Đằng sau mốc tiến độ này là năng lực tổ chức triển khai và khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi dự án của chủ đầu tư, yếu tố ngày càng trở thành tiêu chí phân hóa trong lĩnh vực năng lượng.
Cách tiếp cận này cũng phản ánh một nguyên tắc xuyên suốt trong triển khai dự án: chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu để có thể đưa ra quyết định nhanh trong quá trình thực thi, qua đó hạn chế độ trễ giữa các khâu và giữ được nhịp tiến độ tổng thể. Nguyên tắc này cũng gắn liền với cách điều hành của doanh nhân Đỗ Quang Hiển, người nhiều lần nhấn mạnh triết lý “chuẩn bị kỹ để có thể quyết định nhanh”, coi đây là điều kiện tiên quyết để giữ nhịp triển khai trong các dự án quy mô lớn và có độ phức tạp cao.
Đặt trong dòng chảy dài của hợp tác năng lượng Việt – Lào, Nhà máy điện gió Savan 1 do T&T Group đầu tư tại Lào còn là “chỉ dấu” cho thấy hành lang năng lượng giữa hai quốc gia đang dần được định hình bằng những dự án cụ thể, nối tiếp hành trình kéo dài hơn hai thập kỷ từ thủy điện truyền thống đến năng lượng tái tạo thế hệ mới.
Trong hơn hai thập kỷ, hợp tác năng lượng Việt – Lào đã trải qua một hành trình dài từ các dự án thủy điện truyền thống đến những bước chuyển sang năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, nếu trước đây quy mô và sản lượng là thước đo chính, thì trong giai đoạn hiện nay, tiến độ triển khai đang dần trở thành yếu tố quyết định.
Đầu những năm 2000, khi nhu cầu điện của Việt Nam bắt đầu tăng nhanh cùng quá trình công nghiệp hóa, các doanh nghiệp Việt đã nhìn sang Lào như một không gian phát triển bổ trợ tự nhiên. Khi ấy, thủy điện là lựa chọn gần như duy nhất. Những con sông lớn tại Lào, với trữ lượng nước dồi dào và địa hình phù hợp, nhanh chóng trở thành điểm đến của các dự án đầu tư năng lượng từ Việt Nam.
Năm 2000, dự án Xekaman 1 được khởi động. Không lâu sau đó, Xekaman 3, Xeset lần lượt hình thành. Những nhà máy thủy điện trên đất Lào bắt đầu phát điện, đưa một phần sản lượng về Việt Nam. Dòng điện khi ấy vừa mang ý nghĩa kinh tế, vừa tạo ra tiền lệ quan trọng cho việc kết nối hai hệ thống điện quốc gia. Hợp tác năng lượng Việt – Lào trong giai đoạn này được đo bằng sản lượng điện, tiến độ xây dựng và khả năng vận hành ổn định của các nhà máy thủy điện xuyên biên giới.
Đó là những “viên gạch” đầu tiên. Chưa có khái niệm hành lang năng lượng, nhưng đã có công trình, có đường dây và có dòng điện thương mại vượt biên giới. Quan hệ hợp tác khi ấy mang tính bổ trợ rõ nét: Việt Nam có thêm nguồn điện, Lào có thêm nguồn thu ngân sách và hạ tầng năng lượng được cải thiện.
Bước sang thập niên 2010, bức tranh dần đổi khác. Tiềm năng thủy điện không còn dồi dào như trước, trong khi nhu cầu điện của Việt Nam tiếp tục tăng cùng quá trình đô thị hóa và mở rộng sản xuất. Áp lực về môi trường và phát thải cũng ngày càng rõ ràng hơn. Hợp tác năng lượng Việt – Lào đứng trước yêu cầu phải chuyển pha, từ các nguồn năng lượng truyền thống sang các dạng năng lượng sạch hơn, bền vững hơn.
Trong giai đoạn này, nhiều doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu nghiên cứu, đề xuất các dự án năng lượng tái tạo tại đất nước Triệu Voi. Điện gió được nhìn nhận như một hướng đi tiềm năng, phù hợp với xu thế chuyển dịch năng lượng của khu vực. Tuy nhiên, khác với thủy điện, điện gió không chỉ là câu chuyện dựng nhà máy. Bài toán lớn hơn nằm ở hạ tầng truyền tải và khả năng đấu nối.
Với ngành năng lượng, khâu truyền tải và đấu nối thường là điểm nghẽn quyết định. Không ít dự án dù hoàn thành xây dựng vẫn phải chờ đợi nhiều năm để có “đường ra” cho dòng điện, khiến mốc vận hành thương mại bị kéo dài so với kế hoạch ban đầu.
Chính trong bối cảnh đó, khả năng tổ chức triển khai đồng thời các khâu của dự án, thay vì xử lý tuần tự bắt đầu trở thành yếu tố phân hóa các chủ đầu tư. Những dự án có thể kiểm soát tiến độ toàn chuỗi và đi đến vận hành trong thời gian ngắn không còn là ngoại lệ, mà đang trở thành thước đo năng lực thực thi. Savan 1 của Bầu Hiển tại Lào là một trong những trường hợp điển hình cho thấy rõ xu hướng này.
Xét về quy mô, Savan 1 không phải là dự án năng lượng lớn nhất do doanh nghiệp Việt Nam đầu tư tại Lào, cũng không phải dự án được nhắc tới sớm nhất trong các kế hoạch hợp tác năng lượng. Nhưng đây là dự án được “vạch” lộ trình rõ ràng ngay từ đầu, với mục tiêu cụ thể là đi đến vận hành thương mại trong thời gian ngắn nhất có thể.
Dự án được T&T Group của Bầu Hiển triển khai từ đầu năm 2025, với tổng công suất thiết kế khoảng 495 MW, trong đó giai đoạn 1 đạt 300 MW với 48 tua-bin gió. Thay vì tiếp cận theo trình tự truyền thống – xây dựng nhà máy trước, rồi chờ phương án truyền tải, T&T Group lựa chọn cách làm song song: vừa thi công các hạng mục chính của nhà máy điện gió, vừa đầu tư tuyến truyền tải riêng để đưa dòng điện về Việt Nam.
Thực tế, việc có thể triển khai đồng thời nhiều hạng mục không chỉ đến từ nguồn lực, mà phụ thuộc vào mức độ chuẩn bị từ giai đoạn trước đó. Khi các phương án kỹ thuật, hạ tầng và tổ chức thực hiện đã được tính toán kỹ, quá trình triển khai cho phép các quyết định được đưa ra nhanh hơn, giảm thiểu thời gian chờ giữa các khâu. Đây cũng là yếu tố then chốt giúp rút ngắn tiến độ tổng thể của dự án.
Cách tiếp cận này cho thấy sự khác biệt trong tư duy đầu tư. Dự án không được nhìn như một hạng mục xây dựng đơn lẻ, mà là một tài sản năng lượng phải sớm vận hành và tạo giá trị. Đồng thời, việc triển khai song song các hạng mục giúp giảm thiểu độ trễ giữa các khâu, yếu tố thường khiến tiến độ tổng thể của dự án bị kéo dài.
Trong ngành năng lượng, khác biệt không nằm ở việc có dự án, mà ở khả năng đưa dự án về đích và vận hành hiệu quả trong thời gian ngắn. Điều này đòi hỏi năng lực điều phối tổng thể từ chủ đầu tư, từ tổ chức thi công, quản lý tiến độ cho tới việc xử lý đồng thời bài toán hạ tầng truyền tải, yếu tố thường khiến nhiều dự án bị kéo dài. Với Savan 1, T&T Group đã lựa chọn cách tiếp cận chủ động, triển khai song song các hạng mục và kiểm soát tiến độ toàn chuỗi, qua đó rút ngắn đáng kể thời gian đưa dự án vào vận hành.
Kết quả, chỉ sau khoảng 16 tháng, Savan 1 đã đạt mốc COD, đưa dòng điện gió từ Savannakhet hòa vào hệ thống điện Việt Nam. Không chỉ dừng ở tiến độ, dự án nhanh chóng đi vào vận hành ổn định với sản lượng khoảng 0,9 tỷ kWh mỗi năm, cho thấy khả năng kiểm soát đồng thời cả tiến độ, chất lượng và hiệu quả khai thác, yếu tố không phải dự án nào cũng đạt được khi triển khai trong thời gian ngắn.
Với Savan 1, mốc COD đồng nghĩa với việc toàn bộ chu trình phát triển dự án, từ đầu tư, xây dựng, hoàn thiện hạ tầng truyền tải cho tới bước cuối cùng là tham gia thị trường điện được khép kín trong một khoảng thời gian hiếm thấy đối với một dự án năng lượng xuyên biên giới. Đây cũng là điểm cho thấy tiến độ không phải là yếu tố ngẫu nhiên, mà là kết quả của cách tổ chức triển khai và năng lực kiểm soát dự án ở cấp độ hệ thống.
Đáng chú ý, sau Savan 1, hiện T&T Group cũng đang đề xuất phát triển Nhà máy điện gió Savan 2. Đặt trong bối cảnh chung, đề xuất này trở nên logic hơn. Khi các dự án có thể sử dụng chung hạ tầng truyền tải, tuyến vận chuyển thiết bị và kinh nghiệm triển khai, chi phí đầu tư biên sẽ được tối ưu, trong khi hiệu quả khai thác của cả cụm dự án được nâng lên. Đồng thời, việc đã kiểm chứng được năng lực triển khai trong thời gian ngắn với Savan 1 cũng tạo tiền đề để các dự án tiếp theo có thể được tổ chức với tốc độ cao hơn. Hành lang năng lượng xanh Việt – Lào, từ một định hướng chiến lược, bắt đầu hiện diện như một cấu trúc có thể mở rộng và nhân rộng trong tương lai.
Ông Đỗ Quang Hiển, Nhà sáng lập, Chủ tịch điều hành T&T Group từng nhấn mạnh rằng, đầu tư năng lượng chỉ bền vững khi gắn với lợi ích quốc gia, khả năng vận hành thực tế và giá trị dài hạn cho nền kinh tế. Cách tiếp cận của T&T tại Savan 1 phản ánh rõ tinh thần đó: vừa đảm bảo quy mô dự án, vừa ưu tiên khả năng đi đến đích, tạo ra dòng điện thực sự cho hệ thống.
Ở tầm quốc gia, việc Savan 1 chính thức vận hành thương mại mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một dự án. Đây là minh chứng cho khả năng hiện thực hóa các định hướng lớn về hợp tác năng lượng xuyên biên giới, đồng thời cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của khu vực kinh tế tư nhân trong việc giải bài toán tiến độ, yếu tố then chốt của an ninh năng lượng.
Savan 1 không phải điểm khởi đầu của hợp tác năng lượng Việt – Lào, nhưng là một dấu mốc cho thấy cách tiếp cận triển khai dự án đang thay đổi. Từ chỗ tiến độ phụ thuộc vào nhiều điều kiện khách quan, việc kiểm soát tiến độ đang dần trở thành một năng lực có thể tổ chức và lặp lại, bắt đầu từ khâu chuẩn bị kỹ lưỡng, cho phép quá trình thực thi diễn ra với tốc độ cao và liên tục. Cách tiếp cận này cũng phản ánh rõ triết lý điều hành “chuẩn bị kỹ – thực hiện nhanh” của bầu Hiển, trong đó tiến độ không còn là yếu tố phụ thuộc, mà là kết quả của một hệ thống đã được thiết kế để vận hành với tốc độ cao.
Sự kiện không chỉ đánh dấu màn khởi động chính thức cho chiến dịch ra mắt The Royal, mà còn phát đi tín hiệu tăng tốc mạnh mẽ của Five Star Group trong giai đoạn phát triển tiếp theo của Đại đô thị sinh thái Five Star Eco City.
Diễn ra từ buổi chiều, hơn 300 CEO và lãnh đạo của các đối tác kinh doanh, phân phối bất động sản trong nước và quốc tế đã trực tiếp tham quan Đại đô thị sinh thái Five Star Eco City - nơi đã và đang hình thành một không gian sống sinh thái với quy mô hơn 669 ha, được quy hoạch đồng bộ và phát triển theo định hướng dài hạn.
Xuất phát từ Trung tâm Hội nghị & Chăm sóc khách hàng, hành trình được thiết kế theo tuyến trải nghiệm xuyên suốt, đưa khách mời đi qua các vị trí, tiện ích đặc trưng của đại đô thị như quảng trường trung tâm Royal Square, khu thể thao đa năng, công viên và các không gian cảnh quan. Mỗi điểm dừng không chỉ phản ánh một phần cấu trúc đô thị, mà còn góp phần tái hiện rõ nét một đại đô thị sinh thái đang hiện hữu trong thực tế.
Không cần nhiều diễn giải, chính việc trực tiếp quan sát, di chuyển và trải nghiệm đã giúp chuyển hóa thông tin thành cảm nhận cụ thể. Từ hạ tầng, không gian đến sự kết nối giữa các phân khu, tất cả được nhìn nhận một cách trực quan, mang lại cái nhìn rõ ràng hơn về tiến độ cũng như tính khả thi trong triển khai.
Việc tổ chức hoạt động trải nghiệm củng cố niềm tin của hệ thống phân phối đối với năng lực triển khai của Five Star Group, trong bối cảnh thị trường ngày càng đề cao giá trị thật. Những trải nghiệm trực tiếp như vậy đang trở thành phương thức hiệu quả để kết nối sản phẩm với thị trường, đồng thời tạo nền tảng cho sự đồng hành dài hạn.
Trong tổng thể đại đô thị, The Royal được định vị như tâm điểm đắt giá nhất - một biểu tượng trung tâm hội tụ mọi giá trị tinh hoa của Five Star Eco City. Không chỉ là một phân khu cao cấp, The Royal là nơi kết tinh của vị trí chiến lược, quy hoạch bài bản, không gian sống chuẩn mực và cộng đồng cư dân tinh chọn.
Sở hữu vị trí trung tâm hiếm có, The Royal giữ vai trò trái tim kết nối toàn khu đô thị - nơi giao thoa của thương mại, cảnh quan và nhịp sống cộng đồng. Đồng thời, đây cũng là quỹ sản phẩm giới hạn, sở hữu những vị trí đẹp bậc nhất trong giai đoạn hiện tại, khẳng định giá trị khác biệt và tiềm năng vượt trội.
Tinh thần "Tinh hoa hội tụ" được thể hiện qua vai trò trung tâm kết nối của phân khu này trong toàn đại đô thị, nơi giao thoa của các trục tiện ích, cảnh quan và hoạt động cộng đồng. Trong khi đó, "Khơi nguồn sinh khí" được cụ thể hóa bằng định hướng kiến tạo một môi trường sống giàu năng lượng, nơi mỗi trải nghiệm đều góp phần nâng cao chất lượng sống.
Phát biểu tại sự kiện, ông Trần Văn Mười - Doanh nhân Việt Nam tiêu biểu, Nhà sáng lập - Chủ tịch HĐQT Five Star Group - đã chia sẻ những góc nhìn sâu sắc về hành trình phát triển, nhấn mạnh tư duy dài hạn và định hướng bền vững trong việc kiến tạo các đại đô thị.
Ông khẳng định "Chúng tôi không phát triển Five Star Eco City như một dự án bất động sản đơn thuần, mà đang kiến tạo một đại đô thị thực thụ - nơi mỗi phân khu đều phải mang một vai trò chiến lược trong tổng thể vận hành và phát triển lâu dài".
Khép lại sự kiện, "Tinh hoa hội tụ - Khơi nguồn sinh khí" đã hoàn thành vai trò như một bước chuẩn bị quan trọng trước thềm ra mắt phân khu The Royal. Với sự đồng hành của 86 đối tác phân phối bất động sản chiến lược trong và ngoài nước, Five Star Group đang từng bước thiết lập nền tảng vững chắc để phân khu này sẵn sàng gia nhập thị trường. Không chỉ đánh dấu bước cột mốc khởi động cho The Royal, sự kiện còn mở ra giai đoạn tăng tốc mới trong hành trình hoàn thiện hệ sinh thái đô thị tại Five Star Eco City - nơi Five Star Group từng bước hiện thực hóa tầm nhìn kiến tạo một đại đô thị sinh thái kiểu mẫu phía tây nam TP.HCM.
Cụ thể, tại dự thảo này, Bộ Công thương đề xuất khung giờ cao điểm của hệ thống điện quốc gia tính từ tháng 1 - 4 và từ tháng 9 - 12, khung giờ cao điểm tính từ 14 - 19 giờ (5 giờ) trong các ngày từ thứ hai đến thứ bảy; từ tháng 5 - 8, khung giờ cao điểm từ 14 giờ 30 - 16 giờ 30 và từ 19 giờ 30 đến 22 giờ 30 (5 giờ) trong các ngày từ thứ hai đến thứ bảy.
Ngày chủ nhật không có giờ cao điểm.
Khung giờ thấp điểm áp dụng từ 0 - 6 giờ sáng tất cả các ngày trong tuần (6 giờ).
Khung giờ bình thường áp dụng cho các khung giờ còn lại trong ngày (13 giờ/ngày đối với các ngày từ thứ hai đến thứ bảy và 18 giờ/ngày đối với ngày chủ nhật).
Theo Thông tư 16/2014 của Bộ Công thương, thời gian sử dụng điện trong ngày được quy định từ thứ hai đến thứ bảy như sau:
Khung giờ cao điểm từ thứ hai đến thứ bảy vào các khung giờ như sau: từ 9 giờ 30 - 11 giờ 30 (2 giờ) và từ 17 - 20 giờ (3 giờ).
Khung giờ thấp điểm từ 22 - 4 giờ sáng ngày hôm qua (6 giờ) và chủ nhật không có giờ cao điểm.
Khung giờ bình thường có 3 khung giờ từ thứ hai đến thứ bảy gồm: từ 4 - 9 giờ 30 phút (5 giờ 30 phút), từ 11 giờ 30 đến 17 giờ ( 5 giờ 30 phút), từ 20 - 22 giờ (2 giờ); ngày chủ nhật có 18 giờ thấp điểm, từ 4 - 22 giờ.
Quy định về khung giờ nói trên theo Thông tư 16 đã được áp dụng 12 năm qua.
Theo Bộ Công thương, việc điều chỉnh các khung giờ sử dụng điện của hệ thống điện quốc gia xuất phát trong bối cảnh vận hành thực tế và yêu cầu nâng cao hiệu quả vận hành toàn hệ thống điện. Từ năm 2019, với sự thâm nhập mạnh mẽ và gia tăng tỷ trọng của nguồn điện mặt trời trong cơ cấu nguồn điện, biểu đồ công suất các loại hình nguồn điện đã có sự thay đổi đáng kể. Đồng thời, cơ cấu các thành phần phụ tải cũng có sự thay đổi lớn, khi thành phần phụ tải công nghiệp tăng từ xấp xỉ 30% đến hơn 50% tổng phụ tải, thành phần phụ tải dân dụng - sinh hoạt giảm từ khoảng 50% xuống còn xấp xỉ 33% đã làm thay đổi đáng kể biểu đồ phụ tải.
Do đó, trong bối cảnh cơ cấu nguồn điện đã có nhiều thay đổi, đặc biệt là sự gia tăng nhanh chóng của các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió, việc điều chỉnh khung giờ là cần thiết để phản ánh đúng đặc điểm cung-cầu điện năng trong bối cảnh mới.
Bộ Công thương cũng cho rằng, việc xác định hợp lý các khung giờ cao điểm, thấp điểm và giờ bình thường của hệ thống điện quốc gia cũng góp phần nâng cao hệ số phụ tải điện (tỷ lệ giữa điện năng sử dụng với công suất cực đại), giúp tối ưu hiệu quả sử dụng năng lượng. Thông qua cơ chế giá điện theo khung giờ, các khách hàng sẽ có động cơ điều chỉnh hành vi tiêu thụ điện để giảm chi phí mua điện; giảm sử dụng vào giờ cao điểm và chuyển dịch sang khung giờ thấp điểm, giờ bình thường. Điều này giúp làm phẳng biểu đồ phụ tải, giảm chênh lệch giữa công suất cực đại và công suất trung bình, nâng cao hiệu quả khai thác các nguồn điện, giảm áp lực cho hệ thống điện trong thời gian cao điểm.
Với các hệ thống điện có tỷ lệ năng lượng tái tạo đáng kể như Việt Nam, thiết kế khung giờ cao điểm ngược với giờ phát cao của các nguồn năng lượng tái tạo (lệch khỏi khung giờ có nguồn năng lượng tái tạo đang phát cao và/hoặc trùng vào thời điểm các nguồn năng lượng tái tạo đang giảm) sẽ tạo động lực để các khách hàng phát triển thiết bị lưu trữ công suất nhằm tự cân đối lại nguồn phát năng lượng tái tạo vào những thời điểm hệ thống cần bổ sung nguồn.
Theo quy định tại Quyết định số 14/2025 của Thủ tướng Chính phủ, cơ chế giá điện theo khung giờ cao điểm, thấp điểm, giờ bình thường của hệ thống điện được áp dụng cho các thành phần phụ tải điện sản xuất và kinh doanh (công nghiệp, thương mại - dịch vụ, nhà hàng - khách sạn...) còn thành phần phụ tải điện sinh hoạt được tính giá theo bậc thang tăng dần. Do đó, việc áp dụng khung giờ cao điểm, thấp điểm, giờ bình thường của hệ thống điện sẽ chỉ ảnh hưởng đến hành vi sử dụng của phụ tải điện sản xuất và kinh doanh.
Bộ Công thương cũng cho biết, qua phân tích biểu đồ thành phần phụ tải điện, công suất phụ tải công nghiệp khá cao (công suất tải công nghiệp thấp nhất thậm chí vẫn cao hơn công suất tải Sinh hoạt cao nhất). Như vậy, khi quy định khung giờ cao điểm vào cao điểm của phụ tải sinh hoạt sẽ tác động dịch chuyển hành vi sử dụng điện của các khách hàng sản xuất - kinh doanh (nhất là công nghiệp) sang các khung giờ khác, nhường công suất nguồn cho phụ tải sinh hoạt.
Trong đó, dự án Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ có quy mô lớn nhất với diện tích khoảng 571 ha, tổng vốn gần 129.000 tỉ đồng (tương đương 4,99 tỉ USD), công suất thiết kế 21 triệu TEU/năm.
Dự án đã được Thủ tướng chấp thuận chủ trương từ năm 2025, song vẫn đang trong quá trình thẩm định lựa chọn nhà đầu tư và chưa hoàn tất các thủ tục liên quan. Do đó, sự kiện "Lễ khởi động và công bố đối tác chiến lược" chỉ có thể tổ chức sau khi được chấp thuận chính thức.
Theo Sở Xây dựng, hiện nay, liên danh Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - Công ty CP Cảng Sài Gòn và Terminal Investment Limited Holding S.A đã chính thức nộp hồ sơ đăng ký thực hiện dự án. Trong đó, Terminal Investment Limited Holding S.A là công ty thành viên của MSC - hãng tàu container lớn nhất thế giới đã theo sát dự án ngay từ những ngày đầu đề xuất.
Hiện tại, hồ sơ của liên danh nhà đầu tư đang được Sở Tài chính thẩm định sát sao. Để đảm bảo đúng kế hoạch đề ra, Sở Xây dựng kiến nghị UBND TP chỉ đạo Sở Tài chính sớm hoàn tất công tác thẩm định và trình phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư.
Nếu mọi thủ tục hoàn tất đúng hạn, lễ khởi động và công bố đối tác chiến lược cho siêu cảng Cần Giờ sẽ được tổ chức vào 30.4 tại khu vực cảng Nhà Rồng - Khánh Hội.
Trong khi đó, dự án Cảng tổng hợp và container Cái Mép Hạ (giai đoạn 1) có quy mô 351,2 ha, tổng vốn đầu tư khoảng 50.200 tỉ đồng, công suất thiết kế 11 triệu TEU/năm đã được chấp thuận chủ trương đầu tư nhưng đến nay vẫn chưa hoàn tất các thủ tục quan trọng về đất đai, môi trường, xây dựng. Hồ sơ báo cáo nghiên cứu khả thi cũng chưa đủ điều kiện thẩm định.
Sở Xây dựng nhận định, với khối lượng công việc còn lớn, việc khởi công toàn bộ dự án trước 30.4 là chưa đảm bảo cơ sở pháp lý. Trường hợp thuận lợi, chủ đầu tư chỉ có thể triển khai một số hạng mục chuẩn bị mặt bằng nếu đáp ứng điều kiện. Sở kiến nghị UBND TP.HCM chỉ đạo các sở, ngành phối hợp tháo gỡ thủ tục, đặc biệt về đất đai, môi trường và quy hoạch; từ đó có chủ trương phù hợp.
Trong số 3 dự án nói trên, chỉ có dự án Cảng Cái Mép Gemadept - Terminal Link (giai đoạn 2), tổng vốn đầu tư khoảng 8.361 tỉ đồng đang có nhiều điều kiện thuận lợi để động thổ đúng dịp lễ. Chủ đầu tư dự án là liên danh Tập đoàn Geleximco, Công ty cổ phần Vận tải và Thương mại Quốc tế (ITC) và Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC).
Dự án này hiện đã cơ bản hoàn tất thủ tục đất đai và được thỏa thuận thông số kỹ thuật, đang trong quá trình thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi. Sở Xây dựng thống nhất đề xuất tổ chức lễ động thổ vào ngày 17.4 do địa điểm nằm trong khu đất đã được giao, đồng thời đề xuất UBND TP sớm phê duyệt phương án này.