Mục Lục
ToggleTrả lời:
Mỡ lợn giàu vitamin B, D, khoáng chất, giúp cơ thể hấp thụ thêm canxi. Đây là những chất béo tốt cho cơ thể và là nguồn cung cấp năng lượng chính, đặc biệt là trẻ nhỏ.
Tuy nhiên, cơm trắng chứa nhiều calo và carbohydrate (carbs), còn mỡ lợn giàu calo, hàm lượng axit béo bão hòa, nếu dùng nhiều sẽ bị thừa chất và không tốt cho trẻ. Món ăn này cũng không mang lại nhiều giá trị dinh dưỡng như lời truyền miệng, không giúp trẻ tăng cân hay phát triển toàn diện. Trẻ nhỏ tiêu thụ nhiều mỡ bị béo phì, làm chậm phát triển và tiềm ẩn nhiều bệnh lý, thậm chí thiếu chất hoặc khó tiêu, gây hại tiêu hóa.
Cách tốt nhất là ăn uống khoa học, tăng rau xanh, chất đạm, vitamin, uống đủ nước, vận động hợp lý. Hạn chế chất béo, kể cả mỡ được làm từ lợn nhà nuôi, có nguồn gốc.
Trẻ cần lượng chất béo đa dạng để phát triển não bộ và hấp thu các vitamin quan trọng (A, D, E, K). Cha mẹ nên kết hợp cả mỡ động vật và dầu thực vật. Ưu tiên mỡ từ các loại cá béo (cá hồi, cá thu) vì rất giàu omega-3 tốt cho trí não. Bên cạnh đó, các loại dầu như dầu oliu, dầu hạt cải cũng là lựa chọn tốt để tăng cường miễn dịch. Trẻ cần bổ sung thêm sữa tươi, sữa chua, vitamin và tập luyện thể dục, nghỉ ngơi, thư giãn hợp lý để cơ thể khỏe mạnh, phát triển toàn diện hơn.
Tin Gốc: Vnexpress

Với trẻ bị vẹo cột sống vô căn, trẻ không làm sai gì cả, nhưng vẫn phải chịu đựng sự lệch vai, lưng cong, có thể bị bạn bè trêu chọc, tự ti, hoặc hạn chế một số hoạt động. Đó chính là một dạng bất công mà nhiều trẻ phải đối mặt.
Chúng ta cần biết rõ nguyên nhân vẹo cột sống:
- Bẩm sinh: Mất nửa đốt sống, xẹp đốt sống.
- Mắc phải: U xơ thần kinh, di chứng bại liệt, di chứng lao cột sống, bệnh cơ - thần kinh…
- Vô căn: Chiếm tỉ lệ cao nhất từ 80-85%.
Một hình ảnh cho thấy cột sống bị cong vẹo
Trẻ bị vẹo cột sống (đặc biệt là vẹo cột sống vô căn) rất cần sự công bằng từ gia đình, nhà trường và xã hội.
Bệnh không phải do lỗi của trẻ (không phải vì ngồi sai tư thế hay lười vận động), mà chủ yếu là yếu tố di truyền và phát triển trong giai đoạn tăng trưởng.
Trẻ không "kém cỏi" hay "lười biếng", chỉ là cơ thể đang gặp vấn đề cần được hỗ trợ kịp thời và bình đẳng như những đứa trẻ khác.
Tâm lý và tự ti:
Nhiều trẻ cảm thấy xấu hổ vì vai lệch, lưng gù, xương sườn nhô, dáng người không cân đối. Chúng dễ bị bạn bè trêu chọc, chế giễu hoặc bị loại khỏi các hoạt động thể thao, dẫn đến stress, trầm cảm, ngại giao tiếp.
Nếu không được đối xử công bằng, trẻ sẽ càng khép mình, ảnh hưởng đến việc học và phát triển nhân cách.
Hạn chế vận động và sinh hoạt:
Trẻ có thể đau mỏi lưng, khó thở khi cong nặng, hoặc bị hạn chế tham gia chạy nhảy, thể dục. Nếu trường học hoặc gia đình không thông cảm, ví dụ bắt buộc tham gia đầy đủ các môn thể thao như trẻ khỏe mạnh, trẻ sẽ cảm thấy bất công và mệt mỏi hơn.
Ảnh hưởng lâu dài:
Nếu không được hỗ trợ sớm, bệnh tiến triển nặng có thể gây biến dạng lồng ngực, ảnh hưởng đến tim phổi, chiều cao và chất lượng cuộc sống sau này. Nhiều trẻ ở Việt Nam đến bệnh viện khi đã vẹo 60-80 độ vì cha mẹ và trường học chưa chú ý đúng mức.
Từ gia đình:
Cần được tư vấn cách phát hiện sớm và điều trị kịp thời từ bác sĩ chuyên khoa. Hỗ trợ tâm lý: lắng nghe con, khích lệ con rằng "con không có lỗi", bệnh có thể kiểm soát tốt nếu can thiệp sớm.
Tránh so sánh con với bạn bè hoặc trách móc con. Giúp con duy trì tư thế đúng, tập luyện đều đặn, ăn uống đủ dinh dưỡng (canxi, vitamin D) và theo dõi định kỳ.
Đồng hành cùng con trong quá trình đeo nẹp (có thể phải đeo 1623 giờ/ngày) - đây là giai đoạn trẻ rất cần sự động viên.
Từ nhà trường:
Giáo viên và bạn bè hiểu biết về bệnh, không trêu chọc, không ép buộc trẻ tham gia hoạt động gây khó khăn cho cột sống.
Cho phép trẻ ngồi bàn ghế phù hợp, nghỉ ngơi khi mỏi lưng, hoặc tham gia các hoạt động thay thế (bơi lội, yoga nhẹ nhàng rất tốt cho trẻ vẹo cột sống). Tổ chức sàng lọc vẹo cột sống định kỳ ở trường (nhiều nước làm vậy để phát hiện sớm).
Từ xã hội và y tế:
Tiếp cận điều trị công bằng, bảo hiểm y tế chi trả một phần khám, nẹp, vật lý trị liệu và phẫu thuật. Hỗ trợ tâm lý và giáo dục sức khỏe cộng đồng để giảm kỳ thị với trẻ khuyết tật hình thể.
Các chương trình khám sàng lọc miễn phí hoặc hỗ trợ chi phí cho trẻ em khó khăn, đôi khi có từ bệnh viện hoặc tổ chức từ thiện. Theo dõi góc Cobb, đeo nẹp nếu cần, tập vật lý trị liệu theo phương pháp Schroth hoặc bài tập chuyên biệt.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ
Sức Khỏe
Đề cử: Red Communications với chương trình thiện nguyện Red Hugs - Vòng Tay Ấm

Đề cử: Red Communications với chương trình thiện nguyện Red Hugs - Vòng Tay Ấm

Theo các bác sĩ, việc chủ động thăm khám trước khi cưới không chỉ giúp bảo vệ khả năng sinh sản mà còn là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình lâu dài.
Theo TS Lê Thị Thu Hà - nguyên Trưởng Khoa sản N1 Bệnh viện Từ Dũ, khám sức khỏe tiền hôn nhân không đơn thuần là một lần kiểm tra sức khỏe tổng quát mà là bước chuẩn bị chủ động, khoa học cho cuộc sống hôn nhân và kế hoạch sinh con an toàn.
"Khám tiền hôn nhân giúp đánh giá toàn diện sức khỏe sinh sản của cả nam và nữ. Thông qua thăm khám, xét nghiệm và tư vấn chuyên khoa, bác sĩ có thể phát hiện sớm các rối loạn nội tiết, bệnh lý phụ khoa - nam khoa, các bệnh lây truyền qua đường tình dục hoặc những bất thường có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ thai và mang thai sau này", bác sĩ Hà cho biết.
Thực tế cho thấy nhiều bệnh lý sinh sản diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng. Rối loạn rụng trứng, lạc nội mạc tử cung ở nữ giới hay tinh trùng yếu, tinh trùng ít ở nam giới thường chỉ được phát hiện khi các cặp đôi gặp khó khăn trong việc có con. Khi đó, việc điều trị không chỉ tốn thời gian, chi phí mà còn tạo áp lực tâm lý lớn cho cả hai vợ chồng.
Không ít cặp đôi trẻ đến khám hiếm muộn mới ngỡ ngàng khi biết rằng vấn đề của mình đã tồn tại từ nhiều năm trước. Theo TS Hà, nguyên nhân chủ yếu là do thiếu thói quen và nhận thức đúng về khám sức khỏe tiền hôn nhân. Nhiều người cho rằng còn trẻ, khỏe mạnh, sinh hoạt bình thường thì không cần đi khám.
Bên cạnh đó, tâm lý e ngại, chủ quan hoặc lo sợ việc phát hiện bệnh sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch cưới hỏi cũng khiến nhiều cặp đôi trì hoãn thăm khám. Một số trường hợp từng khám sức khỏe tổng quát nhưng chưa được đánh giá chuyên sâu về sức khỏe sinh sản nên các vấn đề tiềm ẩn vẫn bị bỏ sót.
"Chỉ đến khi kết hôn, mong con trong thời gian dài mà chưa có thai, họ mới tìm đến cơ sở chuyên khoa hiếm muộn. Lúc này một số bệnh lý đã tiến triển nặng hơn, việc điều trị trở nên phức tạp và ảnh hưởng không nhỏ đến tâm lý, hạnh phúc gia đình", TS Hà chia sẻ.
Đánh giá về thực tế hiện nay, TS Hà cho rằng giới trẻ vẫn còn khá thờ ơ với khám sức khỏe tiền hôn nhân. Một phần do tâm lý chủ quan, phần khác do thiếu thông tin và truyền thông đúng cách. Ở nhiều nơi, khám tiền hôn nhân vẫn chưa được xem là một nội dung chăm sóc sức khỏe thiết yếu trước khi lập gia đình.
Theo các bác sĩ, thời điểm lý tưởng để khám sức khỏe tiền hôn nhân là trước khi cưới khoảng 3-6 tháng. Khoảng thời gian này đủ để phát hiện và điều trị các bệnh lý ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản, thực hiện các mũi tiêm ngừa cần thiết như rubella, viêm gan B, thủy đậu cũng như điều chỉnh lối sống, dinh dưỡng và tâm lý theo tư vấn y khoa.
Trong trường hợp đã cận ngày cưới, các chuyên gia vẫn khuyến cáo nên đi khám. Việc thăm khám lúc này vẫn có giá trị trong việc đánh giá sức khỏe sinh sản ban đầu, tư vấn kế hoạch mang thai an toàn và phát hiện sớm những yếu tố nguy cơ cần theo dõi sau khi kết hôn.
Khám sức khỏe tiền hôn nhân bao gồm khám tổng quát, khám và tư vấn sức khỏe sinh sản cho cả nam và nữ, thực hiện các xét nghiệm cần thiết và tư vấn tiêm ngừa, chuẩn bị mang thai.
Đối với nữ giới, việc khám phụ khoa, siêu âm tử cung - buồng trứng, đánh giá chu kỳ kinh nguyệt giúp phát hiện sớm các bệnh lý phụ khoa. Đối với nam giới, khám nam khoa và đánh giá chất lượng tinh trùng có ý nghĩa quan trọng trong việc tầm soát nguy cơ hiếm muộn.
Theo TS Lê Thị Thu Hà, nam giới hoàn toàn không nên đứng ngoài khám sức khỏe tiền hôn nhân. Thống kê cho thấy khoảng một nửa các trường hợp hiếm muộn có liên quan đến nam giới nhưng trên thực tế nhiều nam giới vẫn chưa có thói quen khám sức khỏe sinh sản.
"Khám tiền hôn nhân không phải là trách nhiệm riêng của phụ nữ mà là sự chuẩn bị chung của cả hai vợ chồng cho cuộc sống gia đình và thế hệ con cái sau này", TS Hà nhấn mạnh.
Việc chuẩn bị sức khỏe sinh sản tốt trước khi mang thai giúp giảm đáng kể các nguy cơ cho cả mẹ và bé. Đối với người mẹ, việc phát hiện và kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tuyến giáp giúp hạn chế các biến chứng thai kỳ như tiền sản giật, sinh non, sẩy thai, thai lưu.
Đối với thai nhi, việc tầm soát bệnh di truyền, bổ sung axit folic và tiêm ngừa đầy đủ trước khi mang thai giúp giảm nguy cơ dị tật bẩm sinh, sinh non, nhẹ cân và các bệnh lây truyền từ mẹ sang con.
Theo các chuyên gia, khám sức khỏe tiền hôn nhân là một khoản "đầu tư sớm" nhưng mang lại giá trị lâu dài. Khi bước vào hôn nhân với sự chuẩn bị tốt về sức khỏe, kiến thức và tâm lý, các cặp đôi không chỉ chủ động hơn trong kế hoạch sinh con mà còn góp phần xây dựng nền tảng vững chắc cho một gia đình hạnh phúc, bền vững.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

