Trước đây, khi còn sống ở Miami, Mỹ, vợ chồng Gaston và Norma Galella muốn đi đâu cũng gần như phải dùng ôtô. Nhưng từ khi chuyển đến thành phố Rimini, Italy, cùng hai con nhỏ, chó cưng hai năm trước, họ trở thành “người hâm mộ” xe đạp. Các điểm đến của vợ chồng ở tuổi trung niên này thường là các bãi biển địa phương, khu vực nông thôn của vùng Emilia-Romagna phía bắc đất nước. Dù là thành phố nhỏ, Rimini vẫn được hai du khách Mỹ đánh giá cao vì đầy đủ tiện ích.
Những điểm đến yêu thích của họ bao gồm lâu đài Fellini Museum, các cung đường tại Parco XXV Aprile – công viên kết nối với một cây cầu La Mã 2.000 năm tuổi.
Gaston và Norma đều là dân Argentina, chuyển đến Mỹ khi còn nhỏ. Hiện tại, vợ chồng Galella cho biết cuộc sống của họ tốt hơn thời ở Mỹ. Châu Âu mới thực sự là vùng đất hứa của họ.
“Chúng tôi sống ở Mỹ rất lâu nhưng chưa bao giờ thực sự cảm thấy mình là người Mỹ”, theo Norma.
Thành phố Rimini nổi tiếng với những bãi biển cát mịn, những công trình kiến trúc cổ kính như Arco d’Augusto, nơi được ví như Khải hoàn Môn La Mã cổ nhất còn tồn tại. Nhà Galella thừa nhận trước đây, chuyển từ Mỹ sang Italy chưa từng nằm trong kế hoạch của họ. Họ thậm chí chưa từng nghe đến tên thành phố. Nhưng khi đến nơi, hai khách Mỹ mới nhận ra sống ở Rimini là một phước lành.
Năm 2024, nhà Galella có một cuộc sống mà người ngoài nhìn vào đều đánh giá bằng hai từ “tuyệt vời” tại Miami. Họ cùng điều hành một công ty cải tạo công trình, có sự nghiệp thuận lợi. Dù vậy, họ luôn cảm thấy đây không phải môi trường phù hợp để nuôi dạy con cái.
Một chuyến du lịch đến Italy thăm họ hàng Gaston (ông nội của Gaston di cư từ Italy sang Argentina) đã thay đổi tất cả. Hai vợ chồng gần như “yêu thành phố này từ cái nhìn đầu tiên” và lên kế hoạch chuyển đi.
“Văn hóa tại Rimini giống Argentina, tôi luôn có cảm giác như được về nhà vậy”, Norma nói về cuộc sống tại Italy. Tại Rimini, hai vợ chồng thậm chí đã gặp gỡ và trò chuyện với nhiều người “hơn cả suốt cuộc đời ở Miami”.
Hai vợ chồng thừa nhận họ từng chìm đắm trong Giấc mơ Mỹ – giấc mơ đổi đời trên đất Mỹ mà ông bà, cha mẹ họ đã đi qua, đã thành công và “sống trọn vẹn giấc mơ đó”. Nhưng họ cũng nhận ra cái giá phải trả cho cuộc sống trong mơ này. “Đó chính là lối sống, áp lực và căng thẳng”, Norma nói.
Họ muốn con cái có một tuổi thơ đúng nghĩa, không bị áp lực và lo âu từ hệ thống giáo dục Mỹ. Việc chuyển đi khi các con còn nhỏ cũng giúp quá trình thích nghi dễ dàng hơn. Lũ trẻ hào hứng với kế hoạch của bố mẹ dẫn đến việc chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.
Tuy nhiên tìm việc tại Italy lại không dễ dàng. Những công việc phù hợp thì họ lại chưa thành thạo tiếng Italy để tiếp nhận, những việc không cần giao tiếp nhiều lại không đủ kinh nghiệm. Do đó, trong thời gian đầu, hai vợ chồng có cuộc sống “khá bấp bênh”, theo nhận xét của Norma.
Sau khoảng một năm rưỡi sinh sống tại Italy, họ quyết định bán căn nhà ở Miami. Cầm trong tay số tiền hơn nửa triệu đô, vợ chồng Galella mua một căn nhà và cải tạo thành ngôi nhà có hai tầng, ba phòng ngủ. Họ cũng mở lại công ty từng làm ở Mỹ trước đây, đặt văn phòng tại nhà mới.
Điều khiến nhà Galella yêu thích thành phố Rimini là nhịp sống chậm rãi, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của người dân địa phương.
Vợ chồng họ cũng thích việc có thể mua thực phẩm tươi theo mùa, chi phí sinh hoạt thấp và đánh giá cao hệ thống y tế địa phương vì luôn yên tâm mình “sẽ không phá sản vì hóa đơn viện phí”. Chi phí sinh hoạt thấp cũng là lợi thế.
Vị trí của Rimini cũng giúp gia đình Galella dễ dàng di chuyển khắp Italy và châu Âu.
Dù đã thích nghi khá tốt, họ vẫn gặp khó khăn với ngôn ngữ. “Học càng nhiều, chúng tôi càng nhận ra mình biết ít đến mức nào”, Norma nói.
Họ cũng hài hước nhắc đến hệ thống thủ tục hành chính “khó tin” của Italy vì việc nhập tịch không hề khó. Norma đã có giấy phép cư trú (permesso di soggiorno), cho phép sinh sống và làm việc tại đây, đủ điều kiện nhập quốc tịch sau khi vượt qua bài kiểm tra ngôn ngữ. Hai con của họ tự động trở thành công dân Italy sau khi Gaston được cấp quốc tịch.
Gia đình Galella chưa quay lại Miami kể từ khi rời đi. Dù nhớ người thân và bạn bè, họ thường xuyên đón khách đến thăm, điều này giúp việc thích nghi trở nên dễ dàng hơn.
“Gia đình tôi đến đây và nhận ra lý do hai vợ chồng quyết định chuyển đến Italy sinh sống”, Norma nói.
Sau hai năm ở Italy, gia đình Galella có nhiều thay đổi, họ cảm thấy sống hạnh phúc hơn, gắn kết hơn vì có thể dành nhiều thời gian cho nhau.
Việc chuyển đến Italy đã mang lại sự thay đổi lớn cho các con của họ – hai đứa trẻ đang có tuổi thơ tương tự những gì Gaston và Norma từng trải qua ở Argentina.
“Đó là một bước ngoặt lớn với bọn trẻ khi học được nhiều điều. Chúng tôi đang có cuộc sống tốt hơn trước rất nhiều”, Norma nói.
Buổi tối ở Hà Giang, lựa chọn ăn uống không nhiều, đặc biệt là các món ăn vặt. Dù vậy, du khách vẫn có thể tìm thấy một số hàng bán thắng dền - món ăn đặc trưng của Hà Giang, thường chỉ bán vào mùa lạnh.
"Giữa cảnh núi rừng hút gió mùa đông, ăn bát thắng dền tráng miệng sau bữa tối với thịt gác bếp, xúc xích lợn là lựa chọn hợp lý", ông Minh Huỳnh, lái xe người địa phương nói khi đang nhâm nhi bát thắng dền màu sắc sặc sỡ, thoạt nhìn như những viên kẹo nhỏ.
Thắng dền có ngoại hình tương đồng bánh trôi tàu Hà Nội hay bánh cống phù Lạng Sơn, được chế biến từ bột gạo nếp với nhân chay hoặc đậu đỗ. Bà Đặng Thị Hà Nga, người có hơn 10 năm bán món này tại đường Trần Hưng Đạo, phường Hà Giang 1, cho biết viên thắng dền chỉ to hơn đầu ngón tay, nhỏ hơn nhiều so với bánh trôi tàu nên mỗi bát thường có hơn 10 viên.
Bên cạnh màu trắng truyền thống, các quán hiện nay phục vụ thêm thắng dền ngũ sắc để tăng tính thẩm mỹ. Màu sắc này được tạo hoàn toàn từ nguyên liệu tự nhiên như gấc, nghệ, thanh long và hoa đậu biếc.
Quy trình làm món ăn này gần giống bánh trôi: gạo nếp ngon xay thành bột, sau đó giã lại để vỏ bánh đạt độ dai, không bị bở. Nước dùng được nấu từ đường, nước cốt dừa và gừng đun nóng. Bà Nga chia sẻ bí quyết quan trọng là gừng phải nướng chín, rửa sạch rồi mới đập dập đem đun để nước dùng dậy mùi thơm và không bị tanh như gừng sống. Tại cửa hàng, người bán luôn chuẩn bị hai nồi riêng biệt để luộc bánh và nấu nước đường gừng.
Khi có khách, chủ quán thả những viên bột vào nồi nước sôi, đợi khoảng 5-7 phút cho đến khi bánh nổi lên mặt nước. Bánh chín được vớt ra bát, chan nước đường gừng nóng hổi, sau đó rắc thêm vừng hoặc lạc rang.
Thực khách thường ngậm viên bánh nhỏ trong miệng để cảm nhận trọn vẹn vị ngọt béo của nước dùng, chút cay nồng của gừng nướng và vị bùi của vừng lạc.
Nghề bán thắng dền mang tính thời vụ, chủ yếu nhộn nhịp vào mùa đông. Bà Nga cho biết gia đình thường chuẩn bị nguyên liệu và nặn bánh vào buổi sáng để kịp mở hàng từ 18h đến 23h. Trung bình mỗi ngày, quán tiêu thụ khoảng 3 kg gạo nếp, những ngày rét đậm tăng lên 5 kg.
Đến khoảng sau tháng 2 âm lịch, khi thời tiết bắt đầu ấm lên, các hàng thắng dền sẽ nghỉ bán và chuyển sang phục vụ các loại chè truyền thống như chè đậu xanh, đậu đen hay đậu đỏ để phù hợp nhu cầu giải nhiệt.
Tại các khu phố sầm uất như Akihabara, Tokyo hay Nipponbashi, Osaka, du khách dễ bắt gặp nhiều quán cà phê hoạt động dựa trên hình thức cà phê theo chủ đề. Cà phê hầu gái là một nhánh của mô hình cà phê theo chủ đề, nơi nhân viên phục vụ mặc trang phục cách điệu từ hình tượng hầu gái phương Tây, hoặc các nhân vật trong anime, manga.
Khác với các quán cà phê thông thường, mô hình cà phê hầu gái tập trung vào trải nghiệm tương tác và "nhập vai". Khi bước qua cánh cửa, khách hàng không còn là "khách" mà là "chủ nhân", "cậu chủ", "tiểu thư", trở về dinh thự của mình.
Ngay khi khách bước qua cửa, nhân viên sẽ thực hiện nghi thức chào đón bằng câu khẩu hiệu kinh điển "Okaerinasaimase!" (Mừng chủ nhân về nhà) để xác lập vai trò của khách hàng trong không gian giả tưởng. Trước khi thưởng thức, khách hàng thực nghi thức "Omajinai" (phép thuật món ăn).
Nhân viên hướng dẫn khách cùng làm các động tác tay hình trái tim và đọc những câu thần chú như "Moe moe kyun", một cụm từ trong văn hóa đại chúng Nhật Bản biểu thị sự dễ thương và năng lượng tích cực, với mục đích tượng trưng là giúp món ăn trở nên ngon miệng hơn. Nhân viên vẽ tương cà trực tiếp tại bàn, tạo hình thú cưng hoặc viết tên khách hàng theo yêu cầu lên các món ăn.
Mô hình cà phê hầu gái ra đời vào tháng 3/2001 tại khu phố Akihabara, Tokyo, với cơ sở đầu tiên tên Cure Maid Cafe. Sự xuất hiện của cà phê hầu gái gắn liền với bối cảnh kinh tế Nhật Bản sau giai đoạn đình trệ kéo dài, được các nhà kinh tế gọi là "Thập niên mất mát" (The Lost Decade).
Đến cuối những năm 1990 và đầu 2000, hệ quả từ thị trường lao động đóng băng đã tạo ra một thế hệ thanh niên Nhật Bản mất phương hướng, dẫn đến sự gia tăng của trạng thái Hikikomori (những người rút lui hoàn toàn khỏi xã hội) và sự bùng nổ của cộng đồng Otaku (người hâm mộ văn hóa đại chúng Nhật Bản).
Mô hình cà phê chủ đề nhập vai kiểu cà phê hầu gái ra đời như một không gian giải tỏa tâm lý. Những tương tác trực tiếp, sự lắng nghe và chăm sóc từ nhân viên giúp khách hàng tạm rời xa những áp lực từ đời sống thực tế để bước vào một thế giới giải trí nhẹ nhàng, mang tính giả tưởng.
Mô hình này lan tỏa sang nhiều quốc gia, nhưng vẫn vấp phải những định kiến. Tại một số nơi, nhiều ý kiến chỉ trích mô hình này thúc đẩy sự phục tùng của phụ nữ và "vật hóa" nhân viên. Tại Trung Quốc, mô hình này từng đối mặt với lệnh cấm sau những biến tướng độc hại.
Cuối năm 2023, từ một vụ án tấn công tình dục xảy ra tại một cơ sở giải trí theo mô hình cà phê hầu gái ở thành phố Nghĩa Ô, tỉnh Chiết Giang, cơ quan kiểm sát đã điều tra hơn 800 doanh nghiệp liên quan.
Kết quả cho thấy nhiều cơ sở đã ép buộc nhân viên nữ quỳ gối phục vụ trà, đút ăn và massage cho khách nam trong những bộ trang phục hở hang. Tháng 4/2024, Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao Trung Quốc đã xếp vụ án Nghĩa Ô vào danh sách án lệ điển hình để chấn chỉnh trên toàn quốc. Tòa án phán quyết các dịch vụ này là bất hợp pháp vì vi phạm nghiêm trọng "quyền nhân phẩm" của phụ nữ.
Tại Nhật Bản, chính quyền nỗ lực "làm sạch" bằng cách siết chặt quy định quản lý. Cảnh sát Tokyo thường xuyên truy quét các quán "núp bóng" hầu gái để chèo kéo khách trái phép hoặc cung cấp dịch vụ nhạy cảm tại Akihabara.
Tại các chuỗi lớn như Home cafe, quy tắc "không chạm" được thực thi tuyệt đối. Nhân viên không được ngồi cùng bàn, cấm tiếp xúc thân thể và không được phép tiết lộ thông tin cá nhân cho khách hàng.
Mô hình cà phê này cũng có mặt tại Hà Nội, tiệm đầu tiên đi vào hoạt động từ tháng 12/2023. Đại diện quán cà phê Soru Maid Cafe, Hà Nội cho biết quán có quy định không tự ý chụp ảnh các "hầu gái", việc ghi hình phải nhận được sự cho phép của nhân viên.
Để duy trì môi trường lành mạnh, bộ quy tắc ứng xử được đặt công khai tại từng bàn như một "cam kết" giữa khách và quán. Mọi biểu hiện thiếu chuẩn mực đều có thể dẫn đến việc bị từ chối phục vụ. Quán ưu tiên cách xử lý kín đáo, đảm bảo an toàn cho nhân viên nhưng không làm phá vỡ không gian trải nghiệm của khách.
Tại Nhật, có nhiều phiên bản biến tấu từ mô hình cà phê hầu gái. Quán Slo-maid ở Kamakura, tỉnh Kanagawa, từng gây chú ý khi chỉ tuyển "nhân viên hầu gái" trên 65 tuổi. Mô hình này thay thế sự năng động của giới trẻ bằng sự điềm tĩnh, ấm áp của các cụ bà, tạo không gian "chữa lành" cho những người trẻ kiệt sức vì áp lực. Tại đây, khách hàng tìm thấy sự kết nối thế hệ thay vì dịch vụ giải trí đơn thuần.
Một số quán ở Tokyo cung cấp trải nghiệm cho du khách nhập vai thành hầu gái và phục vụ nhân viên. Thực khách trả khoảng phí 4.000 yen (khoảng 25 USD) cho 90 phút mặc trang phục người hầu, quản gia, phục vụ trà bánh cho nhân viên đóng vai "tiểu thư".
Mô hình cà phê hầu gái trở thành ngành công nghiệp dịch vụ hái ra tiền, thuộc nhóm ngành dịch vụ trong thị trường Otaku. Theo đánh giá từ Viện Nghiên cứu Yano, đơn vị khảo sát thị trường hơn 50 năm hoạt động tại Tokyo, doanh thu từ mô hình này cùng các dịch vụ hóa trang (cosplay) đã chạm mốc hàng trăm tỷ yen vào năm 2025.
Thay vì chỉ bán đồ ăn, đồ uống, các mô hình bán trải nghiệm cảm xúc. Khách hàng sẵn sàng chi trả từ phí vào cửa theo giờ, thực đơn giá cao cho đến các dịch vụ cộng thêm như chụp ảnh lấy liền hay xem biểu diễn sân khấu.
Mô hình khách sạn con nhộng (capsule hotel) ra đời từ năm 1979 tại Osaka, Nhật Bản, do kiến trúc sư Kisho Kurokawa thiết kế nhằm phục vụ những nhân viên văn phòng lỡ chuyến tàu cuối về nhà. Sau gần nửa thế kỷ, mô hình tối ưu hóa không gian này đang bùng nổ tại các đô thị đắt đỏ nhất thế giới, điển hình là London, Anh, nơi giá phòng trung tâm luôn là rào cản với du khách.
St Peter’s Bay được xem là khách sạn con nhộng lớn nhất thế giới, mức giá 40 USD (khoảng 1 triệu đồng) cho một đêm lưu trú, đang thu hút lượng lớn khách du lịch. So với mặt bằng chung tại London, con số này chỉ bằng một phần nhỏ so với các khách sạn truyền thống, thường dao động ở mức vài trăm USD.
Cấu trúc của mỗi khoang ngủ chỉ là một không gian khép kín bằng nhựa hoặc sợi thủy tinh, diện tích vừa đủ cho một người nằm. Bên trong trang bị nệm, gối, đèn đọc sách, ổ cắm sạc và hệ thống thông gió. Ranh giới giữa sự tiện lợi và cảm giác ngột ngạt vẫn là chủ đề gây tranh luận. Với những người ưu tiên sự tinh gọn, đây là không gian ấm cúng, đủ riêng tư để ngả lưng. Những du khách có hội chứng sợ không gian kín dễ cảm thấy bị bó buộc trong chiếc hộp có trần sát đỉnh đầu.
Tiếng ồn là một trong những hạn chế lớn nhất của mô hình này. Do các khoang ngủ được xếp chồng lên nhau trong một không gian chung, âm thanh từ bước chân, tiếng khóa kéo vali hay tiếng trò chuyện ở khu vực hành lang rất dễ lọt vào bên trong. Việc sử dụng chung nhà vệ sinh và khu vực tắm rửa cũng đòi hỏi khách lưu trú phải thích nghi với văn hóa sinh hoạt cộng đồng.
Sự xuất hiện và thành công của khách sạn con nhộng tại phương Tây phản ánh sự thay đổi trong tư duy du lịch hiện đại. Thay vì chi trả cho những tiện nghi dư thừa, du khách thế hệ mới có xu hướng tối giản hóa nhu cầu lưu trú, ưu tiên ngân sách cho các trải nghiệm thực tế tại điểm đến. Tại một thành phố có chi phí đắt đỏ như London, việc đánh đổi không gian rộng rãi lấy vị trí trung tâm và giá thành rẻ đang trở thành lựa chọn thực dụng của nhiều người.
Dù ra đời từ thập niên 1970 với mục đích ban đầu là giải pháp tình thế cho người lao động, khách sạn con nhộng hiện nay đã tiến hóa thành một phân khúc lưu trú.