà máy rộng 12.00 m2 của họ tại Đông Quản chất đầy các kệ hàng hóa.
Việc Trung Quốc tăng thuế đáp trả Mỹ càng khiến căng thẳng leo thang. Mức thuế hai bên áp lên nhau có thời điểm vượt 100%. “Mọi thứ đều đóng băng”, Anjoran nói.
Không chỉ Agilian, thuế mới khiến nhiều doanh nghiệp Trung Quốc khác rơi vào hỗn loạn. Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng (PMI) của nước này cho thấy sản xuất đi xuống trong phần lớn năm ngoái. Tháng 4/2025, PMI thậm chí xuống thấp nhất kể từ tháng 12/2023.
Agilian sau đó quyết định chọn Penang và tìm được một nhà máy đối tác để sản xuất tại đây. Họ cũng khảo sát thuê mặt bằng công nghiệp tại Dharwad (Ấn Độ) và thậm chí cân nhắc chuyển sản xuất sang Mỹ. Tuy nhiên, Agilian nhận thấy chuỗi cung ứng tại Mỹ chưa hoàn chỉnh, vẫn phải phụ thuộc vào linh kiện Trung Quốc và còn có chi phí lao động cao hơn.
Đến giữa năm 2025, Agilian tìm được một nhà xưởng 4.000 m2 tại Ấn Độ. Họ bắt đầu thảo luận sản phẩm nào có thể sản xuất tại đây. Việc Trung Quốc chịu thuế cao khiến Ấn Độ trở nên hấp dẫn hơn với khách hàng.
Tuy nhiên, mọi việc lại đảo lộn khi thỏa thuận giữa Washington và Bắc Kinh vào tháng 5 giúp gỡ bỏ phần lớn thuế áp lên Trung Quốc. Đến tháng 8, khi nhà máy tại Dharwad vẫn chưa sẵn sàng, ông Trump lại tăng thuế với Ấn Độ thêm 50%, nhằm buộc nước này ngừng mua dầu Nga.
Dù vậy, Anjoran vẫn tiếp tục kế hoạch: “Chúng tôi muốn trở thành nhà sản xuất đa quốc gia. Hãy nhìn vào xu hướng dài hạn”. Các đợt sản xuất thử tại Penang cũng bắt đầu vào giữa năm ngoái. Tuy nhiên, Agilian nhận ra rằng “mọi thứ mất nhiều thời gian hơn rất nhiều” so với ở Trung Quốc.
Hè năm 2025, các biện pháp kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc cho thấy mức độ phụ thuộc của Mỹ vào các vật liệu gần như chỉ được xử lý tại Bắc Kinh. Ngành ôtô, quốc phòng và nhiều lĩnh vực khác tại Mỹ đều chịu sức ép vì thiếu linh kiện.
Đến tháng 10, cuộc gặp giữa ông Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình giúp giảm thuế áp với Bắc Kinh thêm 10 điểm phần trăm. Ở thời điểm đó, khách hàng của Agilian đã không còn hỏi nhiều về thuế hay việc chuyển sản xuất ra nước ngoài.
Agilian cho biết nửa cuối năm 2025 là giai đoạn bận rộn nhất của họ, tính theo số giờ sản xuất, khi tăng 29% so với nửa đầu năm. Khi thuế vẫn ở mức cao nhưng chấp nhận được, khách mua đã mở lại đơn hàng và còn đặt thêm đơn mới. Doanh thu của họ mỗi năm vào khoảng 30 triệu USD.
Gaussorgues cho biết sẽ tiếp tục phát triển các nhà máy tại Ấn Độ và Malaysia “để dự phòng”. Tuy nhiên, vị thế của nhà máy tại Trung Quốc vẫn là yếu tố then chốt cho tăng trưởng.
Trên Reuters, giới phân tích nhận định các biện pháp đáp trả của Bắc Kinh, gồm kiểm soát xuất khẩu các khoáng sản và kim loại thiết yếu, đã giúp giảm áp lực thuế nhập khẩu. Tháng 3/2026, PMI của Trung Quốc tăng với tốc độ nhanh nhất một năm.
“Dữ liệu cho thấy thuế của ông Trump thực sự chưa làm gián đoạn đà tăng của ngành sản xuất Trung Quốc. Các mức thuế chỉ kéo theo tái cấu trúc các liên kết thương mại và chuỗi cung ứng”, Nick Marro, kinh tế trưởng khu vực châu Á tại Economist Intelligence Unit, cho biết.
Thặng dư thương mại của Trung Quốc trong 2 tháng đầu năm 2026 là 213,6 tỷ USD, tăng so với 169 tỷ USD cùng kỳ năm ngoái. Năm 2025, thặng dư thương mại của nước này tăng 20% lên kỷ lục 1.200 tỷ USD.
Tuy nhiên, xuất khẩu sang Mỹ lại giảm 20% trong năm 2025, gây thiệt hại cho các nhà sản xuất phụ thuộc vào thị trường này, Gaussorgues cho biết. Ông băn khoăn liệu ông Trump có đạt được bước đột phá nào trong chuyến thăm Trung Quốc vào tháng 5 hay không.
“Kịch bản tốt nhất là hai bên cam kết tiếp tục đối thoại và thiết lập một khuôn khổ để ngăn căng thẳng thương mại leo thang như năm ngoái”, Marro nói.
Các nhà kinh tế học và lãnh đạo doanh nghiệp cũng kỳ vọng chuyến thăm của ông Trump kéo dài trạng thái “đình chiến” giữa hai nền kinh tế. He Yadong – người phát ngôn Bộ Thương mại Trung Quốc, cho biết hai nước cần thực hiện những gì đã thống nhất trong các cuộc họp trước đó và các vòng đàm phán sau này.
Hiện tại, ban lãnh đạo Agilian coi chính sách thuế của ông Trump là kinh nghiệm để ứng phó với các đợt căng thẳng trong tương lai. Gaussorgues kỳ vọng doanh thu công ty tăng 30% trong ba năm tới, nhưng cũng lo ngại các chính sách của ông Trump có thể lại gây trở ngại. “Đầu tháng 1, tôi đã nghĩ đây có thể là một năm tốt đẹp. Thế rồi chiến sự tại Trung Đông lại nổ ra”, ông than thở.
Các cuộc tấn công của Iran nhằm vào cơ sở hạ tầng năng lượng trong khu vực và tình trạng tắc nghẽn tại vịnh Ba Tư đã làm dấy lên làn sóng tìm kiếm dầu trên toàn cầu. Một số công ty dầu khí phương Tây đã mất hàng tỷ USD doanh thu vì xung đột. Tuy nhiên, giá năng lượng tăng mạnh lại đem đến dòng tiền lớn cho ngành dầu khí, giúp họ mở rộng sang những khu vực trước đây khó tiếp cận hoặc từng bị bỏ hoang.
Giá dầu thô WTI (Mỹ) hiện giao dịch quanh 90 USD một thùng, cao hơn đáng kể so với mức hơn 60 USD trước khi chiến sự nổ ra. Giá dầu từng giảm mạnh ngày 17/4 sau khi ông Trump và các quan chức Iran thông báo eo biển Hormuz mở lại, nhưng tăng trở lại sáng 20/4 khi Iran lại đóng tuyến này.
Exxon gần đây vạch ra kế hoạch đầu tư tới 24 tỷ USD vào các mỏ dầu nước sâu tại Nigeria. Chevron mở rộng hiện diện tại Venezuela. BP mua cổ phần các lô dầu ngoài khơi Namibia, còn TotalEnergies ký thỏa thuận thăm dò với Thổ Nhĩ Kỳ. Theo ước tính của công ty nghiên cứu và tư vấn năng lượng Wood Mackenzie, các tập đoàn dầu khí lớn có thể tạo ra 120 tỷ USD giá trị kinh tế từ hoạt động thăm dò trong những năm tới.
Trong cuộc họp ngày 16/4 với lãnh đạo Exxon, Chevron và các công ty dầu khí khác, Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright và Bộ trưởng Nội vụ Doug Burgum kêu gọi các doanh nghiệp tiếp tục tăng sản lượng để kiềm chế giá, trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu nguy cơ thiếu hụt.
WSJ trích nguồn tin thân cận cho biết các công ty dầu khí cũng muốn tối đa hóa sản xuất để tận dụng giá cao. Nhưng hoạt động này vẫn phải trong giới hạn ngân sách, tránh phát sinh chi phí từ các khoản đầu tư quy mô lớn. Tổng cộng, các hãng dầu lớn đã chi trung bình 19 tỷ USD cho hoạt động thăm dò trên toàn cầu mỗi năm trong giai đoạn 2021-2025, Wood Mackenzie cho biết.
Các lãnh đạo ngành năng lượng còn tập trung vào mục tiêu dài hạn hơn, là tìm đủ dầu và khí để duy trì lợi nhuận đến 2030. Việc eo biển Hormuz bị đóng đã khiến toàn cầu mất khoảng 20% nguồn cung dầu và khí hóa lỏng.
Một số công ty phương Tây hoạt động tại Trung Đông đã chịu thiệt hại đáng kể. Exxon cho biết chiến sự khiến sản lượng của hãng giảm 6% trong quý I. Công ty có nguy cơ mất khoảng 5 tỷ USD doanh thu mỗi năm khi các cơ sở khí đốt tại Qatar bị hư hại. Đối tác của họ - QatarEnergy ước tính việc sửa chữa có thể mất tới 5 năm.
Giới phân tích cho rằng hiện tại, ngành dầu khí giảm tập trung vào vịnh Ba Tư. Vài ngày trước khi chiến sự nổ ra, Chevron cho biết đàm phán độc quyền với Basra Oil của Iraq để mua cổ phần mỏ West Qurna 2 - một trong những mỏ dầu trên bờ lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, các nhà phân tích đánh giá công ty phương Tây khó có khả năng ký thỏa thuận lớn tại Trung Đông đến khi xung đột được giải quyết hoàn toàn.
Tác động kinh tế từ chiến sự cũng khiến các công ty phải đa dạng danh mục và phân tán rủi ro trên toàn cầu. Theo Wood Mackenzie, ngành dầu khí toàn cầu cần tìm thêm tài nguyên mới, với trữ lượng 300 tỷ thùng dầu, để đáp ứng nhu cầu đến năm 2050. Exxon, Chevron, Shell, BP và TotalEnergies đang nhắm tới các cơ hội khoan dầu mới tại châu Phi, Nam Mỹ và phía đông Địa Trung Hải, nhằm bổ sung trữ lượng cho thập niên tới.
Tuần trước, Exxon đã tiến thêm một bước trong kế hoạch khoan dầu ngoài khơi Hy Lạp. Vài tháng gần đây, hãng ký các thỏa thuận thăm dò sơ bộ với Iraq, Thổ Nhĩ Kỳ và Gabon. Tại Trinidad và Tobago, công ty cũng khảo sát để tìm dầu, khí ở vùng nước sâu. Chi phí cho hoạt động quốc tế của Exxon năm ngoái khoảng 9 tỷ USD.
Chevron cũng tăng cường mảng thăm dò. Năm ngoái, họ mua lại hãng khai thác dầu khí Hess với giá 53 tỷ USD. Công ty đã bổ nhiệm Kevin McLachlan - cựu lãnh đạo TotalEnergies - làm Phó chủ tịch phụ trách thăm dò. Chevron dự định chi 7 tỷ USD cho các dự án ngoài khơi toàn cầu trong năm nay.
Nhà Trắng cũng thúc đẩy các công ty dầu khí Mỹ tăng đầu tư vào ngành dầu mỏ Venezuela. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp vẫn thận trọng sau nhiều năm ngành này tại đây xuống cấp vì quản lý yếu kém.
Chevron hiện cũng là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất Venezuela. Reuters cho biết tuần trước, họ đã đạt được một thỏa thuận hoán đổi tài sản nhằm mở rộng hoạt động tại đây. Venezuela có trữ lượng dầu nặng lớn, được các nhà máy lọc dầu Mỹ ưa chuộng.
Tập đoàn dầu khí quốc gia Venezuela (PDVSA) bán thêm 13% cổ phần trong một liên doanh cho Chevron. Một dự án khác mà Chevron nắm 30% cổ phần đã được cấp quyền khai thác.
Chevron dự kiến thăm dò tại Ai Cập trong năm nay. Trước đó, họ cũng được cấp 4 giấy phép khai thác ngoài khơi gần Hy Lạp và một lô dầu tại Libya.
Giá dầu được dự báo vẫn duy trì ở mức cao trong những tháng tới, kể cả khi tình trạng tắc nghẽn tại eo biển Hormuz được giải quyết. "Giá dầu cao trong thời gian dài là yếu tố thuận lợi nhất cho hoạt động thăm dò. Trong trung và dài hạn, giá mỗi thùng dầu từ vịnh Ba Tư sẽ phải cộng thêm phần bù rủi ro. Điều này càng thúc đẩy các công ty tìm đến các khu vực thăm dò mới", Schreiner Parker - chuyên gia tại Rystad Energy kết luận.
Theo dữ liệu từ Bloomberg, đồng tiền số lớn nhất thế giới đã có một phiên giao dịch đầy khởi sắc, tăng vọt tới 4,9% để chạm mốc 72.738 USD. Đây là mức giá cao nhất được ghi nhận kể từ ngày 18/3.
Đến chiều ngày 8/4 (giờ Việt Nam), bitcoin có nhịp hạ nhiệt nhẹ, neo ổn định quanh vùng 71.300-72.000 USD.
Sức nóng từ "anh cả" nhanh chóng lan tỏa, kéo theo đà tăng của hàng loạt đồng tiền nhỏ hơn (altcoin). Điển hình, ether (ETH) - đồng tiền số lớn thứ 2 thị trường - cũng nhảy vọt 7,4%, giao dịch ở mức 2.273 USD.
Nguyên nhân trực tiếp của đợt sóng này đến từ quyết định của Tổng thống Mỹ Donald Trump khi đồng ý tạm dừng các cuộc không kích Iran trong vòng 2 tuần. Đổi lại, eo biển Hormuz - tuyến đường huyết mạch vận chuyển dầu mỏ toàn cầu - sẽ được mở cửa trở lại.
Phía Iran, dưới sự phê duyệt của tân lãnh đạo tối cao Mojtaba Khamenei, đã chính thức chấp thuận đề xuất này.
Ngay lập tức, nút thắt tâm lý của thị trường toàn cầu được tháo gỡ. Giá dầu thô WTI và Brent lao dốc không phanh khoảng 15%, lùi về quanh 96 USD/thùng. Áp lực lạm phát từ giá năng lượng giảm bớt đã tạo bệ phóng hoàn hảo cho chứng khoán Mỹ, thị trường châu Á, kim loại quý và đặc biệt là tiền điện tử đồng loạt bốc đầu.
Dòng tiền lớn rục rịch quay lại bắt đáy
Kể từ khi căng thẳng bùng phát vào cuối tháng 2, bitcoin chủ yếu bị kẹp trong biên độ hẹp 60.000-75.000 USD do tâm lý phòng thủ lên cao. Sự gián đoạn chuỗi cung ứng dầu mỏ từng làm dấy lên bóng ma lạm phát, đe dọa kìm hãm tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, khi rủi ro tạm thời được gỡ bỏ, dòng tiền lập tức quay trở lại.
Số liệu thực tế cho thấy các tổ chức lớn đã bắt đầu gom hàng, cho thấy áp lực bán đang giảm dần.
Các quỹ ETF Bitcoin giao ngay niêm yết tại Mỹ ghi nhận dòng vốn ròng đổ vào lên tới 471,3 triệu USD chỉ trong phiên đầu tuần (6/4) - mức cao nhất trong vòng 6 tuần qua. Con số này bỏ xa mức 22,3 triệu USD của tuần trước đó, đồng thời đánh dấu sự đảo chiều ngoạn mục so với việc gần 300 triệu USD bị rút ròng ngay tuần liền kề.
Tính chung trong tháng 3, các quỹ ETF này đã hút thành công khoảng 1,3 tỷ USD. Đây là tín hiệu cực kỳ quan trọng, cho thấy thị trường đang dần tìm lại sự ổn định sau chuỗi bốn tháng liên tiếp bị rút vốn ròng rã kể từ tháng 11/2025.
Ông Akshat Siddhant, nhà phân tích chính tại Mudrex, chỉ ra rằng đà tăng không chỉ nhờ lực mua mới từ các tổ chức. Khoảng 400 triệu USD từ các lệnh bán khống bị thanh lý bắt buộc đã tạo ra hiệu ứng "hòn tuyết lăn", ép những người đánh xuống phải mua lại tài sản, qua đó càng đẩy giá lên cao hơn.
Góc nhìn thận trọng: Chờ đợi tín hiệu vĩ mô
Dù sắc xanh đang trở lại và dữ liệu cảm xúc xã hội từ Santiment cho thấy cộng đồng đang rất lạc quan, giới chuyên môn vẫn giữ cái nhìn thực tế.
Bà Caroline Mauron, đồng sáng lập Orbit Markets, đánh giá nhịp tăng sáng nay chủ yếu mang tính giải tỏa tâm lý khi rủi ro leo thang được ngăn chặn trong ngắn hạn. Bà dự báo thị trường crypto thời gian tới nhiều khả năng sẽ diễn biến bám sát theo xu hướng của cổ phiếu và hàng hóa.
Đồng tình với quan điểm này, ông Jeff Mei, Giám đốc vận hành (COO) sàn BTSE, cho rằng bài toán dài hạn vẫn nằm ở nguồn cung dầu khí và lạm phát.
"Nếu lạm phát hạ nhiệt đủ mức và Fed quyết định cắt giảm lãi suất trở lại, giá crypto có thể thực sự bùng nổ. Thậm chí, ngay cả khi Fed không giảm lãi suất nhưng tăng trưởng và việc làm mạnh lên, thị trường tiền điện tử vẫn hưởng lợi", ông Mei nhận định.
Nhìn từ góc độ kỹ thuật, bitcoin vẫn còn một chặng đường dài để tìm lại ánh hào quang. Mức giá hiện tại vẫn thấp hơn khoảng 40% so với đỉnh kỷ lục hơn 126.000 USD thiết lập hồi tháng 10 năm ngoái.
Chuyên gia từ Mudrex cho biết, nếu đà hưng phấn tiếp diễn, bitcoin cần vượt qua vùng kháng cự 75.000 USD để xác nhận một cú bứt phá thực sự. Ngược lại, mốc 68.000 USD sẽ đóng vai trò là chốt chặn hỗ trợ quan trọng trong các nhịp điều chỉnh.
Quỹ vàng lớn nhất toàn cầu SPDR Gold Trust đã bán ròng hơn 5,2 tấn vàng trong ngày 13/4, kéo tổng lượng nắm giữ xuống còn hơn 1.047 tấn. Tính từ đầu tháng 4, quỹ này đã có 3 phiên bán ròng với tổng khối lượng vượt 7 tấn.
Ở thị trường bạc, iShares Silver Trust (SLV) cũng không đứng ngoài xu hướng khi bán ròng gần 20 tấn trong cùng ngày, nâng tổng lượng xả trong 3 phiên liên tiếp lên khoảng 60 tấn. Hiện quỹ này còn nắm giữ khoảng 15.270 tấn bạc.
Động thái “thoát hàng” diễn ra trong bối cảnh giá kim loại quý đang hồi phục từ vùng đáy. Sau khoảng 2 tuần, giá vàng đã phục hồi hơn 9%, dù vẫn thấp hơn khoảng 12% so với đỉnh thiết lập cuối tháng 1. Giá bạc giao ngay cũng tăng lên quanh 76 USD/ounce, mức cao nhất trong vòng một tháng qua.
Theo giới phân tích tại Kitco, đà hồi phục cho thấy vàng vẫn giữ vai trò là tài sản phòng ngừa rủi ro trong bối cảnh địa chính trị bất ổn, dù sức hấp dẫn đang phần nào suy yếu trước áp lực từ lãi suất. Những căng thẳng tại eo biển Hormuz, cùng lo ngại về phản ứng của Iran và tâm lý né rủi ro trên thị trường tài chính, tiếp tục hỗ trợ giá kim loại quý.
Ở góc độ kỹ thuật, việc vàng và bạc nhanh chóng lấy lại đà tăng được xem là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng 2 kim loại này vẫn cần giữ vững các vùng hỗ trợ quan trọng nếu muốn tránh áp lực bán quay trở lại.
Diễn biến căng thẳng quân sự giữa Mỹ và Iran tiếp tục là yếu tố then chốt dẫn dắt thị trường vàng. Xung đột đẩy giá dầu thô leo thang, làm gia tăng áp lực lạm phát toàn cầu và buộc các ngân hàng trung ương cân nhắc duy trì mặt bằng lãi suất cao trong thời gian dài hơn. Đồng thời, đồng USD cũng được củng cố vai trò “nơi trú ẩn”, thu hút dòng tiền tìm kiếm sự an toàn.
Những yếu tố này đều gây bất lợi cho vàng, loại tài sản không sinh lãi và được định giá bằng USD. Áp lực từ lãi suất và sức mạnh của đồng bạc xanh đang lấn át vai trò truyền thống của vàng như một kênh trú ẩn trước rủi ro và công cụ phòng ngừa lạm phát.
Trong bối cảnh đó, bất kỳ tín hiệu hạ nhiệt nào tại Vùng Vịnh đều có thể giúp giảm áp lực lên giá vàng. Ngược lại, nếu căng thẳng tiếp tục leo thang, kim loại quý này sẽ đối mặt với nhiều lực cản hơn.
“Thị trường vàng hiện bị chi phối gần như hoàn toàn bởi dòng tin tức. Tâm điểm đang dồn vào giá dầu, bởi đây là biến số quyết định lạm phát và từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)”, ông Phillip Streible, chiến lược gia trưởng tại Blue Line Futures, nhận định trong báo cáo.
Thị trường hiện dự báo Fed gần như chắc chắn sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tháng 4, với xác suất lên tới 99,5% theo công cụ FedWatch của CME Group. Kỳ vọng về việc hạ lãi suất cũng đã bị đẩy lùi, khả năng cắt giảm đầu tiên có thể phải chờ đến quý IV/2026.
Trong bối cảnh đó, giá vàng được dự báo sẽ tiếp tục biến động trong biên độ hẹp, khi nhà đầu tư vừa theo dõi sát diễn biến địa chính trị tại Vịnh Ba Tư, vừa chờ tín hiệu chính sách rõ ràng hơn từ Mỹ.