Alec Gast và Luyện Nguyễn (cùng 35 tuổi) quen nhau 19 năm trước, khi học chung lớp 10 tại trường phổ thông ở Chicago, bang Illinois, Mỹ. Kỷ niệm thời học sinh của họ là lần cô gái gốc Việt chặn đường Alec ở cầu thang để xác minh anh có phải em trai của thầy dạy Văn khó tính không. Alec gật đầu còn Luyện cười rồi chạy đi. “Nụ cười lém lỉnh của cô ấy khiến tôi ngơ ngẩn vài giây”, Alec hồi tưởng.
Sau khi tốt nghiệp, họ mất liên lạc. Luyện sang Thụy Sĩ học ngành y, còn Alec làm kỹ sư xây dựng ở quê nhà.
Năm 2021, Alec nhận ra “cô gái cầu thang” 14 năm trước giữa sân bay Chicago mùa dịch Covid. Anh cất tiếng gọi. Cả hai dừng lại hỏi thăm, trao đổi số điện thoại. Sau lần gặp này, Chàng kỹ sư Mỹ và cô bác sĩ nội trú Việt hẹn hò.
Nhưng khi có ý định tiến tới hôn nhân, họ gặp sự phản đối từ gia đình cô gái. Ông Binh, bố của Luyện, đánh giá cao Alec nhưng e ngại anh là người ngoại quốc, có sự khác biệt lớn về phong tục, lối sống và gốc rễ văn hóa.
Gia đình ông Binh định cư ở Mỹ 25 năm, vẫn gìn giữ truyền thống Việt Nam. Bốn anh chị của Luyện đều kết hôn với người gốc Việt, sống quây quần và giữ nếp sinh hoạt như còn ở quê nhà Quảng Ngãi. Cứ cuối tuần, đại gia đình lại tụ họp nấu phở, đổ bánh xèo. Việc cô con gái út muốn lấy một người ngoại quốc đã phá vỡ nếp nhà.
Năm 2023, gia đình nhiều lần họp và khuyên Luyện chia tay. Đầu năm 2024, ông Binh yêu cầu con gái phải lựa chọn giữa gia đình và Alec. “Vịt và gà có thể sống hòa thuận trong một cái sân, nhưng khi có biến cố, vịt tìm về vịt, gà theo đàn gà. Khác biệt gốc rễ lớn lắm, sớm muộn cũng tan đàn xẻ nghé thôi con”, người cha nói.
Áp lực từ người thân khiến Luyện từng muốn dừng lại.
“Nhưng mỗi lần tôi muốn bỏ cuộc, Alec nói đợi em cả đời cũng được”, Luyện kể. Sự kiên nhẫn ấy giúp cô có thêm động lực. Cô quyết định nói chuyện với bố và khẳng định nếu không được gia đình chấp nhận Alec, cô sẽ sống độc thân.
Trong thời gian đó, Alec chủ động chứng minh tình cảm bằng hành động. Dù làm việc từ 4h sáng đến 19h, anh vẫn tranh thủ đến đón Luyện mỗi khi cô tan ca đêm. Anh tự học nấu món Việt, mang cơm đến bệnh viện cho bạn gái. Mỗi cuối tuần, Alec đến nhà Luyện dùng bữa, tự học văn hóa Việt truyền thống từ cách cầm đũa cho đến bưng mâm sao cho đúng lễ giáo.
Ông Binh nói bắt đầu quan sát chàng trai Mỹ nhiều hơn thay vì chỉ phản đối. “Tôi thấy sự chân thành ở cậu ấy. Alec nỗ lực hòa nhập vào văn hóa Việt mà không gượng ép”, ông kể.
Dịp Tết năm 2025, gia đình Alec đến thăm nhà Luyện. Tại đây, Alec chủ động dọn dẹp nhà cửa, nấu nướng và chuẩn bị mâm cúng tổ tiên. Anh cũng làm quen và ăn thử các món ăn đặc trưng như sầu riêng, trứng vịt lộn, mắm tôm. Sau dịp này, gia đình ông Binh chính thức đồng ý cho hai người kết hôn.
Tháng 5/2025, Alec xin phép bố mẹ vợ tương lai làm lễ cầu hôn. Anh chuẩn bị một không gian ngập hoa tại vườn bách thảo Chicago rồi rủ Luyện đi chơi cuối tuần. Khi cô bước vào vòng hoa, chàng quỳ xuống giơ ra chiếc nhẫn. Gia đình hai bên từ chỗ nấp ùa ra chúc phúc.
Hơn hai năm, tình yêu biến họ thành những phiên bản tốt hơn. Trong mắt Luyện, chồng sắp cưới là cuốn “bách khoa toàn thư” giải đáp mọi câu hỏi lịch sử, địa lý, khoa học của cô. Ngược lại với Alec, Luyện là mảnh ghép “làm dịu thế giới vốn chỉ xoay quanh bản vẽ và bê tông cốt thép”.
Tháng 3, họ về Việt Nam thăm quê và tổ chức tiệc ra mắt. Lễ cưới chính thức sẽ diễn ra vào ngày 23/5 tới tại Mỹ.
Nói về quãng thời gian đã qua, Alec cho biết sự mạnh mẽ của Luyện đã giúp họ gắn bó. “Tôi biết ơn Luyện vì cô ấy luôn giữ vững niềm tin vào mối quan hệ này”, Alec nói.
Sau ngày làm việc căng thẳng, Hannah Fowles, 22 tuổi, ở Provo, bang Utah, trở về nhà với đầu óc quay cuồng, mặt nóng bừng. Cô lục tìm chiếc túi màu xanh chứa "bộ dụng cụ trấn tĩnh". Fowles uống thuốc, áp túi chườm lạnh vào sau gáy, bật quạt cầm tay và siết chặt một món đồ chơi có gai. Các thao tác này tác động trực tiếp đến giác quan, giúp cơ thể cô dần dịu lại. "Sau khoảng 10 phút, tôi bình tĩnh và có thể đi ngủ", cô kể.
Carrie Berk, 23 tuổi ở New York, cho biết bộ dụng cụ của cô gồm kẹo chua, nhẫn xoay giảm căng thẳng (fidget ring) và tinh dầu thơm. Trước đây các món đồ này để rải rác, nhưng khi gom vào một túi, cô cảm thấy chủ động hơn mỗi khi mất cân bằng tinh thần.
Tương tự, Stefany Staples, 24 tuổi ở Atlanta, cũng có một chiếc túi trong suốt chứa kẹo dẻo, thuốc giảm đau và Magie glycinate sau khi phải nhập viện nhiều lần vì nhịp tim đập nhanh do lo âu. Staples cho biết thực tế các cơn hoảng loạn diễn ra phức tạp hơn so với những gì cô từng nghĩ.
Nhiều người Mỹ đang tìm đến các bộ dụng cụ tự chuẩn bị này, thường được gọi là "túi chống lo âu" (anxiety bag) hoặc "túi trấn an". Xu hướng này đặc biệt phổ biến trong giới trẻ. Các vật dụng phổ biến gồm kẹo chua để kích thích vị giác, túi chườm lạnh, quạt cầm tay, hoặc tinh dầu oải hương, khăn tẩm cồn để "ngắt" vòng lặp suy nghĩ tiêu cực.
Xu hướng này xuất hiện trong bối cảnh tỷ lệ bất ổn tâm lý ở người trẻ gia tăng. Khảo sát trên gần 1.000 người Mỹ ở độ tuổi 18-26 cho thấy 61% được chẩn đoán mắc chứng lo âu, và 43% gặp cơn hoảng loạn ít nhất một lần mỗi tháng.
Theo Trung tâm Y khoa Đại học Rochester (Mỹ) những vật dụng trong "túi lo âu" áp dụng kỹ thuật "Tiếp đất" (Grounding technique) 5-4-3-2-1.
Kỹ thuật 5-4-3-2-1 dựa trên cơ chế đánh lạc hướng nhận thức (distraction). Khi cơn hoảng loạn xuất hiện, người bệnh cần xác định tuần tự: 5 thứ có thể nhìn thấy (thị giác), 4 thứ có thể chạm vào (xúc giác), 3 âm thanh có thể nghe (thính giác), 2 mùi có thể ngửi (khứu giác) và một thứ có thể nếm (vị giác).
Phương pháp sơ cứu tâm lý học này giúp những người đang trải qua cơn hoảng loạn, rối loạn lo âu thoát khỏi chuỗi suy nghĩ nội tâm và đưa nhận thức quay trở lại thực tại.
Theo Tiến sĩ Jenny Martin, nhà tâm lý học lâm sàng tại Gemstone Wellness (Chicago), các công cụ này hoạt động dựa trên nguyên lý kích thích giác quan, giúp đưa sự chú ý của bộ não trở lại với cảm giác vật lý của cơ thể.
Dù đánh giá "túi lo âu" là công cụ hỗ trợ hữu ích, tiến sĩ Vinay Saranga, người sáng lập Viện Sức khỏe Thần kinh North Carolina, cho rằng đây không phải giải pháp trị liệu tận gốc. Để điều trị lâu dài, người bệnh cần kết hợp liệu pháp nhận thức - hành vi.
"Mục tiêu của việc hồi phục là người bệnh tự kiểm soát tâm lý tốt hơn, thay vì phụ thuộc vào đồ vật. Khi tình trạng cải thiện, số món trong túi nên được rút gọn, hướng đến việc không cần dùng đến nữa", ông Saranga nói.
Giữa những đô thị đang vươn mình mạnh mẽ, vẫn còn đó những "gờ cao" vô cảm tại các công trình công cộng đang tước đi quyền được hòa nhập cơ bản nhất của hàng triệu người khuyết tật.
Dù Luật Người khuyết tật, quy chuẩn xây dựng về tiếp cận đã có hiệu lực từ lâu, việc thực thi các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về xây dựng công trình đảm bảo người khuyết tật tiếp cận vẫn chưa thực sự hiệu quả.
Dạo quanh các tuyến phố chính của nơi tôi đang ở hay thậm chí là các trụ sở cơ quan hành chính, không khó để bắt gặp những hình ảnh trớ trêu. Một vỉa hè được lát đá hoa cương sang trọng nhưng lại thiếu đường dốc cho xe lăn, hay có đường lên nhưng không có đường xuống, gờ cao, khoảng cách xa không đúng quy chuẩn.
Một nhà vệ sinh công cộng gắn mác "hiện đại" nhưng lối vào lại hẹp hơn bề ngang một chiếc xe lăn tiêu chuẩn, không có đường lên cho người khuyết tật.
Một người khuyết tật vận động có thể phải luôn nhìn trước ngó sau nhờ người khiêng xe lăn khi đến trụ sở UBND phường xã, hay đi bệnh viện. Lúc đó, họ cảm giác mình như một gánh nặng. Chỉ một cái gờ xi măng nhỏ thôi cũng đủ để ngăn bước chân người khuyết tật vận động với thế giới bên ngoài.
Ngay đường lên cho người khuyết tật lại có một rãnh sâu thoát nước
Ở các công trình công cộng hiện còn tồn tại nhiều vấn đề về thiết kế, ngăn cản người khuyết tật vận động hòa nhập. Đó là đường dốc siêu dốc: có những công trình xây đường dốc cho xe lăn với độ dốc lên đến 300 hoặc 450. Đây không phải là lối đi, đây là một "cái bẫy" nguy hiểm. Theo quy chuẩn, độ dốc lý tưởng phải là 1/12.
Vỉa hè bị chiếm: Ngay cả khi vỉa hè có lối lên xuống thì việc hàng quán, xe máy bủa vây đã biến những nỗ lực tiếp cận này trở nên vô nghĩa.
Còn với hệ thống giao thông công cộng, xe buýt sàn thấp vẫn là một khái niệm xa xỉ tại nhiều tỉnh thành.
Việc thiếu vắng các hạng mục tiếp cận vật lý không đơn thuần là thiếu một lối đi. Khi thiết kế một công trình công cộng mà quên đi người khuyết tật, chúng ta đã vô tình gạt họ ra khỏi đời sống xã hội, tước đi quyền tự lập của họ.
Cần phải khẳng định mạnh mẽ rằng: Tiếp cận vật lý là quyền, không phải là sự ban ơn. Người khuyết tật có quyền được đi học, đi làm, đi khám bệnh và hưởng thụ văn hóa mà không cần phải phụ thuộc hoàn toàn vào sự giúp đỡ của người khác.
Một xã hội văn minh là một xã hội mà ở đó người yếu thế nhất vẫn có thể di chuyển tự do. Các địa phương cần có chế tài nghiêm khắc hơn đối với các công trình công cộng không tuân thủ quy chuẩn tiếp cận. Đã đến lúc các kiến trúc sư, các nhà thầu xây dựng và cơ quan quản lý phải đặt mình vào vị trí của người ngồi xe lăn trước khi đặt viên gạch đầu tiên.
Đừng để những "gờ nhỏ" tiếp tục ngăn cản những khát vọng lớn. Một lối đi bằng phẳng, một tay vịn đúng tầm, một thang máy có chữ nổi... không chỉ là những khối bê tông, sắt thép. Đó là sự thấu cảm, là sự công bằng và là thước đo lòng nhân ái của một cộng đồng.
Mong rằng, đã đến lúc chúng ta đo lường sự phát triển bằng nụ cười tự tin của người khuyết tật khi họ có thể tự mình lăn bánh vào những không gian công cộng.
Trong những cuộc trò chuyện gia đình, không khó để bắt gặp sự so sánh: người trẻ hôm nay "yếu đuối hơn", "dễ tổn thương hơn", trong khi thế hệ trước dù nghèo khó, vất vả vẫn sống kiên cường, ít khi than vãn.
Thực tế người trẻ ngày nay cởi mở hơn trong việc chia sẻ cảm xúc, sẵn sàng nói về lo âu, trầm cảm, áp lực công việc hay khủng hoảng bản thân. Nhưng chính sự cởi mở ấy lại khiến họ bị nhìn nhận "mong manh" hơn.
Câu hỏi đặt ra là liệu thế hệ trước thật sự không có vấn đề tâm lý hay họ chỉ không gọi tên chúng?
Nhiều người thuộc thế hệ cha mẹ lớn lên trong bối cảnh kinh tế khó khăn, chiến tranh hoặc thời kỳ hậu chiến. Cuộc sống khi đó ưu tiên sự sinh tồn: có cái ăn, có việc làm, nuôi được gia đình. Trong hoàn cảnh đó, cảm xúc cá nhân thường bị đặt xuống sau cùng. Không phải họ không buồn, không áp lực mà là không có điều kiện để dừng lại và đối diện với những cảm xúc đó.
Sự khác biệt lớn giữa hai thế hệ không nằm ở việc ai "mạnh mẽ" hơn mà ở cách họ đối diện với cảm xúc.
Thế hệ trước thường chọn cách im lặng, coi khó khăn là điều phải vượt qua. Thế hệ trẻ, ngược lại, có xu hướng gọi tên vấn đề, tìm kiếm sự hỗ trợ và đặt câu hỏi về sức khỏe tinh thần.
Nếu thế hệ trước đối mặt với khó khăn về vật chất thì người trẻ ngày nay lại chịu áp lực từ những yếu tố vô hình hơn: cạnh tranh nghề nghiệp, kỳ vọng xã hội, mạng xã hội và sự so sánh liên tục. Những áp lực này không dễ nhìn thấy nhưng lại tác động sâu đến tâm lý. Khi không được thấu hiểu, chúng dễ bị đánh giá là "chuyện nhỏ", dẫn đến khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng lớn.
Thay vì đặt hai thế hệ lên bàn cân, có lẽ điều cần thiết hơn là sự thấu hiểu. Người lớn có thể thử lắng nghe nhiều hơn, thay vì so sánh. Người trẻ cũng có thể nhìn lại để hiểu rằng sự kiên cường của thế hệ trước là điều đáng trân trọng.
Sức khỏe tinh thần không phải là câu chuyện của riêng một thế hệ. Nó là vấn đề chung, chỉ khác nhau ở cách mỗi thời đại gọi tên và đối diện. Một xã hội trưởng thành không phải là xã hội không có nỗi buồn mà là nơi con người có thể nói về nỗi buồn của mình mà không bị phán xét.
Thế hệ cha mẹ có thể đã đi qua những tổn thương mà chưa từng gọi tên cho chúng. Thế hệ trẻ hôm nay lại đang học cách gọi tên nỗi buồn. Cả hai, theo những cách khác nhau, đều đang cố gắng sống tốt hơn.
Và có lẽ thay vì hỏi ai mạnh mẽ hơn, điều đáng hỏi hơn là chúng ta có đang cho nhau đủ không gian để được yếu đuối một cách lành mạnh hay chưa.