Ăn ít nhưng đường huyết vẫn tăng có thể là do những yếu tố sau:
Ở người tiểu đường, kiểm soát đường huyết không chỉ phụ thuộc vào ăn uống mà còn vào phác đồ điều trị. Nếu thuốc hoặc nồng độ insulin trong cơ thể không được điều chỉnh phù hợp, đường huyết có thể tăng dù chế độ ăn đã được kiểm soát tốt, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Một điều cần lưu ý là dùng thuốc không đúng thời điểm, ví dụ uống thuốc sau ăn thay vì trước bữa ăn, cũng có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết. Một số thuốc có thời gian tác dụng ngắn, nếu không dùng đúng giờ sẽ không đảm bảo được hiệu lực của thuốc vào các thời điểm quan trọng như ban đêm hoặc sáng sớm.
Vì vậy, nếu đã ăn uống rất kiểm soát nhưng đường huyết vẫn cao thì cần nghĩ đến khả năng phác đồ điều trị chưa phù hợp.
Kháng insulin là một rối loạn cốt lõi ở tiểu đường loại 2 và tiền tiểu đường. Ở trạng thái bình thường, insulin, một loại hoóc môn do tuyến tụy tiết ra, sẽ giúp đường glucose đi từ máu vào tế bào, đặc biệt là tế bào cơ và gan. Tuy nhiên, khi xảy ra kháng insulin, các tế bào phản ứng kém hơn với insulin. Hệ quả là cùng một lượng đường glucose, cơ thể buộc phải tiết nhiều insulin hơn để đạt cùng hiệu quả hấp thu.
Tuy nhiên, dù insulin có tăng, lượng đường glucose trong máu có thể vẫn khó đi hết vào tế bào, khiến tích tụ trong máu và làm tăng đường huyết. Lúc này, ăn ít không giải quyết được gốc rễ.
Mất nước ảnh hưởng đến đường huyết theo hai cơ chế chính. Thứ nhất là tác dụng khiến máu đặc hơn. Khi lượng nước trong máu giảm, nồng độ đường glucose sẽ cao hơn dù tổng lượng glucose không đổi.
Thứ hai và quan trọng hơn là vai trò của thận. Thận giúp lọc glucose dư thừa ra khỏi máu thông qua nước tiểu. Khi cơ thể thiếu nước, lưu lượng lọc của thận giảm, làm khả năng thải glucose kém đi. Điều này khiến đường glucose lưu lại trong máu lâu hơn.
Điểm đáng chú ý là mất nước thường diễn ra âm thầm. Uống ít nước, uống nhiều cà phê, môi trường nóng hoặc vận động nhiều đều có thể khiến cơ thể thiếu nước mà không nhận ra.
Khi bị nhiễm trùng hoặc bệnh cấp tính, hệ miễn dịch sẽ kích hoạt một loạt phản ứng sinh học nhằm chống lại tác nhân gây bệnh. Trong quá trình này, các hoóc môn như cortisol, adrenaline và glucagon tăng lên đáng kể.
Những hoóc môn này đều có tác dụng làm tăng đường huyết. Về mặt sinh học, đây là một cơ chế có lợi vì cơ thể cần nhiều năng lượng dưới dạng glucose để nuôi các tế bào miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn.
Do đó, trong những ngày bị cảm, sốt hoặc nhiễm trùng, việc đường huyết tăng là điều khá phổ biến, ngay cả khi ăn ít hay kiêng đường bột, theo Medical News Today.
Chương trình ưu tiên cho cả những người từ 40 tuổi có tiền sử gia đình gồm cha hoặc anh em trai từng mắc ung thư tuyến tiền liệt. Nam giới sẽ được khám và tư vấn trực tiếp cùng các bác sĩ chuyên khoa tiết niệu giàu kinh nghiệm.
Tiếp đó, người khám được chỉ định thực hiện xét nghiệm định lượng PSA toàn phần trong máu. Đây được y khoa coi là "chỉ số vàng" giúp phát hiện sớm các dấu hiệu ung thư ngay cả khi cơ thể chưa xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Đồng thời, bệnh nhân cũng được siêu âm bụng tổng quát nhằm khảo sát hình thái và phát hiện sớm các bất thường tại tuyến tiền liệt.
Hoạt động hưởng ứng chương trình khám sức khỏe toàn dân tại TP HCM, bắt đầu từ 20/4 đến khi đủ 1.000 người đăng ký. Tầm soát tổ chức trực tiếp tại Bệnh viện Bình Dân (371 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ). Người dân đặt lịch qua tổng đài (028) 3839 4747 hoặc Zalo OA của bệnh viện, từ 7h đến 16h tất cả các ngày trong tuần.
Tuyến tiền liệt đóng vai trò quan trọng trong sản xuất tinh dịch, cung cấp năng lượng cho tinh trùng hoạt động và kiểm soát hoạt động tiểu tiện. Ung thư tuyến tiền liệt là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến, xếp thứ 5 trong những loại ung thư thường gặp ở nam, theo thống kê của Globocan năm 2022.
Dù tỷ lệ mắc chuẩn hóa theo độ tuổi tại Việt Nam thấp hơn so với các nước Âu Mỹ, nhưng tỷ lệ tử vong lại ở mức cao đáng báo động. Bệnh tiến triển âm thầm, khi có triệu chứng như khó tiểu, đau vùng chậu, tiểu ra máu, ung thư thường đã lan rộng. Trong khi đó, phát hiện sớm có thể điều trị khỏi và bảo tồn chức năng. Ở giai đoạn muộn, bệnh gây đau đớn, biến chứng nặng và phải điều trị kéo dài, tốn kém nhưng chỉ giúp kéo dài sự sống, kèm nhiều tác dụng phụ. Vì vậy, tầm soát định kỳ là yếu tố then chốt để phát hiện sớm và nâng cao hiệu quả điều trị.
Tình trạng này bắt nguồn từ ba năm trước, khi một cơ sở thẩm mỹ của người quen tư vấn cô tiêm loại filler "cao cấp từ Thụy Sĩ" nhằm duy trì 7-8 năm. Vài ngày sau tiêm, cô chịu những cơn đau nhức và tấy đỏ vùng mông.
Khi đó, bác sĩ Bệnh viện Bỏng quốc gia chẩn đoán viêm và khuyên hút toàn bộ filler ra ngoài. Vì sợ ảnh hưởng đến thẩm mỹ, cô từ chối hút, chỉ đồng ý cho bác sĩ xử lý các điểm viêm.
Ba năm sau, vòng ba bất ngờ sưng đau trở lại, viêm nhiễm bùng phát nặng nề khiến cô phải quay lại viện cấp cứu.
Ngày 6/4, TS.BS Tống Hải, Phó giám đốc Trung tâm Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ và Tái tạo, Bệnh viện Bỏng quốc gia, cho biết bệnh nhân nhập viện trong tình trạng nặng. Bác sĩ đánh giá hai bên đùi và hông người bệnh xuất hiện nhiều ổ áp xe, viêm đỏ lan rộng, dịch mủ chảy liên tục và đã chớm nhiễm khuẩn huyết - biến chứng nguy hiểm nhất khi vi khuẩn xâm nhập vào máu.
Để cứu bệnh nhân, ê kíp y tế sử dụng phác đồ kháng sinh phổ rộng mạnh nhất, đồng thời phẫu thuật 5 lần nhằm nạo vét, đặt ống dẫn lưu và loại bỏ tối đa chất làm đầy. Sau hơn ba tuần điều trị tích cực, sức khỏe toàn thân của người phụ nữ dần cải thiện, vết thương sạch dịch nhưng bác sĩ vẫn phải theo dõi sát để tránh tái phát.
Theo bác sĩ Hải, các cơ sở thường tiêm những loại filler không đồng nhất, tồn tại lâu như "mỡ nhân tạo" gây khó khăn cho quá trình nạo vét. Bác sĩ khuyến cáo người dân chỉ dùng chất làm đầy cho các vùng nhỏ như mũi, cằm, má, môi. Với các vùng diện tích lớn như ngực hay mông, việc tiêm filler tiềm ẩn nguy cơ biến chứng rất cao.
Để đảm bảo an toàn, khách hàng cần lựa chọn cơ sở y tế do cơ quan chức năng cấp phép, bác sĩ chuyên khoa tạo hình thẩm mỹ trực tiếp thực hiện và sử dụng sản phẩm rõ nguồn gốc. Khi vùng tiêm xuất hiện dấu hiệu đau, sưng, đỏ hoặc tụ dịch, người dân cần đến ngay bệnh viện uy tín để bác sĩ can thiệp kịp thời, ngăn chặn nguy cơ hoại tử, nhiễm trùng máu hoặc tử vong.
Phát hiện này dựa trên nghiên cứu đã phân tích hơn 15.000 mẫu tinh dịch của nam giới trong độ tuổi từ 18 - 45 tại Đan Mạch và bang Florida (Mỹ), theo trang LiveScience ngày 14-4.
Cụ thể, nhóm nghiên cứu nhận thấy số lượng tinh trùng có khả năng di chuyển hiệu quả, yếu tố quan trọng trong quá trình thụ tinh, đạt đỉnh vào tháng 6 và 7, trong khi mức thấp nhất rơi vào tháng 12 và 1.
Xu hướng này xuất hiện nhất quán ở cả hai khu vực nghiên cứu, cho thấy đây có thể là một hiện tượng sinh học phổ biến.
Tuy nhiên nguyên nhân của sự thay đổi này không hoàn toàn rõ ràng.
Dù nhiều người cho rằng nhiệt độ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tinh trùng, song nghiên cứu lại không tìm thấy mối liên hệ đáng kể giữa nhiệt độ môi trường và các chỉ số tinh dịch.
Thay vào đó, các nhà khoa học cho rằng những yếu tố liên quan đến lối sống như chế độ ăn uống, mức độ vận động hoặc thời gian tiếp xúc với ánh nắng có thể đóng vai trò quan trọng.
Một giả thuyết khác cho rằng đây có thể là "dấu vết tiến hóa" từ quá khứ.
Ở nhiều loài động vật, chu kỳ sinh sản thường được điều chỉnh để con non ra đời vào mùa xuân - thời điểm điều kiện sống thuận lợi hơn. Nếu tinh trùng đạt chất lượng cao nhất vào mùa hè, điều này có thể làm tăng khả năng sinh con vào mùa xuân năm sau.
Tuy nhiên ở con người hiện đại, tác động này được cho là không còn rõ rệt do khả năng thích nghi tốt với môi trường quanh năm.
Dù vậy các chuyên gia nhấn mạnh rằng sự khác biệt theo mùa là khá nhỏ và có thể không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh sản thực tế.
Ngoài ra nghiên cứu cũng ghi nhận chất lượng tinh trùng cao nhất ở nam giới trong độ tuổi 30 và thấp hơn ở nhóm dưới 25 tuổi hoặc trên 40 tuổi.
Nhìn chung, phát hiện này mở ra hướng nghiên cứu mới về vai trò của môi trường và lối sống đối với sức khỏe sinh sản, nhưng vẫn cần thêm nhiều bằng chứng để xác định tác động thực tế đối với việc thụ thai.
Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Reproductive Biology and Endocrinology.