Gan giữ vai trò thải độc, chuyển hóa và duy trì nhiều hoạt động quan trọng của cơ thể, nhưng lại dễ bị tổn thương âm thầm nếu sinh hoạt thiếu khoa học. Trong đó, gan nhiễm mỡ thường không có triệu chứng rõ ràng nên dễ phát hiện muộn. Bệnh gây khó chịu vùng bụng, mệt mỏi và có thể dẫn đến tổn thương gan nặng, xơ gan và nguy cơ tim mạch, theo tờ Hindustan Times.
Một số dấu hiệu có thể xuất hiện gồm suy nhược, đau vùng bụng trên bên phải, vàng da, phù chân và tích tụ dịch trong bụng. Bác sĩ chẩn đoán bệnh qua xét nghiệm chức năng gan, siêu âm, MRI, CT hoặc sinh thiết gan.
Ông Ramesh Kinha, bác sĩ tiết niệu tại Ấn Độ, cho biết chế độ ăn ảnh hưởng trực tiếp đến gan và cân nặng. Thừa cân làm tăng nguy cơ bệnh gan nên cần duy trì cân nặng hợp lý.
Chế độ ăn gồm rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, hạt, dầu ô liu, hải sản, protein nạc và chất xơ sẽ cung cấp vitamin, khoáng chất, polyphenol và chất chống oxy hóa, giúp giảm triglyceride. Lượng đường, đồ ngọt và món chiên cần được hạn chế. Omega 3 từ cá béo, óc chó, hạt lanh và bơ giúp hỗ trợ gan.
Rượu làm rối loạn chuyển hóa chất béo trong gan. Gan giảm phân giải mỡ, tăng tổng hợp mỡ và cản trở vận chuyển mỡ. Rượu còn tạo ra chất độc, làm tăng triglyceride và gây viêm gan.
Việc giảm rượu giúp giảm áp lực cho gan trong thời gian ngắn. Người có nguy cơ bệnh gan cần xem đây là yêu cầu bắt buộc.
Tập thể dục hỗ trợ ngăn ngừa gan nhiễm mỡ hiệu quả. Mỗi ngày cần duy trì ít nhất 30 phút vận động vừa phải như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc tập yoga. Hoạt động thể chất giúp tăng chuyển hóa, giảm mỡ và cải thiện tuần hoàn.
Việc giảm từ 5 đến 10% trọng lượng cơ thể giúp giảm đáng kể lượng mỡ trong gan.
Căng thẳng kéo dài làm tăng hormone cortisol và gây rối loạn chuyển hóa. Tình trạng này ảnh hưởng xấu đến gan.
Do đó, bạn duy trì thói quen thở sâu, thiền, tham gia hoạt động thư giãn, dành thời gian gần thiên nhiên và ngủ đủ giấc.
Nước giúp cơ thể thải độc và hỗ trợ tiêu hóa. Thói quen thay nước bằng đồ uống có đường dễ gây mất nước.
Trà xanh, trà thảo mộc hoặc cà phê dùng với lượng vừa phải, có thể thay thế đồ uống nhiều đường.
Thạc sĩ - bác sĩ nội trú Ngô Thanh Hùng,Trường đại học Khoa học Sức khỏe, Đại học Quốc gia TP.HCM, cho biết đi bộ, chạy bộ đều thuộc nhóm bài tập hiếu khí (aerobic), nhưng chúng khác biệt rõ rệt về động lực học, cường độ trao đổi chất và áp lực lên hệ cơ xương khớp. Sự lựa chọn giữa đi bộ và chạy bộ không đơn thuần là một câu hỏi về sở thích, mà là một quyết định lâm sàng dựa trên tình trạng sinh lý, mục tiêu chuyển hóa và khả năng chịu đựng chấn thương của từng cá nhân.
Sự khác biệt cơ bản nhất về mặt lâm sàng nằm ở giai đoạn bay (flight phase). Trong đi bộ, luôn có ít nhất 1 chân tiếp xúc với mặt đất tại mọi thời điểm, trong khi chạy bộ bao gồm một khoảng thời gian ngắn mà 2 chân đều rời khỏi mặt đất. Khi chân tiếp đất sau giai đoạn bay, cơ thể phải hấp thụ một lực phản hồi từ mặt đất cực lớn. Nghiên cứu cho thấy lực này trong đi bộ chỉ dao động từ 1 đến 1,5 lần trọng lượng cơ thể, nhưng trong chạy bộ, nó có thể tăng vọt lên mức 2,5 đến 3,5 lần trọng lượng cơ thể. Áp lực này tác động trực tiếp lên sụn khớp, dây chằng và cấu trúc xương, tạo ra cả những kích thích sinh học tích cực lẫn những rủi ro chấn thương tiềm tàng.
Đơn vị tương đương chuyển hóa (MET) là một công cụ hữu hiệu để so sánh cường độ. Đi bộ nhanh (khoảng 5 - 6 km/giờ) tiêu tốn khoảng 3,5 đến 5 METs; trong khi chạy bộ (tốc độ > 8 km/ giờ) bắt đầu từ 8,0 METs và có thể vượt quá 15 METs ở các vận động viên chuyên nghiệp. Điều này giải thích tại sao chạy bộ có thể đốt cháy lượng calo gấp đôi hoặc gấp 3 lần đi bộ trong cùng một khoảng thời gian.
Việc lựa chọn đi bộ hay chạy bộ cần được cá nhân hóa dựa trên đánh giá chi tiết về tình trạng bệnh lý của người bệnh.
Người bệnh béo phì và hội chứng chuyển hóa. Đối với những người có BMI > 30, chạy bộ không phải là lựa chọn ưu tiên ban đầu do áp lực lên khớp gối và cổ chân quá lớn. Đi bộ nhanh trên mặt phẳng nghiêng là một giải pháp thay thế tốt, giúp tăng nhịp tim và tiêu thụ năng lượng như chạy bộ nhưng vẫn giữ được cơ chế tác động thấp của đi bộ. Người bệnh nên bắt đầu với 10 - 15 phút mỗi ngày và tăng dần lên 30 - 60 phút trước khi cân nhắc chuyển sang chạy bộ nhẹ nhàng.
Người cao tuổi (trên 60 tuổi). Đi bộ là tiêu chuẩn vàng cho nhóm người này. Nó không chỉ cải thiện sức khỏe tim mạch mà còn tăng cường sự thăng bằng và khả năng phối hợp, từ đó giảm nguy cơ té ngã - một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở người cao tuổi. Khuyến nghị tối thiểu là 150 phút đi bộ ở cường độ trung bình mỗi tuần, kết hợp với các bài tập sức mạnh và thăng bằng ít nhất 2 ngày mỗi tuần.
Người bệnh có bệnh lý tim mạch ổn định. Sau khi được bác sĩ chuyên khoa sàng lọc và đánh giá nguy cơ, người bệnh nên thực hiện các bài tập hiếu khí mức độ nhẹ đến trung bình. Đi bộ nhanh thường được ưu tiên vì tính an toàn và khả năng kiểm soát nhịp tim dễ dàng. Tuy nhiên, cần tham vấn y tế nếu có các dấu hiệu như đau thắt ngực không ổn định, suy tim mất bù hoặc rối loạn nhịp tim phức tạp khi có vận động thể lực ở cường độ trung bình - cao.
Người khỏe mạnh nhưng thiếu thời gian. Đối với những người trẻ bận rộn, chạy bộ là lựa chọn tối ưu về mặt hiệu suất. Chỉ cần 75 phút chạy bộ mỗi tuần có thể mang lại lợi ích sức khỏe tương đương với 150 phút đi bộ. Việc kết hợp các khoảng chạy nhanh ngắn (HIIT) vào thói quen đi bộ cũng là một cách hiệu quả để nâng cao thể tích khí lưu thông và sức bền tim phổi.
Ăn táo nguyên quả có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch, giảm các yếu tố nguy cơ như cholesterol cao và viêm. Flavonoid trong táo giúp cải thiện chức năng nội mô, tăng sản xuất nitric oxide, từ đó làm giãn mạch, hạ huyết áp.
Táo
Ăn táo nguyên quả có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch, giảm các yếu tố nguy cơ như cholesterol cao và viêm. Flavonoid trong táo giúp cải thiện chức năng nội mô, tăng sản xuất nitric oxide, từ đó làm giãn mạch, hạ huyết áp.
Quả họ cam quýt
Cam, bưởi, chanh, quýt chứa hesperidin - một flavonoid có lợi cho tim mạch. Uống nước cam hoặc ăn loại quả này mỗi ngày có thể giảm huyết áp tâm thu ở người tiền tăng huyết áp nhờ cải thiện chức năng nội mô và giảm viêm.
Quả họ cam quýt
Cam, bưởi, chanh, quýt chứa hesperidin - một flavonoid có lợi cho tim mạch. Uống nước cam hoặc ăn loại quả này mỗi ngày có thể giảm huyết áp tâm thu ở người tiền tăng huyết áp nhờ cải thiện chức năng nội mô và giảm viêm.
Chuối
Chuối giàu kali, giúp cơ thể đào thải natri đồng thời giảm áp lực lên thành mạch, từ đó hỗ trợ hạ huyết áp. Người cao huyết áp có thể kết hợp chuối với yến mạch, các loại hạt để tăng thêm dưỡng chất có lợi cho tim.
Chuối
Chuối giàu kali, giúp cơ thể đào thải natri đồng thời giảm áp lực lên thành mạch, từ đó hỗ trợ hạ huyết áp. Người cao huyết áp có thể kết hợp chuối với yến mạch, các loại hạt để tăng thêm dưỡng chất có lợi cho tim.
Lựu
Uống nước ép quả lựu có thể hỗ trợ giảm huyết áp, đặc biệt là huyết áp tâm thu. Nên chọn nước ép nguyên chất, không thêm đường để tối đa hóa lợi ích của loại quả này.
Lựu
Uống nước ép quả lựu có thể hỗ trợ giảm huyết áp, đặc biệt là huyết áp tâm thu. Nên chọn nước ép nguyên chất, không thêm đường để tối đa hóa lợi ích của loại quả này.
Ăn kiwi giúp bổ sung hàm lượng kali, vitamin C và chất chống oxy hóa cho cơ thể. Những chất dinh dưỡng này đặc biệt hữu ích cho những người bị tăng huyết áp nhẹ hoặc trung bình.
Kiwi
Ăn kiwi giúp bổ sung hàm lượng kali, vitamin C và chất chống oxy hóa cho cơ thể. Những chất dinh dưỡng này đặc biệt hữu ích cho những người bị tăng huyết áp nhẹ hoặc trung bình.
Khi cơ thể vừa tiếp xúc với môi trường nhiệt độ cao, hệ tuần hoàn đang hoạt động mạnh để tỏa nhiệt: mạch máu giãn ra, nhịp tim tăng và cơ thể đổ nhiều mồ hôi. Nếu tắm ngay, đặc biệt là bằng nước lạnh, sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể khiến mạch máu co lại nhanh, gây choáng váng, chóng mặt, thậm chí ngất xỉu.
Việc thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm rối loạn cơ chế điều hòa thân nhiệt, ảnh hưởng đến tim mạch, đặc biệt ở người có bệnh nền như cao huyết áp hay bệnh tim, theo Cleveland Clinic (Mỹ).
Bác sĩ Saurabh Sethi, chuyên gia tiêu hóa tại Mỹ, cũng cho biết cơ thể cần thời gian để “hạ nhiệt tự nhiên” sau khi tiếp xúc với nắng nóng. Việc làm mát quá nhanh có thể gây phản ứng sinh lý bất lợi, khiến cơ thể mệt mỏi hơn thay vì dễ chịu.
Các chuyên gia khuyến nghị khi đi ngoài trời nắng nóng về nhà nên nghỉ ngơi khoảng 15 - 20 phút trước khi tắm. Trong thời gian này, bạn có thể lau khô mồ hôi, ngồi ở nơi thoáng mát và uống nước để bù dịch. Khi cơ thể đã ổn định hơn, việc tắm sẽ an toàn và hiệu quả hơn.
Bác sĩ Rohini Patil, chuyên gia dinh dưỡng Ấn Độ, cho biết việc bổ sung nước trước khi tắm rất quan trọng, giúp cơ thể cân bằng lại nhiệt độ và tránh tình trạng mất nước do nắng nóng.
Bác sĩ Rohini Patil, chuyên gia dinh dưỡng Ấn Độ, cho biết việc bổ sung nước trước khi tắm rất quan trọng, giúp cơ thể cân bằng lại nhiệt độ và hạn chế mất nước sau khi đi nắng. Khuyến nghị này cũng được báo The Times of India dẫn lại từ các chuyên gia, nhấn mạnh việc duy trì đủ nước giúp giảm mệt mỏi và chóng mặt trong thời tiết nóng.
Không ít người chọn tắm nước lạnh để nhanh chóng “hạ nhiệt”. Tuy nhiên, điều này có thể khiến cơ thể giữ nhiệt bên trong và làm tăng cảm giác mệt. Các chuyên gia khuyến nghị nên dùng nước mát hoặc nước ấm nhẹ, khoảng 30 - 35°C, để cơ thể thích nghi dần, giúp làm mát hiệu quả mà không gây sốc nhiệt.
Tắm sau khi đi nắng là cần thiết để làm sạch và giúp cơ thể dễ chịu hơn, nhưng không nên thực hiện ngay lập tức. Theo các chuyên gia, chỉ cần chờ cơ thể hạ nhiệt tự nhiên, bổ sung nước và chọn nhiệt độ nước phù hợp, bạn hoàn toàn có thể vừa “giải nhiệt” hiệu quả vừa bảo vệ sức khỏe trong những ngày nắng nóng, theo Cleveland Clinic.