Mục Lục
ToggleTheo Hãng tin AFP ngày 22-4, Trung tâm Điều phối Thương mại Hàng hải Anh (UKMTO) cho biết một tàu container đã báo cáo bị tàu pháo của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) áp sát và khai hỏa.
UKMTO cho hay sự việc diễn ra lúc 7h55 sáng, tại vị trí cách bờ biển Oman khoảng 15 hải lý về phía đông bắc. Tàu pháo của IRGC bị cáo buộc khai hỏa mà không phát cảnh báo trước.
Vụ tấn công khiến khu vực buồng lái của tàu container hư hại nặng, song không xảy ra cháy nổ và không tác động đến môi trường. Toàn bộ thủy thủ đoàn cũng được xác nhận an toàn.
Theo công ty an ninh hàng hải Vanguard Tech của Anh, con tàu này treo cờ Liberia và trước đó đã được xác nhận có quyền đi qua eo biển Hormuz.
Tuy nhiên các hãng tin Iran như Tasnim và Nour News khẳng định tàu đã “phớt lờ cảnh báo của lực lượng vũ trang Iran”. Hãng tin Fars mô tả hành động của IRGC là đang “thực thi quyền kiểm soát hợp pháp” của Tehran tại eo biển Hormuz, theo Hãng tin AP.
IRGC sau đó cũng ra tuyên bố, cho biết họ sẵn sàng đối phó với bất kỳ hành động gây hấn mới nào tại eo biển này.
Eo biển Hormuz là tuyến hàng hải chiến lược, vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu khí toàn cầu. Eo biển đang chịu ảnh hưởng nặng nề từ sau các cuộc tấn công của Mỹ và Israel nhằm vào Iran hôm 28-2.
Tehran ngay lập tức siết chặt kiểm soát tuyến đường này, đẩy giá dầu tăng mạnh và gây sức ép lên kinh tế toàn cầu. Phía Mỹ sau đó cũng đã triển khai phong tỏa các cảng của Iran.
Tuần trước Iran thông báo mở lại eo biển Hormuz, nhưng chưa đầy một ngày sau, Tehran thông báo đóng cửa trở lại.
IRGC cho biết sẽ đóng cửa eo biển cho đến khi lệnh phong tỏa của Mỹ được dỡ bỏ. Trong khi đó, Tổng thống Trump khẳng định Hải quân Mỹ sẽ tiếp tục thực thi lệnh phong tỏa cho đến khi Iran mở lại tuyến đường thủy chiến lược này.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Tính đến ngày 14/4, hai bên đều sử dụng “lá bài Hormuz” như công cụ gây sức ép trong đàm phán và định hình cán cân khu vực.
Hormuz - “van năng lượng” biến thành chiến trường chiến lược
Trong nhiều thập niên, eo biển Hormuz luôn được coi là van điều tiết của thị trường năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, bước sang đầu năm 2026, tuyến hàng hải này đã chuyển hóa thành bàn cờ chiến lược nơi Mỹ và Iran tiến hành cuộc đấu trí phức tạp, vừa răn đe quân sự vừa mặc cả ngoại giao.
Căng thẳng leo thang sau khi xung đột khu vực Trung Đông bùng phát cuối tháng 2. Theo VZ, lưu thông hàng hải qua eo biển bắt đầu bị gián đoạn mạnh từ thời điểm đó, khi Iran sử dụng các biện pháp quân sự nhằm gây áp lực sau các cuộc không kích của Mỹ và đồng minh.
Đến đầu tháng 4, cuộc đối đầu bước sang giai đoạn mới. Sau khi vòng đàm phán Mỹ - Iran ngày 11/4 tại Pakistan không đạt kết quả, Washington quyết định chuyển từ cảnh báo sang hành động. Ngày 13/4, Tổng thống Mỹ Donald Trump ra lệnh phong tỏa hàng hải đối với tàu ra vào các cảng Iran, động thái được xem là nhằm “tăng áp lực lên Tehran”, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng đàm phán tiếp. Quyết định này lập tức làm thay đổi cán cân trên biển. Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ thông báo lực lượng hải quân sẽ kiểm soát toàn bộ tàu thuyền liên quan đến Iran, bắt đầu từ sáng ngày 13/4 theo giờ Mỹ.
Iran đáp trả bằng những ngôn từ cứng rắn. Theo đó, Lực lượng hải quân của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) cảnh báo rằng mọi “động thái sai lầm” của đối phương có thể dẫn tới “vòng xoáy chết chóc” tại eo biển, kèm theo hình ảnh tàu quân sự trong tầm ngắm.
Sự đối đầu này khiến eo biển Hormuz không chỉ là điểm nóng quân sự, mà còn là “công cụ mặc cả chính trị”. Giới nhà quan sát phương Tây nhận định, cả Mỹ và Iran đều không muốn đóng hẳn tuyến vận tải này, bởi nó sẽ gây ra cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu, nhưng sẵn sàng tạo ra “mức độ bất ổn có kiểm soát” để gây sức ép chiến lược.
Chiến lược của Mỹ - kiểm soát tuyến hàng hải để tạo lợi thế đàm phán
Giới chuyên gia cho rằng, Mỹ đang lựa chọn chiến thuật “phong tỏa có chọn lọc”, nhằm làm suy yếu kinh tế Iran nhưng tránh gây tắc nghẽn toàn bộ dòng chảy thương mại quốc tế. Theo thông tin từ giới phân tích và dữ liệu thị trường, lệnh phong tỏa của Mỹ có thể khiến khoảng 2 triệu thùng dầu/ngày của Iran không thể tiếp cận thị trường, qua đó gia tăng áp lực lên Tehran.
Mỹ lập luận rằng động thái này là phản ứng trước việc Iran đe dọa tuyến vận tải toàn cầu. Các quan chức Mỹ cáo buộc Tehran “đe dọa bất kỳ con tàu nào di chuyển qua eo biển”, đồng thời khẳng định Mỹ sẽ áp dụng nguyên tắc “không cho tàu Iran đi qua” nếu căng thẳng tiếp diễn.
Đáng chú ý, chiến lược của Mỹ không chỉ là quân sự. Việc phong tỏa được triển khai song song với các tín hiệu ngoại giao. Một số nguồn tin cho biết Mỹ vẫn cân nhắc nối lại đàm phán trong tuần, bất chấp căng thẳng trên biển.
Điều này cho thấy Washington đang sử dụng eo biển Hormuz như một “đòn bẩy kép”: vừa tạo sức ép kinh tế lên Iran; đồng thời duy trì cánh cửa đàm phán và kiểm soát rủi ro leo thang quân sự.
Tuy nhiên, chiến thuật này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các nhà phân tích quốc tế cảnh báo rằng việc Mỹ phong tỏa eo Hormuz từ xa có thể mở rộng xung đột sang “chiến tranh trên biển”, làm tăng giá dầu và gây tổn thất kinh tế toàn cầu.
Một yếu tố khác khiến chiến lược của Mỹ phức tạp hơn là việc lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn hiệu quả. Dữ liệu theo dõi tàu cho thấy nhiều tàu chở dầu vẫn vượt eo biển sau khi lệnh có hiệu lực, đặt ra câu hỏi về khả năng thực thi. Thậm chí, một tàu bị Mỹ trừng phạt vẫn đi qua eo biển, “thử thách” lệnh phong tỏa, theo dữ liệu vận tải được các hãng truyền thông phương Tây dẫn lại. Những diễn biến này cho thấy Mỹ đang kiểm soát chiến lược nhưng chưa nắm hoàn toàn thực địa - một đặc điểm điển hình của cuộc đấu trí “vùng xám”.
Chiến lược của Iran - răn đe bất đối xứng và “ngoại giao rủi ro”
Trong khi Mỹ tận dụng ưu thế hải quân, Iran lựa chọn chiến thuật bất đối xứng, tạo rủi ro mà không đối đầu trực diện. Tehran khẳng định mọi mối đe dọa đối với eo biển Hormuz sẽ “gây chấn động thương mại toàn cầu”, đồng thời nhấn mạnh eo biển là lợi ích sống còn của Iran.
Chiến lược của Iran gồm ba lớp: Thứ nhất, răn đe quân sự “vùng xám”. Iran sử dụng tàu nhỏ, UAV, thủy lôi và cảnh báo hải quân nhằm tạo tâm lý bất ổn, khiến chi phí bảo hiểm vận tải tăng và gây áp lực lên các nền kinh tế phụ thuộc dầu mỏ. Thứ hai, chiến thuật “đe dọa nhưng không đóng cửa”. Tehran hiểu rằng phong tỏa hoàn toàn eo Hormuz sẽ gây thiệt hại cho chính mình. Do đó, họ duy trì mức độ bất ổn vừa đủ để giữ đòn bẩy. Thứ ba, tận dụng kênh đàm phán. Các nguồn tin cho thấy hai bên vẫn cân nhắc vòng đàm phán mới tại Pakistan và eo biển Hormuz tiếp tục trở thành chủ đề mặc cả quan trọng.
Một điểm đáng chú ý là Iran không phản ứng bằng tấn công trực diện. Điều này cho thấy Tehran ưu tiên “ngoại giao rủi ro”: tạo áp lực nhưng tránh chiến tranh tổng lực. Chiến lược này từng được Iran áp dụng trong các cuộc khủng hoảng trước đây và tiếp tục phát huy hiệu quả trong bối cảnh 2026, khi Mỹ muốn tránh mở rộng xung đột.
Thế giằng co và hệ lụy địa chính trị toàn cầu
Cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo biển Hormuz đang mang tính chất giằng co. Hai bên đều muốn thể hiện quyết tâm nhưng không vượt “lằn ranh đỏ”.
Một mặt, Mỹ kiểm soát các tàu liên quan đến Iran; mặt khác, nhiều tàu vẫn đi qua, cho thấy lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn chặt chẽ. Trong khi đó, Iran tiếp tục cảnh báo mạnh mẽ nhưng chưa có hành động đóng eo biển hoàn toàn. Điều này phản ánh chiến lược kiềm chế của cả hai phía.
Hệ lụy lớn nhất của thực trạng trên là đối với thị trường năng lượng. Việc phong tỏa eo Hormuz có thể khiến hàng trăm tàu bị kẹt và làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, cuộc đấu trí còn kéo theo cạnh tranh giữa các cường quốc.
Các nước nhập khẩu dầu như Ấn Độ và châu Âu đều theo dõi sát tình hình, bởi bất kỳ gián đoạn nào cũng tác động đến kinh tế toàn cầu. Ngoài ra, eo Hormuz còn trở thành đòn bẩy chính trị trong đàm phán rộng hơn. Một số nguồn tin cho biết Mỹ yêu cầu Iran mở hoàn toàn eo biển như một phần của thỏa thuận hòa bình, trong khi Tehran coi đây là lợi ích chiến lược không thể nhượng bộ.
Cuộc đấu trí chưa có hồi kết
Giới chuyên gia nhận định, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo Hormuz không đơn thuần là cuộc đối đầu quân sự truyền thống, mà là sự kết hợp phức hợp của nhiều công cụ quyền lực. Hai bên đồng thời sử dụng răn đe hải quân, thông qua triển khai lực lượng và kiểm soát tuyến hàng hải, gây áp lực kinh tế bằng các biện pháp phong tỏa hoặc đe dọa gián đoạn dòng chảy năng lượng, tiến hành chiến tranh tâm lý nhằm tác động tới thị trường và dư luận quốc tế, đồng thời duy trì các kênh mặc cả ngoại giao để giữ không gian đàm phán.
Chính sự đan xen giữa biện pháp “cứng” và “mềm” này khiến Hormuz trở thành điểm nóng mang tính chiến lược, nơi các động thái quân sự chỉ là một phần trong tổng thể cuộc cạnh tranh rộng hơn về ảnh hưởng và lợi ích.
Cả Mỹ và Iran đều nhận thức rõ rằng một cuộc chiến tranh toàn diện tại Vịnh Ba Tư sẽ kéo theo hệ quả nghiêm trọng không chỉ đối với hai nước, mà còn đối với kinh tế toàn cầu. Việc đóng hoàn toàn eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển 20% nguồn cung năng lượng thế giới, có thể làm gián đoạn thương mại, đẩy giá dầu tăng vọt và kéo theo phản ứng dây chuyền về kinh tế - chính trị.
Vì vậy, hai bên đều lựa chọn chiến lược “leo thang có kiểm soát”: duy trì sức ép đủ lớn để giành lợi thế, nhưng tránh vượt qua lằn ranh có thể dẫn tới xung đột trực diện. Kết quả là eo Hormuz luôn ở trạng thái căng thẳng cao độ, song vẫn chưa rơi vào khủng hoảng toàn diện.
Trong ngắn hạn, kịch bản nhiều khả năng vẫn là sự giằng co kéo dài. Mỹ có thể tiếp tục duy trì các biện pháp kiểm soát hàng hải và phong tỏa hạn chế nhằm gây sức ép kinh tế, trong khi Iran đẩy mạnh các biện pháp răn đe bất đối xứng như tuần tra dày đặc, cảnh báo quân sự hoặc các hoạt động “vùng xám”. Song song với đó, các kênh ngoại giao vẫn được duy trì, bởi cả hai bên đều coi eo Hormuz là một “đòn bẩy” quan trọng trong quá trình thương lượng. Điều này khiến cuộc đối đầu mang tính chất vừa cạnh tranh vừa kiềm chế, khó có khả năng kết thúc nhanh chóng.
Tuy nhiên, rủi ro leo thang vẫn luôn hiện hữu. Chỉ một sự cố ngoài ý muốn trên biển, chẳng hạn một tàu thương mại bị tấn công, va chạm giữa lực lượng hải quân, tính toán sai lầm trong quá trình áp sát, hoặc hành động đơn phương của một bên thứ ba, cũng có thể phá vỡ trạng thái cân bằng mong manh. Khi đó, cuộc đấu trí có thể nhanh chóng chuyển thành đối đầu trực diện, kéo theo nguy cơ mở rộng xung đột trong khu vực.
Trong bối cảnh đó, eo biển Hormuz đang trở thành tâm điểm của địa chính trị Trung Đông năm 2026. Đây không chỉ là tuyến vận tải năng lượng quan trọng, mà còn là “bàn cờ chiến lược” nơi hai đối thủ lâu năm thử thách giới hạn của nhau, đo lường quyết tâm và khả năng chịu đựng.
Mọi động thái tại khu vực đều được cộng đồng quốc tế theo dõi chặt chẽ, bởi diễn biến tại Hormuz không chỉ ảnh hưởng đến an ninh khu vực mà còn có thể tác động trực tiếp tới ổn định kinh tế toàn cầu. Thế giằng co vẫn tiếp diễn, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại đây nhiều khả năng còn kéo dài trong thời gian tới, khi chưa bên nào sẵn sàng lùi bước nhưng cũng không muốn vượt qua ngưỡng xung đột toàn diện.
Tin Gốc: Dân Trí
Thế Giới
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đề nghị có các dự án 'hải đăng' trong hợp tác Việt Nam và Slovakia

Chiều 13-4, tại Phủ Chủ tịch, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã tiếp Thủ tướng Slovakia Robert Fico đang thăm chính thức Việt Nam.
Theo thông tin từ Bộ Ngoại giao, tại cuộc tiếp, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước khẳng định Việt Nam nhất quán coi trọng và mong muốn làm sâu sắc hơn nữa quan hệ với Slovakia, đối tác bạn bè truyền thống quan trọng hàng đầu tại khu vực Trung Đông Âu.
Đảng Cộng sản Việt Nam coi trọng và sẵn sàng tăng cường quan hệ với các chính đảng của Slovakia, nhất là với Đảng Smer - SD (Đảng Dân chủ xã hội) và các đảng trong liên minh cầm quyền của Thủ tướng Robert Fico.
Đánh giá cao kết quả hội đàm giữa Thủ tướng Lê Minh Hưng và Thủ tướng Robert Fico, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm bày tỏ sự hài lòng khi hai nước chính thức nâng cấp quan hệ lên tầm Đối tác chiến lược, thể hiện mức độ tin cậy chính trị cao giữa hai nước.
Đáp lại, Thủ tướng Slovakia Robert Fico bày tỏ vui mừng và xúc động được thăm lại Việt Nam, đồng thời chia sẻ cá nhân ông có tình cảm rất đặc biệt với đất nước và con người Việt Nam.
Nhà lãnh đạo Slovakia cho biết luôn trân trọng dân tộc Việt Nam anh hùng trong đấu tranh giải phóng dân tộc và một Việt Nam vô cùng năng động trong phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế, nhất là chính sách đối ngoại đúng đắn của Việt Nam trong bối cảnh tình hình thế giới diễn biến hết sức phức tạp hiện nay.
Việt Nam, theo Thủ tướng Robert Fico, luôn là nguồn cảm hứng để Slovakia học hỏi kinh nghiệm trong phát triển, hội nhập quốc tế và khu vực; nhấn mạnh Slovakia luôn coi Việt Nam là đối tác quan trọng nhất tại Đông Nam Á và 1 trong 3 đối tác lớn nhất tại châu Á.
Nhà lãnh đạo Slovakia kế đó nhấn mạnh ông hết sức vui mừng về kết quả chuyến thăm, nhất là việc hai nước nâng tầm quan hệ lên Đối tác chiến lược và việc hai bên ký nhiều văn kiện hợp tác trong chuyến thăm này sẽ tạo xung lực mới trong hợp tác.
Nhất trí với ý kiến của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, Thủ tướng Slovakia cho biết sẽ phối hợp chặt chẽ với phía Việt Nam để triển khai ngay các thỏa thuận đạt được. Trong đó đặc biệt là các lĩnh vực mang tính đột phá như kinh tế - thương mại, khoa học - kỹ thuật, quốc phòng - an ninh, công nghiệp, năng lượng tái tạo, du lịch, nông nghiệp công nghệ cao và trí tuệ nhân tạo (AI).
Cũng tại cuộc gặp, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nêu một số định hướng lớn để hai bên triển khai thực chất, hiệu quả, tương xứng với quan hệ Đối tác chiến lược mà hai bên vừa nâng cấp.
Trong đó, nhằm tăng cường hơn nữa sự tin cậy chính trị, hai bên cần đẩy mạnh trao đổi đoàn các cấp trên tất cả các kênh Đảng, Nhà nước, Chính phủ và giao lưu nhân dân.
Về kinh tế, thương mại và đầu tư, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đề nghị đưa hợp tác trong các lĩnh vực này trở thành trụ cột chính trong hợp tác; tận dụng tối đa vị trí cửa ngõ của hai nước để tiếp cận thị trường ASEAN và EU.
Ông đề nghị hai nước chú trọng thành lập các dự án "hải đăng" trong các lĩnh vực công nghiệp ô tô, năng lượng tái tạo, công nghệ cao, chuyển đổi số và công nghệ thông tin, đào tạo nhân lực chất lượng cao, tăng cường hợp tác lao động và mở rộng hợp tác địa phương hai nước.
Trao đổi về các vấn đề khu vực và quốc tế cùng quan tâm, hai bên nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc tuân thủ luật pháp quốc tế, tôn trọng Hiến chương Liên hợp quốc và nguyên tắc cơ bản của quan hệ quốc tế.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tin tưởng rằng với tầm vóc Đối tác chiến lược, quan hệ Việt Nam - Slovakia sẽ không ngừng phát triển mạnh mẽ.
Nhân dịp này, Thủ tướng Robert Fico đã chuyển lời mời của Tổng thống Peter Pellegrini mời Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm Slovakia. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cảm ơn và vui vẻ nhận lời, cho biết sẽ thăm Slovakia vào thời điểm phù hợp.
Trước đó, cũng trong ngày 13-4, Thủ tướng Lê Minh Hưng và Thủ tướng Slovakia Robert Fico đã cùng dự, phát biểu tại Diễn đàn doanh nghiệp Việt Nam - Slovakia.
Tại diễn đàn, dưới sự chứng kiến của hai Thủ tướng và các đại biểu cấp cao, các doanh nghiệp hai nước đã trao 7 biên bản ghi nhớ hợp tác trong các lĩnh vực công nghiệp chế tạo, công nghệ, y tế, tài chính, hạ tầng, bất động sản, môi trường và phát triển khu công nghiệp.
Các thỏa thuận này được kỳ vọng sẽ tạo động lực mới cho hợp tác kinh tế song phương, đồng thời mở ra cơ hội đầu tư cụ thể cho doanh nghiệp hai bên tại mỗi thị trường.
Thủ tướng Robert Fico khẳng định Slovakia có nhiều lĩnh vực thế mạnh và mong muốn đẩy mạnh hợp tác với Việt Nam như đào tạo nhân lực, công nghiệp cơ khí, công nghiệp quốc phòng, an ninh mạng, công nghiệp ô tô, y tế.
Đáng chú ý, ông cho biết Slovakia hoan nghênh lực lượng lao động rất lành nghề của Việt Nam đến làm việc ở nước này. Phía Slovakia sẽ tạo điều kiện cho lao động Việt Nam như người dân địa phương, tạo điều kiện hơn nữa cho cộng đồng người Việt Nam ở Slovakia học tập và sinh sống.
Mong muốn các công ty của Slovakia thành công ở Việt Nam, Thủ tướng Robert Fico cũng bày tỏ trân trọng đầu tư của Việt Nam, nhấn mạnh bất kỳ công ty Việt Nam nào quan tâm đặt cơ sở tại Slovakia đều được hoan nghênh với việc Chính phủ Slovakia tạo điều kiện tốt nhất cho doanh nghiệp Việt Nam đầu tư.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Tại lễ đón ở Phủ Chủ tịch chiều nay, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung làm lễ chào cờ, duyệt đội danh dự Quân đội Nhân dân Việt Nam và chứng kiến diễu binh chào mừng.
21 loạt đại bác chào mừng được khai hỏa tại Hoàng thành Thăng Long trong lúc dàn quân nhạc cử hành quốc thiều hai nước. Đây là nghi thức chào đón trang trọng nhất dành cho lãnh đạo nước ngoài trong nghi lễ đối ngoại của Việt Nam.
Sau lễ đón, hai lãnh đạo hội đàm, chứng kiến lễ ký kết, trao các văn kiện hợp tác.
Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung dự kiến hội kiến Thủ tướng Lê Minh Hưng, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và dự các hoạt động khác.
Chuyến thăm của Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung cùng phu nhân diễn ra ngày 21-24/4. Đây là lần đầu tiên Tổng thống Lee Jae Myung đến Việt Nam sau khi ông nhậm chức hồi tháng 6/2025. Chuyến thăm được thực hiện sau khi Việt Nam vừa kiện toàn ban lãnh đạo cấp cao sau Đại hội XIV của Đảng.
Theo Đại sứ Việt Nam tại Hàn Quốc Vũ Hồ, việc Tổng thống Lee Jae Myung trở thành quốc khách đầu tiên thăm Việt Nam trong giai đoạn này mang ý nghĩa chính trị và biểu tượng quan trọng, thể hiện sự coi trọng cao của Hàn Quốc đối với Việt Nam, đồng thời phản ánh mức độ tin cậy và ưu tiên chiến lược trong quan hệ song phương.
Việt Nam và Hàn Quốc thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 22/12/1992. Tháng 12/2022, hai nước thiết lập khuôn khổ quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện.
Năm 2025, kim ngạch thương mại song phương đạt 89,5 tỷ USD, tăng 9,6% so với năm 2024. Trong 3 tháng đầu năm, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam - Hàn Quốc đạt 26,9 tỷ USD, tăng 30% so với cùng kỳ năm 2025.
Lũy kế đến hết tháng 3/2026, Hàn Quốc tiếp tục là nhà đầu tư lớn nhất của Việt Nam với 10.447 dự án, tổng vốn đăng ký đạt 98,9 tỷ USD, tập trung vào các lĩnh vực như công nghiệp chế biến chế tạo, công nghệ cao, điện tử, ôtô và phụ tùng ôtô, xây dựng, bất động sản.
Năm 2025, Hàn Quốc là thị trường cung cấp khách du lịch lớn thứ hai của Việt Nam với 4,3 triệu lượt, chiếm 21% tổng số du khách nước ngoài đến Việt Nam.
Có khoảng 352.000 người Việt Nam ở Hàn Quốc và 200.000 người Hàn Quốc sinh sống, kinh doanh ở Việt Nam.
Tin Gốc: Vnexpress

