Quá trình chuyển đổi sang xe điện tại Ấn Độ đang thể hiện hai hình ảnh trái chiều, khi nhu cầu tăng nhanh, nhưng hạ tầng trạm sạc lại chưa theo kịp đà phát triển này. Doanh số xe thuần điện (EV) tại quốc gia này, bao gồm xe hai bánh, ôtô cá nhân và xe thương mại, đã vượt mốc 2,3 triệu chiếc trong năm 2025, nâng tổng số xe điện lưu hành lên gần 5,9 triệu chiếc.
Tuy nhiên, với khoảng 26.000 trạm sạc công cộng trên toàn quốc, Ấn Độ hiện chỉ có khoảng một trạm sạc cho mỗi 225 xe điện, kém xa các tiêu chuẩn toàn cầu như Trung Quốc, nơi tỷ lệ này gần 1 trạm trên 7 xe.
Sự chênh lệch này phản ánh bài toán con gà và quả trứng, khi hạ tầng sạc phụ thuộc vào mức độ phổ cập xe điện để đảm bảo hiệu quả đầu tư, trong khi người dùng lại cần mạng lưới sạc đủ tin cậy để chuyển sang xe điện. Theo các doanh nghiệp trong ngành, vấn đề hiện nay không còn nằm ở số lượng mà là cách triển khai trạm sạc hợp lý theo nhu cầu thực tế.
Ông Vivek Srivatsa, Giám đốc thương mại của Tata Passenger Electric Mobility, cho biết hệ sinh thái này vẫn đang trong giai đoạn liên tục tiến hóa, nơi việc mở rộng được dẫn dắt bởi dữ liệu, và sự phối hợp giữa các hãng xe với đơn vị vận hành trạm sạc nhằm xác định các khu vực có nhu cầu cao.
Trên thực tế, các tuyến cao tốc trọng điểm đang dần được trang bị trạm sạc, giúp việc di chuyển đường dài bằng xe điện, từng bị coi là khó thực hiện, trở nên khả thi hơn. Dữ liệu từ Tata Motors cho thấy xe điện của hãng đã phủ tới 95% mạng lưới đường bộ Ấn Độ, với gần một nửa khách hàng thực hiện các hành trình dài trên 500 km, cho thấy nỗi lo về quãng đường di chuyển của xe điện (range anxiety) đang dần giảm bớt. Tuy nhiên, thách thức không biến mất mà chỉ chuyển dạng, từ việc “có trạm sạc hay không” sang “trạm sạc hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy đến đâu”.
Điểm nghẽn hiệu suất thấp và bài toán kinh tế trạm sạc
Phần lớn mạng lưới sạc hiện tại ở Ấn Độ vẫn vận hành ở mức 25-30 kW, trong khi các mẫu xe điện mới có thể hỗ trợ công suất 60 kW trở lên. Sự không tương thích này làm hạn chế tốc độ sạc, đặc biệt trên các tuyến cao tốc. Ngoài ra, nhiều trạm sạc đời đầu chỉ có 1-2 điểm sạc, dẫn đến tình trạng quá tải và xếp hàng. Do đó, các trạm sạc nhiều cổng đang dần xuất hiện tại thị trường này giúp tăng thời gian hoạt động và lưu lượng phục vụ.
Với Tata Power, một trong những đơn vị vận hành mạng lưới sạc lớn nhất Ấn Độ, giai đoạn tiếp theo không chỉ là mở rộng mà còn là tối ưu hiệu suất sử dụng. Ông Vijender Goyal, phụ trách phát triển kinh doanh mảng sạc EV, cho biết tỷ lệ sử dụng trạm sạc trung bình trên toàn quốc hiện chỉ ở mức 4-5%. Tỷ lệ sử dụng trạm sạc (charger utilization) được hiểu là mức độ một trạm sạc xe điện được sử dụng so với thời gian nhàn rỗi, thường tính theo phần trăm thời gian hoạt động hoặc sản lượng điện cung cấp.
Công ty đã xây dựng hơn 5.600 điểm sạc công cộng và trạm riêng tại hơn 630 thành phố, bao gồm hơn 450 vị trí trên cao tốc, cùng hơn 200.000 bộ sạc tại nhà. Chiến lược hiện nay tập trung vào triển khai theo nhu cầu thực tế, dựa trên dữ liệu và hợp tác. Các trạm sạc công suất cao đóng vai trò then chốt. Chẳng hạn, các trạm 180 kW trên tuyến Mumbai-Ahmedabad có thể sạc từ 20% lên 80% chỉ trong 15-30 phút, cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng cũng như hiệu quả khai thác.
Dù vậy, mức độ sử dụng vẫn không đồng đều. Ông Maxson Lewis, CEO Magenta Mobility, cho rằng nhiều trạm sạc chưa được khai thác hiệu quả do vị trí chưa tối ưu, trong khi sạc tại nhà và nơi làm việc vẫn chiếm ưu thế. Tương tự, ông Kartikey Hariyani, CEO ChargeZone, cho biết tỷ lệ sử dụng dao động từ 5-35%, trung bình khoảng 12%, làm dấy lên lo ngại về hiệu quả tài chính lâu dài.
Bài toán chi phí cũng là một rào cản lớn. Một trạm sạc nhanh DC 60 kW có thể có giá trên 800.000 rupee (8.600 USD), chưa kể chi phí hạ tầng bổ sung từ 500.000-1.500.000 rupee (5.400-16.000 USD). Các dự án quy mô lớn có thể tiêu tốn tới hàng chục triệu rupee, khiến việc triển khai hiệu quả trở nên cực kỳ quan trọng.
Trong tương lai, quá trình phát triển trạm sạc ở Ấn Độ sẽ không đồng đều. Khu vực đô thị vẫn sẽ phụ thuộc nhiều vào sạc chậm AC do thói quen sạc tại nhà, trong khi các tuyến cao tốc cần mạng lưới dày đặc các trạm sạc nhanh DC. Yếu tố địa điểm cũng quan trọng, tại các thành phố như Mumbai, nơi đỗ xe trên đường phổ biến, trạm sạc công cộng là thiết yếu cho người sử dụng xe điện.
Trong nhiều năm, Mazda được xem là thương hiệu “vượt tầm” trong phân khúc phổ thông, với nội thất cao cấp, cảm giác lái hướng người dùng và độ tin cậy cao. Thậm chí, hãng từng vươn lên vị trí thứ hai trong bảng xếp hạng độ tin cậy của Consumer Reports.
Tuy nhiên đến năm 2026, Mazda ghi nhận mức sụt giảm mạnh nhất trong số các hãng xe, rơi 8 bậc xuống vị trí thứ 14. Điều đáng chú ý là những nguyên nhân dẫn đến sự tụt hạng này lại xuất phát từ chính các quyết định chiến lược của hãng.
Sự sa sút của Mazda gắn liền với bước chuyển mạnh sang nền tảng và công nghệ mới. Hai mẫu CX-70 và CX-90 (mẫu xe dự kiến bán tại Việt Nam) được phát triển với động cơ, hộp số và khung gầm hoàn toàn mới, đồng thời đánh dấu lần đầu hãng tham gia sâu vào phân khúc xe plug-in hybrid (PHEV).
Việc đưa quá nhiều công nghệ mới ra thị trường cùng lúc khiến các mẫu xe này gặp vấn đề về độ tin cậy. Cả phiên bản động cơ đốt trong lẫn PHEV đều bị đánh giá dưới mức trung bình, trong đó các biến thể PHEV tiếp tục ghi nhận lỗi liên quan đến pin và mô tơ điện.
Ngược lại, các dòng xe Mazda trước đây vốn sử dụng nền tảng quen thuộc, động cơ hút khí tự nhiên và hộp số tự động truyền thống lại có độ ổn định cao hơn. Những mẫu như Mazda3 được chấm điểm trên mức trung bình, còn CX-30 và CX-50 đạt mức trung bình.
Giới chuyên môn cho rằng thành công trước đây của Mazda đến từ cách tiếp cận thận trọng, cải tiến từng bước. Khi hãng thay đổi chiến lược theo hướng “nhảy vọt” về công nghệ, chất lượng sản phẩm cũng bị ảnh hưởng.
Không chỉ thay đổi về nền tảng, Mazda còn đẩy mạnh xu hướng số hóa nội thất. Dù người dùng bắt đầu phản ánh các vấn đề trên những mẫu xe mới phức tạp, ban lãnh đạo Mazda lại tiếp tục bảo vệ hướng đi này. Hãng ủng hộ việc trang bị màn hình cảm ứng 26inch trên CX-6e, cho rằng màn hình lớn giúp hiển thị thông tin rõ ràng hơn.
Đồng thời, Mazda tiến hành thiết kế lại toàn bộ giao diện người dùng, loại bỏ nhiều nút bấm vật lý trên bảng táp lô dựa trên phản hồi khách hàng.
Sự trớ trêu nằm ở chỗ, nội thất “toàn màn hình” trên Mazda CX-5 2026 xuất hiện đúng lúc nhiều hãng xe khác đang quay lại với các nút bấm vật lý.
Mazda từng xây dựng danh tiếng dựa trên triết lý thiết kế tối giản, an toàn và tập trung vào người lái. Việc chuyển hướng sang nội thất “toàn màn hình” cùng lúc với sự suy giảm về độ tin cậy khiến không ít khách hàng tỏ ra thất vọng.
Dữ liệu mới nhất cho thấy người dùng đã nhận ra sự thay đổi này, và phản ứng của họ không mấy tích cực.
Ngược lại với Mazda, Tesla tăng 8 bậc so với năm trước, vươn lên vị trí thứ 9. Kết quả này chủ yếu đến từ hiệu suất ổn định của Model 3 và đặc biệt là Model Y. Dù Cybertruck vẫn có điểm số dưới trung bình, tổng thể cho thấy Tesla đang dần cải thiện các vấn đề về hoàn thiện và lỗi phần cứng từng bị phàn nàn trước đây.
Trong khi đó, top 5 là những cái tên quen thuộc với Toyota đứng đầu, theo sau lần lượt là Subaru, Lexus, Honda và BMW. Báo cáo cũng chỉ ra rằng xe hybrid truyền thống vẫn là lựa chọn an toàn cho những khách hàng muốn tiết kiệm nhiên liệu nhưng vẫn ưu tiên động cơ đốt trong.
Một đoạn video lan truyền ghi lại cảnh một doanh nhân tại Bengaluru vá ổ gà theo cách khác thường, thu hút cả lời khen lẫn chỉ trích từ cộng đồng mạng - Video: Instagram
Một đoạn video lan truyền mạnh trên mạng xã hội ghi lại cảnh một người đàn ông dùng chính chiếc xe Porsche của mình để thực hiện một công việc khó tin, thu hút hàng loạt ý kiến trái chiều.
Sự việc xảy ra tại thành phố Bengaluru (Ấn Độ), nơi một doanh nhân giàu có quyết định không chờ cơ quan chức năng mà tự mình xử lý đoạn đường hư hỏng. Điều gây chú ý không chỉ nằm ở hành động, mà còn ở cách ông thực hiện.
Theo video, người đàn ông bước xuống từ chiếc Porsche đắt tiền, đổ xi măng trực tiếp lên nắp ca pô xe. Tiếp đến, ông dùng nước đóng chai để trộn hỗn hợp ngay trên bề mặt chiếc xe, biến phương tiện sang trọng thành một “trạm trộn” dã chiến.
Sau khi hoàn tất, ông mang hỗn hợp xi măng đến ổ gà gần đó và tiến hành lấp lại, cố gắng làm phẳng mặt đường. Toàn bộ quá trình được thực hiện khá nhanh gọn.
Nhân vật trong video được xác định là Akhil Himadri, doanh nhân tại địa phương. Trước khi trộn xi măng, ông đã phủ một lớp nhựa lên nắp xe nhằm tránh làm hư hại lớp sơn. Sau khi hoàn thành công việc, tấm phủ được tháo ra, để lộ bề mặt xe vẫn sạch sẽ, sáng bóng.
Thay vì dùng các dụng cụ thông thường, ông biến chính chiếc xe đắt tiền của mình thành “bàn trộn xi măng” - Ảnh cắt từ video
Sau khi vá xong ổ gà, người đàn ông còn rửa tay bằng nước đóng chai rồi lên xe rời đi, như thể vừa hoàn thành một công việc thường ngày.
Chia sẻ về hành động của mình, ông Himadri cho rằng ở một quốc gia đông dân như Ấn Độ, không thể kỳ vọng chính quyền xử lý ngay lập tức mọi vấn đề hạ tầng. Theo ông, mỗi cá nhân cũng cần góp phần giữ gìn không gian công cộng, và những hành động nhỏ nếu được nhân rộng sẽ tạo ra thay đổi lớn.
Tuy vậy, đoạn video nhanh chóng tạo ra làn sóng tranh luận. Một số người bày tỏ sự ủng hộ, cho rằng đây là cách tiếp cận sáng tạo và thể hiện tinh thần trách nhiệm công dân.
Ngược lại, nhiều ý kiến chỉ trích cho rằng hành động này mang tính “trình diễn”, nhằm thu hút sự chú ý hơn là giải quyết vấn đề một cách bền vững.
Dù được nhìn nhận theo hướng tích cực hay tiêu cực, câu chuyện vẫn làm dấy lên câu hỏi về vai trò của cá nhân trong việc cải thiện hạ tầng đô thị, cũng như cách các hành động như vậy được nhìn nhận trong thời đại mạng xã hội.
Sau giai đoạn chững lại do yếu tố mùa vụ, thị trường ô tô Việt Nam bước sang tháng 3.2026 với những tín hiệu phục hồi rõ nét. Ở phân khúc SUV 7 chỗ, đà tăng trưởng thể hiện qua việc hầu hết mẫu xe ghi nhận doanh số cải thiện so với tháng liền trước, qua đó cho thấy sức mua đang dần hồi phục trở lại sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán 2026.
Theo số liệu bán hàng mới nhất từ Hiệp hội Các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), kết thúc tháng vừa qua, tổng lượng xe SUV 7 chỗ khung gầm rời (D-SUV) tiêu thụ trong nước đạt 1.565 xe, tăng 665 xe so với tháng trước đó. Đáng chú ý, mức tăng này không phân bổ đồng đều giữa các mẫu mã. Thay vào đó, phần lớn lượng xe bán ra lại tập trung vào Ford Everest.
Cụ thể, thống kê từ VAMA cho thấy, trong tháng cuối quý 1/2026, riêng mẫu xe Ford đã ghi nhận doanh số 1.443 xe, tăng gần 700 xe so với tháng trước đó. Đây là mức tăng trưởng mạnh nếu đặt trong bối cảnh chung của thị trường, đồng thời giúp Everest tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu phân khúc.
Trong khi đó, Toyota Fortuner - mẫu xe từng nhiều năm giữ vai trò chủ lực ở phân khúc, trong tháng 3 vẫn ghi nhận lượng xe bán ra tương đối "ì ạch", chỉ đạt 106 xe. Dù đã có dấu hiệu phục hồi (tăng gần 50 xe so với tháng liền trước), song kết quả này vẫn khá khiêm tốn nếu so với giai đoạn trước đây, cũng như khi đặt cạnh mức tiêu thụ của đối thủ Ford Everest (gấp hơn 10 lần).
Ở nhóm còn lại, tình hình nhìn chung cũng không có nhiều thay đổi, khi doanh số hai mẫu Isuzu mu-X và Mitsubishi Pajero Sport vẫn ở mức thấp. Isuzu mu-X chỉ bán ra 16 xe trong tháng 3, tăng chỉ 3 xe so với tháng trước. Trong khi, Mitsubishi Pajero Sport sau khi bất ngờ đạt 81 xe trong tháng 2, lại quay về cảnh "trắng tay" trong tháng 3 khi các đại lý không thể bàn giao dù chỉ một xe đến tay khách hàng.
Nếu tính lũy kế quý 1/2026, cán cân cạnh tranh trong phân khúc SUV 7 chỗ càng bộc lộ rõ sự chênh lệch; khi Ford Everest gần như áp đảo hoàn toàn. Cộng dồn 3 tháng, lượng xe Everest bán ra đạt gần 3.600 xe, chiếm đến hơn 86% thị phần toàn phân khúc. Trong khi đó, mẫu xe bám đuổi gần nhất là Toyota Fortuner lũy kế chỉ đạt hơn 400 xe, tức chưa bằng số lẻ của Ford Everest. Bộ đôi Isuzu mu-X và Mitsubishi Pajero Sport càng bị bỏ xa hơn, khi doanh số lần lượt chỉ đạt 59 xe và 81 xe.
Diễn biến này phần nào phản ánh rõ thị hiếu lựa chọn xe SUV 7 chỗ của người tiêu dùng. Theo đó, mẫu xe có thiết kế hiện đại, trang bị phong phú và khả năng vận hành đa dụng đang chiếm ưu thế rõ rệt. Ngược lại, những mẫu mã chậm nâng cấp hoặc thiếu khác biệt ngày càng gặp khó trong việc thu hút khách hàng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh. Ngoài ra, chính sách bán hàng và khả năng duy trì nguồn cung của các hãng, đại lý cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định kết quả kinh doanh.