Các loại tinh bột dễ tiêu hóa như cơm hoặc khoai tây có thể hỗ trợ giấc ngủ. Chúng giúp cơ thể không phải làm việc quá nhiều vào ban đêm. Đồng thời, nhóm thực phẩm này còn kích thích sản xuất serotonin và melatonin – hai hormone quan trọng giúp ngủ ngon.
Tinh bột dễ tiêu
Các loại tinh bột dễ tiêu hóa như cơm hoặc khoai tây có thể hỗ trợ giấc ngủ. Chúng giúp cơ thể không phải làm việc quá nhiều vào ban đêm. Đồng thời, nhóm thực phẩm này còn kích thích sản xuất serotonin và melatonin – hai hormone quan trọng giúp ngủ ngon.
Nước hầm xương
Nước hầm xương chứa glycine – một loại axit amin có tác dụng chống viêm, làm dịu não bộ. Glycine còn giúp hạ nhẹ nhiệt độ cơ thể, từ đó hỗ trợ mọi người dễ ngủ và ngủ sâu hơn.
Nước hầm xương
Nước hầm xương chứa glycine – một loại axit amin có tác dụng chống viêm, làm dịu não bộ. Glycine còn giúp hạ nhẹ nhiệt độ cơ thể, từ đó hỗ trợ mọi người dễ ngủ và ngủ sâu hơn.
Protein nạc
Protein nạc hỗ trợ quá trình phục hồi cơ bắp qua đêm và giúp bạn no lâu hơn. Chúng còn tạo cảm giác no, từ đó hạn chế tình trạng đói về đêm gây gián đoạn giấc ngủ. Cá hoặc các lựa chọn từ thực vật (như đậu phụ, đậu hoặc đậu lăng) dễ tiêu hóa hơn so với các loại protein khó tiêu như thịt đỏ, đồng thời có liên quan đến chất lượng giấc ngủ tốt hơn.
Protein nạc
Protein nạc hỗ trợ quá trình phục hồi cơ bắp qua đêm và giúp bạn no lâu hơn. Chúng còn tạo cảm giác no, từ đó hạn chế tình trạng đói về đêm gây gián đoạn giấc ngủ. Cá hoặc các lựa chọn từ thực vật (như đậu phụ, đậu hoặc đậu lăng) dễ tiêu hóa hơn so với các loại protein khó tiêu như thịt đỏ, đồng thời có liên quan đến chất lượng giấc ngủ tốt hơn.
Đậu nành
Đậu nành non (đậu edamame) là nguồn cung cấp vitamin B6 dồi dào. Nó cũng chứa hợp chất isoflavone, hỗ trợ sản xuất serotonin và tryptophan, một axit amin hỗ trợ giấc ngủ. Cơ thể không thể tự sản xuất tryptophan, vì vậy cần bổ sung thông qua thực phẩm.
Đậu nành
Đậu nành non (đậu edamame) là nguồn cung cấp vitamin B6 dồi dào. Nó cũng chứa hợp chất isoflavone, hỗ trợ sản xuất serotonin và tryptophan, một axit amin hỗ trợ giấc ngủ. Cơ thể không thể tự sản xuất tryptophan, vì vậy cần bổ sung thông qua thực phẩm.
Các loại rau xanh như rau bina và cải xoăn chứa nhiều magie – một vi chất thiết yếu, tham gia vào nhiều phản ứng quan trọng trong cơ thể. Một cốc rau bina nấu chín chứa gần 160 mg magie, trong khi một cốc cải xoăn nấu chín cung cấp khoảng 45 mg.
Magie giúp bạn dễ đi vào giấc ngủ hơn và kéo dài thời gian ngủ. Nó điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh và hormone căng thẳng cortisol, từ đó giúp cơ thể và não bộ thư giãn, giảm stress.
Rau xanh
Các loại rau xanh như rau bina và cải xoăn chứa nhiều magie – một vi chất thiết yếu, tham gia vào nhiều phản ứng quan trọng trong cơ thể. Một cốc rau bina nấu chín chứa gần 160 mg magie, trong khi một cốc cải xoăn nấu chín cung cấp khoảng 45 mg.
Magie giúp bạn dễ đi vào giấc ngủ hơn và kéo dài thời gian ngủ. Nó điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh và hormone căng thẳng cortisol, từ đó giúp cơ thể và não bộ thư giãn, giảm stress.
Mỡ lợn giàu vitamin B, D, khoáng chất, giúp cơ thể hấp thụ thêm canxi. Đây là những chất béo tốt cho cơ thể và là nguồn cung cấp năng lượng chính, đặc biệt là trẻ nhỏ.
Tuy nhiên, cơm trắng chứa nhiều calo và carbohydrate (carbs), còn mỡ lợn giàu calo, hàm lượng axit béo bão hòa, nếu dùng nhiều sẽ bị thừa chất và không tốt cho trẻ. Món ăn này cũng không mang lại nhiều giá trị dinh dưỡng như lời truyền miệng, không giúp trẻ tăng cân hay phát triển toàn diện. Trẻ nhỏ tiêu thụ nhiều mỡ bị béo phì, làm chậm phát triển và tiềm ẩn nhiều bệnh lý, thậm chí thiếu chất hoặc khó tiêu, gây hại tiêu hóa.
Cách tốt nhất là ăn uống khoa học, tăng rau xanh, chất đạm, vitamin, uống đủ nước, vận động hợp lý. Hạn chế chất béo, kể cả mỡ được làm từ lợn nhà nuôi, có nguồn gốc.
Trẻ cần lượng chất béo đa dạng để phát triển não bộ và hấp thu các vitamin quan trọng (A, D, E, K). Cha mẹ nên kết hợp cả mỡ động vật và dầu thực vật. Ưu tiên mỡ từ các loại cá béo (cá hồi, cá thu) vì rất giàu omega-3 tốt cho trí não. Bên cạnh đó, các loại dầu như dầu oliu, dầu hạt cải cũng là lựa chọn tốt để tăng cường miễn dịch. Trẻ cần bổ sung thêm sữa tươi, sữa chua, vitamin và tập luyện thể dục, nghỉ ngơi, thư giãn hợp lý để cơ thể khỏe mạnh, phát triển toàn diện hơn.
Nhiều nghiên cứu trước đây cho thấy cà phê có thể góp phần giảm nguy cơ mắc các bệnh như tiểu đường, tim mạch, bệnh gan và một số loại ung thư.
Mới đây, một nghiên cứu công bố trên Journal of Affective Disorders tiếp tục bổ sung thêm một lợi ích đáng chú ý của cà phê, đặc biệt trong bối cảnh cuộc sống hiện đại nhiều áp lực: Hỗ trợ cải thiện sức khỏe tâm thần.
Các nhà khoa học từ Bệnh viện Zhongshan, Đại học Fudan, Thượng Hải (Trung Quốc) đã phân tích dữ liệu của 461.586 người, độ tuổi trung bình 57, từ UK Biobank. Tất cả đều có sức khỏe tâm thần ổn định khi bắt đầu và được theo dõi trong khoảng 13,4 năm, đồng thời báo cáo lượng cà phê tiêu thụ hằng ngày.
Kết quả cho thấy những người uống cà phê ở mức vừa phải, khoảng 2 - 3 tách mỗi ngày, có tâm trạng tốt hơn, giảm căng thẳng hiệu quả và ít nguy cơ gặp các vấn đề sức khỏe tâm thần so với nhóm không uống hoặc uống quá nhiều, theo trang tin khoa học Science Alerti.
Ngược lại, những người tiêu thụ từ 5 tách cà phê trở lên mỗi ngày lại có nguy cơ rối loạn tâm trạng cao hơn. Điều này cho thấy việc lạm dụng cà phê không những không mang lại lợi ích mà còn có thể gây tác động tiêu cực đến tinh thần.
Điểm đáng chú ý là cả cà phê rang xay, cà phê hòa tan và cà phê khử caffeine đều cho thấy những tác động tích cực, thậm chí hiệu quả rõ hơn ở nam giới. Các nhà nghiên cứu cho rằng cà phê chứa nhiều hợp chất sinh học có khả năng chống viêm và tác động đến các vùng não liên quan đến cảm xúc và căng thẳng.
Từ kết quả nghiên cứu trên, các chuyên gia kết luận rằng tiêu thụ cà phê ở mức vừa phải có thể là một thói quen đơn giản nhưng hữu ích để cải thiện tâm trạng, giảm nguy cơ lo âu và trầm cảm. Trong nhiều trường hợp, chỉ 2 - 3 tách cà phê mỗi ngày đã đủ để mang lại lợi ích rõ rệt cho sức khỏe tinh thần.
Tình trạng không thể uống hết 2 lít nước lọc một ngày không phải là dấu hiệu "yếu" mà cho thấy hệ thống điều hòa nước của cơ thể đang hoạt động hiệu quả. Các cơ chế sinh học như giảm cảm giác khát, tăng bài tiết nước tiểu và tạo cảm giác đầy bụng được thiết kế để ngăn cơ thể hấp thu quá nhiều nước trong thời gian ngắn.
Nước là nhu cầu sinh tồn nên cơ thể có cơ chế kiểm soát rất nghiêm ngặt. Chỉ cần nồng độ muối trong máu tăng nhẹ, não bộ lập tức phát tín hiệu khát để thúc đẩy việc uống nước. Ngược lại, khi cơ thể đã nhận đủ nước, các tín hiệu "tắt khát" sẽ được kích hoạt rất nhanh. Chỉ cần vài tín hiệu từ miệng, họng và dạ dày khi nước vừa được uống vào, não đã nhận biết rằng cơ thể sắp được bù nước. Khi đó, cảm giác khát giảm ngay cả trước khi nước được hấp thu hoàn toàn. Đồng thời, thận bắt đầu tăng thải nước tiểu để giữ cân bằng dịch.
Các nghiên cứu thần kinh học cho thấy khi cơ thể đã đủ nước, việc nuốt thêm trở nên khó khăn hơn rõ rệt. Điều này giải thích vì sao nhiều người cảm thấy rất khó uống tiếp khi đã uống quá nhiều nước.
Ngoài ra, một yếu tố quan trọng khác là cảm giác căng dạ dày. Khi uống nước liên tục, dạ dày nhanh chóng bị giãn ra và tạo cảm giác đầy bụng. Trong các thử nghiệm sinh lý, nhiều người bắt đầu cảm thấy "no nước" sau khoảng 400-700 ml.
Trái ngược với nước lọc, bia lại tác động đến cơ thể theo nhiều con đường khiến người uống dễ tiêu thụ nhiều hơn. Bia thường được uống lạnh, có ga và có hương vị đặc trưng. Các yếu tố này làm tăng cảm giác sảng khoái và dễ uống. Khí CO₂ trong bia còn có thể tạo ra hiện tượng ợ hơi, giúp giảm áp lực trong dạ dày, khiến người uống cảm thấy "nhẹ bụng" hơn dù lượng chất lỏng đã khá lớn.
Thứ hai là tác động của rượu lên não bộ. Ethanol trong bia là một chất hướng thần, có khả năng kích hoạt hệ thống thưởng của não, đặc biệt là hệ dopamine. Chỉ riêng mùi hoặc vị bia cũng có thể làm tăng cảm giác muốn uống thêm, ngay cả khi lượng cồn chưa đủ gây say.
Không chỉ vậy, rượu bia còn làm suy giảm khả năng kiểm soát hành vi. Khi nồng độ cồn trong máu tăng, não bộ trở nên kém nhạy với các tín hiệu nội cảm như đầy bụng hoặc "đủ rồi". Điều này khiến người uống dễ tiếp tục uống dù cơ thể đã bắt đầu quá tải. Khi uống nhiều bia trong thời gian dài, tổng lượng cồn lớn vẫn có thể gây mất nước, rối loạn điện giải và nhiều nguy cơ sức khỏe khác.
Bác sĩ Nguyễn Huy HoàngHội Y học dưới nước và Oxy cao áp Việt Nam