Trong khuôn khổ Hội nghị Tim mạch thường niên lần thứ 4 do Bệnh viện FV tổ chức ở TP.HCM vừa qua, chủ đề ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong can thiệp nổi lên như một xu hướng đáng chú ý. Công nghệ này đang hỗ trợ các bác sĩ nâng cao độ chính xác, cải thiện kết quả điều trị và giảm rủi ro cho bệnh nhân.
Nội dung hội nghị thảo luận tập trung vào các thách thức lớn hiện nay như hội chứng tim – thận – chuyển hóa, bệnh mạch vành phức tạp, cùng những cập nhật mới từ nghiên cứu quốc tế CREST-2 trong điều trị động mạch cảnh. Đây là những hướng tiếp cận đang được y học thế giới ưu tiên nhằm giảm nguy cơ đột quỵ và tử vong tim mạch.
Giáo sư – tiến sĩ – bác sĩ Đỗ Doãn Lợi, Chủ tịch Hội Suy tim Việt Nam, cho biết: “Các bệnh lý tim mạch, đặc biệt suy tim phân suất tống máu bảo tồn, vẫn đặt ra nhiều thách thức trong chẩn đoán và điều trị, với tỷ lệ bỏ sót còn cao. Vì vậy, những diễn đàn như hội nghị này đóng vai trò quan trọng trong cập nhật kiến thức, trao đổi kinh nghiệm và thúc đẩy phối hợp đa chuyên khoa nhằm nâng cao hiệu quả điều trị”.
Tại hội nghị, Phó giáo sư – tiến sĩ – bác sĩ Phạm Nguyễn Vinh, Phó chủ tịch Hội Tim mạch Việt Nam, cập nhật hướng dẫn mới trong điều trị viêm cơ tim và viêm màng ngoài tim, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu mở rộng chẩn đoán các bệnh lý cơ tim phức tạp như cơ tim phì đại hay amyloid – những bệnh lý dễ bị bỏ sót trong thực hành lâm sàng. Việc nâng cao năng lực chẩn đoán chuyên sâu vì vậy đóng vai trò then chốt, đặc biệt tại các trung tâm có đầy đủ phương tiện và kinh nghiệm.
Một trong những xu hướng nổi bật được đề cập trong hội nghị lần này là việc tích hợp AI đặc biệt trong chẩn đoán hình ảnh và can thiệp.
Tiến sĩ – bác sĩ Hồ Minh Tuấn, Trưởng khoa Tim mạch – Tim mạch can thiệp, Bệnh viện FV, cho biết: “AI đang đóng vai trò như một ‘trợ lý ảo’ đắc lực, giúp bác sĩ phân tích dữ liệu nhanh hơn, chi tiết hơn và giảm thiểu tối đa nguy cơ bỏ sót tổn thương. Tại FV, việc làm chủ công nghệ này đã giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao tính an toàn vượt trội cho người bệnh”.
Tiêu biểu cho làn sóng ứng dụng trí tuệ nhân tạo có thể kể đến phần mềm 3mensio tích hợp AI, được ví như “kiến trúc sư ảo” cho các ca thay van tim. Thay vì dựa vào các dữ liệu hình ảnh 2D rời rạc, 3mensio tự động dựng mô hình 3D mô phỏng chính xác trái tim của từng bệnh nhân, cho phép bác sĩ “tổng duyệt” toàn bộ quá trình can thiệp trên không gian ảo. Nhờ khả năng lập kế hoạch chuẩn xác đến từng milimet, các bác sĩ, Bệnh viện FV đã thực hiện thành công 100% các ca thay van động mạch chủ qua da (TAVI), kể cả những trường van 2 mảnh phức tạp.
Ngoài ra, hội nghị còn giới thiệu kỹ thuật phá vôi lòng mạch bằng sóng xung kích nội mạch (IVL) trong xử lý các mảng vôi hóa – nguyên nhân thường gây khó khăn hoặc thất bại trong can thiệp tim mạch. Khác với bóng nong hay khoan kim cương, IVL sử dụng sóng âm để làm nứt vỡ mảng vôi hóa mà hạn chế tổn thương mô lành, giúp việc đặt stent thuận lợi hơn và giảm biến chứng.
Bác sĩ Andrew Choong, chuyên gia phẫu thuật mạch máu và động mạch chủ, Trung tâm Tim mạch Quốc gia Singapore, nhận định: “Tôi được biết hội nghị được chuẩn bị bài bản trong nhiều tháng, từ xây dựng chủ đề đến tổ chức chương trình. Quy mô sự kiện ấn tượng và là một trong những hội nghị lớn nhất mà tôi từng tham dự”.
Trong nhiều năm, các yếu tố nguy cơ của đột quỵ thường được xác định dựa trên lối sống và tình trạng sức khỏe ở tuổi trưởng thành, như béo phì, hút thuốc hay tăng huyết áp. Tuy nhiên, nghiên cứu mới do các nhà khoa học từ University of Gothenburg thực hiện đã mở rộng góc nhìn: nguy cơ đột quỵ có thể đã được "lập trình" từ khi một người chào đời.
Công trình phân tích dữ liệu của gần 800.000 người sinh tại Thụy Điển trong giai đoạn 1973-1982, theo dõi đến năm 2022. Kết quả cho thấy những người có cân nặng khi sinh dưới mức trung bình (khoảng 3kg) có nguy cơ đột quỵ cao hơn rõ rệt khi bước vào tuổi trưởng thành.
Cụ thể, nhóm này có nguy cơ mắc tất cả các dạng đột quỵ tăng khoảng 21%, trong đó nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ tăng đáng kể, còn xuất huyết nội sọ, dạng đột quỵ nguy hiểm hơn, tăng tới 27%.
Điều đáng chú ý là mối liên hệ này không bị ảnh hưởng bởi chỉ số BMI khi trưởng thành hay tuổi thai lúc sinh, cho thấy cân nặng khi sinh là một yếu tố độc lập.
Các nhà khoa học cho rằng cân nặng khi sinh phản ánh môi trường phát triển trong tử cung. Khi thai nhi không nhận đủ dinh dưỡng hoặc gặp điều kiện bất lợi, cơ thể có thể "thích nghi" bằng cách thay đổi cấu trúc và chức năng của các cơ quan, bao gồm hệ tim mạch và mạch máu não.
Những thay đổi này có thể không biểu hiện ngay nhưng âm thầm làm tăng nguy cơ bệnh lý trong tương lai, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tuần hoàn máu như đột quỵ.
Nói cách khác, cơ thể "ghi nhớ" điều kiện sống từ trong bụng mẹ, và điều đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe suốt nhiều thập kỷ sau.
Mặc dù tỉ lệ đột quỵ đã giảm ở nhiều quốc gia phát triển, nhưng xu hướng này không rõ rệt ở người trẻ. Thậm chí, tại một số khu vực ở Đông Nam Á và các nước phát triển, tỉ lệ đột quỵ ở người trẻ và trung niên đang có dấu hiệu gia tăng.
Điều này khiến các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến những yếu tố nguy cơ "sớm" như cân nặng khi sinh, những yếu tố mà trước đây ít được chú ý trong đánh giá nguy cơ.
Không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể phòng ngừa tương lai. Đối với người trưởng thành hiện nay, cân nặng khi sinh là yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, việc nhận diện nguy cơ sớm có thể giúp chủ động phòng ngừa.
Những người từng sinh nhẹ cân nên chú ý hơn đến các yếu tố nguy cơ khác như huyết áp, chế độ ăn, vận động và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Quan trọng hơn, phát hiện này mở ra cơ hội can thiệp từ sớm, ngay từ giai đoạn mang thai. Chăm sóc dinh dưỡng tốt cho mẹ bầu, theo dõi thai kỳ chặt chẽ và đảm bảo điều kiện phát triển tối ưu cho thai nhi có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh tật cho thế hệ tương lai.
Nghiên cứu được trình bày tại European Congress on Obesity 2026 không chỉ cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ giữa giai đoạn đầu đời và sức khỏe lâu dài, mà còn gợi ý rằng cân nặng khi sinh có thể được đưa vào các mô hình đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch.
Đây là một bước tiến trong cách tiếp cận y học dự phòng, không chỉ nhìn vào hiện tại, mà còn xem xét toàn bộ "lịch sử sinh học" của một con người.
Ngày 16-4, Bệnh viện Phụ sản - Nhi Đà Nẵng cho biết vừa điều trị một trường hợp bệnh nhi ngộ độc hóa chất nặng.
Bệnh nhi P.T.N. (2 tuổi) nhập viện trong tình trạng nôn ói nhiều, đi cầu phân lỏng màu xanh nhạt lẫn máu đỏ tươi. Qua khai thác bệnh sử, các bác sĩ ghi nhận trước đó bé nuốt phải tinh thể màu xanh do anh trai mang từ trường về sau buổi học thực hành.
Các bác sĩ xác định đây là tinh thể đồng sunfat (CuSO₄), hóa chất thường sử dụng trong các thí nghiệm khoa học.
Bệnh viện Phụ sản - Nhi Đà Nẵng cho biết khi nhập viện, trẻ li bì, môi tím tái, mạch quay bắt nhẹ, thở gắng sức, SpO₂ thấp. Bệnh nhi được truyền dịch, thở oxy và chuyển đến khoa hồi sức nhi để tiếp tục điều trị.
Trong quá trình điều trị, tình trạng bệnh nhi diễn tiến nặng với suy chức năng đa cơ quan do độc tính của hóa chất.
Trẻ được điều trị hồi sức tích cực, gồm đặt nội khí quản thở máy, dùng thuốc vận mạch, truyền dịch, sử dụng thuốc tăng thải đồng qua nước tiểu, điều chỉnh rối loạn điện giải, toan kiềm và theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn.
Do diễn tiến nặng, bệnh nhi được chỉ định lọc máu liên tục nhằm hỗ trợ chức năng các cơ quan và kiểm soát các rối loạn nghiêm trọng.
Sau hơn 2 tuần điều trị hồi sức tích cực, tình trạng bệnh nhi dần cải thiện, qua giai đoạn nguy hiểm.
BS Võ Tấn Ngà, khoa cấp cứu - hồi sức tích cực và chống độc, cho biết đồng sunfat là hợp chất có màu xanh lam, dễ khiến trẻ nhỏ tò mò.
Khi nuốt phải, chất này có thể gây ngộ độc qua nhiều cơ chế, trong đó có tình trạng methemoglobinemia, làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu đến các mô.
Ngoài ra, ngộ độc đồng sunfat còn có thể gây tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa, nôn ói dữ dội, tan máu cấp, tổn thương gan, suy thận cấp và rối loạn chuyển hóa nặng. Trường hợp nặng có thể dẫn đến suy chức năng đa cơ quan, cần điều trị hồi sức tích cực.
Các bác sĩ lưu ý những hóa chất phục vụ học tập khi được mang về nhà nếu không được bảo quản an toàn có thể trở thành nguy cơ đối với trẻ nhỏ.
Trẻ nhỏ có thói quen cầm nắm và đưa đồ vật vào miệng, vì vậy phụ huynh cần kiểm tra các vật dụng trẻ mang từ trường về, không để hóa chất trong tầm với, bảo quản ở nơi an toàn và có nhãn cảnh báo rõ ràng.
Khi nghi ngờ trẻ nuốt phải hóa chất cần đưa đến cơ sở y tế sớm, không tự ý gây nôn, không cho uống các dung dịch trung hòa khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế, đồng thời mang theo mẫu hoặc bao bì hóa chất để hỗ trợ chẩn đoán.
Theo các bác sĩ, sự giám sát của gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc phòng tránh những tai nạn đáng tiếc cho trẻ nhỏ.
Lão hóa thường đi kèm với cảm giác "sương mù não", suy nghĩ chậm hơn và trí nhớ suy giảm. Nhiều người chấp nhận đây là hệ quả tất yếu của tuổi tác. Nhưng nghiên cứu mới công bố trên Journal of Extracellular Vesicles cho thấy điều đó có thể không hoàn toàn đúng.
Nhóm khoa học tại Texas A&M University đã phát triển một loại thuốc xịt mũi giúp giảm viêm não, phục hồi chức năng tế bào và cải thiện trí nhớ chỉ sau vài tuần trong các mô hình lão hóa.
Theo trưởng nhóm nghiên cứu Ashok Shetty, phát hiện này mở ra khả năng "đảo ngược quá trình lão hóa não, giúp con người duy trì sự minh mẫn và tránh suy giảm nhận thức".
"Các bệnh liên quan đến tuổi tác của não bộ như chứng mất trí nhớ là mối lo ngại lớn về sức khỏe trên toàn thế giới. Những gì chúng tôi đang chứng minh là quá trình lão hóa não có thể được đảo ngược, giúp mọi người duy trì sự minh mẫn về tinh thần, tham gia các hoạt động xã hội và tránh được sự suy giảm do tuổi tác", nhà nghiên cứu chính Ashok Shetty cho biết trong một thông cáo báo chí.
Trung tâm của phương pháp này là các túi ngoại bào, những cấu trúc siêu nhỏ mang theo microRNA. Đây là các phân tử có vai trò điều hòa hoạt động của gene, giúp "bật" hoặc "tắt" các quá trình sinh học trong tế bào.
Điểm đột phá nằm ở cách đưa chúng vào não. Thay vì phải can thiệp xâm lấn, thuốc được đưa qua đường mũi, tận dụng các đường dẫn trực tiếp từ khoang mũi lên não.
Nhà nghiên cứu Maheedhar Kodali cho biết phương pháp này cho phép tiếp cận não một cách hiệu quả mà không cần phẫu thuật, giúp các tế bào miễn dịch hấp thụ các túi ngoại bào và điều chỉnh phản ứng viêm.
Khi não già đi, tình trạng viêm nhẹ tích tụ theo thời gian, đặc biệt ở các vùng liên quan đến trí nhớ. Quá trình này có liên quan mật thiết đến các bệnh như Alzheimer và Dementia.
Các microRNA giúp ức chế các con đường gây viêm đang hoạt động quá mức. Đồng thời chúng phục hồi chức năng ty thể, tức là "nhà máy năng lượng" của tế bào, giúp tế bào thần kinh hoạt động hiệu quả trở lại.
Trong các thử nghiệm, những cá thể được điều trị cho thấy: khả năng nhận biết vật thể tốt hơn; phản ứng nhanh hơn với thay đổi môi trường; trí nhớ và chức năng nhận thức được cải thiện rõ rệt.
Đáng chú ý, hiệu quả xuất hiện chỉ sau vài tuần và có thể kéo dài nhiều tháng, dù chỉ sử dụng hai liều.
Dù chưa được thử nghiệm trên người, nghiên cứu này cho thấy một hướng đi hoàn toàn mới. Thay vì chỉ làm chậm quá trình suy giảm, khoa học đang tiến gần hơn tới khả năng đảo ngược nó.
Trong bối cảnh số ca sa sút trí tuệ dự kiến tăng mạnh trong tương lai, một phương pháp đơn giản như thuốc xịt mũi có thể tạo ra bước ngoặt lớn trong y học.
Các nhà nghiên cứu cũng kỳ vọng công nghệ này có thể được ứng dụng trong phục hồi sau đột quỵ hoặc chấn thương não, nơi viêm và tổn thương tế bào đóng vai trò then chốt.