Làn da có thể phản ánh tình trạng bên trong cơ thể, bao gồm sức khỏe của gan. Nếu da thay đổi bất thường mà không rõ nguyên nhân, đó có thể là dấu hiệu liên quan đến gan, đặc biệt khi tình trạng này xuất hiện nhanh hoặc kéo dài.
Gan đóng vai trò quan trọng trong việc thải độc, chuyển hóa dinh dưỡng và duy trì cân bằng nội môi. Khi chức năng của cơ quan này suy giảm, nhiều thay đổi có thể xuất hiện trên da. Những biểu hiện này không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với bệnh gan nghiêm trọng, nhưng nếu kéo dài hoặc nặng lên, người bệnh nên đi khám. Phát hiện sớm, kết hợp chế độ ăn lành mạnh, tập luyện đều đặn và hạn chế rượu bia có thể giúp bảo vệ gan hiệu quả. Dưới đây là 5 thay đổi trên da mà mọi người cần đặc biệt lưu ý.
Vàng da, mắt
Một trong những dấu hiệu điển hình là vàng da, xảy ra khi da và mắt chuyển sang màu vàng. Khi gan không thể xử lý hiệu quả, bilirubin tích tụ trong máu và lắng đọng ở các mô, ban đầu là da rồi đến mắt. Tình trạng này không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ rệt. Dưới ánh sáng tự nhiên, nhiều người bệnh chỉ nhận thấy da có ánh vàng nhạt thay vì màu vàng đậm. Tuy nhiên, dù mức độ da vàng nhẹ cũng cần được kiểm tra sớm.
Ngứa kéo dài không kèm phát ban
Người mắc bệnh gan có thể cảm thấy châm chích, như có gì đó bò dưới da. Thuốc kháng histamine thường không hiệu quả, kem dưỡng ẩm cũng ít cải thiện trong trường hợp này và không có phát ban rõ ràng. Nguyên nhân là do dòng chảy mật bị chậm, khiến muối mật tích tụ dưới da gây ngứa. Triệu chứng ngứa da có xu hướng nặng hơn vào ban đêm và có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Các mạch máu đỏ giống hình mạng nhện
Một dấu hiệu khác là sự xuất hiện của các mạch máu nhỏ hình mạng nhện, thường thấy ở cổ, mặt hoặc ngực, đặc biệt ở những người mắc bệnh gan mạn tính.
Mặc dù một vài tổn thương có thể không đáng lo, nhưng nếu xuất hiện nhiều, đặc biệt ở người trưởng thành, bác sĩ thường sẽ kiểm tra chức năng gan vì rối loạn nội tiết do bệnh gan có thể ảnh hưởng đến hoạt động của mạch máu.
Da sẫm màu ở các nếp gấp
Nhiều người cho rằng vùng da sẫm màu dần ở cổ, bẹn hoặc nách là do cháy nắng hoặc ma sát. Tuy nhiên, nếu sắc tố xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển nhanh, nên khám da liễu để kiểm tra kỹ hơn.
Các rối loạn chuyển hóa và bệnh lý liên quan đến gan có thể ảnh hưởng đến quá trình hình thành sắc tố, dẫn đến sạm da kéo dài, thường không đáp ứng với các loại kem thông thường.
Vết thương lâu lành, dễ bầm tím
Việc gan giảm sản xuất các protein đông máu có thể khiến những vết cắt nhỏ chảy máu lâu hơn hoặc va chạm nhẹ cũng để lại vết bầm lớn.
Nhiều người mắc bệnh gan xuất hiện các mảng bầm tím mà không rõ nguyên nhân. Theo bác sĩ, đây thường là dấu hiệu rối loạn đông máu chứ không chỉ là vấn đề ngoài da. Dù đôi khi các biểu hiện này có thể do nắng hoặc da khô, nhưng cũng có thể là tín hiệu cảnh báo từ gan, vì vậy nên kiểm tra sớm để đảm bảo an toàn.
Cần tây chứa hơn 90% là nước, nên khi ép thành nước uống có thể giúp bổ sung dịch cho cơ thể. Việc cung cấp đủ nước giúp làm mềm phân và hỗ trợ nhu động ruột, từ đó giảm nguy cơ táo bón, theo Cleveland Clinic (Mỹ).
Bác sĩ Michael F. Picco, chuyên khoa tiêu hóa tại Bệnh viện Mayo Clinic (Mỹ), cho biết việc duy trì đủ nước là yếu tố quan trọng giúp đại tràng hoạt động hiệu quả.
Nước ép cần tây vẫn giữ lại một phần hợp chất chống oxy hóa như flavonoid. Các nghiên cứu cho thấy những hoạt chất này có thể góp phần làm dịu tình trạng viêm trong đường ruột.
Bác sĩ Anju Sood, chuyên gia dinh dưỡng tại Ấn Độ, cho biết các hợp chất tự nhiên trong cần tây có thể hỗ trợ bảo vệ niêm mạc ruột nếu dùng ở mức hợp lý, theo The Times of India (Ấn Độ).
Điểm hạn chế lớn nhất của nước ép cần tây là lượng chất xơ bị giảm đáng kể so với khi ăn nguyên rau. Chất xơ đóng vai trò thiết yếu trong việc nuôi dưỡng lợi khuẩn và duy trì nhu động đại tràng.
Bác sĩ Rupali Datta, chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng Ấn Độ, nhấn mạnh việc chỉ uống nước ép mà thiếu chất xơ có thể làm giảm lợi ích đối với hệ tiêu hóa, theo PharmEasy (Ấn Độ).
Nhiều người có xu hướng uống nước ép cần tây mỗi ngày với lượng lớn. Tuy nhiên, bác sĩ Manoj K. Ahuja, bác sĩ nội khoa tại hệ thống Bệnh viện Fortis (Ấn Độ), cảnh báo việc tiêu thụ quá nhiều loại nước ép này có thể gây đầy bụng, rối loạn tiêu hóa, đặc biệt ở người có đường ruột nhạy cảm.
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị:
Nước ép cần tây có thể hỗ trợ đại tràng nhờ bổ sung nước và cung cấp chất chống oxy hóa. Tuy vậy, các chuyên gia dinh dưỡng nhấn mạnh đây không phải “thần dược”; tốt nhất vẫn nên dùng điều độ và ưu tiên ăn nguyên rau để tối ưu lợi ích cho hệ tiêu hóa.
Các vấn đề như mờ mắt, nhiễm trùng, tổn thương giác mạc hay bệnh võng mạc ngày càng phổ biến, đặc biệt khi tuổi tác tăng lên. Dù y học hiện đại có thể can thiệp bằng thuốc hoặc phẫu thuật, các bác sĩ nhấn mạnh rằng phòng ngừa vẫn là giải pháp hiệu quả nhất.
Dưới đây là 9 thói quen mà các bác sĩ nhãn khoa khuyên bạn nên tránh nếu muốn bảo vệ thị lực lâu dài.
Thói quen thứ nhất: Đeo kính áp tròng khi ngủ
Việc ngủ quên khi đang đeo kính áp tròng tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển mạnh trên bề mặt mắt. Điều này có thể dẫn đến nhiễm trùng, loét giác mạc, thậm chí tổn thương thị lực nghiêm trọng. Trừ khi là loại kính được cho phép đeo dài ngày, bạn nên tháo kính trước khi ngủ trong mọi trường hợp.
Thói quen thứ hai: Nhìn màn hình liên tục mà không nghỉ
Việc dán mắt vào điện thoại hoặc máy tính trong thời gian dài không chỉ gây mỏi mắt mà còn làm tăng nguy cơ cận thị, đặc biệt ở người trẻ. Các chuyên gia khuyến nghị áp dụng quy tắc 20:20:20, cứ 20 phút nhìn xa khoảng 6m trong 20 giây để giảm áp lực cho mắt.
Thói quen thứ ba: Trì hoãn khám mắt định kỳ
Nhiều bệnh lý về mắt tiến triển âm thầm mà không có triệu chứng rõ ràng. Việc khám mắt định kỳ, đặc biệt là kiểm tra giãn đồng tử, giúp phát hiện sớm các vấn đề như bệnh võng mạc do tiểu đường, đục thủy tinh thể hay tăng nhãn áp trước khi gây mất thị lực.
Thói quen thứ tư: Bỏ qua dấu hiệu bất thường của thị lực
Những biểu hiện như chớp sáng, xuất hiện nhiều "ruồi bay" hoặc cảm giác có màn che trước mắt có thể là dấu hiệu của rách hoặc bong võng mạc. Nếu không xử lý kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.
Thói quen thứ năm: Không tẩy trang mắt trước khi ngủ
Trang điểm vùng mắt, đặc biệt là eyeliner và mascara, có thể làm tắc tuyến lệ và giảm khả năng bôi trơn tự nhiên của mắt. Nếu không được làm sạch, chúng có thể gây kích ứng, nhiễm trùng và khô mắt kéo dài.
Thói quen thứ sáu: Nhìn trực tiếp vào Mặt trời
Việc nhìn thẳng vào Mặt trời, kể cả trong thời gian ngắn, có thể gây tổn thương võng mạc không hồi phục. Ngay cả khi xảy ra hiện tượng thiên văn như nhật thực, việc sử dụng kính bảo vệ chuyên dụng là bắt buộc để tránh "bỏng võng mạc".
Thói quen thứ bảy: Hút thuốc lá hoặc thuốc lá điện tử
Hút thuốc không chỉ gây hại cho phổi mà còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nghiêm trọng về mắt như thoái hóa võng mạc hay đục thủy tinh thể. Ngoài ra khói thuốc còn gây kích ứng bề mặt mắt, dẫn đến khô mắt và tổn thương giác mạc.
Thói quen thứ tám: Rửa kính áp tròng bằng nước máy
Nước máy có thể chứa vi khuẩn và vi sinh vật gây hại cho mắt. Việc dùng nước này để vệ sinh kính áp tròng làm tăng nguy cơ viêm giác mạc, thậm chí có thể dẫn đến mù lòa. Kính áp tròng cần được làm sạch bằng dung dịch chuyên dụng và thay đúng thời hạn.
Thói quen thứ chín: Ăn uống thiếu cân bằng
Chế độ ăn nhiều đường và chất béo không chỉ ảnh hưởng đến tim mạch mà còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về mắt, đặc biệt là biến chứng từ tiểu đường. Ngược lại, chế độ ăn lành mạnh, giàu rau xanh và dưỡng chất giúp bảo vệ thị lực và giảm nguy cơ bệnh lý.
Nhìn chung, nhiều tổn thương mắt bắt nguồn từ những thói quen rất phổ biến trong cuộc sống hằng ngày. Việc thay đổi hành vi, kết hợp với chăm sóc và kiểm tra định kỳ, có thể giúp duy trì thị lực khỏe mạnh lâu dài.
Bác sĩ chuyên khoa 1 Bạch Thị Chính, Giám đốc Y khoa, Hệ thống Tiêm chủng VNVC, cho biết trẻ vị thành niên là nhóm có tỷ lệ mang vi khuẩn não mô cầu ở vùng hầu họng cao gấp đôi so với dân số chung. Nhóm này vừa đối mặt với nguy cơ mắc bệnh cao, vừa tiềm ẩn nguồn lây trong cộng đồng.
Theo thống kê từ Bộ Y tế, đầu năm đến nay cả nước ghi nhận 24 ca mắc bệnh não mô cầu, đáng lưu ý, trẻ dưới 15 tuổi chiếm tới 46% tổng số ca mắc. Bộ Y tế đã cảnh báo nguy cơ lây lan dịch trong cộng đồng, đặc biệt tại các môi trường tập trung đông trẻ em như trường học, nhà trẻ và khu vui chơi.
Vi khuẩn não mô cầu Neisseria meningitidis cư trú ở vùng hầu họng của con người và lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc gần với dịch tiết chứa mầm bệnh. Khi hệ miễn dịch suy giảm hoặc niêm mạc hô hấp bị tổn thương, vi khuẩn có thể nhanh chóng xâm nhập vào máu, gây nhiễm trùng huyết tối cấp hoặc tấn công lên não gây viêm màng não.
Bác sĩ Chính cho biết não mô cầu gây 2 thể bệnh thường gặp là viêm màng não (chiếm hơn 50% các trường hợp bệnh do não mô cầu xâm lấn) hoặc nhiễm trùng huyết tối cấp (chiếm từ 5 - 20%). Đây là 2 thể bệnh chính, có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc đồng thời với tốc độ diễn tiến rất nhanh, nhiều trường hợp ban ngày trẻ còn đi học nhưng chỉ sau vài giờ đã rơi vào tình trạng nguy kịch. Một số trường hợp ít gặp hơn bao gồm viêm phổi (chiếm từ 5 - 15%), viêm kết mạc, viêm tai giữa, viêm thanh môn, viêm khớp, viêm niệu đạo, viêm màng ngoài tim.
Các chuyên gia cho rằng trẻ dưới 15 tuổi đối mặt với "nguy cơ kép" khi vừa dễ mang vi khuẩn não mô cầu, vừa có nguy cơ diễn tiến nặng khi mắc bệnh. Theo Hội Y học dự phòng, tỷ lệ mang vi khuẩn ở nhóm này có thể lên tới 25 - 32%, cao nhất trong các độ tuổi, với nguy cơ mắc bệnh có thể gấp đôi dân số chung. Trong khi đó, thanh thiếu niên lại có nguy cơ lây lan cao trong môi trường tập thể như trường học, ký túc xá, sinh hoạt đông người.
Việt Nam đang lưu hành đồng thời 5 nhóm huyết thanh gây bệnh não mô cầu gồm A, B, C, Y và W. Bác sĩ Chính khuyến cáo tiêm chủng là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa và kiểm soát dịch não mô cầu. Tuy nhiên, mỗi loại vắc xin hiện nay chỉ phòng được một hoặc một số nhóm huyết thanh nhất định và không có miễn dịch chéo, nên việc phòng bệnh cần đặt ra yêu cầu bảo vệ toàn diện.
Để phòng bệnh, bác sĩ khuyến cáo cần thực hiện tốt các việc như:
Hiện các bệnh truyền nhiễm khác như tay chân miệng, sốt xuất huyết, cúm… cũng đang có xu hướng gia tăng. Sự lưu hành đồng thời của nhiều tác nhân gây bệnh không chỉ làm tăng nguy cơ lây lan trong cộng đồng mà còn khiến việc nhận diện sớm trở nên khó khăn, dễ nhầm lẫn triệu chứng ban đầu và làm chậm trễ can thiệp y tế kịp thời. Vì vậy, phòng bệnh không thể chờ đến khi có ca bệnh mà cần được thực hiện chủ động, từ sớm và đầy đủ để giảm nguy cơ dịch chồng dịch, bảo vệ an toàn cho trẻ và cộng đồng.