Trên thế giới, xu hướng tiếp cận người khuyết tật thay đổi rõ rệt: từ trợ giúp sang trao quyền, từ chăm sóc sang tạo cơ hội.
Một thay đổi quan trọng nhất trên thế giới là cách nhìn nhận về người khuyết tật. Theo Công ước Liên hợp quốc về quyền của người khuyết tật (CRPD), họ không còn là “đối tượng thụ hưởng”, mà là chủ thể có quyền, với quyền tiếp cận bình đẳng trong mọi lĩnh vực.
Ở Thụy Điển, nguyên tắc rất rõ ràng: xã hội phải thích ứng với con người. Điều này thể hiện qua việc mọi dịch vụ công – từ giao thông, giáo dục đến y tế – đều phải đảm bảo khả năng tiếp cận. Tại Canada hay Úc, các cơ quan và doanh nghiệp còn phải có kế hoạch cụ thể để loại bỏ rào cản, nếu không sẽ bị xử lý.
Việt Nam đã có luật và cam kết quốc tế, nhưng thách thức nằm ở khâu thực thi. Bài học từ các nước là không chỉ ban hành chính sách, mà cần cơ chế giám sát độc lập, chế tài rõ ràng và đặc biệt là sự tham gia của chính người khuyết tật trong quá trình xây dựng chính sách. Khi đó, “quyền” mới thực sự đi vào đời sống.
Tại Tokyo (Nhật Bản), việc di chuyển bằng tàu điện ngầm là trải nghiệm gần như không rào cản. Thang máy, lối dốc, biển báo chữ nổi hay thông báo bằng âm thanh không chỉ dành cho người khuyết tật, mà còn hữu ích với người cao tuổi, phụ nữ mang thai hay khách du lịch.
Theo số liệu của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản, hơn 90% các ga tàu lớn đã được cải tạo theo hướng tiếp cận toàn diện.
Singapore cũng áp dụng chương trình “Barrier-Free Accessibility” (Tiếp cận không rào cản) từ nhiều thập kỷ qua trong xây dựng nhà ở và không gian công cộng, trong khi các nước Bắc Âu đưa tiêu chí này ngay từ khâu cấp phép.
Điểm chung của các quốc gia này là không coi tiếp cận là chi phí bổ sung, mà là đầu tư dài hạn. Với Việt Nam, điều cần thay đổi là tư duy: không phải “làm thêm cho người khuyết tật”, mà là thiết kế cho tất cả ngay từ đầu. Nếu không, những “lối dốc tượng trưng” hay “công trình có mà không dùng được” sẽ còn tồn tại.
Ở Phần Lan, hơn 95% học sinh khuyết tật học trong môi trường phổ thông, theo báo cáo năm 2018 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD). Mỗi học sinh có một kế hoạch giáo dục cá nhân, được xây dựng với sự tham gia của giáo viên, chuyên gia tâm lý và gia đình.
Ở Canada hay Úc, trong lớp học còn có giáo viên hỗ trợ, nhân viên công tác xã hội và dịch vụ tâm lý học đường. Điều đó cho thấy giáo dục hòa nhập không đơn giản là “cho học chung”, mà là thiết kế lại hệ thống để phù hợp với sự khác biệt.
Việt Nam đã triển khai giáo dục hòa nhập, nhưng còn thiếu nhân lực và nguồn lực, phải đầu tư vào đội ngũ giáo viên, dịch vụ hỗ trợ tại trường và cơ chế phối hợp liên ngành. Nếu không, hòa nhập dễ trở thành hình thức hơn là thực chất.
Theo Tổ chức Y tế thế giới, người khuyết tật có nguy cơ gặp vấn đề tâm lý cao gấp 2-3 lần, nhưng lại ít được hỗ trợ kịp thời. Ở Ấn Độ, chương trình mhGAP đào tạo nhân viên y tế cộng đồng hỗ trợ tâm lý ban đầu.
Tại Chile và Brazil, dịch vụ được tích hợp vào y tế ban đầu, còn Zimbabwe triển khai mô hình “Ghế tình bạn” – tư vấn ngay tại cộng đồng với chi phí thấp.
Với Việt Nam, hướng đi khả thi là phát triển mô hình chăm sóc phân tầng, sàng lọc sớm tại trạm y tế, đào tạo nhân viên tuyến cơ sở, lồng ghép vào phục hồi chức năng và có cơ chế chuyển tuyến rõ ràng.
Ở Đức, doanh nghiệp có trên 20 lao động phải dành ít nhất 5% vị trí cho người khuyết tật, nếu không sẽ phải đóng góp vào quỹ hỗ trợ việc làm. Trong khi đó tại Anh và Hàn Quốc, các mô hình doanh nghiệp xã hội và việc làm hỗ trợ giúp người khuyết tật làm việc đúng với năng lực, có hỗ trợ tại nơi làm việc và duy trì công việc lâu dài.
Bài học cho Việt Nam là cần xây dựng hệ sinh thái việc làm, không chỉ dừng ở đào tạo nghề, kết nối với doanh nghiệp, hỗ trợ tại nơi làm việc và thay đổi định kiến. Khi có cơ hội công bằng, người khuyết tật có thể chứng minh năng lực của mình.
Trong kỷ nguyên số, công nghệ đang trở thành “cánh cửa mới”. Ở Hàn Quốc, người khuyết tật được hỗ trợ phần mềm đọc màn hình, ứng dụng giao tiếp. Tại Mỹ và châu Âu, các nền tảng số phải đảm bảo khả năng tiếp cận. Theo Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU), công nghệ có thể giúp giảm đáng kể rào cản tiếp cận thông tin và dịch vụ.
Việt Nam đang chuyển đổi số mạnh mẽ, cần sớm xây dựng tiêu chuẩn tiếp cận số, hỗ trợ thiết bị và kỹ năng, khuyến khích doanh nghiệp phát triển giải pháp công nghệ cho người khuyết tật.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hỗ trợ người khuyết tật không phải là câu chuyện của riêng một ngành, mà là tiếp cận hệ thống. Một xã hội bao trùm không phải là điều xa vời, mà bắt đầu từ những thay đổi rất cụ thể – trong cách nghĩ, cách làm và cách chúng ta tạo cơ hội cho nhau.
Năm 2023, Zhang Yu, 26 tuổi, rời thành phố Vô Tích về quê nhà ở thị trấn Mã Lăng Sơn, tỉnh Giang Tô. Trước đó, anh giao hàng tại thành phố Túc Thiên lân cận nhưng bỏ việc do áp lực thời gian.
Thị trấn Mã Lăng Sơn có diện tích 95 km2 với hơn 51.000 dân. Tại đây có một khu vực bán đồ ăn với khoảng 30 cửa hàng và hơn 50 sạp hàng. Zhang nhận thấy các cơ sở kinh doanh này không có dịch vụ giao nhận nên bắt đầu dùng xe máy điện để giao đồ ăn.
Phạm vi hoạt động của anh nằm trong khu vực dài 5 km và rộng 3 km. Người gọi đồ ăn tại thị trấn chủ yếu gồm tiểu thương và người lao động xa quê đặt hàng cho gia đình. Nhiều người lớn tuổi và trẻ em trong thị trấn nhận đồ uống, bánh kem do người thân gửi về qua dịch vụ của anh.
Tại quê nhà, Zhang không phải chạy đua với thời gian hay chờ đèn giao thông. Anh vừa làm việc vừa quan sát thời tiết và nhận đồ uống từ khách quen. "Ở đây, khách hàng thường cảm thông, chờ đợi khi đơn hàng đến chậm", Zhang nói.
Khó khăn lớn nhất tại nông thôn là nhà không có số. Zhang tìm địa chỉ dựa theo mô tả của khách kiểu: Hẻm cạnh quán thịt nướng, đi về phía nam đến cuối đường, rẽ về phía đông 10 m, để đồ trên nắp giếng thứ ba.
Khi các nền tảng giao nhận đồ ăn như Meituan, JD mở rộng về vùng nông thôn, Zhang thầu quyền đại lý khu vực. Một mình anh đóng ba vai trò gồm nhà thầu, trạm trưởng và người giao hàng. Hiện anh duy trì khoảng 50 đơn mỗi ngày và thuyết phục được 70% số quán ăn tham gia ứng dụng. Một số quán không hợp tác do chủ không biết chữ, hoặc do thanh niên trong làng ngại gọi đồ ăn sẵn vì sợ gia đình đánh giá.
Tuy nhiên, mật độ dân cư thưa thớt khiến việc mở rộng mạng lưới gặp khó. Zhang cho biết, nếu thuê người, thu nhập 10.000 tệ (38 triệu đồng) một tháng của anh sẽ phải chia đôi, trong khi thù lao giao hàng tại làng xã chưa tới 20 tệ (80.000 đồng) mỗi giờ.
Zhang làm việc liên tục không nghỉ phép. Anh giải thích, nếu khách hàng đặt đơn không thành công nhiều lần, họ sẽ xóa ứng dụng và ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu. Trong tương lai, anh lên kế hoạch kết hợp việc giao hàng với dịch vụ mua hộ hàng hóa và sửa chữa điện nước cơ bản cho người dân.
Zhang Yu không phải shipper "cô đơn" nhất Trung Quốc. Tại huyện Mặc Thoát (Tây Tạng), Huang Kaihong một mình phục vụ gần 15.000 dân. Từ năm 2024, mỗi ngày anh xử lý 200 đơn hàng giữa địa hình hiểm trở dưới chân dãy Himalaya.
Chàng trai 24 tuổi quê Tứ Xuyên từng làm công nhân tại Tô Châu nhưng sớm bỏ việc do không chịu nổi sự gò bó của nhà máy. "Tính tôi không thể ngồi yên một chỗ", Huang nói về quyết định tìm về vùng núi rừng. Tháng 7/2024, anh chất xe máy cùng nhu yếu phẩm lên xe tải nhỏ, vượt 8 tiếng đường đèo đến Mặc Thoát khởi nghiệp ngay khi biết nơi này cần người xây dựng hệ thống giao nhận.
Diễn đàn thanh niên Việt - Trung "Kế thừa nguồn gen đỏ" cùng đi tìm trả lời cho câu hỏi: Làm thế nào để những giá trị lịch sử và những giá trị truyền thống của hai nước tiếp tục sống trong không gian hiện đại, không gian số thông qua sự sáng tạo của thế hệ trẻ?
Diễn đàn diễn ra sáng 14-4 trong khuôn khổ hoạt động của Hành trình đỏ 2026 tại Trung Quốc với sự có mặt của gần 200 đại biểu thanh niên Việt Nam.
Anh Nguyễn Thành Trí - Giám đốc vận hành Zeit Media - cho rằng "gen đỏ" cần được nhìn như một dòng chảy giá trị đang vận động gồm lý tưởng phụng sự, tinh thần kỷ luật, ý thức cộng đồng và trách nhiệm với đất nước. Trong bối cảnh đó, thách thức chính là làm sao để những giá trị lớn không bị "trôi" giữa tốc độ của thời đại nội dung.
Thực tiễn triển khai các dự án truyền thông, anh Trí cho rằng việc kế thừa cần đi qua quá trình chuyển hóa từ ngôn ngữ biểu đạt đến cảm xúc và vai trò của người trẻ. "Khi lịch sử và lý tưởng được kể lại bằng hình thức phù hợp, người trẻ sẽ trở thành chủ thể sáng tạo và lan tỏa giá trị", anh Trí nói.
MC Phí Linh - biên tập viên ban văn hóa giải trí VTV - nói sự chuyển động đáng chú ý tại Việt Nam hiện nay là giới trẻ ngày càng chủ động đưa yếu tố văn hóa truyền thống vào các sản phẩm đương đại như âm nhạc, game, chương trình truyền hình hay các sự kiện biểu diễn quy mô lớn.
Những hình ảnh, chất liệu tưởng như thuộc về quá khứ được tái hiện bằng ngôn ngữ hiện đại, tạo nên sức lan tỏa mạnh mẽ và giúp văn hóa trở nên gần gũi hơn với công chúng.
Chị cho rằng việc hợp tác giữa thanh niên Việt - Trung để phát triển công nghiệp văn hóa số khá tiềm năng.
Trung Quốc là ví dụ đáng chú ý trong việc biến văn hóa thành động lực kinh tế qua các mô hình như giải trí đa nền tảng, thời trang truyền thống hay livestream di sản.
Việt Nam đang hình thành những xu hướng tương tự nên sự giao lưu giữa nghệ sĩ và người làm sáng tạo nội dung của hai nước sẽ không chỉ quảng bá văn hóa mà còn là quá trình học hỏi, chia sẻ cách kể chuyện và tư duy sáng tạo.
Sáng cùng ngày, anh A Đông - Bí thư thứ nhất Trung ương Đoàn TNCS Trung Quốc - đã tiếp xã giao đoàn đại biểu thanh niên Việt Nam. Anh A Đông nói "Hành trình đỏ - Nghiên cứu, học tập của thanh niên Việt Nam tại Trung Quốc" là hoạt động tiêu biểu trong khuôn khổ Năm giao lưu nhân văn Việt - Trung và đề nghị tiếp tục thực hiện tốt chương trình này, mở rộng đối tượng tham gia để thế hệ trẻ kế thừa "nguồn gen đỏ", góp phần vun đắp tình hữu nghị Việt - Trung.
Anh Nguyễn Tường Lâm - Bí thư Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh - nhận định chương trình là minh chứng sinh động cho chỉ đạo của lãnh đạo cao nhất hai Đảng, hai Nhà nước về việc củng cố nền tảng xã hội vững chắc hơn, trong đó thanh niên hai nước là lực lượng nòng cốt.
Nội dung "Hành trình đỏ" năm nay được xây dựng phong phú, kết hợp hài hòa giữa hoạt động nghiên cứu lý luận, giáo dục truyền thống với trải nghiệm thực tiễn và giao lưu quốc tế.
Đoàn đại biểu có dịp tham quan nhiều "địa chỉ đỏ" gắn với lịch sử cách mạng của hai nước, tìm hiểu về cuộc đời, sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Trung Quốc. Đồng thời các diễn đàn, tọa đàm, đối thoại thanh niên nhiều chủ đề thiết thực, gần gũi và được tổ chức sinh động...
Ở hầu hết quốc gia, đàn ông sẽ bước vào giai đoạn nghỉ hưu khi đến tuổi 60. Rời khỏi công việc, nhịp sống chậm lại cũng là lúc vai trò xã hội thay đổi. Đàn ông có nhiều thời gian hơn để nhìn lại hành trình đã qua.
Dưới góc độ tâm lý học phát triển, Giáo sư Erik Erikson thuộc Đại học Harvard (Mỹ) nhận định giai đoạn sau 60 tuổi là lúc con người đánh giá lại đời sống. Họ đứng giữa cảm giác hài lòng và những nuối tiếc về các lựa chọn quá khứ.
Dưới đây là 5 điều đàn ông thường cảm thấy hối tiếc nhất khi bước sang tuổi 60.
Ưu tiên công việc thay vì gia đình
Guồng quay công việc và thăng tiến khiến nam giới dành ít thời gian cho vợ con. Số liệu của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cho biết người lao động ở các nước phát triển làm việc 35-40 giờ mỗi tuần. Dồn sức cho sự nghiệp, nhiều người lầm tưởng có thể bù đắp thời gian cho gia đình sau này. Nhưng khi nhìn lại ở tuổi 60, họ nhận ra những khoảnh khắc đó không bao giờ quay lại.
Kìm nén cảm xúc
Áp lực phải mạnh mẽ khiến đàn ông chọn im lặng thay vì chia sẻ, tạo ra khoảng cách với người thân. Dữ liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho biết tỷ lệ tự tử ở nam giới cao gấp 2-4 lần nữ giới. Các chuyên gia tâm lý cho biết việc thiếu giao tiếp cảm xúc là nguyên nhân khiến nam giới rơi vào trạng thái cô lập khi về già.
Đánh mất bạn bè
Tình bạn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, các mối quan hệ này thường phai nhạt do áp lực cuộc sống. Báo cáo của Trung tâm Nghiên cứu Pew (Mỹ) cho biết 15% đàn ông hiện nay không có bạn thân, tăng gấp 5 lần so với 30 năm trước. Khi nghỉ hưu, việc không còn người tâm giao trở thành nỗi tiếc nuối lớn.
Sống theo kỳ vọng của người khác
Trong cuốn "Năm điều hối tiếc cuối đời", tác giả Bronnie Ware kể nhiều bệnh nhân ước họ có đủ can đảm sống cho bản thân. Áp lực làm người chồng, người cha hay nhân viên chuẩn mực khiến nam giới thu hẹp lựa chọn cá nhân. Đến tuổi 60, nhiều người nhận ra phần lớn cuộc đời đã được sống theo kỳ vọng bên ngoài.
Đánh giá quá cao tiền bạc
Khảo sát năm 2025 với thế hệ X tại Mỹ cho thấy họ không tiếc vì thiếu tiền, mà tiếc thời gian đã đánh đổi để kiếm tiền. Số liệu từ Natixis Investment Managers cho biết 60% người chuẩn bị nghỉ hưu ước họ lập kế hoạch tài chính sớm hơn. Tuy nhiên, điều họ hối tiếc nhất là thời gian và các mối quan hệ bị bỏ lỡ. Nghiên cứu của Đại học British Columbia (Canada) cũng cho biết nhóm người ưu tiên thời gian có mức độ hài lòng cuộc sống cao hơn những người chỉ tập trung vào thu nhập.