Trong nhiều năm trở lại đây, xe máy dần trở về đúng vai trò của một phương tiện di chuyển thuần túy. Phần lớn các mẫu xe sau khi lăn bánh đều bắt đầu mất giá theo thời gian. Tuy nhiên, thị trường vẫn tồn tại những ngoại lệ, và Honda SH là một trong số hiếm hoi đó.
Câu chuyện về Honda SH vẫn giữ được giá trị thậm chí “đi vẫn có lãi” không còn là điều xa lạ. Đây không đơn thuần là yếu tố thương hiệu, mà là tổng hòa của nhiều yếu tố liên quan đến giá trị sử dụng và niềm tin thị trường đã được tích lũy trong nhiều năm.
Anh Minh (TP.HCM) mua một chiếc Honda SH 160i bản tiêu chuẩn đời 2024 với giá khoảng 95 triệu đồng. Sau gần 2 năm sử dụng, xe chạy hơn 10.000km, anh bán lại với giá 87 triệu đồng. Tính ra, mỗi năm anh chỉ mất khoảng 3 triệu đồng – con số hiếm thấy không chỉ với một mẫu xe tay ga cao cấp, mà còn ở thị trường xe 2 bánh nói chung.
“Tôi không nghĩ nhiều về chuyện lãi lỗ khi mua SH, nhưng đến lúc bán mới thấy giá trị. Xe đi vẫn đầm, máy êm, mà quan trọng là người mua lại rất dễ, gần như không phải mặc cả nhiều”, anh Minh chia sẻ.
Câu chuyện này không phải cá biệt. Dạo quanh thị trường xe cũ, SH luôn thuộc nhóm giữ giá tốt nhất. Một chủ cửa hàng xe máy tại phường Tân Sơn Nhất (quận Tân Bình cũ, TP.HCM) nhận định: “SH là dòng xe rất đặc biệt. Khách mua xe cũ thường tìm SH đầu tiên vì tin vào chất lượng và khả năng giữ giá. Những chiếc xe giữ gìn tốt gần như không bị mất giá nhiều”.
Ở góc độ người sử dụng, giá trị của SH không dừng lại ở việc giữ giá. Với nhiều người, đây còn là “tấm danh thiếp” di động, góp phần tạo dựng hình ảnh cá nhân trong công việc và cuộc sống.
Anh Hoàng, một nhân viên kinh doanh bất động sản, cho biết: “Khi gặp khách hàng, việc mình đi một chiếc SH tạo cảm giác chỉn chu và đáng tin hơn. Không phải vì khoe mẽ, mà giúp mình tự tin hơn trong giao tiếp”.
Thực tế cho thấy dù thị trường xuất hiện nhiều mẫu xe mới với công nghệ hiện đại, SH vẫn giữ được vị thế riêng. Điều này đến từ sự cân bằng giữa thiết kế, thương hiệu và trải nghiệm sử dụng – những yếu tố mang tính truyền thống nhưng lại rất bền vững trong tâm lý người tiêu dùng Việt.
Bên cạnh giá trị thương hiệu, việc liên tục nâng cấp sản phẩm cũng là yếu tố giúp SH duy trì sức hút. Phiên bản Honda SH mới nhất ra mắt từ cuối năm ngoái được xem là bước tiến đáng kể.
Mẫu xe này vẫn giữ phong cách châu Âu đặc trưng, nhưng được tinh chỉnh hiện đại hơn. Cụm đèn LED lấy cảm hứng từ SH 350i mang đến diện mạo cao cấp, trong khi màn hình TFT 4,2 inch lần đầu xuất hiện giúp nâng tầm trải nghiệm người dùng. Đây là trang bị hiếm thấy trong phân khúc xe tay ga phổ thông.
Ở khía cạnh vận hành, SH 2026 tiếp tục duy trì động cơ eSP+ 4 van. Phiên bản SH125i đạt công suất 9,6 kW và mô-men xoắn 11,9Nm, trong khi SH 160i mạnh hơn với 12,4kW và 14,8Nm. Đi kèm là hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC, hỗ trợ an toàn khi tăng tốc hoặc di chuyển trên mặt đường trơn trượt.
Theo giới chuyên môn, chiến lược nâng cấp đều đặn nhưng không phá vỡ bản sắc là chìa khóa giúp SH duy trì giá trị. Dù vậy, khả năng giữ giá cũng không phải là mặc định. Giá trị chuyển nhượng vẫn phụ thuộc vào tình trạng xe, cách sử dụng và biến động thị trường ở từng thời điểm.
“Người dùng mua SH vì sự ổn định. Họ không cần quá nhiều thay đổi, mà cần một chiếc xe luôn tốt lên theo thời gian nhưng vẫn giữ được chất riêng”, một chuyên gia nhận định.
Ngày 17-4, đồng CEO Aptera - ông Steve Fambro - đăng tải một dữ liệu đáng chú ý trên mạng xã hội X, cho thấy chiếc xe điện năng lượng mặt trời của ông đang tạo ra nhiều điện hơn cả hệ thống điện mặt trời trên mái nhà.
Cụ thể vào thời điểm ngay sau 8h sáng, hệ thống điện mặt trời trên mái nhà của ông chỉ sản sinh khoảng 136W, trong khi chiếc Aptera đỗ bên ngoài đạt hơn 300W, thậm chí có lúc lên tới 363W.
Dù chỉ là một quan sát ngẫu hứng, số liệu này phần nào minh họa rõ định hướng mà Aptera theo đuổi suốt hơn một thập kỷ: phát triển xe điện có khả năng tự thu năng lượng từ ánh nắng đủ để giảm đáng kể nhu cầu sạc điện.
Theo chia sẻ của ông Fambro, thời điểm sáng sớm - khi ánh nắng mặt trời còn nhẹ - là lúc các hệ thống pin mặt trời cố định trên mái nhà hoạt động kém hiệu quả. Ngược lại, đây lại là "điểm mạnh" của chiếc xe Aptera.
Lý do nằm ở thiết kế. Hệ thống điện mặt trời gia đình thường được lắp cố định với một góc nghiêng nhất định, tối ưu cho thời điểm giữa trưa. Ngoài ra, chúng có thể bị ảnh hưởng bởi hướng mái nhà hoặc bóng râm từ cây cối, công trình xung quanh. Khi góc chiếu ánh sáng thấp vào buổi sáng, phần lớn tấm pin không nhận ánh sáng trực diện.
Trong khi đó, Aptera áp dụng triết lý hoàn toàn khác. Gói pin mặt trời công suất khoảng 700W được bố trí trải rộng trên nhiều bề mặt như nắp ca pô, bảng táp lô, mui xe và cửa sau. Nhờ vậy, ở mọi góc chiếu của ánh nắng, luôn có một phần bề mặt pin nhận ánh sáng gần vuông góc, giúp tối ưu hiệu suất.
Hãng cho biết hệ thống này có thể bổ sung tối đa khoảng 64km phạm vi di chuyển mỗi ngày trong điều kiện nắng tốt - con số đang được kiểm chứng trong thực tế.
Dù vậy, giới chuyên môn lưu ý rằng điều này không đồng nghĩa xe Aptera "tốt hơn" hệ thống điện mặt trời mái nhà về tổng thể. Trong cả ngày, sản lượng điện của hệ thống mái nhà vẫn có thể vượt trội. Tuy nhiên ở những thời điểm góc chiếu thấp như sáng sớm hoặc chiều muộn, lợi thế lại nghiêng về phía chiếc xe.
Aptera cho biết đã hoàn thành chiếc xe điện năng lượng mặt trời đầu tiên từ dây chuyền lắp ráp kiểm chứng vào đầu tháng 3-2026, và đang tiếp tục huy động thêm vốn để tiến tới sản xuất thương mại.
Giới quan sát đánh giá câu chuyện về khả năng tự tạo điện của Aptera - dù chỉ là những ví dụ nhỏ như chia sẻ của CEO - sẽ giúp hãng thu hút sự chú ý. Tuy nhiên bài toán lớn hơn vẫn là liệu công ty có thể đưa sản phẩm ra thị trường với quy mô đủ lớn, trước khi cạn nguồn lực tài chính hay không.
Quá trình chuyển đổi sang xe điện tại Ấn Độ đang thể hiện hai hình ảnh trái chiều, khi nhu cầu tăng nhanh, nhưng hạ tầng trạm sạc lại chưa theo kịp đà phát triển này. Doanh số xe thuần điện (EV) tại quốc gia này, bao gồm xe hai bánh, ôtô cá nhân và xe thương mại, đã vượt mốc 2,3 triệu chiếc trong năm 2025, nâng tổng số xe điện lưu hành lên gần 5,9 triệu chiếc.
Tuy nhiên, với khoảng 26.000 trạm sạc công cộng trên toàn quốc, Ấn Độ hiện chỉ có khoảng một trạm sạc cho mỗi 225 xe điện, kém xa các tiêu chuẩn toàn cầu như Trung Quốc, nơi tỷ lệ này gần 1 trạm trên 7 xe.
Sự chênh lệch này phản ánh bài toán con gà và quả trứng, khi hạ tầng sạc phụ thuộc vào mức độ phổ cập xe điện để đảm bảo hiệu quả đầu tư, trong khi người dùng lại cần mạng lưới sạc đủ tin cậy để chuyển sang xe điện. Theo các doanh nghiệp trong ngành, vấn đề hiện nay không còn nằm ở số lượng mà là cách triển khai trạm sạc hợp lý theo nhu cầu thực tế.
Ông Vivek Srivatsa, Giám đốc thương mại của Tata Passenger Electric Mobility, cho biết hệ sinh thái này vẫn đang trong giai đoạn liên tục tiến hóa, nơi việc mở rộng được dẫn dắt bởi dữ liệu, và sự phối hợp giữa các hãng xe với đơn vị vận hành trạm sạc nhằm xác định các khu vực có nhu cầu cao.
Trên thực tế, các tuyến cao tốc trọng điểm đang dần được trang bị trạm sạc, giúp việc di chuyển đường dài bằng xe điện, từng bị coi là khó thực hiện, trở nên khả thi hơn. Dữ liệu từ Tata Motors cho thấy xe điện của hãng đã phủ tới 95% mạng lưới đường bộ Ấn Độ, với gần một nửa khách hàng thực hiện các hành trình dài trên 500 km, cho thấy nỗi lo về quãng đường di chuyển của xe điện (range anxiety) đang dần giảm bớt. Tuy nhiên, thách thức không biến mất mà chỉ chuyển dạng, từ việc "có trạm sạc hay không" sang "trạm sạc hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy đến đâu".
Điểm nghẽn hiệu suất thấp và bài toán kinh tế trạm sạc
Phần lớn mạng lưới sạc hiện tại ở Ấn Độ vẫn vận hành ở mức 25-30 kW, trong khi các mẫu xe điện mới có thể hỗ trợ công suất 60 kW trở lên. Sự không tương thích này làm hạn chế tốc độ sạc, đặc biệt trên các tuyến cao tốc. Ngoài ra, nhiều trạm sạc đời đầu chỉ có 1-2 điểm sạc, dẫn đến tình trạng quá tải và xếp hàng. Do đó, các trạm sạc nhiều cổng đang dần xuất hiện tại thị trường này giúp tăng thời gian hoạt động và lưu lượng phục vụ.
Với Tata Power, một trong những đơn vị vận hành mạng lưới sạc lớn nhất Ấn Độ, giai đoạn tiếp theo không chỉ là mở rộng mà còn là tối ưu hiệu suất sử dụng. Ông Vijender Goyal, phụ trách phát triển kinh doanh mảng sạc EV, cho biết tỷ lệ sử dụng trạm sạc trung bình trên toàn quốc hiện chỉ ở mức 4-5%. Tỷ lệ sử dụng trạm sạc (charger utilization) được hiểu là mức độ một trạm sạc xe điện được sử dụng so với thời gian nhàn rỗi, thường tính theo phần trăm thời gian hoạt động hoặc sản lượng điện cung cấp.
Công ty đã xây dựng hơn 5.600 điểm sạc công cộng và trạm riêng tại hơn 630 thành phố, bao gồm hơn 450 vị trí trên cao tốc, cùng hơn 200.000 bộ sạc tại nhà. Chiến lược hiện nay tập trung vào triển khai theo nhu cầu thực tế, dựa trên dữ liệu và hợp tác. Các trạm sạc công suất cao đóng vai trò then chốt. Chẳng hạn, các trạm 180 kW trên tuyến Mumbai-Ahmedabad có thể sạc từ 20% lên 80% chỉ trong 15-30 phút, cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng cũng như hiệu quả khai thác.
Dù vậy, mức độ sử dụng vẫn không đồng đều. Ông Maxson Lewis, CEO Magenta Mobility, cho rằng nhiều trạm sạc chưa được khai thác hiệu quả do vị trí chưa tối ưu, trong khi sạc tại nhà và nơi làm việc vẫn chiếm ưu thế. Tương tự, ông Kartikey Hariyani, CEO ChargeZone, cho biết tỷ lệ sử dụng dao động từ 5-35%, trung bình khoảng 12%, làm dấy lên lo ngại về hiệu quả tài chính lâu dài.
Bài toán chi phí cũng là một rào cản lớn. Một trạm sạc nhanh DC 60 kW có thể có giá trên 800.000 rupee (8.600 USD), chưa kể chi phí hạ tầng bổ sung từ 500.000-1.500.000 rupee (5.400-16.000 USD). Các dự án quy mô lớn có thể tiêu tốn tới hàng chục triệu rupee, khiến việc triển khai hiệu quả trở nên cực kỳ quan trọng.
Trong tương lai, quá trình phát triển trạm sạc ở Ấn Độ sẽ không đồng đều. Khu vực đô thị vẫn sẽ phụ thuộc nhiều vào sạc chậm AC do thói quen sạc tại nhà, trong khi các tuyến cao tốc cần mạng lưới dày đặc các trạm sạc nhanh DC. Yếu tố địa điểm cũng quan trọng, tại các thành phố như Mumbai, nơi đỗ xe trên đường phổ biến, trạm sạc công cộng là thiết yếu cho người sử dụng xe điện.
Sự thay đổi, chuyển dịch về xu hướng chọn mua ô tô của khách hàng trên thế giới những năm gần đây đang khiến dòng xe sedan không còn được ưa chuộng và thịnh hành như trước. Việc không ít khách hàng mua ô tô mới chuyển sang lựa chọn các dòng ô tô gầm cao như SUV, Crossover hay MPV… khiến doanh số dòng xe sedan ngày càng bị thu hẹp.
Tuy nhiên, trong bối cảnh giá bán ô tô mới đang có xu hướng gia tăng, các quy định về tiêu chuẩn khí thải, tiết kiệm nhiên liệu ngày càng nghiêm ngặt cùng sự tăng trưởng của một số dòng sedan đang tồn tại trên thị trường… khiến nhiều hãng ô tô đang cân nhắc quay lại sản xuất dòng xe sedan.
Trong quý đầu tiên của năm 2026, Toyota Camry đã tạo bất ngờ tại thị trường Mỹ khi làm được điều mà trong khoảng 10 năm gần đây mẫu xe này chưa từng đạt được, đó là bán chạy nhất trong các dòng xe của Toyota tại Mỹ, vượt cả Toyota RAV4 vốn luôn thống trị thị trường. Cụ thể, doanh số Toyota Camry trong quý 1/2026 đạt 78.255 xe, tăng 11,3% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi RAV4 chỉ bán được 59.869 xe, giảm 48,1%. Công bằng mà nói, Toyota RAV4 đang trong giai đoạn chuyển đổi sang thế hệ mới, do đó ít nhiều ảnh hưởng đến nguồn cung.
Tuy nhiên, chính điều này giúp các nhà sản xuất ô tô bắt đầu nhận thấy một xu hướng mới. Dòng ô tô sedan truyền thống có thể sắp trở lại, thậm chí nhiều thương hiệu đang chú ý đến điều này.
Trong khoảng 10 năm qua, xe Crossover và SUV trở nên phổ biến vì nhiều lý do, bao gồm tính thực dụng, nhưng đáng chú ý nhất là vì chúng mang lại lợi nhuận cao hơn cho các nhà sản xuất ô tô. Các thương hiệu ô tô đã quảng bá rầm rộ các dòng xe Crossover, SUV đồng thời thuyết phục người mua rằng chúng rộng rãi hơn, tiện nghi hơn dòng sedan truyền thống. Tuy nhiên, chính những điều này lại khiến những chiếc SUV, Crossover ngày càng trở nên đắt đỏ, nhiều người khách hàng không đủ khả năng tài chính để sở hữu.
Theo Auto News, giá bán cao cùng với, các quy định về tiêu chuẩn khí thải, tiết kiệm nhiên liệu ngày càng nghiêm ngặt… là lý do khiến các giám đốc điều hành các nhà sản xuất ô tô hàng đầu như Ford, Nissan, Stellantis cũng như một số hãng xe khác đang xem xét quay lại phát triển, sản xuất dòng xe sedan. Ông Tiago Castro, Giám đốc tiếp thị và bán hàng của Nissan tại Mỹ cho rằng, việc quay lại phát triển dòng xe sedan có thể sẽ là quyết định không hề e ngại và đầy bất ngờ trong thời gian tới. Đây là cơ hội để kết nối lại với nguồn gốc của thương hiệu.
Trong khi đó, chia sẻ với trang Car Design News, ông Ralph Gilles, Trưởng bộ phận thiết kế của Stellantis cho biết: "Rất nhiều người vẫn ưa chuộng xe sedan. Các nhà thiết kế trẻ lại muốn những chiếc hatchback giống như GTI của những năm 1980. Họ muốn một chiếc xe cá nhân vừa thú vị khi lái vừa tiện lợi khi sử dụng trong các khu đô thị. Điều này khiến chúng tôi phải suy nghĩ lại về việc phát triển các dòng xe khác nhau".
Ngay cả Giám đốc điều hành của Ford, ông Jim Farley cũng phải thừa nhận thị trường xe sedan vẫn rất sôi động. Trong bài phát biểu tại Triển lãm ô tô Detroit diễn ra hồi tháng 1/2026, ông Jim Farley cho rằng: "Không phải là không có thị trường. Chỉ là chưa tìm ra cách để cạnh tranh và có lợi nhuận. Nhưng giờ đây, chúng tôi đã có cách. Cơ hội và các quy định mới có thể thúc đẩy mọi thứ vượt qua giới hạn".
Tại Mỹ, các nhà sản xuất ô tô từ lâu đã phản đối các tiêu chuẩn tiết kiệm nhiên liệu mà họ cho là quá khó để đáp ứng (mục tiêu 50,4 mpg, khoảng 4,67 lít/100 km). Giờ đây, Chính phủ liên bang chuẩn bị nới lỏng các quy định (mục tiêu 34,5 mpg, khoảng 6,82 lít/100 km). Bên cạnh đó, một phần lý do giúp xe SUV, Crossover được các nhà sản xuất phát triển tại Mỹ là vì chúng có thể được phân loại là "xe tải hạng nhẹ". Cách phân loại đó cho phép chúng không phải đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải, tiêu thụ nhiên liệu như một chiếc xe hơi.
Tuy nhiên, các quy định mới về tiết kiệm nhiên liệu sẽ phân loại lại các mẫu xe SUV, Crossover thành xe chở khách, đặt các nhà sản xuất vào thế khó và có thể làm giảm động lực sản xuất các dòng xe SUV, Crossover. Khi đó, sẽ không quá bất ngờ khi các nhà sản xuất ô tô quay lại với dòng xe sedan.