Tôi là một kỹ sư xây dựng ở tỉnh, có hai bằng đại học. Ngày mới ra trường, tôi từng giữ một niềm tin rằng đây là một nghề có chuyên môn, có cơ hội phát triển, có thể mang lại thu nhập ổn định. Nhưng thực tế, sau 10 năm đi làm, thứ tôi nhận lại là ba lần mất việc, đến mức phải tự hỏi bản thân: mình đang theo đuổi điều gì?
Công việc của tôi không những áp lực mà còn luôn ở trạng thái quá tải. Công trình chạy tiến độ, deadline dồn dập, họp hành liên miên. Tôi làm việc gần như 12-14 tiếng mỗi ngày, tăng ca là chuyện bình thường, làm cả thứ bảy, chủ nhật, thậm chí lễ Tết cũng không được nghỉ trọn vẹn.
Bên ngoài, mức lương 25 triệu đồng mỗi tháng nghe có vẻ không tệ. Nhưng nếu chia theo số giờ làm việc thực tế, tôi không nghĩ mình được trả công xứng đáng. Chưa kể, có những giai đoạn chuyện bị nợ lương thường xuyên như cơm bữa, thưởng thì bấp bênh, chế độ lại thay đổi “ẩm ương” theo tình hình công ty.
Cái mệt của nghề này không chỉ đến từ công việc, mà còn từ môi trường. Làm ngoài công trường, kỹ sư như tôi vừa phải chịu nắng gió, vừa phải căng đầu xử lý kỹ thuật. Có những lúc đứng giữa công trường, tôi thấy mình chẳng khác gì một công nhân: vừa làm tay chân, vừa phải tính toán, mà không có khoảng nghỉ.
Văn hóa làm việc cũng là điều khiến tôi nhiều lần muốn bỏ nghề. Chuyện chửi bới, quát tháo, ứng xử thô kệch… không phải hiếm. Có những ngày đi làm về, tôi cảm thấy kiệt sức cả về thể xác lẫn tinh thần.
>> Kỹ sư IT làm shipper để trả nợ mua nhà Sài Gòn 1,8 tỷ
Trong 10 năm qua, tôi đã chứng kiến nhiều anh em kỹ sư lớn tuổi dần bỏ nghề. Người chuyển sang kinh doanh, người làm trái ngành, người chấp nhận công việc nhẹ nhàng hơn với thu nhập thấp hơn. Lớp kỹ sư trẻ kế cận như tôi, từng rất nhiệt huyết, nhưng giờ cũng không còn mặn mà.
Ba lần mất việc là ba lần tôi phải bắt đầu lại từ đầu. Lần đầu còn tự nhủ do mình chưa đủ giỏi. Lần thứ hai tôi bắt đầu hoài nghi. Đến lần thứ ba, tôi hiểu rằng vấn đề không chỉ nằm ở bản thân, mà còn ở chính môi trường nghề nghiệp này.
Tôi đã suy nghĩ rất nhiều trước khi quyết định chuyển nghề. Bỏ một ngành đã gắn bó 10 năm, bỏ cả hai tấm bằng đại học, không phải chuyện dễ dàng. Nhưng tôi nhận ra, nếu cứ tiếp tục, mình sẽ còn mất nhiều hơn, không chỉ là thời gian, mà là cả sức khỏe và sự cân bằng trong cuộc sống.
Giờ đây, khi bắt đầu một công việc mới ở một lĩnh vực khác, thu nhập ban đầu có thể chưa bằng trước, nhưng ít nhất tôi có thời gian cho bản thân, có buổi tối đúng nghĩa, có cuối tuần để nghỉ ngơi. Và nhất là tôi không còn cảm giác kiệt quệ mỗi ngày.
Nhiều người nói “phí” khi tôi bỏ nghề kỹ sư. Điều đó có thể đúng. Nhưng với tôi, điều đáng sợ hơn là tiếp tục một công việc khiến mình mệt mỏi mà không thấy tương lai rõ ràng.
Tôi từng nghe nhiều người nói: "Giá nhà giờ cao quá, đợi thêm vài năm nữa rồi mua". Câu nói ấy theo tôi suốt gần chục năm đi làm ở Hà Nội. Mỗi lần xem một dự án chung cư mới mở bán, tôi lại lắc đầu: "Giá gì mà cứ tăng đều, trong khi lãi suất vay mua nhà vẫn ở mức cao". Tôi tự trấn an mình rằng chờ thêm, biết đâu thị trường điều chỉnh. Nhưng thực tế lại không diễn ra như tôi nghĩ.
Cách đây một năm, khi thị trường chung cư ở cả Hà Nội và TP HCM vẫn tiếp tục leo thang, tôi bắt đầu thấy lo. Những căn hộ tôi từng "chê đắt" trước đó đã tăng vài trăm triệu, thậm chí cả tỷ đồng. Lúc ấy, tôi đứng trước lựa chọn: hoặc tiếp tục chờ, hoặc chấp nhận bước vào cuộc chơi.
Cuối cùng, tôi quyết định "liều" một lần. Tôi vay mượn thêm khoảng 50% giá trị căn hộ để mua một căn giá 3,5 tỷ đồng, dọn vào ở ngay. Thú thật, thời điểm ký hợp đồng, tôi cũng run. Khoản nợ không nhỏ, áp lực trả góp hàng tháng khiến tôi nhiều đêm mất ngủ. Nhưng đổi lại, tôi có một nơi ở ổn định, không còn cảnh thuê nhà, chuyển trọ, hay thấp thỏm mỗi lần chủ nhà báo tăng giá.
Điều tôi không ngờ nhất là sau khi có nhà, dù vẫn đang là con nợ, tôi lại thấy nhẹ nhõm hơn rất nhiều. Tôi bắt đầu ngủ ngon hơn, làm việc tập trung hơn, sức khỏe cũng cải thiện. Những thứ này, nếu quy ra tiền, có lẽ cũng không thể đo đếm được.
Một năm trôi qua, nhìn lại, tôi mới thấy quyết định khi đó có phần "liều" nhưng lại đúng. Căn hộ tôi mua hiện tại đã tăng hơn một tỷ đồng so với lúc trước. Nếu ngày đó tôi tiếp tục chờ đến khi "đủ tiền", có lẽ bây giờ tôi vẫn đang đứng ngoài nhìn, và căn nhà ấy đã nằm ngoài tầm với.
Tôi nhận ra một điều: thị trường bất động sản, đặc biệt là chung cư tại các đô thị lớn, đang vận hành theo quy luật riêng. Nguồn cung ngày càng hạn chế, quỹ đất nội đô khan hiếm, chi phí đầu vào tăng... khiến giá nhà rất khó giảm sâu như nhiều người kỳ vọng.
Khi chưa mua nhà, tôi luôn thấy giá quá đắt. Nhưng khi đã mua rồi, vài năm sau nhìn lại, tôi lại thấy mình may mắn vì đã mua sớm. Nếu nhu cầu là ở thực, tài chính vẫn trong khả năng kiểm soát, thì tôi tin việc mua nhà sớm là một khoản đầu tư cho sự ổn định và bình an của chính mình.
Giờ đây, tôi vẫn đang trả nợ mỗi tháng (cả gốc lẫn lãi khoảng 18-20 triệu đồng). Áp lực vẫn còn, nhưng đổi lại là cảm giác an tâm khi có một mái nhà thuộc về mình. Và với tôi, điều đó hoàn toàn xứng đáng.
Đặng XuânCú liều tay không mua chung cư Sài Gòn
Được mất khi trì hoãn mua nhà vì lãi suất vay 15%
Nước cờ sai khi tôi mua chung cư 5 tỷ thay vì nhà mặt đất
Gần đây, tôi nhận được một số thiệp mời cưới của các cặp đôi trẻ có mã QR được đặt ngay ngắn ở góc. Tôi chỉ cần đưa điện thoại lên quét là thông tin về số tài khoản hiện ra rõ ràng. Mang câu chuyện hỏi một người bạn: "Cậu thấy sao về thiệp cưới có in mã QR chuyển khoản?", bạn tôi cười đáp: "Tiện thì tiện thật nhưng tự nhiên thấy mình như đang được mời tới một sự kiện có sẵn giá vé". Hóa ra, cái cảm giác lấn cấn ấy không chỉ của riêng một người.
Đám cưới, xét cho cùng, chưa bao giờ chỉ là chuyện của hai người. Trong văn hóa Á Đông, nhất là ở Việt Nam, đó còn là dịp để nối lại những mối quan hệ, để những người từng đi qua đời nhau có lý do ngồi lại, nhìn nhau, và nhớ. Người ta đến không chỉ để "mừng", mà để hiện diện như một cách xác nhận rằng mối liên kết ấy vẫn còn. Vì thế, khi một mã QR xuất hiện quá sớm trong tấm thiệp, nó vô tình làm một nghi thức vốn nhiều lớp ý nghĩa bỗng bị kéo về phía kỹ thuật, dễ khiến người ta thấy mình đang "thực hiện nghĩa vụ" nhiều hơn là "chia sẻ niềm vui".
Có người thấy tiện, nhưng cũng có người thấy lấn cấn. Cả hai đều không sai. Nhưng nếu để ý kỹ, ta sẽ thấy vấn đề không nằm ở mã QR. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, nhiều người sẽ vội kết luận rằng việc đưa mã QR vào thiệp cưới là "thiếu tinh tế". Nhưng khi nhìn bằng lăng kính của thế hệ trẻ sẽ thấy họ không làm điều này vì thiếu tế nhị, hay quá thực dụng, mà vì cách sống đã thay đổi.
Người trẻ hôm nay gần như không còn mang tiền mặt nhiều như trước. Họ quen với việc chạm nhẹ màn hình là xong một giao dịch, quen với ví điện tử, ngân hàng số, những thứ gọn gàng và không để lại cảm giác "nặng tay". Với họ, QR đơn giản là tiện. Với nhiều người, có một áp lực thầm lặng trong việc bỏ phong bì mừng cưới: bao nhiêu là đủ? Có "lệch chuẩn" không? Có làm mất lòng không?
>> Áp lực 'trả nợ' từ thiệp mời cưới in mã QR
Khi mã QR xuất hiện, nó vô tình làm nhẹ đi phần nào sự lúng túng ấy, ít nhất là về mặt thao tác. Người ta không còn phải đứng giữa bàn tiệc, lén nhìn người khác mừng bao nhiêu để tự cân chỉnh mình. Ở phía người tổ chức, QR lại là một giải pháp gần như hoàn hảo: không lo thất lạc, không nhầm lẫn, không phải ngồi đếm từng phong bì sau tiệc. Mọi thứ gọn gàng, minh bạch, đúng tinh thần của một đời sống hiện đại.
Nhưng chính vì quá hợp lý, nó cũng đặt ra một câu hỏi cần được cân nhắc kỹ hơn: liệu sự hợp lý ấy có đang đi trước cảm xúc của người nhận? Bởi suy cho cùng, một đám cưới có thể cần sự rõ ràng để vận hành, nhưng vẫn cần sự tinh tế để giữ lại cảm giác mà người ta muốn nhớ về sau.
Càng đi qua nhiều đám cưới, tôi càng nhận ra không có một chuẩn mực duy nhất cho tất cả. Có những thứ tưởng như đối lập - truyền thống và hiện đại, kín đáo và rõ ràng - lại cùng tồn tại, mỗi bên hợp với một kiểu người, một hoàn cảnh. Vấn đề không nằm ở việc chọn bên nào, mà là hiểu mình đang đứng ở đâu trong bức tranh ấy?
Tôi từng dự một đám cưới ở quê, rất giản dị. Thiệp mời không có mã QR, không có số tài khoản, chỉ là lời mời chân thành. Khách đến, người mang nhiều, người mang ít, không ai hỏi, cũng không ai để ý. Nhưng cái đọng lại không phải là phong bì, mà là cách người ta nhìn nhau, một cái gật đầu, một nụ cười, đủ hiểu là mình có mặt ở đây vì nhau.
Rồi ở một lần khác, trong một đám cưới ở thành phố, mọi thứ gọn gàng, rõ ràng hơn. Thiệp được gửi online, QR đặt sẵn, lịch sự và tiện lợi. Người trẻ thấy thoải mái vì không phải đoán ý. Người tổ chức cũng nhẹ lòng vì mọi thứ được sắp xếp trật tự. Hai không gian, hai cách vận hành cảm xúc khác nhau và tôi thấy không bên nào sai, chỉ là mỗi bên giữ lại một kiểu ấm áp khác nhau.
"Vấn đề của học thêm là gì? Phải chăng là vì khi học thêm, thành tích và kiến thức của học sinh đi lên hẳn? Quay ngược lại vấn đề, vậy thì chương trình dạy và học chính trên lớp đã đạt hiệu quả tốt nhất chưa? Nếu câu trả lời là 'rồi' thì sao phụ huynh phải nghĩ đến việc cho con em học thêm?".
Đó là câu hỏi của độc giả Dohongphuc về những tranh luận xung quanh việc khó cấm dạy thêm, học thêm. Từ thành thị đến nông thôn, từ bậc tiểu học đến trung học, việc học ngoài giờ dường như đã trở thành một phần "mặc định" trong hành trình học tập của nhiều học sinh. Có người xem đó là cách củng cố kiến thức, lấp khoảng trống trên lớp; cũng có ý kiến cho rằng đây là hệ quả của áp lực điểm số và một hệ thống đánh giá còn nặng thành tích. Khi ranh giới giữa nhu cầu tự thân và sự "bắt buộc ngầm" ngày càng mờ đi, câu hỏi đặt ra không chỉ là có nên dạy thêm, học thêm hay không, mà là làm thế nào để việc học thực sự quay về đúng nghĩa của nó.
>> Dạy chính khóa 'thiếu chất' nên phải có học thêm cho 'đủ chất'
Nói về nhu cầu học thêm của phụ huynh và học sinh, bạn đọc Minh Trung Le thắc mắc: "Chừng nào phụ huynh hết nhu cầu học thêm thì lúc đó mới hết học thêm. Nhưng vì sao phụ huynh lại có nhu cầu học thêm mãnh liệt (mặc dù bên cạnh lợi ích thì ai cũng thấy cái giá của việc học thêm đối với con em, gia đình và xã hội) và làm cách nào để phụ huynh hết nhu cầu này?".
"Vấn đề là tại sao phải học thêm? Phải chăng chương trình trên lớp quá nặng khiến học sinh không kịp tiếp thu? Chẳng lẽ các em học cả sáng lẫn chiều mà vẫn chưa đủ hoàn thành chương trình phổ thông? Hay do giáo viên đứng lớp dạy quá kém khiến học sinh không hiểu bài? Tại sao nhiều em đi học thêm hai tiếng buổi tối lại hiệu quả hơn tám tiếng trên lớp?", độc giả Bình Luận nói thêm.